Từ Vựng Tiếng Anh Về Giáo Dục Và Trường Học
Từ vựng về giáo dục và trường học là nhóm từ vựng thiết yếu cho bất kỳ ai học tiếng Anh. Dù bạn đang giao tiếp về học tập, viết email cho giáo viên, hay đọc tài liệu tiếng Anh, bộ từ vựng này sẽ giúp bạn nắm vững hơn 150 từ về cơ sở giáo dục, con người trong trường, môn học, đồ dùng học tập và nhiều hơn thế.
1. Các Cơ Sở Giáo Dục (Educational Institutions)
Tiếng Anh có nhiều từ để chỉ các loại trường học và cơ sở giáo dục khác nhau, từ mầm non đến đại học.
| Tiếng Anh | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| nursery school / daycare | /ˈnɜːrsəri skuːl/ | nhà trẻ |
| kindergarten / preschool | /ˈkɪndərɡɑːrtən/ | trường mầm non / mẫu giáo |
| primary school / elementary school | /ˈpraɪmeri skuːl/ | trường tiểu học |
| secondary school / middle school | /ˈsɛkənderi skuːl/ | trường trung học cơ sở |
| high school | /haɪ skuːl/ | trường trung học phổ thông |
| vocational school / trade school | /voʊˈkeɪʃənl skuːl/ | trường dạy nghề |
| college | /ˈkɒlɪdʒ/ | cao đẳng / trường đại học (Mỹ) |
| university | /ˌjuːnɪˈvɜːrsɪti/ | trường đại học |
| graduate school | /ˈɡrædʒuɪt skuːl/ | trường sau đại học |
| boarding school | /ˈbɔːrdɪŋ skuːl/ | trường nội trú |
| private school | /ˈpraɪvɪt skuːl/ | trường tư thục |
| public school | /ˈpʌblɪk skuːl/ | trường công lập (Mỹ) / trường tư danh tiếng (Anh) |
| language school | /ˈlæŋɡwɪdʒ skuːl/ | trường ngoại ngữ |
| tutoring center | /ˈtjuːtərɪŋ ˈsɛntər/ | trung tâm gia sư / luyện thi |
Anh – Mỹ khác nhau
Ở Anh, public school là trường tư thục danh tiếng (Eton, Harrow), còn trường công lập miễn phí gọi là state school. Ở Mỹ, public school mới là trường công lập miễn phí.
2. Con Người Trong Trường Học (People at School)
| Tiếng Anh | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| student / pupil | /ˈstjuːdənt/ | học sinh / sinh viên |
| teacher / instructor | /ˈtiːtʃər/ | giáo viên |
| professor | /prəˈfɛsər/ | giáo sư (đại học) |
| lecturer | /ˈlɛktʃərər/ | giảng viên |
| tutor | /ˈtjuːtər/ | gia sư / giáo viên hướng dẫn |
| headmaster / principal | /ˌhɛdˈmɑːstər/ | hiệu trưởng |
| vice principal / deputy head | /vaɪs ˈprɪnsɪpəl/ | hiệu phó |
| dean | /diːn/ | trưởng khoa / hiệu trưởng (đại học) |
| classmate | /ˈklɑːsmeɪt/ | bạn cùng lớp |
| schoolmate | /ˈskuːlmeɪt/ | bạn cùng trường |
| graduate | /ˈɡrædʒuɪt/ | cựu sinh viên / người đã tốt nghiệp |
| freshman | /ˈfrɛʃmən/ | sinh viên năm nhất |
| sophomore | /ˈsɒfəmɔːr/ | sinh viên năm hai |
| junior | /ˈdʒuːniər/ | sinh viên năm ba |
| senior | /ˈsiːniər/ | sinh viên năm tư / cuối |
| librarian | /laɪˈbrɛːriən/ | thủ thư |
| school counselor | /skuːl ˈkaʊnsələr/ | cố vấn học vụ / tư vấn tâm lý trường |
3. Phòng Và Khu Vực Trong Trường (Rooms & Areas)
| Tiếng Anh | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| classroom | /ˈklɑːsruːm/ | phòng học |
| lecture hall / auditorium | /ˈlɛktʃər hɔːl/ | giảng đường lớn |
| laboratory / lab | /ləˈbɒrətɔːri/ | phòng thí nghiệm |
| library | /ˈlaɪbreri/ | thư viện |
| gymnasium / gym | /dʒɪmˈneɪziəm/ | phòng tập thể dục / nhà thi đấu |
| playground | /ˈpleɪɡraʊnd/ | sân chơi |
| sports field / playing field | /spɔːrts fiːld/ | sân thể thao |
| cafeteria / canteen | /ˌkæfɪˈtɪəriə/ | căng tin / nhà ăn trường |
| staffroom / teachers' room | /ˈstɑːfruːm/ | phòng giáo viên |
| office | /ˈɒfɪs/ | văn phòng |
| hallway / corridor | /ˈhɔːlweɪ/ | hành lang |
| locker room | /ˈlɒkər ruːm/ | phòng tủ cá nhân |
| computer room / IT room | /kəmˈpjuːtər ruːm/ | phòng máy tính |
| art room | /ɑːrt ruːm/ | phòng mỹ thuật |
| music room | /ˈmjuːzɪk ruːm/ | phòng âm nhạc |
4. Đồ Dùng Học Tập (School Supplies)
| Tiếng Anh | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| textbook | /ˈtɛkstbʊk/ | sách giáo khoa |
| notebook / exercise book | /ˈnoʊtbʊk/ | vở ghi / tập |
| pencil | /ˈpɛnsəl/ | bút chì |
| ballpoint pen / biro | /ˈbɔːlpɔɪnt pɛn/ | bút bi |
| highlighter | /ˈhaɪlaɪtər/ | bút highlight (tô màu) |
| eraser / rubber | /ɪˈreɪzər/ | cục tẩy |
| ruler | /ˈruːlər/ | thước kẻ |
| scissors | /ˈsɪzərz/ | kéo |
| glue / adhesive | /ɡluː/ | hồ dán / keo |
| stapler | /ˈsteɪplər/ | máy bấm kim |
| calculator | /ˈkælkjʊleɪtər/ | máy tính |
| backpack / schoolbag | /ˈbækpæk/ | ba lô / cặp học sinh |
| pencil case | /ˈpɛnsəl keɪs/ | hộp bút |
| folder / binder | /ˈfoʊldər/ | bìa hồ sơ / cặp tài liệu |
| whiteboard | /ˈwaɪtbɔːrd/ | bảng trắng |
| blackboard / chalkboard | /ˈblækbɔːrd/ | bảng đen |
| marker / dry-erase marker | /ˈmɑːrkər/ | bút lông bảng |
| chalk | /tʃɔːk/ | phấn viết bảng |
| projector | /prəˈdʒɛktər/ | máy chiếu |
| globe | /ɡloʊb/ | quả địa cầu |
5. Môn Học (School Subjects)
Khoa Học Tự Nhiên
Khoa Học Xã Hội & Nhân Văn
Ngoại Ngữ & Ngôn Ngữ
Nghệ Thuật & Thể Dục
6. Hoạt Động Trong Lớp Học (Classroom Activities)
Đây là những từ và cụm từ thường dùng để mô tả các hoạt động học tập hằng ngày trong lớp.
| Tiếng Anh | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| attend class | /əˈtɛnd klɑːs/ | tham dự buổi học |
| take notes | /teɪk noʊts/ | ghi chép |
| raise your hand | /reɪz jɔːr hænd/ | giơ tay |
| answer a question | /ˈɑːnsər ə ˈkwɛstʃən/ | trả lời câu hỏi |
| ask a question | /ɑːsk ə ˈkwɛstʃən/ | đặt câu hỏi |
| do homework | /duː ˈhoʊmwɜːrk/ | làm bài tập về nhà |
| hand in / submit an assignment | /hænd ɪn/ | nộp bài |
| study / revise | /ˈstʌdi/ | học bài / ôn tập |
| look up a word | /lʊk ʌp ə wɜːrd/ | tra từ điển |
| copy from the board | /ˈkɒpi frəm ðə bɔːrd/ | chép từ bảng |
| work in pairs / groups | /wɜːrk ɪn pɛərz/ | làm việc theo cặp / nhóm |
| present / give a presentation | /prɪˈzɛnt/ | thuyết trình |
| read aloud | /riːd əˈlaʊd/ | đọc to / đọc thành tiếng |
| discuss | /dɪˈskʌs/ | thảo luận |
| brainstorm | /ˈbreɪnstɔːrm/ | động não / đề xuất ý tưởng |
7. Bài Kiểm Tra Và Đánh Giá (Tests & Assessment)
| Tiếng Anh | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| test / quiz | /tɛst/ | bài kiểm tra (ngắn) |
| exam / examination | /ɪɡˈzæm/ | kỳ thi / bài thi chính thức |
| midterm exam | /ˈmɪdtɜːrm ɪɡˈzæm/ | thi giữa kỳ |
| final exam | /ˈfaɪnəl ɪɡˈzæm/ | thi cuối kỳ |
| essay | /ˈɛseɪ/ | bài luận |
| assignment | /əˈsaɪnmənt/ | bài tập được giao |
| homework | /ˈhoʊmwɜːrk/ | bài tập về nhà |
| project | /ˈprɒdʒɛkt/ | dự án / đề tài |
| thesis / dissertation | /ˈθiːsɪs/ | luận văn / luận án |
| grade / mark | /ɡreɪd/ | điểm số |
| score | /skɔːr/ | điểm số (kết quả thi) |
| pass | /pɑːs/ | đậu / vượt qua |
| fail | /feɪl/ | trượt / rớt |
| retake / resit | /ˌriːˈteɪk/ | thi lại |
| GPA (Grade Point Average) | /dʒiː piː eɪ/ | điểm trung bình tích lũy |
| feedback | /ˈfiːdbæk/ | nhận xét / phản hồi |
Hệ thống điểm ở Mỹ
Mỹ thường dùng hệ thống điểm chữ: A (xuất sắc, 90–100%), B (giỏi, 80–89%), C (khá, 70–79%), D (trung bình, 60–69%), F (rớt, dưới 60%). GPA tính theo thang 4.0.
8. Cấp Học Và Bằng Cấp (Academic Levels & Degrees)
| Tiếng Anh | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| associate's degree | /əˈsoʊʃiɪts dɪˈɡriː/ | bằng cao đẳng 2 năm (Mỹ) |
| bachelor's degree (BA/BS) | /ˈbætʃələrz dɪˈɡriː/ | bằng cử nhân |
| master's degree (MA/MS/MBA) | /ˈmɑːstərz dɪˈɡriː/ | bằng thạc sĩ |
| doctorate / PhD | /ˈdɒktərɪt/ | bằng tiến sĩ |
| diploma | /dɪˈploʊmə/ | bằng tốt nghiệp / chứng chỉ |
| certificate | /sərˈtɪfɪkɪt/ | chứng chỉ |
| scholarship | /ˈskɒlərʃɪp/ | học bổng |
| tuition fee | /tjuːˈɪʃən fiː/ | học phí |
| enrollment / enrolment | /ɪnˈroʊlmənt/ | việc nhập học / ghi danh |
| graduation | /ˌɡrædʒuˈeɪʃən/ | lễ tốt nghiệp |
| transcript | /ˈtrænskrɪpt/ | bảng điểm |
| curriculum / syllabus | /kəˈrɪkjʊləm/ | chương trình học / đề cương |
| major | /ˈmeɪdʒər/ | chuyên ngành chính |
| minor | /ˈmaɪnər/ | chuyên ngành phụ |
| semester / term | /sɪˈmɛstər/ | học kỳ |
9. Hoạt Động Ngoại Khóa (Extracurricular Activities)
Ngoài giờ học chính, học sinh và sinh viên thường tham gia các hoạt động ngoại khóa để phát triển kỹ năng toàn diện.
student council
hội đồng học sinh
school club
câu lạc bộ trường
debate club
câu lạc bộ tranh biện
drama club
câu lạc bộ kịch nghệ
school band
ban nhạc trường
choir
hội đồng ca / ban hợp xướng
sports team
đội thể thao
volunteer work
hoạt động tình nguyện
school newspaper
báo tường trường
science fair
hội thi khoa học
field trip
chuyến tham quan học tập
school prom
vũ hội học sinh (Mỹ)
10. Các Cụm Từ Thông Dụng (Useful Phrases)
Dưới đây là những cụm từ thường dùng khi nói về việc học và môi trường học đường trong tiếng Anh.
| Cụm từ | Nghĩa / Cách dùng |
|---|---|
| go to school | đi học (học sinh phổ thông) |
| go to college / university | đi học đại học |
| be in class | đang trong giờ học |
| skip class / cut class | trốn học |
| be absent from school | vắng học |
| catch up on schoolwork | theo kịp bài học bị bỏ lỡ |
| fall behind in class | bị tụt hậu trong học tập |
| pull an all-nighter | thức cả đêm để học |
| cram for an exam | nhồi nhét kiến thức trước kỳ thi |
| drop a course / class | rút khỏi môn học |
| enroll in a course | ghi danh vào khóa học |
| apply to college / university | nộp hồ sơ vào đại học |
| graduate with honors | tốt nghiệp loại ưu |
| earn a degree | lấy được bằng cấp |
| be on the honor roll | có tên trong bảng danh dự học sinh giỏi |
Mẹo học từ vựng chủ đề giáo dục
Hãy thử đọc các trang web giới thiệu trường đại học nước ngoài hoặc xem phim/series về học đường (High School Musical, Community, Gossip Girl...). Bạn sẽ gặp hầu hết những từ trên trong ngữ cảnh thực tế, giúp nhớ lâu hơn nhiều so với học thuộc lòng.
Chú ý: Anh – Mỹ khác nhau
Người Anh dùng term (học kỳ thường chia 3 trong năm), người Mỹ dùng semester (thường chia 2 trong năm). Người Anh dùng mark cho điểm số, người Mỹ dùng grade. Người Anh dùng secondary school, người Mỹ dùng middle school và high school.
Các từ dễ nhầm lẫn
- study (học, ôn tập) ≠ learn (tiếp thu kiến thức mới)
- teacher (giáo viên phổ thông) ≠ professor (giáo sư đại học)
- course (môn học) ≠ subject (môn học — có thể dùng thay nhau nhưng course thường chỉ một khóa học cụ thể)
- exam (kỳ thi chính thức) ≠ test (bài kiểm tra ngắn, ít chính thức hơn)
Lỗi thường gặp
Nhiều người Việt hay nói "I study in university" — đúng là phải nói "I study at university" (Anh) hoặc "I go to college / university" (Mỹ). Dùng giới từ at khi nói về địa điểm học, không dùng in.