Từ Vựng Tiếng Anh Về Công Nghệ Và Internet
Công nghệ và internet đã trở thành một phần không thể thiếu trong cuộc sống hiện đại. Bài viết tổng hợp hơn 150 từ vựng tiếng Anh về thiết bị điện tử, phần cứng, phần mềm, internet, mạng máy tính, an ninh mạng và các cụm từ công nghệ thông dụng nhất hiện nay.
1. Thiết Bị Điện Tử (Electronic Devices)
Dưới đây là từ vựng về các thiết bị điện tử phổ biến trong cuộc sống hằng ngày.
| Tiếng Anh | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| desktop computer | /ˈdɛsktɒp kəmˈpjuːtər/ | máy tính để bàn |
| laptop | /ˈlæptɒp/ | máy tính xách tay |
| tablet | /ˈtæblɪt/ | máy tính bảng |
| smartphone | /ˈsmɑːrtfoʊn/ | điện thoại thông minh |
| smartwatch | /ˈsmɑːrtwɒtʃ/ | đồng hồ thông minh |
| e-reader | /ˈiː riːdər/ | máy đọc sách điện tử |
| monitor / screen | /ˈmɒnɪtər/ | màn hình |
| keyboard | /ˈkiːbɔːrd/ | bàn phím |
| mouse | /maʊs/ | chuột máy tính |
| printer | /ˈprɪntər/ | máy in |
| scanner | /ˈskænər/ | máy quét |
| projector | /prəˈdʒɛktər/ | máy chiếu |
| webcam | /ˈwɛbkæm/ | camera máy tính |
| headphones / earphones | /ˈhɛdfoʊnz/ | tai nghe |
| speakers | /ˈspiːkərz/ | loa |
| microphone | /ˈmaɪkrəfoʊn/ | micrô |
| external hard drive | /ɪkˈstɜːrnl hɑːrd draɪv/ | ổ cứng ngoài |
| USB flash drive | /ˌjuːɛsˈbiː flæʃ draɪv/ | USB / ổ đĩa flash |
| game console | /ɡeɪm ˈkɒnsəʊl/ | máy chơi game |
| drone | /droʊn/ | máy bay không người lái |
2. Phần Cứng Máy Tính (Computer Hardware)
Phần cứng là các linh kiện vật lý cấu thành nên máy tính. Đây là từ vựng bạn cần biết khi mua, nâng cấp hoặc sửa chữa máy tính.
| Tiếng Anh | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| CPU (Central Processing Unit) | /ˌsiːpiːˈjuː/ | bộ vi xử lý trung tâm |
| GPU (Graphics Processing Unit) | /ˌdʒiːpiːˈjuː/ | card đồ họa / bộ xử lý đồ họa |
| RAM (Random Access Memory) | /ˌɑːrˌeɪˈɛm/ | bộ nhớ truy cập ngẫu nhiên (RAM) |
| hard drive / HDD | /hɑːrd draɪv/ | ổ đĩa cứng |
| SSD (Solid State Drive) | /ˌɛsɛsˈdiː/ | ổ đĩa thể rắn (SSD) |
| motherboard | /ˈmʌðərbɔːrd/ | bo mạch chủ |
| power supply unit (PSU) | /ˈpaʊər səˌplaɪ ˈjuːnɪt/ | bộ nguồn máy tính |
| cooling fan | /ˈkuːlɪŋ fæn/ | quạt tản nhiệt |
| battery | /ˈbætəri/ | pin |
| charger / adapter | /ˈtʃɑːrdʒər/ | bộ sạc / bộ chuyển đổi nguồn |
| port | /pɔːrt/ | cổng kết nối |
| HDMI port | /ˌeɪtʃdiːɛmˈaɪ pɔːrt/ | cổng HDMI |
| USB port | /ˌjuːɛsˈbiː pɔːrt/ | cổng USB |
| audio jack | /ˈɔːdioʊ dʒæk/ | cổng tai nghe / âm thanh |
HDD vs SSD
HDD (Hard Disk Drive) là ổ cứng cơ học, rẻ hơn nhưng chậm hơn. SSD (Solid State Drive) là ổ đĩa thể rắn, nhanh hơn nhiều và đang dần thay thế HDD trong các máy tính hiện đại.
3. Phần Mềm (Software)
Phần mềm là các chương trình và ứng dụng chạy trên máy tính và thiết bị di động.
| Tiếng Anh | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| operating system (OS) | /ˈɒpəreɪtɪŋ ˈsɪstəm/ | hệ điều hành |
| application / app | /ˌæplɪˈkeɪʃən/ | ứng dụng |
| software | /ˈsɒftweər/ | phần mềm |
| program | /ˈproʊɡræm/ | chương trình |
| browser | /ˈbraʊzər/ | trình duyệt web |
| antivirus software | /ˌæntiˈvaɪrəs ˈsɒftweər/ | phần mềm diệt virus |
| update / upgrade | /ˈʌpdeɪt/ | cập nhật / nâng cấp |
| install | /ɪnˈstɔːl/ | cài đặt |
| uninstall | /ˌʌnɪnˈstɔːl/ | gỡ cài đặt |
| download | /ˈdaʊnloʊd/ | tải xuống |
| upload | /ˈʌploʊd/ | tải lên |
| backup | /ˈbækʌp/ | sao lưu dự phòng |
| restore | /rɪˈstɔːr/ | khôi phục |
| version | /ˈvɜːrʒən/ | phiên bản |
| license / licence | /ˈlaɪsəns/ | giấy phép sử dụng phần mềm |
4. Internet Và Mạng Máy Tính (Internet & Networking)
Từ vựng về internet và mạng máy tính là nền tảng để hiểu cách các thiết bị kết nối và giao tiếp với nhau.
| Tiếng Anh | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| internet | /ˈɪntərnet/ | internet |
| Wi-Fi | /ˈwaɪfaɪ/ | mạng không dây Wi-Fi |
| router | /ˈruːtər/ | bộ định tuyến / router |
| modem | /ˈmoʊdɛm/ | thiết bị điều giải / modem |
| network | /ˈnɛtwɜːrk/ | mạng lưới / mạng máy tính |
| bandwidth | /ˈbændwɪdθ/ | băng thông |
| connection | /kəˈnɛkʃən/ | kết nối |
| IP address | /ˌaɪˈpiː ˈædrɛs/ | địa chỉ IP |
| URL (Uniform Resource Locator) | /ˌjuːɑːrˈɛl/ | đường dẫn / địa chỉ trang web |
| website | /ˈwɛbsaɪt/ | trang web |
| web page | /wɛb peɪdʒ/ | trang web (một trang đơn lẻ) |
| search engine | /sɜːrtʃ ˈɛndʒɪn/ | công cụ tìm kiếm |
| hyperlink / link | /ˈhaɪpərlɪŋk/ | đường liên kết / liên kết |
| server | /ˈsɜːrvər/ | máy chủ |
| cloud | /klaʊd/ | điện toán đám mây |
| streaming | /ˈstriːmɪŋ/ | phát trực tuyến |
| VPN (Virtual Private Network) | /ˌviːpiːˈɛn/ | mạng riêng ảo |
| firewall | /ˈfaɪərwɔːl/ | tường lửa |
| data | /ˈdeɪtə/ | dữ liệu |
| hotspot | /ˈhɒtspɒt/ | điểm phát sóng Wi-Fi |
Website vs Web page
Website là toàn bộ trang web (ví dụ: facebook.com), còn web page là một trang đơn lẻ trong website đó (ví dụ: trang profile của bạn). Một website có thể chứa hàng trăm web pages.
5. Email Và Giao Tiếp Trực Tuyến (Email & Online Communication)
| Tiếng Anh | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| /ˈiːmeɪl/ | thư điện tử / email | |
| inbox | /ˈɪnbɒks/ | hộp thư đến |
| outbox | /ˈaʊtbɒks/ | hộp thư đã gửi |
| spam | /spæm/ | thư rác |
| attachment | /əˈtætʃmənt/ | tệp đính kèm |
| CC (carbon copy) | /ˌsiːˈsiː/ | gửi bản sao thư (CC) |
| BCC (blind carbon copy) | /ˌbiːsiːˈsiː/ | gửi bản sao ẩn (BCC) |
| reply | /rɪˈplaɪ/ | trả lời (thư) |
| forward | /ˈfɔːrwərd/ | chuyển tiếp (thư) |
| subject line | /ˈsʌbdʒɪkt laɪn/ | dòng tiêu đề email |
| video call | /ˈvɪdioʊ kɔːl/ | cuộc gọi video |
| instant messaging | /ˈɪnstənt ˈmɛsɪdʒɪŋ/ | nhắn tin tức thì |
| chat | /tʃæt/ | trò chuyện (trực tuyến) |
| online meeting | /ˈɒnlaɪn ˈmiːtɪŋ/ | cuộc họp trực tuyến |
| webinar | /ˈwɛbɪnɑːr/ | hội thảo trực tuyến |
6. Mạng Xã Hội Và Nội Dung Số (Social Media & Digital Content)
| Tiếng Anh | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| social media | /ˈsoʊʃəl ˈmiːdiə/ | mạng xã hội |
| post | /poʊst/ | bài đăng / đăng bài |
| share | /ʃɛr/ | chia sẻ |
| like | /laɪk/ | thích / nhấn thích |
| comment | /ˈkɒmɛnt/ | bình luận |
| follow | /ˈfɒloʊ/ | theo dõi |
| unfollow | /ˌʌnˈfɒloʊ/ | bỏ theo dõi |
| subscriber | /səbˈskraɪbər/ | người đăng ký theo dõi |
| influencer | /ˈɪnfluːənsər/ | người có ảnh hưởng trên mạng |
| content creator | /ˈkɒntɛnt kriˈeɪtər/ | người tạo nội dung |
| hashtag | /ˈhæʃtæɡ/ | thẻ hashtag |
| trending | /ˈtrɛndɪŋ/ | đang thịnh hành / xu hướng |
| viral | /ˈvaɪrəl/ | lan truyền nhanh (viral) |
| feed | /fiːd/ | nguồn cấp tin tức / bảng tin |
| story | /ˈstɔːri/ | story (nội dung 24 giờ) |
| reel / short video | /riːl/ | video ngắn (reels) |
| live stream | /laɪv striːm/ | phát sóng trực tiếp |
| profile | /ˈproʊfaɪl/ | hồ sơ cá nhân |
| avatar / profile picture | /ˈævətɑːr/ | ảnh đại diện |
| notification | /ˌnoʊtɪfɪˈkeɪʃən/ | thông báo |
7. An Ninh Mạng (Cybersecurity)
Từ vựng về an ninh mạng ngày càng quan trọng khi các mối đe dọa trực tuyến ngày càng phổ biến.
| Tiếng Anh | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| cybersecurity | /ˈsaɪbərsɪˌkjʊərɪti/ | an ninh mạng |
| hacker | /ˈhækər/ | tin tặc / hacker |
| virus | /ˈvaɪrəs/ | vi-rút máy tính |
| malware | /ˈmælweər/ | phần mềm độc hại |
| phishing | /ˈfɪʃɪŋ/ | lừa đảo qua mạng (giả mạo) |
| ransomware | /ˈrænsəmweər/ | phần mềm tống tiền |
| data breach | /ˈdeɪtə briːtʃ/ | rò rỉ / vi phạm dữ liệu |
| encryption | /ɪnˈkrɪpʃən/ | mã hóa dữ liệu |
| password | /ˈpæswɜːrd/ | mật khẩu |
| two-factor authentication (2FA) | /tuː ˈfæktər ɔːˌθɛntɪˈkeɪʃən/ | xác thực hai yếu tố |
| privacy | /ˈpraɪvəsi/ | quyền riêng tư |
| cybercrime | /ˈsaɪbərkraɪm/ | tội phạm mạng |
| identity theft | /aɪˈdɛntɪti θɛft/ | đánh cắp danh tính |
| spam | /spæm/ | thư rác / nội dung không mong muốn |
Cẩn thận với Phishing
Phishing là hành vi giả mạo các tổ chức uy tín (ngân hàng, Google, Facebook...) để lừa người dùng cung cấp thông tin cá nhân. Hãy luôn kiểm tra URL trang web trước khi nhập thông tin đăng nhập.
8. Điện Toán Đám Mây (Cloud Computing)
| Tiếng Anh | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| cloud storage | /klaʊd ˈstɔːrɪdʒ/ | lưu trữ đám mây |
| cloud computing | /klaʊd kəmˈpjuːtɪŋ/ | điện toán đám mây |
| sync / synchronize | /sɪŋk/ | đồng bộ hóa |
| SaaS (Software as a Service) | /sæs/ | phần mềm dưới dạng dịch vụ |
| IaaS (Infrastructure as a Service) | /ˌaɪæs/ | cơ sở hạ tầng dưới dạng dịch vụ |
| PaaS (Platform as a Service) | /pæs/ | nền tảng dưới dạng dịch vụ |
| virtual machine | /ˈvɜːrtʃuəl məˈʃiːn/ | máy ảo |
| subscription | /səbˈskrɪpʃən/ | gói đăng ký (dịch vụ) |
| storage capacity | /ˈstɔːrɪdʒ kəˈpæsɪti/ | dung lượng lưu trữ |
| scalability | /ˌskeɪləˈbɪlɪti/ | khả năng mở rộng |
9. Công Nghệ Mới Nổi (Emerging Technologies)
Các từ vựng về những công nghệ đang định hình tương lai mà bạn cần biết.
| Tiếng Anh | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| artificial intelligence (AI) | /ˌɑːrtɪˈfɪʃəl ɪnˈtɛlɪdʒəns/ | trí tuệ nhân tạo (AI) |
| machine learning | /məˈʃiːn ˈlɜːrnɪŋ/ | học máy |
| big data | /bɪɡ ˈdeɪtə/ | dữ liệu lớn |
| blockchain | /ˈblɒktʃeɪn/ | chuỗi khối (blockchain) |
| cryptocurrency | /ˈkrɪptoʊˌkʌrənsi/ | tiền điện tử / tiền mã hóa |
| augmented reality (AR) | /ɔːɡˈmɛntɪd riˈælɪti/ | thực tế tăng cường |
| virtual reality (VR) | /ˈvɜːrtʃuəl riˈælɪti/ | thực tế ảo |
| Internet of Things (IoT) | /ˌɪntərˈnɛt əv θɪŋz/ | Internet vạn vật |
| automation | /ˌɔːtəˈmeɪʃən/ | tự động hóa |
| robotics | /roʊˈbɒtɪks/ | công nghệ robot |
| 5G | /ˌfaɪvˈdʒiː/ | mạng 5G (thế hệ thứ năm) |
| chatbot | /ˈtʃætbɒt/ | phần mềm trò chuyện tự động |
| algorithm | /ˈælɡərɪðəm/ | thuật toán |
| data science | /ˈdeɪtə ˈsaɪəns/ | khoa học dữ liệu |
10. Động Từ Thông Dụng Về Công Nghệ (Common Tech Verbs)
Đây là những động từ tiếng Anh hay dùng nhất trong các tình huống liên quan đến công nghệ.
Mẫu Câu Tiếng Anh Về Công Nghệ
Dưới đây là các mẫu câu thực tế hay gặp trong các tình huống liên quan đến công nghệ và internet.
My internet connection is slow.
Kết nối internet của tôi bị chậm.
Can you share your Wi-Fi password?
Bạn có thể cho tôi mật khẩu Wi-Fi không?
I need to reboot my computer.
Tôi cần khởi động lại máy tính.
Please update your software to the latest version.
Vui lòng cập nhật phần mềm lên phiên bản mới nhất.
My account has been hacked.
Tài khoản của tôi đã bị hack.
Don't click on suspicious links in emails.
Đừng nhấp vào các liên kết đáng ngờ trong email.
I backed up my files to the cloud.
Tôi đã sao lưu tệp của mình lên đám mây.
The app crashed and I lost my data.
Ứng dụng bị treo và tôi mất dữ liệu.
Các Từ Viết Tắt Phổ Biến (Common Abbreviations)
Trong lĩnh vực công nghệ, có rất nhiều từ viết tắt được dùng phổ biến mà bạn cần nắm vững.
Mẹo học từ vựng công nghệ
Từ vựng công nghệ thay đổi rất nhanh. Hãy đọc các trang tin công nghệ bằng tiếng Anh như TechCrunch, The Verge, hoặc Wired để cập nhật từ mới mỗi ngày. Ngữ cảnh thực tế giúp bạn nhớ từ lâu hơn nhiều.
Tổng kết
Bài viết đã tổng hợp hơn 150 từ vựng tiếng Anh về công nghệ và internet, bao gồm: thiết bị điện tử, phần cứng, phần mềm, mạng internet, email, mạng xã hội, an ninh mạng, điện toán đám mây và các công nghệ mới nổi. Hãy luyện tập sử dụng những từ này trong các tình huống thực tế để ghi nhớ lâu hơn.