Từ Vựng Tiếng Anh Về Đường Phố Và Giao Thông

Tổng hợp hơn 150 từ vựng tiếng Anh về đường phố và giao thông: các loại đường, biển báo, đèn giao thông, quy tắc lái xe, tai nạn, đỗ xe và cách nói về tắc đường trong tiếng Anh.

LMW
LearnMyWords
·4 phút đọc

Từ Vựng Tiếng Anh Về Đường Phố Và Giao Thông

Đường phố và giao thông là chủ đề từ vựng thiết thực mà bạn cần biết khi đi du lịch, định cư ở nước ngoài hoặc chỉ đơn giản là muốn hiểu các bản tin tiếng Anh. Bài viết tổng hợp hơn 150 từ vựng về các loại đường, biển báo, đèn giao thông, tai nạn và các câu giao tiếp hữu ích trên đường phố.

1. Các Loại Đường (Types of Roads)

Tiếng Anh có nhiều từ để chỉ các loại đường khác nhau tùy theo quy mô, vị trí và mục đích sử dụng. Hiểu rõ sự khác biệt này sẽ giúp bạn đọc bản đồ và chỉ đường chính xác hơn.

Tiếng AnhPhiên âmNghĩa tiếng Việt
road/roʊd/đường (nói chung)
street/striːt/phố, đường (trong đô thị, có nhà hai bên)
avenue/ˈævənjuː/đại lộ (thường có cây hai bên)
boulevard/ˈbuːləvɑːrd/đại lộ rộng (có dải phân cách trồng cây)
lane/leɪn/làn đường; đường nhỏ, hẻm
alley / alleyway/ˈæli/ /ˈæliweɪ/ngõ hẹm, ngõ nhỏ
highway/ˈhaɪweɪ/đường quốc lộ, xa lộ
freeway/ˈfriːweɪ/đường cao tốc không có đèn đỏ (Mỹ)
motorway/ˈmoʊtərweɪ/đường cao tốc (Anh)
expressway/ɪkˈsprɛsweɪ/đường cao tốc / đường nhanh
bypass/ˈbaɪpæs/đường tránh (đi vòng qua thị trấn)
ring road/ˈrɪŋ roʊd/đường vành đai (bao quanh thành phố)
one-way street/ˌwʌn weɪ ˈstriːt/đường một chiều
dead end / cul-de-sac/ˌdɛd ˈɛnd/đường cụt
dirt road/ˈdɜːrt roʊd/đường đất
cobblestone street/ˈkɒbəlstoʊn striːt/đường lát đá cuội
gravel road/ˈɡrævəl roʊd/đường sỏi đá
paved road/ˈpeɪvd roʊd/đường nhựa / đường bê tông
toll road/ˈtoʊl roʊd/đường có thu phí (đường BOT)

Street vs Road

Street thường nằm trong thành phố, có nhà và cửa hàng hai bên. Road có nghĩa rộng hơn, dùng được ở mọi nơi. Khi đặt tên, người ta thường viết tắt: St. (Street), Rd. (Road), Ave. (Avenue), Blvd. (Boulevard).

2. Cơ Sở Hạ Tầng Đường Phố (Street Infrastructure)

Đây là những từ vựng mô tả các thành phần, công trình và cấu trúc trên đường phố mà bạn thường thấy hằng ngày.

Tiếng AnhPhiên âmNghĩa tiếng Việt
sidewalk / pavement/ˈsaɪdwɔːk/ /ˈpeɪvmənt/vỉa hè (sidewalk: Mỹ, pavement: Anh)
curb / kerb/kɜːrb/lề đường, vỉa hè (phần gờ bê tông)
crosswalk / pedestrian crossing/ˈkrɔːswɔːk/vạch sang đường, đường dành cho người đi bộ
zebra crossing/ˈziːbrə ˈkrɔːsɪŋ/vạch kẻ ngựa vằn
overpass / flyover/ˈoʊvərpæs/cầu vượt
underpass / tunnel/ˈʌndərpæs/đường hầm / hầm chui
bridge/brɪdʒ/cầu
median / central reservation/ˈmiːdiən/dải phân cách giữa đường
guardrail / crash barrier/ˈɡɑːrdreɪl/hộ lan / thanh chắn bảo vệ
speed bump / speed hump/ˈspiːd bʌmp/gờ giảm tốc
pothole/ˈpɒthoʊl/ổ gà trên đường
manhole/ˈmænhoʊl/nắp cống, lỗ thăm (trên mặt đường)
fire hydrant/ˈfaɪər ˈhaɪdrənt/trụ cứu hỏa
street lamp / streetlight/ˈstriːt læmp/đèn đường
traffic cone/ˈtræfɪk koʊn/cọc tiêu hình nón (màu cam)
bollard/ˈbɒlərd/cọc bê tông / cọc inox ngăn xe
parking meter/ˈpɑːrkɪŋ ˈmiːtər/máy tính phí đỗ xe
bus stop/ˈbʌs stɒp/trạm xe buýt
bus shelter/ˈbʌs ˈʃɛltər/nhà chờ xe buýt (có mái che)
bench/bɛntʃ/ghế dài (trên vỉa hè, công viên)
trash can / litter bin/ˈtræʃ kæn/thùng rác (trên đường phố)

3. Ngã Tư Và Nút Giao (Intersections & Junctions)

Biết từ vựng về các loại nút giao thông giúp bạn hiểu chỉ đường và đọc bản đồ dễ hơn nhiều.

Tiếng AnhPhiên âmNghĩa tiếng Việt
intersection/ˌɪntərˈsɛkʃən/nút giao, giao lộ
crossroads/ˈkrɔːsroʊdz/ngã tư (hai đường cắt nhau)
T-junction/ˈtiː ˈdʒʌŋkʃən/ngã ba (hình chữ T)
Y-junction/ˈwaɪ ˈdʒʌŋkʃən/ngã ba (hình chữ Y)
roundabout / traffic circle/ˈraʊndəbaʊt/vòng xuyến
fork/fɔːrk/đường rẽ đôi (như nĩa)
interchange/ˈɪntərˌtʃeɪndʒ/nút giao lập thể (cao tốc)
cloverleaf/ˈkloʊvərliːf/nút giao hình lá cỏ ba lá (cao tốc)
on-ramp / slip road/ˈɒn ræmp/đường dẫn lên cao tốc
off-ramp / exit ramp/ˈɒf ræmp/đường thoát ra khỏi cao tốc
merge/mɜːrdʒ/nhập làn (xe từ đường phụ vào đường chính)

4. Đèn Giao Thông (Traffic Lights)

Traffic light (còn gọi là traffic signal hoặc stoplight) là hệ thống đèn tín hiệu điều phối giao thông tại các nút giao.

Tiếng AnhPhiên âmNghĩa tiếng Việt
traffic light / traffic signal/ˈtræfɪk laɪt/đèn giao thông, đèn tín hiệu
red light/ˈrɛd laɪt/đèn đỏ (dừng lại)
yellow light / amber light/ˈjɛloʊ laɪt/đèn vàng (chuẩn bị)
green light/ˈɡriːn laɪt/đèn xanh (đi)
pedestrian signal/pəˈdɛstriən ˈsɪɡnəl/đèn dành cho người đi bộ
run a red light/rʌn ə ˈrɛd laɪt/vượt đèn đỏ
stop at the red light/stɒp æt ðə ˈrɛd laɪt/dừng lại ở đèn đỏ
the light turns green/ðə laɪt tɜːrnz ɡriːn/đèn chuyển sang xanh
countdown timer/ˈkaʊntdaʊn ˈtaɪmər/đồng hồ đếm ngược
flashing light/ˈflæʃɪŋ laɪt/đèn nháy

5. Biển Báo Giao Thông (Traffic Signs)

Biển báo giao thông (traffic signs) được chia thành nhiều loại: biển báo cấm (prohibitory signs), biển báo hiệu lệnh (mandatory signs), biển báo nguy hiểm (warning signs) và biển báo chỉ dẫn (informational signs).

Tiếng AnhPhiên âmNghĩa tiếng Việt
Stop/stɒp/Dừng lại (biển bát giác đỏ)
Yield / Give Way/jiːld/ /ˈɡɪv weɪ/Nhường đường
No entry/noʊ ˈɛntri/Cấm vào
No U-turn/noʊ ˈjuːtɜːrn/Cấm quay đầu xe
No overtaking / No passing/noʊ ˌoʊvərˈteɪkɪŋ/Cấm vượt
Speed limit/ˈspiːd ˈlɪmɪt/Giới hạn tốc độ
No parking/noʊ ˈpɑːrkɪŋ/Cấm đỗ xe
No horn / Do not use horn/noʊ hɔːrn/Cấm bóp còi
One way/ˌwʌn ˈweɪ/Đường một chiều
Wrong way/ˈrɒŋ weɪ/Đi ngược chiều
Pedestrians only/pəˈdɛstriənz ˈoʊnli/Chỉ dành cho người đi bộ
Bicycle lane/ˈbaɪsɪkəl leɪn/Làn đường dành cho xe đạp
Slippery road/ˈslɪpəri roʊd/Đường trơn
Road works ahead/ˈroʊd wɜːrks əˈhɛd/Phía trước có công trình thi công
Steep hill/ˈstiːp hɪl/Đường dốc
Sharp curve / Bend/ˈʃɑːrp kɜːrv/Đường cong gấp
Merge/mɜːrdʒ/Nhập làn
Keep right / Keep left/kiːp raɪt/Đi bên phải / bên trái
Exit/ˈɛɡzɪt/Lối ra
Detour/ˈdiːtʊər/Đường vòng, đường tránh

6. Quy Tắc Và Hành Động Giao Thông (Traffic Rules & Actions)

Những động từ và cụm động từ sau đây rất quan trọng khi nói về hành động lái xe và các quy tắc giao thông.

Tiếng AnhPhiên âmNghĩa tiếng Việt
drive/draɪv/lái xe
speed up / accelerate/ˈspiːd ʌp/tăng tốc
slow down / decelerate/sloʊ daʊn/giảm tốc
brake / step on the brakes/breɪk/đạp phanh, hãm xe
stop/stɒp/dừng lại
park/pɑːrk/đỗ xe
reverse / back up/rɪˈvɜːrs/lùi xe
turn left / turn right/tɜːrn lɛft/rẽ trái / rẽ phải
go straight/ɡoʊ ˈstreɪt/đi thẳng
make a U-turn/meɪk ə ˈjuːtɜːrn/quay đầu xe
overtake / pass/ˌoʊvərˈteɪk/vượt (xe khác)
yield/jiːld/nhường đường
merge into traffic/mɜːrdʒ/nhập vào dòng xe
change lanes/tʃeɪndʒ leɪnz/chuyển làn đường
signal / indicate/ˈsɪɡnəl/bật xi-nhan
honk / beep the horn/hɒŋk/bóp còi
buckle up / wear a seatbelt/ˈbʌkəl ʌp/thắt dây an toàn
tailgate/ˈteɪlɡeɪt/đi sát đuôi xe (hành vi nguy hiểm)
speed/spiːd/chạy quá tốc độ
pull over/ˈpʊl ˈoʊvər/dừng xe vào lề đường

Lưu ý: Overtake vs Pass

Overtake phổ biến ở tiếng Anh-Anh, còn pass hay được dùng ở tiếng Anh-Mỹ. Cả hai đều có nghĩa là "vượt xe phía trước".

7. Tai Nạn Giao Thông (Traffic Accidents)

Hy vọng bạn không bao giờ cần dùng đến những từ này, nhưng việc biết chúng rất cần thiết trong trường hợp khẩn cấp.

Tiếng AnhPhiên âmNghĩa tiếng Việt
traffic accident / car accident/ˈtræfɪk ˈæksɪdənt/tai nạn giao thông
collision / crash/kəˈlɪʒən/ /kræʃ/va chạm, đâm xe
head-on collision/ˌhɛd ɒn kəˈlɪʒən/va chạm trực diện
rear-end collision/ˌrɪər ɛnd kəˈlɪʒən/đâm vào đuôi xe
hit-and-run/ˌhɪt ən ˈrʌn/tai nạn bỏ trốn
pileup / multi-car crash/ˈpaɪlʌp/tai nạn liên hoàn nhiều xe
skid / lose control/skɪd/trượt bánh, mất kiểm soát
roll over/ˈroʊl ˈoʊvər/xe bị lật
flatten a tire / blow out/ˈflætən ə ˈtaɪər/nổ lốp xe
breakdown/ˈbreɪkdaʊn/xe bị hỏng giữa đường
ambulance/ˈæmbjələns/xe cứu thương
tow truck/ˈtoʊ trʌk/xe cứu kéo
emergency services/ɪˈmɜːrdʒənsi ˈsɜːrvɪsɪz/dịch vụ khẩn cấp (cảnh sát, cứu thương, cứu hỏa)
traffic police/ˈtræfɪk pəˈliːs/cảnh sát giao thông
fine / ticket/faɪn/ /ˈtɪkɪt/phạt tiền / biên bản phạt
drunk driving / DUI/drʌŋk ˈdraɪvɪŋ/lái xe khi say rượu
road rage/ˈroʊd reɪdʒ/hành vi hung hăng khi lái xe
insurance claim/ɪnˈʃʊərəns kleɪm/yêu cầu bồi thường bảo hiểm

8. Đỗ Xe Và Bãi Đỗ Xe (Parking)

Tiếng AnhPhiên âmNghĩa tiếng Việt
parking lot / car park/ˈpɑːrkɪŋ lɒt/bãi đỗ xe (ngoài trời)
parking garage / multi-storey car park/ˈpɑːrkɪŋ ɡəˈrɑːʒ/nhà để xe (nhiều tầng)
parking space / parking spot/ˈpɑːrkɪŋ speɪs/chỗ đỗ xe
handicapped parking / disabled parking/ˈhændikæpt ˈpɑːrkɪŋ/chỗ đỗ xe dành cho người khuyết tật
parallel parking/ˈpærəlɛl ˈpɑːrkɪŋ/đỗ xe song song với lề đường
double parking/ˈdʌbəl ˈpɑːrkɪŋ/đỗ xe chắn ngang (đỗ đôi)
valet parking/ˈvæleɪ ˈpɑːrkɪŋ/dịch vụ đỗ xe (có người đỗ hộ)
ticket machine/ˈtɪkɪt məˈʃiːn/máy bán vé đỗ xe
clamp / wheel clamp/klæmp/kẹp bánh xe (phạt đỗ sai)
tow away/ˈtoʊ əˌweɪ/kéo xe đi (do đỗ sai)
no parking zone/noʊ ˈpɑːrkɪŋ zoʊn/khu vực cấm đỗ xe
reserved parking/rɪˈzɜːrvd ˈpɑːrkɪŋ/chỗ đỗ xe được đặt trước

9. Từ Vựng Về Tắc Đường (Traffic Congestion)

Tắc đường (traffic jam hoặc traffic congestion) là vấn đề phổ biến ở các thành phố lớn. Dưới đây là những từ vựng bạn cần biết khi nói về chủ đề này.

Tiếng AnhPhiên âmNghĩa tiếng Việt
traffic jam/ˈtræfɪk dʒæm/tắc đường
traffic congestion/ˈtræfɪk kənˈdʒɛstʃən/ùn tắc giao thông
gridlock/ˈɡrɪdlɒk/tắc đường hoàn toàn (không nhúc nhích được)
rush hour/ˈrʌʃ ˈaʊər/giờ cao điểm
peak hour/ˈpiːk ˈaʊər/giờ cao điểm (Anh)
bumper-to-bumper traffic/ˈbʌmpər tə ˈbʌmpər/xe đứng sát nhau không nhúc nhích
slow-moving traffic/sloʊ ˈmuːvɪŋ ˈtræfɪk/dòng xe di chuyển chậm
bottleneck/ˈbɒtəlnɛk/điểm thắt cổ chai (nguyên nhân gây tắc)
road closure/ˈroʊd ˈkloʊʒər/đường bị phong tỏa, đóng đường
detour/ˈdiːtʊər/đường vòng tránh
alternate route/ˈɔːltərnɪt ruːt/đường thay thế
commute/kəˈmjuːt/đi làm hằng ngày (danh từ và động từ)
commuter/kəˈmjuːtər/người đi làm hằng ngày

Ví dụ

"I was stuck in a traffic jam for two hours this morning."

Sáng nay tôi bị kẹt xe mất hai tiếng đồng hồ.

Ví dụ

"Traffic is bumper-to-bumper on the highway due to an accident."

Đường cao tốc đang tắc cứng do có tai nạn.

10. Các Câu Giao Tiếp Hữu Ích (Useful Phrases)

Dưới đây là những câu tiếng Anh thực tế bạn có thể dùng khi hỏi đường, mô tả tình huống giao thông hoặc xử lý sự cố trên đường.

Hỏi đường

Excuse me, how do I get to the city center?

Xin lỗi, tôi đi đến trung tâm thành phố bằng đường nào?

Could you tell me the way to the nearest gas station?

Bạn có thể chỉ đường đến trạm xăng gần nhất không?

Is this the right road to the airport?

Đây có phải đường đến sân bay không?

How far is it from here?

Từ đây đến đó bao xa?

Can I make a U-turn here?

Tôi có thể quay đầu xe ở đây không?

Chỉ đường

Go straight ahead for about 500 meters.

Đi thẳng khoảng 500 mét.

Turn left at the traffic lights.

Rẽ trái tại đèn giao thông.

Take the second right after the roundabout.

Rẽ phải thứ hai sau vòng xuyến.

The road is on your left.

Con đường nằm ở bên trái bạn.

You can't miss it.

Bạn sẽ thấy ngay thôi (không thể bỏ qua được).

Khi có sự cố

My car has broken down. I need a tow truck.

Xe tôi bị hỏng. Tôi cần xe kéo.

I've had a flat tire. Can you help me?

Tôi bị xịt lốp. Bạn có thể giúp tôi không?

There's been an accident. Please call an ambulance.

Có tai nạn xảy ra. Vui lòng gọi xe cứu thương.

I got a parking ticket.

Tôi bị phạt đỗ xe sai quy định.

Traffic is completely stopped due to road works.

Đường tắc hoàn toàn do đang thi công.


Tóm Tắt

Bài viết đã tổng hợp hơn 150 từ vựng tiếng Anh về đường phố và giao thông, bao gồm:

  • Các loại đường từ ngõ hẻm đến đường cao tốc
  • Cơ sở hạ tầng đường phố như vỉa hè, cầu vượt, đèn đường
  • Ngã tư, vòng xuyến và các loại nút giao
  • Đèn giao thông và biển báo thông dụng
  • Động từ mô tả hành động lái xe và quy tắc giao thông
  • Từ vựng về tai nạn và tình huống khẩn cấp
  • Từ vựng về đỗ xe và bãi đỗ xe
  • Từ vựng về tắc đường và giờ cao điểm
  • Các câu giao tiếp hữu ích khi hỏi đường và xử lý sự cố

Mẹo học từ vựng

Hãy thực hành bằng cách xem Google Maps hoặc Waze bằng tiếng Anh. Các ứng dụng bản đồ sẽ dùng đúng các từ như turn left, take the exit, merge onto... giúp bạn quen từ vựng trong bối cảnh thực tế.

Khác biệt giữa tiếng Anh-Mỹ và tiếng Anh-Anh

Một số từ khác nhau giữa hai biến thể: Freeway/Highway (Mỹ) ↔ Motorway (Anh) | Sidewalk (Mỹ) ↔ Pavement (Anh) | Parking lot (Mỹ) ↔ Car park (Anh) | Gas station (Mỹ) ↔ Petrol station (Anh).