Từ Vựng Tiếng Anh Về Động Vật
Động vật là một trong những chủ đề từ vựng phong phú và thú vị nhất trong tiếng Anh. Từ thú hoang dã, thú nuôi, chim chóc, đến côn trùng và sinh vật biển — mỗi nhóm đều có hàng chục từ vựng hữu ích. Bài viết tổng hợp hơn 150 từ vựng kèm phiên âm, tiếng kêu đặc trưng và các thành ngữ thú vị liên quan đến động vật.
1. Thú Hoang Dã (Wild Animals)
| Tiếng Anh | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| lion | /ˈlaɪən/ | sư tử |
| tiger | /ˈtaɪɡər/ | hổ |
| elephant | /ˈɛlɪfənt/ | voi |
| giraffe | /dʒɪˈrɑːf/ | hươu cao cổ |
| zebra | /ˈziːbrə/ | ngựa vằn |
| rhinoceros / rhino | /raɪˈnɒsərəs/ | tê giác |
| hippopotamus / hippo | /ˌhɪpəˈpɒtəməs/ | hà mã |
| cheetah | /ˈtʃiːtə/ | báo săn |
| leopard | /ˈlɛpərd/ | báo hoa mai |
| gorilla | /ɡəˈrɪlə/ | khỉ đột |
| chimpanzee | /ˌtʃɪmpænˈziː/ | tinh tinh |
| wolf | /wʊlf/ | chó sói |
| fox | /fɒks/ | cáo |
| bear | /bɛr/ | gấu |
| polar bear | /ˈpoʊlər bɛr/ | gấu bắc cực |
| panda | /ˈpændə/ | gấu trúc |
| kangaroo | /ˌkæŋɡəˈruː/ | chuột túi |
| koala | /koʊˈɑːlə/ | gấu túi koala |
| deer | /dɪər/ | nai / hươu |
| moose | /muːs/ | nai sừng tấm |
| camel | /ˈkæməl/ | lạc đà |
| monkey | /ˈmʌŋki/ | khỉ |
| squirrel | /ˈskwɪrəl/ | sóc |
| raccoon | /ræˈkuːn/ | gấu mèo |
| hyena | /haɪˈiːnə/ | linh cẩu |
Ghi chú từ vựng
Nhiều loài thú có tên viết tắt thông dụng trong tiếng Anh: rhinoceros → rhino, hippopotamus → hippo, chimpanzee → chimp.
2. Thú Nuôi Và Gia Súc (Domestic & Farm Animals)
| Tiếng Anh | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| dog | /dɒɡ/ | chó |
| cat | /kæt/ | mèo |
| rabbit | /ˈræbɪt/ | thỏ |
| hamster | /ˈhæmstər/ | chuột hamster |
| parrot | /ˈpærət/ | vẹt |
| goldfish | /ˈɡoʊldfɪʃ/ | cá vàng |
| turtle | /ˈtɜːrtl/ | rùa |
| horse | /hɔːrs/ | ngựa |
| donkey | /ˈdɒŋki/ | lừa |
| cow / cattle | /kaʊ/ | bò |
| bull | /bʊl/ | bò đực |
| calf | /kɑːf/ | bê con |
| pig | /pɪɡ/ | lợn / heo |
| sheep | /ʃiːp/ | cừu |
| lamb | /læm/ | cừu non |
| goat | /ɡoʊt/ | dê |
| chicken / hen | /ˈtʃɪkɪn/ | gà (mái) |
| rooster / cock | /ˈruːstər/ | gà trống |
| chick | /tʃɪk/ | gà con |
| duck | /dʌk/ | vịt |
| goose | /ɡuːs/ | ngỗng |
| turkey | /ˈtɜːrki/ | gà tây |
| buffalo | /ˈbʌfəloʊ/ | trâu |
3. Các Loài Chim (Birds)
| Tiếng Anh | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| eagle | /ˈiːɡəl/ | đại bàng |
| hawk | /hɔːk/ | diều hâu |
| owl | /aʊl/ | cú mèo |
| peacock | /ˈpiːkɒk/ | công |
| flamingo | /fləˈmɪŋɡoʊ/ | hồng hạc |
| penguin | /ˈpɛŋɡwɪn/ | chim cánh cụt |
| ostrich | /ˈɒstrɪtʃ/ | đà điểu |
| sparrow | /ˈspæroʊ/ | chim sẻ |
| pigeon / dove | /ˈpɪdʒɪn/ | bồ câu |
| crow | /kroʊ/ | quạ |
| swallow | /ˈswɒloʊ/ | chim nhạn |
| woodpecker | /ˈwʊdpɛkər/ | chim gõ kiến |
| hummingbird | /ˈhʌmɪŋbɜːrd/ | chim ruồi |
| swan | /swɒn/ | thiên nga |
| stork | /stɔːrk/ | cò |
| kingfisher | /ˈkɪŋfɪʃər/ | chim bói cá |
4. Bò Sát Và Lưỡng Cư (Reptiles & Amphibians)
| Tiếng Anh | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| snake | /sneɪk/ | rắn |
| python | /ˈpaɪθən/ | trăn |
| cobra | /ˈkoʊbrə/ | rắn hổ mang |
| crocodile | /ˈkrɒkədaɪl/ | cá sấu |
| alligator | /ˈælɪɡeɪtər/ | cá sấu Mỹ |
| lizard | /ˈlɪzərd/ | thằn lằn |
| gecko | /ˈɡɛkoʊ/ | thạch thùng / tắc kè |
| chameleon | /kəˈmiːliən/ | tắc kè hoa |
| tortoise | /ˈtɔːrtəs/ | rùa cạn |
| frog | /frɒɡ/ | ếch |
| toad | /toʊd/ | cóc |
| salamander | /ˈsæləmændər/ | kỳ nhông |
Lưu ý
Crocodile và alligator đều là "cá sấu" nhưng khác loài. Crocodile (cá sấu thường) có mõm nhọn hơn, còn alligator (cá sấu Mỹ / Trung Quốc) có mõm rộng và tròn hơn.
5. Động Vật Biển (Sea Animals)
| Tiếng Anh | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| shark | /ʃɑːrk/ | cá mập |
| whale | /weɪl/ | cá voi |
| dolphin | /ˈdɒlfɪn/ | cá heo |
| seal | /siːl/ | hải cẩu |
| walrus | /ˈwɔːlrəs/ | hải mã |
| octopus | /ˈɒktəpəs/ | bạch tuộc |
| squid | /skwɪd/ | mực ống |
| jellyfish | /ˈdʒɛlifɪʃ/ | sứa |
| starfish / sea star | /ˈstɑːrfɪʃ/ | sao biển |
| crab | /kræb/ | cua |
| lobster | /ˈlɒbstər/ | tôm hùm |
| shrimp / prawn | /ʃrɪmp/ | tôm |
| clam | /klæm/ | nghêu / sò |
| oyster | /ˈɔɪstər/ | hàu |
| seahorse | /ˈsiːhɔːrs/ | cá ngựa |
| coral | /ˈkɒrəl/ | san hô |
| eel | /iːl/ | lươn / cá chình |
| stingray | /ˈstɪŋreɪ/ | cá đuối |
6. Côn Trùng Và Động Vật Nhỏ (Insects & Small Creatures)
| Tiếng Anh | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| butterfly | /ˈbʌtərflaɪ/ | bướm |
| bee | /biː/ | ong |
| ant | /ænt/ | kiến |
| mosquito | /məˈskiːtoʊ/ | muỗi |
| fly | /flaɪ/ | ruồi |
| dragonfly | /ˈdræɡənflaɪ/ | chuồn chuồn |
| grasshopper | /ˈɡrɑːshɒpər/ | châu chấu |
| cricket | /ˈkrɪkɪt/ | dế |
| cockroach | /ˈkɒkroʊtʃ/ | gián |
| beetle | /ˈbiːtl/ | bọ cánh cứng |
| ladybug / ladybird | /ˈleɪdiˌbʌɡ/ | bọ rùa |
| firefly | /ˈfaɪərflaɪ/ | đom đóm |
| moth | /mɒθ/ | bướm đêm |
| worm | /wɜːrm/ | giun |
| spider | /ˈspaɪdər/ | nhện |
| scorpion | /ˈskɔːrpiən/ | bọ cạp |
| centipede | /ˈsɛntɪpiːd/ | rết |
| snail | /sneɪl/ | ốc sên |
7. Tiếng Kêu Của Động Vật (Animal Sounds)
Trong tiếng Anh, mỗi loài động vật có một động từ riêng để diễn tả tiếng kêu của chúng. Đây là điểm khác biệt thú vị so với tiếng Việt.
| Động vật | Động từ (tiếng kêu) | Danh từ (tiếng kêu) | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| dog | bark | bark / woof | gâu gâu |
| cat | meow / purr | meow / purr | meo meo / tiếng gừ |
| cow | moo | moo | ụm bò |
| horse | neigh | neigh / whinny | tiếng hí |
| pig | oink | oink | ụt ịt |
| sheep | bleat | bleat / baa | be be |
| duck | quack | quack | cạc cạc |
| chicken | cluck | cluck / cackle | cục tác |
| rooster | crow | crow | ò ó o |
| frog | croak | croak | ộp ộp |
| lion / tiger | roar | roar | tiếng gầm |
| snake | hiss | hiss | tiếng xì |
| bee | buzz | buzz | tiếng vo ve |
| bird | tweet / chirp / sing | tweet / chirp / song | hót / líu lo |
| wolf | howl | howl | tru |
| elephant | trumpet | trumpet | kêu ầm ĩ |
| monkey | chatter | chatter | kêu chí chóe |
Ví dụ câu
- The dog barked loudly at the stranger. (Con chó sủa to vào người lạ.)
- I could hear the frogs croaking by the pond. (Tôi nghe thấy tiếng ếch kêu bên ao.)
- The bees were buzzing around the flowers. (Những con ong vo ve quanh những bông hoa.)
8. Bộ Phận Cơ Thể Động Vật (Animal Body Parts)
9. Từ Vựng Mô Tả Hành Vi Và Đặc Điểm Động Vật
| Tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ |
|---|---|---|
| predator | động vật săn mồi | Lions are apex predators. |
| prey | con mồi | Mice are prey for owls. |
| carnivore | động vật ăn thịt | Tigers are carnivores. |
| herbivore | động vật ăn cỏ | Cows are herbivores. |
| omnivore | động vật ăn tạp | Bears are omnivores. |
| nocturnal | hoạt động ban đêm | Owls are nocturnal animals. |
| diurnal | hoạt động ban ngày | Eagles are diurnal hunters. |
| migratory | di cư | Swallows are migratory birds. |
| domesticated | được thuần hóa | Dogs are domesticated animals. |
| endangered | có nguy cơ tuyệt chủng | Rhinos are endangered. |
| extinct | đã tuyệt chủng | Dinosaurs are extinct. |
| hibernate | ngủ đông | Bears hibernate in winter. |
| camouflage | ngụy trang | Chameleons can camouflage. |
10. Từ Chỉ Con Non Và Nhóm Động Vật (Young & Group Names)
Tiếng Anh có từ riêng để chỉ con non và từ tập thể (collective nouns) cho từng loài động vật — đây là điểm thú vị bạn không nên bỏ qua!
| Động vật | Con non | Nhóm / Đàn |
|---|---|---|
| dog | puppy | a pack of dogs |
| cat | kitten | a clowder of cats |
| cow | calf | a herd of cattle |
| horse | foal | a herd of horses |
| pig | piglet | a herd of pigs |
| sheep | lamb | a flock of sheep |
| chicken | chick | a flock of chickens |
| duck | duckling | a flock of ducks |
| lion | cub | a pride of lions |
| wolf | pup / cub | a pack of wolves |
| fish | fry / fingerling | a school of fish |
| bee | larva | a swarm of bees |
| ant | larva | a colony of ants |
| bird (general) | chick / hatchling | a flock of birds |
| elephant | calf | a herd of elephants |
Mẹo nhớ Collective Nouns
Trong tiếng Anh giao tiếp hàng ngày, bạn có thể dùng a group of cho hầu hết các loài mà không sai. Các từ tập thể đặc biệt như a pride of lions, a pack of wolves thường xuất hiện trong văn viết học thuật hoặc thơ văn.
11. Thành Ngữ Tiếng Anh Về Động Vật (Animal Idioms)
Động vật xuất hiện rất nhiều trong thành ngữ tiếng Anh. Dưới đây là những thành ngữ phổ biến bạn sẽ thường gặp trong giao tiếp hàng ngày.
| Thành ngữ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Let the cat out of the bag | Lỡ miệng tiết lộ bí mật | She let the cat out of the bag about the surprise party. |
| Kill two birds with one stone | Một mũi tên trúng hai đích | I'll kill two birds with one stone by shopping on my way home. |
| It's raining cats and dogs | Trời mưa như trút | Don't go out — it's raining cats and dogs! |
| Hold your horses | Bình tĩnh lại / Khoan đã | Hold your horses! Let me explain first. |
| The elephant in the room | Vấn đề hiển nhiên nhưng không ai muốn đề cập | Nobody mentioned the elephant in the room. |
| Bite the bullet | Chịu đựng, nghiến răng chịu đựng | Just bite the bullet and apologize to her. |
| A fish out of water | Người không hợp với môi trường xung quanh | He felt like a fish out of water at the party. |
| Once in a blue moon | Rất hiếm khi | He only calls once in a blue moon. |
| Wolf in sheep's clothing | Khẩu phật tâm xà / Ngụy trang hiền lành | Be careful — he's a wolf in sheep's clothing. |
| Chicken out | Nhút nhát / Hèn nhát, rút lui | He chickened out of the bungee jump. |
Tóm tắt nhanh
- Hơn 25 loài thú hoang dã phổ biến nhất
- Hơn 20 loài thú nuôi và gia súc
- Hơn 16 loài chim và 12 loài bò sát/lưỡng cư
- Hơn 18 loài động vật biển và 18 loài côn trùng
- 17 tiếng kêu đặc trưng của động vật
- 20 bộ phận cơ thể động vật
- 15 từ con non và đàn thú vị
- 10 thành ngữ về động vật hay gặp nhất
Mẹo học hiệu quả
Hãy học từ vựng động vật theo nhóm (thú rừng, thú nuôi, chim...) và kết hợp với hình ảnh trực quan. Xem phim tài liệu thiên nhiên bằng tiếng Anh như Planet Earth hoặc Our Planet là cách tuyệt vời để nghe từ vựng trong ngữ cảnh thực tế và ghi nhớ lâu hơn.