Từ Vựng Tiếng Anh Về Giáo Dục Và Trường Học

Tổng hợp hơn 150 từ vựng tiếng Anh về giáo dục: cơ sở giáo dục, con người trong trường, môn học, đồ dùng học tập, bài kiểm tra, bằng cấp và các cụm từ thông dụng.

LMW
LearnMyWords
·4 phút đọc

Từ Vựng Tiếng Anh Về Giáo Dục Và Trường Học

Từ vựng về giáo dục và trường học là nhóm từ vựng thiết yếu cho bất kỳ ai học tiếng Anh. Dù bạn đang giao tiếp về học tập, viết email cho giáo viên, hay đọc tài liệu tiếng Anh, bộ từ vựng này sẽ giúp bạn nắm vững hơn 150 từ về cơ sở giáo dục, con người trong trường, môn học, đồ dùng học tập và nhiều hơn thế.

1. Các Cơ Sở Giáo Dục (Educational Institutions)

Tiếng Anh có nhiều từ để chỉ các loại trường học và cơ sở giáo dục khác nhau, từ mầm non đến đại học.

Tiếng AnhPhiên âmNghĩa tiếng Việt
nursery school / daycare/ˈnɜːrsəri skuːl/nhà trẻ
kindergarten / preschool/ˈkɪndərɡɑːrtən/trường mầm non / mẫu giáo
primary school / elementary school/ˈpraɪmeri skuːl/trường tiểu học
secondary school / middle school/ˈsɛkənderi skuːl/trường trung học cơ sở
high school/haɪ skuːl/trường trung học phổ thông
vocational school / trade school/voʊˈkeɪʃənl skuːl/trường dạy nghề
college/ˈkɒlɪdʒ/cao đẳng / trường đại học (Mỹ)
university/ˌjuːnɪˈvɜːrsɪti/trường đại học
graduate school/ˈɡrædʒuɪt skuːl/trường sau đại học
boarding school/ˈbɔːrdɪŋ skuːl/trường nội trú
private school/ˈpraɪvɪt skuːl/trường tư thục
public school/ˈpʌblɪk skuːl/trường công lập (Mỹ) / trường tư danh tiếng (Anh)
language school/ˈlæŋɡwɪdʒ skuːl/trường ngoại ngữ
tutoring center/ˈtjuːtərɪŋ ˈsɛntər/trung tâm gia sư / luyện thi

Anh – Mỹ khác nhau

Ở Anh, public school là trường tư thục danh tiếng (Eton, Harrow), còn trường công lập miễn phí gọi là state school. Ở Mỹ, public school mới là trường công lập miễn phí.

2. Con Người Trong Trường Học (People at School)

Tiếng AnhPhiên âmNghĩa tiếng Việt
student / pupil/ˈstjuːdənt/học sinh / sinh viên
teacher / instructor/ˈtiːtʃər/giáo viên
professor/prəˈfɛsər/giáo sư (đại học)
lecturer/ˈlɛktʃərər/giảng viên
tutor/ˈtjuːtər/gia sư / giáo viên hướng dẫn
headmaster / principal/ˌhɛdˈmɑːstər/hiệu trưởng
vice principal / deputy head/vaɪs ˈprɪnsɪpəl/hiệu phó
dean/diːn/trưởng khoa / hiệu trưởng (đại học)
classmate/ˈklɑːsmeɪt/bạn cùng lớp
schoolmate/ˈskuːlmeɪt/bạn cùng trường
graduate/ˈɡrædʒuɪt/cựu sinh viên / người đã tốt nghiệp
freshman/ˈfrɛʃmən/sinh viên năm nhất
sophomore/ˈsɒfəmɔːr/sinh viên năm hai
junior/ˈdʒuːniər/sinh viên năm ba
senior/ˈsiːniər/sinh viên năm tư / cuối
librarian/laɪˈbrɛːriən/thủ thư
school counselor/skuːl ˈkaʊnsələr/cố vấn học vụ / tư vấn tâm lý trường

3. Phòng Và Khu Vực Trong Trường (Rooms & Areas)

Tiếng AnhPhiên âmNghĩa tiếng Việt
classroom/ˈklɑːsruːm/phòng học
lecture hall / auditorium/ˈlɛktʃər hɔːl/giảng đường lớn
laboratory / lab/ləˈbɒrətɔːri/phòng thí nghiệm
library/ˈlaɪbreri/thư viện
gymnasium / gym/dʒɪmˈneɪziəm/phòng tập thể dục / nhà thi đấu
playground/ˈpleɪɡraʊnd/sân chơi
sports field / playing field/spɔːrts fiːld/sân thể thao
cafeteria / canteen/ˌkæfɪˈtɪəriə/căng tin / nhà ăn trường
staffroom / teachers' room/ˈstɑːfruːm/phòng giáo viên
office/ˈɒfɪs/văn phòng
hallway / corridor/ˈhɔːlweɪ/hành lang
locker room/ˈlɒkər ruːm/phòng tủ cá nhân
computer room / IT room/kəmˈpjuːtər ruːm/phòng máy tính
art room/ɑːrt ruːm/phòng mỹ thuật
music room/ˈmjuːzɪk ruːm/phòng âm nhạc

4. Đồ Dùng Học Tập (School Supplies)

Tiếng AnhPhiên âmNghĩa tiếng Việt
textbook/ˈtɛkstbʊk/sách giáo khoa
notebook / exercise book/ˈnoʊtbʊk/vở ghi / tập
pencil/ˈpɛnsəl/bút chì
ballpoint pen / biro/ˈbɔːlpɔɪnt pɛn/bút bi
highlighter/ˈhaɪlaɪtər/bút highlight (tô màu)
eraser / rubber/ɪˈreɪzər/cục tẩy
ruler/ˈruːlər/thước kẻ
scissors/ˈsɪzərz/kéo
glue / adhesive/ɡluː/hồ dán / keo
stapler/ˈsteɪplər/máy bấm kim
calculator/ˈkælkjʊleɪtər/máy tính
backpack / schoolbag/ˈbækpæk/ba lô / cặp học sinh
pencil case/ˈpɛnsəl keɪs/hộp bút
folder / binder/ˈfoʊldər/bìa hồ sơ / cặp tài liệu
whiteboard/ˈwaɪtbɔːrd/bảng trắng
blackboard / chalkboard/ˈblækbɔːrd/bảng đen
marker / dry-erase marker/ˈmɑːrkər/bút lông bảng
chalk/tʃɔːk/phấn viết bảng
projector/prəˈdʒɛktər/máy chiếu
globe/ɡloʊb/quả địa cầu

5. Môn Học (School Subjects)

Khoa Học Tự Nhiên

Mathematics / Math – Toán học
Physics – Vật lý
Chemistry – Hóa học
Biology – Sinh học
Computer Science / IT – Tin học / Khoa học máy tính
Statistics – Thống kê
Astronomy – Thiên văn học

Khoa Học Xã Hội & Nhân Văn

History – Lịch sử
Geography – Địa lý
Literature / English Lit – Văn học / Ngữ văn
Social Studies – Khoa học xã hội
Economics – Kinh tế học
Philosophy – Triết học
Psychology – Tâm lý học

Ngoại Ngữ & Ngôn Ngữ

English – Tiếng Anh
French – Tiếng Pháp
Spanish – Tiếng Tây Ban Nha
German – Tiếng Đức
Japanese – Tiếng Nhật
Chinese / Mandarin – Tiếng Trung
Linguistics – Ngôn ngữ học

Nghệ Thuật & Thể Dục

Art / Fine Arts – Mỹ thuật
Music – Âm nhạc
Drama / Theater – Kịch nghệ
Physical Education (P.E.) – Thể dục
Design & Technology – Thiết kế & Công nghệ
Home Economics – Kinh tế gia đình (nấu ăn, may vá)

6. Hoạt Động Trong Lớp Học (Classroom Activities)

Đây là những từ và cụm từ thường dùng để mô tả các hoạt động học tập hằng ngày trong lớp.

Tiếng AnhPhiên âmNghĩa tiếng Việt
attend class/əˈtɛnd klɑːs/tham dự buổi học
take notes/teɪk noʊts/ghi chép
raise your hand/reɪz jɔːr hænd/giơ tay
answer a question/ˈɑːnsər ə ˈkwɛstʃən/trả lời câu hỏi
ask a question/ɑːsk ə ˈkwɛstʃən/đặt câu hỏi
do homework/duː ˈhoʊmwɜːrk/làm bài tập về nhà
hand in / submit an assignment/hænd ɪn/nộp bài
study / revise/ˈstʌdi/học bài / ôn tập
look up a word/lʊk ʌp ə wɜːrd/tra từ điển
copy from the board/ˈkɒpi frəm ðə bɔːrd/chép từ bảng
work in pairs / groups/wɜːrk ɪn pɛərz/làm việc theo cặp / nhóm
present / give a presentation/prɪˈzɛnt/thuyết trình
read aloud/riːd əˈlaʊd/đọc to / đọc thành tiếng
discuss/dɪˈskʌs/thảo luận
brainstorm/ˈbreɪnstɔːrm/động não / đề xuất ý tưởng

7. Bài Kiểm Tra Và Đánh Giá (Tests & Assessment)

Tiếng AnhPhiên âmNghĩa tiếng Việt
test / quiz/tɛst/bài kiểm tra (ngắn)
exam / examination/ɪɡˈzæm/kỳ thi / bài thi chính thức
midterm exam/ˈmɪdtɜːrm ɪɡˈzæm/thi giữa kỳ
final exam/ˈfaɪnəl ɪɡˈzæm/thi cuối kỳ
essay/ˈɛseɪ/bài luận
assignment/əˈsaɪnmənt/bài tập được giao
homework/ˈhoʊmwɜːrk/bài tập về nhà
project/ˈprɒdʒɛkt/dự án / đề tài
thesis / dissertation/ˈθiːsɪs/luận văn / luận án
grade / mark/ɡreɪd/điểm số
score/skɔːr/điểm số (kết quả thi)
pass/pɑːs/đậu / vượt qua
fail/feɪl/trượt / rớt
retake / resit/ˌriːˈteɪk/thi lại
GPA (Grade Point Average)/dʒiː piː eɪ/điểm trung bình tích lũy
feedback/ˈfiːdbæk/nhận xét / phản hồi

Hệ thống điểm ở Mỹ

Mỹ thường dùng hệ thống điểm chữ: A (xuất sắc, 90–100%), B (giỏi, 80–89%), C (khá, 70–79%), D (trung bình, 60–69%), F (rớt, dưới 60%). GPA tính theo thang 4.0.

8. Cấp Học Và Bằng Cấp (Academic Levels & Degrees)

Tiếng AnhPhiên âmNghĩa tiếng Việt
associate's degree/əˈsoʊʃiɪts dɪˈɡriː/bằng cao đẳng 2 năm (Mỹ)
bachelor's degree (BA/BS)/ˈbætʃələrz dɪˈɡriː/bằng cử nhân
master's degree (MA/MS/MBA)/ˈmɑːstərz dɪˈɡriː/bằng thạc sĩ
doctorate / PhD/ˈdɒktərɪt/bằng tiến sĩ
diploma/dɪˈploʊmə/bằng tốt nghiệp / chứng chỉ
certificate/sərˈtɪfɪkɪt/chứng chỉ
scholarship/ˈskɒlərʃɪp/học bổng
tuition fee/tjuːˈɪʃən fiː/học phí
enrollment / enrolment/ɪnˈroʊlmənt/việc nhập học / ghi danh
graduation/ˌɡrædʒuˈeɪʃən/lễ tốt nghiệp
transcript/ˈtrænskrɪpt/bảng điểm
curriculum / syllabus/kəˈrɪkjʊləm/chương trình học / đề cương
major/ˈmeɪdʒər/chuyên ngành chính
minor/ˈmaɪnər/chuyên ngành phụ
semester / term/sɪˈmɛstər/học kỳ

9. Hoạt Động Ngoại Khóa (Extracurricular Activities)

Ngoài giờ học chính, học sinh và sinh viên thường tham gia các hoạt động ngoại khóa để phát triển kỹ năng toàn diện.

student council

hội đồng học sinh

school club

câu lạc bộ trường

debate club

câu lạc bộ tranh biện

drama club

câu lạc bộ kịch nghệ

school band

ban nhạc trường

choir

hội đồng ca / ban hợp xướng

sports team

đội thể thao

volunteer work

hoạt động tình nguyện

school newspaper

báo tường trường

science fair

hội thi khoa học

field trip

chuyến tham quan học tập

school prom

vũ hội học sinh (Mỹ)

10. Các Cụm Từ Thông Dụng (Useful Phrases)

Dưới đây là những cụm từ thường dùng khi nói về việc học và môi trường học đường trong tiếng Anh.

Cụm từNghĩa / Cách dùng
go to schoolđi học (học sinh phổ thông)
go to college / universityđi học đại học
be in classđang trong giờ học
skip class / cut classtrốn học
be absent from schoolvắng học
catch up on schoolworktheo kịp bài học bị bỏ lỡ
fall behind in classbị tụt hậu trong học tập
pull an all-nighterthức cả đêm để học
cram for an examnhồi nhét kiến thức trước kỳ thi
drop a course / classrút khỏi môn học
enroll in a courseghi danh vào khóa học
apply to college / universitynộp hồ sơ vào đại học
graduate with honorstốt nghiệp loại ưu
earn a degreelấy được bằng cấp
be on the honor rollcó tên trong bảng danh dự học sinh giỏi

Mẹo học từ vựng chủ đề giáo dục

Hãy thử đọc các trang web giới thiệu trường đại học nước ngoài hoặc xem phim/series về học đường (High School Musical, Community, Gossip Girl...). Bạn sẽ gặp hầu hết những từ trên trong ngữ cảnh thực tế, giúp nhớ lâu hơn nhiều so với học thuộc lòng.

Chú ý: Anh – Mỹ khác nhau

Người Anh dùng term (học kỳ thường chia 3 trong năm), người Mỹ dùng semester (thường chia 2 trong năm). Người Anh dùng mark cho điểm số, người Mỹ dùng grade. Người Anh dùng secondary school, người Mỹ dùng middle schoolhigh school.

Các từ dễ nhầm lẫn

  • study (học, ôn tập) ≠ learn (tiếp thu kiến thức mới)
  • teacher (giáo viên phổ thông) ≠ professor (giáo sư đại học)
  • course (môn học) ≠ subject (môn học — có thể dùng thay nhau nhưng course thường chỉ một khóa học cụ thể)
  • exam (kỳ thi chính thức) ≠ test (bài kiểm tra ngắn, ít chính thức hơn)

Lỗi thường gặp

Nhiều người Việt hay nói "I study in university" — đúng là phải nói "I study at university" (Anh) hoặc "I go to college / university" (Mỹ). Dùng giới từ at khi nói về địa điểm học, không dùng in.