Từ Vựng Tiếng Anh Về Du Lịch Và Khách Sạn

Tổng hợp hơn 150 từ vựng tiếng Anh về du lịch và khách sạn: đặt phòng, sân bay, các loại chỗ ở, tiện nghi, câu mẫu giao tiếp thực tế và collocations thông dụng nhất.

LMW
LearnMyWords
·4 phút đọc

Từ Vựng Tiếng Anh Về Du Lịch Và Khách Sạn

Du lịch là một trong những hoạt động phổ biến nhất, và biết từ vựng tiếng Anh về du lịch sẽ giúp bạn đặt phòng, check-in, hỏi đường và giao tiếp tự tin tại bất kỳ đất nước nào trên thế giới. Bài viết này tổng hợp đầy đủ từ vựng từ lập kế hoạch chuyến đi, sân bay, đến khách sạn và các địa điểm tham quan.

1. Lập Kế Hoạch Chuyến Đi (Trip Planning)

Tiếng AnhPhiên âmNghĩa tiếng Việt
itinerary/aɪˈtɪnəreri/lịch trình chuyến đi
destination/ˌdestɪˈneɪʃən/điểm đến
travel agency/ˈtrævəl ˈeɪdʒənsi/công ty du lịch
tour guide/tʊr ɡaɪd/hướng dẫn viên du lịch
package tour/ˈpækɪdʒ tʊr/tour trọn gói
budget/ˈbʌdʒɪt/ngân sách
reservation / booking/ˌrezərˈveɪʃən/đặt chỗ trước
visa/ˈviːzə/thị thực
passport/ˈpæspɔːrt/hộ chiếu
travel insurance/ˈtrævəl ɪnˈʃʊərəns/bảo hiểm du lịch
currency exchange/ˈkɜːrənsi ɪksˈtʃeɪndʒ/đổi tiền tệ
exchange rate/ɪksˈtʃeɪndʒ reɪt/tỷ giá hối đoái
sightseeing/ˈsaɪtˌsiːɪŋ/tham quan danh lam thắng cảnh
souvenir/ˌsuːvəˈnɪər/đồ lưu niệm
backpacker/ˈbækˌpækər/người du lịch bụi

Trip, Travel, Journey hay Voyage?

Trip – chuyến đi ngắn có điểm xuất phát và đích đến rõ ràng.
Travel – hành động di chuyển nói chung (danh từ không đếm được).
Journey – chuyến đi dài, nhấn mạnh quá trình di chuyển.
Voyage – chuyến đi dài bằng tàu biển hoặc vũ trụ.

2. Tại Sân Bay (At the Airport)

Tiếng AnhPhiên âmNghĩa tiếng Việt
terminal/ˈtɜːrmɪnəl/nhà ga sân bay
check-in counter/ˈtʃek ɪn ˈkaʊntər/quầy làm thủ tục
boarding pass/ˈbɔːrdɪŋ pæs/thẻ lên máy bay
gate/ɡeɪt/cửa ra máy bay
departure/dɪˈpɑːrtʃər/khởi hành / xuất phát
arrival/əˈraɪvəl/đến nơi
customs/ˈkʌstəmz/hải quan
immigration/ˌɪmɪˈɡreɪʃən/kiểm soát xuất nhập cảnh
security check/sɪˈkjʊərɪti tʃek/kiểm tra an ninh
luggage / baggage/ˈlʌɡɪdʒ/ / /ˈbæɡɪdʒ/hành lý
carry-on (bag)/ˈkæri ɒn/hành lý xách tay
checked baggage/tʃekt ˈbæɡɪdʒ/hành lý ký gửi
baggage claim/ˈbæɡɪdʒ kleɪm/khu nhận hành lý
overhead bin/ˈoʊvərhed bɪn/ngăn để đồ phía trên ghế
layover / stopover/ˈleɪˌoʊvər/chuyến dừng trung gian
connecting flight/kəˈnektɪŋ flaɪt/chuyến bay nối
delayed/dɪˈleɪd/bị trễ / hoãn
cancelled/ˈkænsəld/bị hủy
runway/ˈrʌnweɪ/đường băng
duty-free shop/ˈdjuːti friː ʃɒp/cửa hàng miễn thuế

Mẹo nhớ: Luggage vs Baggage

Cả hai đều có nghĩa là "hành lý" và không đếm được. Luggage phổ biến hơn ở Anh Anh, baggage phổ biến hơn ở Mỹ và trong ngữ cảnh hàng không.

3. Trên Máy Bay (On the Plane)

Tiếng AnhPhiên âmNghĩa tiếng Việt
economy class/ɪˈkɒnəmi klɑːs/hạng phổ thông
business class/ˈbɪznəs klɑːs/hạng thương gia
first class/fɜːrst klɑːs/hạng nhất
aisle seat/aɪl siːt/ghế cạnh lối đi
window seat/ˈwɪndoʊ siːt/ghế cạnh cửa sổ
middle seat/ˈmɪdəl siːt/ghế giữa
flight attendant/flaɪt əˈtendənt/tiếp viên hàng không
pilot / captain/ˈpaɪlət/phi công / cơ trưởng
seatbelt/ˈsiːtbelt/dây an toàn
tray table/treɪ ˈteɪbəl/bàn ăn trên máy bay
turbulence/ˈtɜːrbjʊləns/nhiễu động không khí
take off/teɪk ɒf/cất cánh
land/lænd/hạ cánh
in-flight meal/ɪn flaɪt miːl/bữa ăn trên máy bay
overhead compartment/ˈoʊvərhed kəmˈpɑːrtmənt/ngăn hành lý trên đầu

4. Các Loại Chỗ Ở (Types of Accommodation)

Tiếng AnhPhiên âmMô tả
hotel/hoʊˈtel/khách sạn (tiêu chuẩn từ 1–5 sao)
motel/moʊˈtel/nhà nghỉ ven đường (phổ biến ở Mỹ)
hostel/ˈhɒstəl/nhà trọ giá rẻ, phòng tập thể
guesthouse/ˈɡesthaʊs/nhà khách nhỏ, ấm cúng hơn khách sạn
bed and breakfast (B&B)/bed ənd ˈbrekfəst/phòng + bữa sáng, thường là nhà dân
resort/rɪˈzɔːrt/khu nghỉ dưỡng cao cấp (biển, núi…)
villa/ˈvɪlə/biệt thự thuê theo ngày
Airbnb / vacation rental/ˈeərbɪˌenˌbiː/thuê nhà tư nhân ngắn hạn
campsite / campground/ˈkæmpsaɪt/khu cắm trại
dormitory (dorm)/ˈdɔːrmɪtɔːri/phòng ký túc xá / phòng tập thể

5. Từ Vựng Tại Khách Sạn (Hotel Vocabulary)

Các Khu Vực Trong Khách Sạn

Tiếng AnhPhiên âmNghĩa tiếng Việt
reception / front desk/rɪˈsepʃən/quầy lễ tân
lobby/ˈlɒbi/sảnh chờ
concierge/ˌkɒnsiˈerʒ/nhân viên hỗ trợ khách
bellhop / bellboy/ˈbelhɒp/nhân viên khuân vác hành lý
elevator / lift/ˈelɪveɪtər/thang máy
staircase/ˈsterkeɪs/cầu thang
restaurant/ˈrestərɒnt/nhà hàng
bar / lounge/bɑːr/quầy bar / phòng nghỉ ngơi
fitness center / gym/ˈfɪtnəs ˈsentər/phòng tập thể dục
swimming pool/ˈswɪmɪŋ puːl/hồ bơi
spa/spɑː/khu chăm sóc sức khỏe
business center/ˈbɪznəs ˈsentər/trung tâm kinh doanh / phòng họp
parking lot / car park/ˈpɑːrkɪŋ lɒt/bãi đậu xe
laundry service/ˈlɔːndri ˈsɜːrvɪs/dịch vụ giặt ủi
vending machine/ˈvendɪŋ məˈʃiːn/máy bán hàng tự động

Các Loại Phòng Khách Sạn

Tiếng AnhMô tả
single roomphòng đơn, 1 giường đơn
double roomphòng đôi, 1 giường đôi (double bed)
twin roomphòng 2 giường đơn riêng biệt
triple roomphòng 3 người
suitephòng cao cấp có phòng khách riêng
deluxe roomphòng cao cấp hơn tiêu chuẩn
connecting rooms2 phòng liền nhau, có cửa thông
ocean view roomphòng có tầm nhìn ra biển
penthousephòng tầng thượng, sang trọng nhất

Tiện Nghi Trong Phòng

Tiếng AnhPhiên âmNghĩa tiếng Việt
air conditioning (A/C)/er kənˈdɪʃənɪŋ/máy lạnh / điều hòa nhiệt độ
Wi-Fi / internet access/ˈwaɪfaɪ/mạng không dây
minibar/ˈmɪnibɑːr/tủ đồ uống nhỏ trong phòng
safe (deposit box)/seɪf/két an toàn
room service/ruːm ˈsɜːrvɪs/dịch vụ phục vụ tại phòng
housekeeping/ˈhaʊsˌkiːpɪŋ/dịch vụ dọn phòng
wake-up call/ˈweɪk ʌp kɔːl/dịch vụ gọi báo thức
complimentary breakfast/ˌkɒmplɪˈmentri ˈbrekfəst/bữa sáng miễn phí
balcony/ˈbælkəni/ban công
bathtub/ˈbæθtʌb/bồn tắm
shower/ˈʃaʊər/vòi hoa sen
hair dryer/her ˈdraɪər/máy sấy tóc
toiletries/ˈtɔɪlətriz/đồ vệ sinh cá nhân (dầu gội, xà phòng…)
towel/ˈtaʊəl/khăn tắm
pillow/ˈpɪloʊ/gối
blanket/ˈblæŋkɪt/chăn

6. Quy Trình Đặt Phòng Và Lưu Trú (Booking & Stay)

Tiếng AnhPhiên âmNghĩa tiếng Việt
make a reservation/meɪk ə ˌrezərˈveɪʃən/đặt phòng trước
check in/tʃek ɪn/nhận phòng
check out/tʃek aʊt/trả phòng
check-in time/tʃek ɪn taɪm/giờ nhận phòng
check-out time/tʃek aʊt taɪm/giờ trả phòng
early check-in/ˈɜːrli tʃek ɪn/nhận phòng sớm
late check-out/leɪt tʃek aʊt/trả phòng muộn
key card/kiː kɑːrd/thẻ từ mở cửa phòng
room number/ruːm ˈnʌmbər/số phòng
floor/flɔːr/tầng
available/əˈveɪləbəl/còn phòng trống
fully booked/ˈfʊli bʊkt/hết phòng / đã được đặt hết
cancellation policy/ˌkænsəˈleɪʃən ˈpɒlɪsi/chính sách hủy phòng
refund/ˈriːfʌnd/hoàn tiền
deposit/dɪˈpɒzɪt/tiền đặt cọc
invoice / bill/ˈɪnvɔɪs/hóa đơn
tip / gratuity/tɪp/tiền boa / tiền thưởng dịch vụ

7. Câu Mẫu Giao Tiếp Tại Khách Sạn

Khi Đặt Phòng

Đặt phòng

"I'd like to make a reservation for two nights."

Tôi muốn đặt phòng cho 2 đêm.


"Do you have any rooms available from Friday to Sunday?"

Còn phòng trống từ thứ Sáu đến Chủ Nhật không?


"I'd prefer a double room with a sea view, please."

Tôi muốn phòng đôi có tầm nhìn ra biển.


"Is breakfast included in the rate?"

Giá phòng có bao gồm bữa sáng không?

Khi Nhận Phòng (Check-in)

Check-in

"I have a reservation under the name Nguyen Van A."

Tôi có đặt phòng trước dưới tên Nguyễn Văn A.


"Could I have an early check-in? My flight arrives at 8 AM."

Tôi có thể nhận phòng sớm không? Chuyến bay của tôi đến lúc 8 giờ sáng.


"What time is check-out?"

Giờ trả phòng là mấy giờ?


"Could you give me a wake-up call at 7 AM?"

Bạn có thể gọi báo thức cho tôi lúc 7 giờ sáng không?

Khi Cần Hỗ Trợ

Yêu cầu hỗ trợ

"The air conditioning in my room isn't working."

Máy lạnh trong phòng tôi bị hỏng.


"Could you send some extra towels to room 305?"

Bạn có thể gửi thêm khăn tắm đến phòng 305 không?


"I'd like to order room service, please."

Tôi muốn gọi dịch vụ phòng.


"Could you store my luggage until this afternoon?"

Bạn có thể giữ hành lý cho tôi đến chiều nay không?

Khi Trả Phòng (Check-out)

Check-out

"I'd like to check out, please."

Tôi muốn trả phòng.


"Could I have the bill, please?"

Cho tôi hóa đơn nhé.


"I think there's a mistake on the bill."

Tôi nghĩ hóa đơn có lỗi.


"Is it possible to have a late check-out until 2 PM?"

Có thể trả phòng muộn đến 2 giờ chiều không?

8. Địa Điểm Và Hoạt Động Du Lịch (Sightseeing & Activities)

Tiếng AnhPhiên âmNghĩa tiếng Việt
tourist attraction/ˈtʊərɪst əˈtrækʃən/điểm du lịch hấp dẫn
landmark/ˈlændmɑːrk/công trình / địa danh nổi tiếng
museum/mjuˈziːəm/bảo tàng
art gallery/ɑːrt ˈɡæləri/phòng trưng bày nghệ thuật
historical site/hɪˈstɒrɪkəl saɪt/di tích lịch sử
national park/ˈnæʃənəl pɑːrk/công viên quốc gia
theme park/θiːm pɑːrk/công viên giải trí
beach/biːtʃ/bãi biển
market/ˈmɑːrkɪt/chợ
local cuisine/ˈloʊkəl kwɪˈziːn/ẩm thực địa phương
guided tour/ˈɡaɪdɪd tʊr/tour có hướng dẫn viên
self-guided tour/self ˈɡaɪdɪd tʊr/tự tham quan không có hướng dẫn
admission fee / entry fee/ədˈmɪʃən fiː/phí vào cửa
opening hours/ˈoʊpənɪŋ aʊərz/giờ mở cửa
map/mæp/bản đồ
photo spot/ˈfoʊtoʊ spɒt/điểm chụp ảnh đẹp

9. Phương Tiện Và Di Chuyển (Getting Around)

Tiếng AnhPhiên âmNghĩa tiếng Việt
taxi / cab/ˈtæksi/taxi
ride-hailing app/raɪd ˈheɪlɪŋ æp/ứng dụng gọi xe (Grab, Uber…)
public transport/ˈpʌblɪk ˈtrænspɔːrt/phương tiện công cộng
subway / metro / underground/ˈsʌbweɪ/tàu điện ngầm
bus/bʌs/xe buýt
tram/træm/xe điện mặt đất
ferry/ˈferi/phà / tàu khách
train station/treɪn ˈsteɪʃən/ga xe lửa
rental car/ˈrentəl kɑːr/xe thuê
one-way ticket/wʌn weɪ ˈtɪkɪt/vé một chiều
round-trip ticket/raʊnd trɪp ˈtɪkɪt/vé khứ hồi
transit card/ˈtrænsɪt kɑːrd/thẻ đi phương tiện công cộng
platform/ˈplætfɔːrm/ke ga / sân ga
timetable / schedule/ˈtaɪmˌteɪbəl/lịch tàu / xe

10. Collocations Thông Dụng Về Du Lịch

Các cụm từ đi cùng nhau (collocations) giúp bạn nói tiếng Anh tự nhiên hơn:

CollocationNghĩaVí dụ
go on a tripđi chuyến du lịchWe went on a trip to Japan.
book a hotelđặt khách sạnI booked a hotel near the beach.
catch a flightkịp chuyến bayI need to catch my flight at 6 AM.
miss a flightlỡ chuyến bayShe missed her flight due to traffic.
pack a suitcaseđóng gói valiDon't forget to pack your suitcase.
check in / check outnhận / trả phòngWe checked in at 3 PM.
take a tourtham gia chuyến tourWe took a guided tour of the city.
exchange currencyđổi tiềnWhere can I exchange currency?
explore a citykhám phá thành phốWe spent the day exploring the city.
get arounddi chuyển (trong thành phố)It's easy to get around by subway.

11. Lỗi Thường Gặp Khi Nói Về Du Lịch

Sai — "I want to make check-in."

Đúng — "I'd like to check in."

"Check in" là cụm động từ, dùng trực tiếp. Không cần thêm "make".

Sai — "I want to go travel."

Đúng — "I want to travel." / "I want to go on a trip."

Không dùng "go travel". Dùng "travel" hoặc "go on a trip/journey".

Sai — "I missed my plane."

Đúng — "I missed my flight."

Luôn dùng "miss my flight", không dùng "miss my plane" trong ngữ cảnh lỡ chuyến.

Sai — "The hotel is full booked."

Đúng — "The hotel is fully booked."

Phải dùng trạng từ "fully" (đầy đủ), không dùng tính từ "full" với "booked".

12. So Sánh Các Loại Chỗ Ở Phổ Biến

Hotel (Khách sạn)

Phòng riêng tư hoàn toàn
Nhiều dịch vụ: spa, gym, nhà hàng
Giá từ trung bình đến cao
Phù hợp gia đình, doanh nhân

Hostel (Nhà trọ)

Phòng tập thể (dorm) hoặc phòng riêng
Bếp dùng chung, khu vực giao lưu
Giá rất rẻ
Phù hợp du khách trẻ, phượt thủ

Mẹo học từ vựng du lịch

Hãy luyện tập bằng cách mô phỏng tình huống thực tế: giả vờ bạn đang gọi điện đặt phòng khách sạn, hỏi đường, hoặc làm thủ tục check-in. Nói to thành tiếng sẽ giúp bạn nhớ từ nhanh hơn rất nhiều so với chỉ đọc.

Tóm tắt

Bài viết này tổng hợp hơn 150 từ vựng về du lịch và khách sạn, chia thành các nhóm: lập kế hoạch, sân bay, máy bay, chỗ ở, khách sạn, địa điểm tham quan và phương tiện di chuyển. Hãy ôn luyện theo từng nhóm chủ đề để nhớ lâu và áp dụng hiệu quả trong các chuyến du lịch thực tế.