Từ Vựng Tiếng Anh Về Gia Đình Và Mối Quan Hệ

Học từ vựng tiếng Anh về các thành viên trong gia đình, họ hàng, tình trạng hôn nhân và các cụm từ thông dụng khi giới thiệu gia đình. Kèm bảng từ chi tiết, hội thoại mẫu và mẹo ghi nhớ.

LMW
LearnMyWords
·4 phút đọc

Từ Vựng Tiếng Anh Về Gia Đình Và Mối Quan Hệ

Gia đình là chủ đề quen thuộc trong cuộc sống hằng ngày. Biết cách nói về các thành viên trong gia đình và các mối quan hệ bằng tiếng Anh sẽ giúp bạn giao tiếp tự nhiên hơn rất nhiều — từ giới thiệu gia đình đến chia sẻ về cuộc sống cá nhân.

1. Gia Đình Ruột (Immediate Family)

Immediate family là những người thân trực tiếp sống cùng hoặc có quan hệ huyết thống gần nhất với bạn.

Tiếng AnhPhiên âmTiếng ViệtVí dụ
father / dad/ˈfɑːðər/ /dæd/cha, bốMy father is a doctor.
mother / mom/ˈmʌðər/ /mɒm/mẹMy mom cooks every day.
parents/ˈpeərənts/cha mẹMy parents live in Hanoi.
son/sʌn/con traiThey have one son.
daughter/ˈdɔːtər/con gáiTheir daughter is five years old.
child / children/tʃaɪld/ /ˈtʃɪldrən/con / các conThey have two children.
brother/ˈbrʌðər/anh trai / em traiMy brother lives in Saigon.
sister/ˈsɪstər/chị gái / em gáiShe has an older sister.
sibling/ˈsɪblɪŋ/anh chị em ruộtDo you have any siblings?
husband/ˈhʌzbənd/chồngHer husband works abroad.
wife/waɪf/vợHis wife is a teacher.
spouse/spaʊs/vợ hoặc chồngMy spouse and I travel often.

Lưu ý: Older / Younger

Tiếng Anh không có từ riêng cho "anh trai" và "em trai". Bạn cần dùng thêm older brother (anh trai) và younger brother (em trai). Tương tự với chị/em gái: older sister / younger sister.

2. Họ Hàng Rộng (Extended Family)

Extended family bao gồm ông bà, cô chú, dì dượng, anh chị em họ và các thành viên họ hàng xa hơn.

Tiếng AnhPhiên âmTiếng ViệtVí dụ
grandfather / grandpa/ˈɡrænfɑːðər/ông nội/ngoạiMy grandfather is 80 years old.
grandmother / grandma/ˈɡrænmʌðər/bà nội/ngoạiGrandma makes the best soup.
grandparents/ˈɡrænpeərənts/ông bàWe visit our grandparents every Tet.
grandson/ˈɡrænsʌn/cháu trai (nội/ngoại)He is their first grandson.
granddaughter/ˈɡrændɔːtər/cháu gái (nội/ngoại)Their granddaughter is very smart.
uncle/ˈʌŋkəl/chú, bác, cậu, dượngMy uncle lives in Canada.
aunt/ɑːnt/cô, dì, bác gái, mợAunt Lan brought us gifts.
cousin/ˈkʌzən/anh/chị/em họI have ten cousins.
nephew/ˈnefjuː/cháu trai (của anh/chị em)My nephew just started school.
niece/niːs/cháu gái (của anh/chị em)She loves her niece very much.

Mẹo nhớ: Uncle và Aunt

Tiếng Anh dùng uncle cho tất cả: chú, bác, cậu, dượng. Còn aunt dùng cho: cô, dì, bác gái, mợ. Ngữ cảnh sẽ giúp người nghe hiểu bạn đang nói về ai.

3. Họ Hàng Nhà Chồng / Vợ (In-Laws)

Thêm "-in-law" vào sau từ chỉ quan hệ gia đình để nói về họ hàng bên nhà chồng hoặc vợ.

Tiếng AnhTiếng ViệtVí dụ
father-in-lawbố chồng / bố vợMy father-in-law is very kind.
mother-in-lawmẹ chồng / mẹ vợI get along well with my mother-in-law.
brother-in-lawanh/em chồng, anh/em rểHer brother-in-law is a doctor.
sister-in-lawchị/em chồng, chị/em dâuMy sister-in-law visited us last week.
son-in-lawcon rểTheir son-in-law works in IT.
daughter-in-lawcon dâuShe is a wonderful daughter-in-law.

4. Tình Trạng Hôn Nhân (Relationship / Marital Status)

Tiếng AnhTiếng ViệtVí dụ
singleđộc thânShe is single and enjoying life.
marriedđã kết hônThey got married last year.
divorcedđã ly hônHe has been divorced for two years.
widowedgóa vợ / góa chồngShe was widowed at the age of 50.
engagedđã đính hônThey got engaged in Paris.
in a relationshipđang hẹn hòHe is in a relationship.
partnerbạn đời, người yêuThis is my partner, Nam.
fiancé / fiancéehôn phu / hôn thêMeet my fiancée, Linh.
ex-husband / ex-wifechồng cũ / vợ cũHer ex-husband lives overseas.

Lưu ý phát âm

Fiancé (hôn phu — nam) và fiancée (hôn thê — nữ) đều phát âm giống nhau: /fiːˈɒnseɪ/. Chỉ khác nhau khi viết.

5. Các Dạng Gia Đình Hiện Đại (Modern Family Types)

Tiếng AnhTiếng ViệtMô tả
nuclear familygia đình hạt nhânBố, mẹ và các con sống chung
extended familygia đình mở rộngBao gồm cả ông bà, cô chú, họ hàng
single-parent familygia đình đơn thânChỉ có bố hoặc mẹ nuôi con
blended familygia đình tái hợpKết hợp hai gia đình sau khi tái hôn
adoptive familygia đình nhận con nuôiCó con nuôi (adopted child)
foster familygia đình nuôi dưỡng tạm thờiChăm sóc trẻ em theo sắp xếp của nhà nước

6. Gia Đình Kế (Step-family)

Tiền tố "step-" được thêm vào để nói về các thành viên gia đình từ mối quan hệ kết hôn lại (không cùng huyết thống).

Gia đình kế (Step-)

stepfather — bố dượng
stepmother — mẹ kế
stepbrother — anh/em trai kế
stepsister — chị/em gái kế
stepson — con trai riêng (của vợ/chồng)
stepdaughter — con gái riêng (của vợ/chồng)

Gia đình nhận nuôi (Adoptive / Foster)

adoptive parent — cha/mẹ nuôi (chính thức)
adopted child — con nuôi
foster parent — cha/mẹ nuôi tạm thời
foster child — trẻ được nuôi dưỡng tạm thời
guardian — người giám hộ

7. Cụm Từ Hữu Ích Khi Nói Về Gia Đình

Cụm từ tiếng AnhNghĩa tiếng ViệtVí dụ
get married (to sb)kết hôn (với ai)She got married to a doctor.
get divorcedly hônThey got divorced last year.
get engagedđính hônHe got engaged on her birthday.
grow uplớn lênI grew up in a small town.
raise / bring up childrennuôi dưỡng / dạy dỗ con cáiIt takes a village to raise a child.
take after sbgiống ai (ngoại hình / tính cách)She takes after her mother.
look after / take care ofchăm sócHe looks after his elderly parents.
pass awayqua đờiHis grandfather passed away last month.
get along (with sb)hòa thuận với aiI get along well with my siblings.
be close to sbthân thiết với aiShe is very close to her grandmother.

8. Đoạn Hội Thoại Mẫu

Dưới đây là ví dụ giới thiệu gia đình tự nhiên bằng tiếng Anh:

A: Tell me about your family.(Kể cho tôi nghe về gia đình bạn.)

B: Sure! I live with my parents and my younger sister. My dad is an engineer and my mom is a nurse. My sister is still in high school.(Được chứ! Tôi sống cùng bố mẹ và em gái. Bố tôi là kỹ sư, mẹ tôi là y tá. Em gái tôi vẫn đang học trung học.)

A: Are you close to your extended family?(Bạn có thân với họ hàng không?)

B: Yes, very much! We visit our grandparents every weekend. I also have two cousins who live nearby.(Rất thân! Chúng tôi thăm ông bà mỗi cuối tuần. Tôi cũng có hai anh em họ sống gần đây.)

Mẹo học từ vựng gia đình

Hãy vẽ một cây gia đình (family tree) và điền từ tiếng Anh vào từng người. Cách này giúp bạn nhớ từ theo ngữ cảnh thực tế thay vì học thuộc lòng danh sách.

Tổng Kết

  • Immediate family: bố mẹ, vợ/chồng, con cái, anh chị em
  • Extended family: ông bà, cô chú dì, anh chị em họ, cháu
  • In-laws: thêm "-in-law" để chỉ họ nhà chồng/vợ
  • Step-: thêm "step-" để chỉ gia đình kế (không cùng huyết thống)
  • Dùng older/younger trước brother/sister để phân biệt anh/chị hay em