Từ Vựng Tiếng Anh Về Công Nghệ Và Internet

Tổng hợp hơn 150 từ vựng tiếng Anh về công nghệ và internet: thiết bị điện tử, phần cứng, phần mềm, mạng máy tính, mạng xã hội, an ninh mạng, điện toán đám mây và các công nghệ mới nổi như AI, IoT, blockchain.

LMW
LearnMyWords
·4 phút đọc

Từ Vựng Tiếng Anh Về Công Nghệ Và Internet

Công nghệ và internet đã trở thành một phần không thể thiếu trong cuộc sống hiện đại. Bài viết tổng hợp hơn 150 từ vựng tiếng Anh về thiết bị điện tử, phần cứng, phần mềm, internet, mạng máy tính, an ninh mạng và các cụm từ công nghệ thông dụng nhất hiện nay.

1. Thiết Bị Điện Tử (Electronic Devices)

Dưới đây là từ vựng về các thiết bị điện tử phổ biến trong cuộc sống hằng ngày.

Tiếng AnhPhiên âmNghĩa tiếng Việt
desktop computer/ˈdɛsktɒp kəmˈpjuːtər/máy tính để bàn
laptop/ˈlæptɒp/máy tính xách tay
tablet/ˈtæblɪt/máy tính bảng
smartphone/ˈsmɑːrtfoʊn/điện thoại thông minh
smartwatch/ˈsmɑːrtwɒtʃ/đồng hồ thông minh
e-reader/ˈiː riːdər/máy đọc sách điện tử
monitor / screen/ˈmɒnɪtər/màn hình
keyboard/ˈkiːbɔːrd/bàn phím
mouse/maʊs/chuột máy tính
printer/ˈprɪntər/máy in
scanner/ˈskænər/máy quét
projector/prəˈdʒɛktər/máy chiếu
webcam/ˈwɛbkæm/camera máy tính
headphones / earphones/ˈhɛdfoʊnz/tai nghe
speakers/ˈspiːkərz/loa
microphone/ˈmaɪkrəfoʊn/micrô
external hard drive/ɪkˈstɜːrnl hɑːrd draɪv/ổ cứng ngoài
USB flash drive/ˌjuːɛsˈbiː flæʃ draɪv/USB / ổ đĩa flash
game console/ɡeɪm ˈkɒnsəʊl/máy chơi game
drone/droʊn/máy bay không người lái

2. Phần Cứng Máy Tính (Computer Hardware)

Phần cứng là các linh kiện vật lý cấu thành nên máy tính. Đây là từ vựng bạn cần biết khi mua, nâng cấp hoặc sửa chữa máy tính.

Tiếng AnhPhiên âmNghĩa tiếng Việt
CPU (Central Processing Unit)/ˌsiːpiːˈjuː/bộ vi xử lý trung tâm
GPU (Graphics Processing Unit)/ˌdʒiːpiːˈjuː/card đồ họa / bộ xử lý đồ họa
RAM (Random Access Memory)/ˌɑːrˌeɪˈɛm/bộ nhớ truy cập ngẫu nhiên (RAM)
hard drive / HDD/hɑːrd draɪv/ổ đĩa cứng
SSD (Solid State Drive)/ˌɛsɛsˈdiː/ổ đĩa thể rắn (SSD)
motherboard/ˈmʌðərbɔːrd/bo mạch chủ
power supply unit (PSU)/ˈpaʊər səˌplaɪ ˈjuːnɪt/bộ nguồn máy tính
cooling fan/ˈkuːlɪŋ fæn/quạt tản nhiệt
battery/ˈbætəri/pin
charger / adapter/ˈtʃɑːrdʒər/bộ sạc / bộ chuyển đổi nguồn
port/pɔːrt/cổng kết nối
HDMI port/ˌeɪtʃdiːɛmˈaɪ pɔːrt/cổng HDMI
USB port/ˌjuːɛsˈbiː pɔːrt/cổng USB
audio jack/ˈɔːdioʊ dʒæk/cổng tai nghe / âm thanh

HDD vs SSD

HDD (Hard Disk Drive) là ổ cứng cơ học, rẻ hơn nhưng chậm hơn. SSD (Solid State Drive) là ổ đĩa thể rắn, nhanh hơn nhiều và đang dần thay thế HDD trong các máy tính hiện đại.

3. Phần Mềm (Software)

Phần mềm là các chương trình và ứng dụng chạy trên máy tính và thiết bị di động.

Tiếng AnhPhiên âmNghĩa tiếng Việt
operating system (OS)/ˈɒpəreɪtɪŋ ˈsɪstəm/hệ điều hành
application / app/ˌæplɪˈkeɪʃən/ứng dụng
software/ˈsɒftweər/phần mềm
program/ˈproʊɡræm/chương trình
browser/ˈbraʊzər/trình duyệt web
antivirus software/ˌæntiˈvaɪrəs ˈsɒftweər/phần mềm diệt virus
update / upgrade/ˈʌpdeɪt/cập nhật / nâng cấp
install/ɪnˈstɔːl/cài đặt
uninstall/ˌʌnɪnˈstɔːl/gỡ cài đặt
download/ˈdaʊnloʊd/tải xuống
upload/ˈʌploʊd/tải lên
backup/ˈbækʌp/sao lưu dự phòng
restore/rɪˈstɔːr/khôi phục
version/ˈvɜːrʒən/phiên bản
license / licence/ˈlaɪsəns/giấy phép sử dụng phần mềm

4. Internet Và Mạng Máy Tính (Internet & Networking)

Từ vựng về internet và mạng máy tính là nền tảng để hiểu cách các thiết bị kết nối và giao tiếp với nhau.

Tiếng AnhPhiên âmNghĩa tiếng Việt
internet/ˈɪntərnet/internet
Wi-Fi/ˈwaɪfaɪ/mạng không dây Wi-Fi
router/ˈruːtər/bộ định tuyến / router
modem/ˈmoʊdɛm/thiết bị điều giải / modem
network/ˈnɛtwɜːrk/mạng lưới / mạng máy tính
bandwidth/ˈbændwɪdθ/băng thông
connection/kəˈnɛkʃən/kết nối
IP address/ˌaɪˈpiː ˈædrɛs/địa chỉ IP
URL (Uniform Resource Locator)/ˌjuːɑːrˈɛl/đường dẫn / địa chỉ trang web
website/ˈwɛbsaɪt/trang web
web page/wɛb peɪdʒ/trang web (một trang đơn lẻ)
search engine/sɜːrtʃ ˈɛndʒɪn/công cụ tìm kiếm
hyperlink / link/ˈhaɪpərlɪŋk/đường liên kết / liên kết
server/ˈsɜːrvər/máy chủ
cloud/klaʊd/điện toán đám mây
streaming/ˈstriːmɪŋ/phát trực tuyến
VPN (Virtual Private Network)/ˌviːpiːˈɛn/mạng riêng ảo
firewall/ˈfaɪərwɔːl/tường lửa
data/ˈdeɪtə/dữ liệu
hotspot/ˈhɒtspɒt/điểm phát sóng Wi-Fi

Website vs Web page

Website là toàn bộ trang web (ví dụ: facebook.com), còn web page là một trang đơn lẻ trong website đó (ví dụ: trang profile của bạn). Một website có thể chứa hàng trăm web pages.

5. Email Và Giao Tiếp Trực Tuyến (Email & Online Communication)

Tiếng AnhPhiên âmNghĩa tiếng Việt
email/ˈiːmeɪl/thư điện tử / email
inbox/ˈɪnbɒks/hộp thư đến
outbox/ˈaʊtbɒks/hộp thư đã gửi
spam/spæm/thư rác
attachment/əˈtætʃmənt/tệp đính kèm
CC (carbon copy)/ˌsiːˈsiː/gửi bản sao thư (CC)
BCC (blind carbon copy)/ˌbiːsiːˈsiː/gửi bản sao ẩn (BCC)
reply/rɪˈplaɪ/trả lời (thư)
forward/ˈfɔːrwərd/chuyển tiếp (thư)
subject line/ˈsʌbdʒɪkt laɪn/dòng tiêu đề email
video call/ˈvɪdioʊ kɔːl/cuộc gọi video
instant messaging/ˈɪnstənt ˈmɛsɪdʒɪŋ/nhắn tin tức thì
chat/tʃæt/trò chuyện (trực tuyến)
online meeting/ˈɒnlaɪn ˈmiːtɪŋ/cuộc họp trực tuyến
webinar/ˈwɛbɪnɑːr/hội thảo trực tuyến

6. Mạng Xã Hội Và Nội Dung Số (Social Media & Digital Content)

Tiếng AnhPhiên âmNghĩa tiếng Việt
social media/ˈsoʊʃəl ˈmiːdiə/mạng xã hội
post/poʊst/bài đăng / đăng bài
share/ʃɛr/chia sẻ
like/laɪk/thích / nhấn thích
comment/ˈkɒmɛnt/bình luận
follow/ˈfɒloʊ/theo dõi
unfollow/ˌʌnˈfɒloʊ/bỏ theo dõi
subscriber/səbˈskraɪbər/người đăng ký theo dõi
influencer/ˈɪnfluːənsər/người có ảnh hưởng trên mạng
content creator/ˈkɒntɛnt kriˈeɪtər/người tạo nội dung
hashtag/ˈhæʃtæɡ/thẻ hashtag
trending/ˈtrɛndɪŋ/đang thịnh hành / xu hướng
viral/ˈvaɪrəl/lan truyền nhanh (viral)
feed/fiːd/nguồn cấp tin tức / bảng tin
story/ˈstɔːri/story (nội dung 24 giờ)
reel / short video/riːl/video ngắn (reels)
live stream/laɪv striːm/phát sóng trực tiếp
profile/ˈproʊfaɪl/hồ sơ cá nhân
avatar / profile picture/ˈævətɑːr/ảnh đại diện
notification/ˌnoʊtɪfɪˈkeɪʃən/thông báo

7. An Ninh Mạng (Cybersecurity)

Từ vựng về an ninh mạng ngày càng quan trọng khi các mối đe dọa trực tuyến ngày càng phổ biến.

Tiếng AnhPhiên âmNghĩa tiếng Việt
cybersecurity/ˈsaɪbərsɪˌkjʊərɪti/an ninh mạng
hacker/ˈhækər/tin tặc / hacker
virus/ˈvaɪrəs/vi-rút máy tính
malware/ˈmælweər/phần mềm độc hại
phishing/ˈfɪʃɪŋ/lừa đảo qua mạng (giả mạo)
ransomware/ˈrænsəmweər/phần mềm tống tiền
data breach/ˈdeɪtə briːtʃ/rò rỉ / vi phạm dữ liệu
encryption/ɪnˈkrɪpʃən/mã hóa dữ liệu
password/ˈpæswɜːrd/mật khẩu
two-factor authentication (2FA)/tuː ˈfæktər ɔːˌθɛntɪˈkeɪʃən/xác thực hai yếu tố
privacy/ˈpraɪvəsi/quyền riêng tư
cybercrime/ˈsaɪbərkraɪm/tội phạm mạng
identity theft/aɪˈdɛntɪti θɛft/đánh cắp danh tính
spam/spæm/thư rác / nội dung không mong muốn

Cẩn thận với Phishing

Phishing là hành vi giả mạo các tổ chức uy tín (ngân hàng, Google, Facebook...) để lừa người dùng cung cấp thông tin cá nhân. Hãy luôn kiểm tra URL trang web trước khi nhập thông tin đăng nhập.

8. Điện Toán Đám Mây (Cloud Computing)

Tiếng AnhPhiên âmNghĩa tiếng Việt
cloud storage/klaʊd ˈstɔːrɪdʒ/lưu trữ đám mây
cloud computing/klaʊd kəmˈpjuːtɪŋ/điện toán đám mây
sync / synchronize/sɪŋk/đồng bộ hóa
SaaS (Software as a Service)/sæs/phần mềm dưới dạng dịch vụ
IaaS (Infrastructure as a Service)/ˌaɪæs/cơ sở hạ tầng dưới dạng dịch vụ
PaaS (Platform as a Service)/pæs/nền tảng dưới dạng dịch vụ
virtual machine/ˈvɜːrtʃuəl məˈʃiːn/máy ảo
subscription/səbˈskrɪpʃən/gói đăng ký (dịch vụ)
storage capacity/ˈstɔːrɪdʒ kəˈpæsɪti/dung lượng lưu trữ
scalability/ˌskeɪləˈbɪlɪti/khả năng mở rộng

9. Công Nghệ Mới Nổi (Emerging Technologies)

Các từ vựng về những công nghệ đang định hình tương lai mà bạn cần biết.

Tiếng AnhPhiên âmNghĩa tiếng Việt
artificial intelligence (AI)/ˌɑːrtɪˈfɪʃəl ɪnˈtɛlɪdʒəns/trí tuệ nhân tạo (AI)
machine learning/məˈʃiːn ˈlɜːrnɪŋ/học máy
big data/bɪɡ ˈdeɪtə/dữ liệu lớn
blockchain/ˈblɒktʃeɪn/chuỗi khối (blockchain)
cryptocurrency/ˈkrɪptoʊˌkʌrənsi/tiền điện tử / tiền mã hóa
augmented reality (AR)/ɔːɡˈmɛntɪd riˈælɪti/thực tế tăng cường
virtual reality (VR)/ˈvɜːrtʃuəl riˈælɪti/thực tế ảo
Internet of Things (IoT)/ˌɪntərˈnɛt əv θɪŋz/Internet vạn vật
automation/ˌɔːtəˈmeɪʃən/tự động hóa
robotics/roʊˈbɒtɪks/công nghệ robot
5G/ˌfaɪvˈdʒiː/mạng 5G (thế hệ thứ năm)
chatbot/ˈtʃætbɒt/phần mềm trò chuyện tự động
algorithm/ˈælɡərɪðəm/thuật toán
data science/ˈdeɪtə ˈsaɪəns/khoa học dữ liệu

10. Động Từ Thông Dụng Về Công Nghệ (Common Tech Verbs)

Đây là những động từ tiếng Anh hay dùng nhất trong các tình huống liên quan đến công nghệ.

reboot / restartkhởi động lại máy
log in / sign inđăng nhập
log out / sign outđăng xuất
scrollcuộn (màn hình)
tapnhấn (màn hình cảm ứng)
swipevuốt (màn hình)
pinch / zoomthu phóng màn hình
drag and dropkéo và thả
copy / pastesao chép / dán
cutcắt (văn bản, tệp)
deletexóa
savelưu
searchtìm kiếm
browselướt (web)
streamphát trực tuyến
encryptmã hóa

Mẫu Câu Tiếng Anh Về Công Nghệ

Dưới đây là các mẫu câu thực tế hay gặp trong các tình huống liên quan đến công nghệ và internet.

My internet connection is slow.

Kết nối internet của tôi bị chậm.

Can you share your Wi-Fi password?

Bạn có thể cho tôi mật khẩu Wi-Fi không?

I need to reboot my computer.

Tôi cần khởi động lại máy tính.

Please update your software to the latest version.

Vui lòng cập nhật phần mềm lên phiên bản mới nhất.

My account has been hacked.

Tài khoản của tôi đã bị hack.

Don't click on suspicious links in emails.

Đừng nhấp vào các liên kết đáng ngờ trong email.

I backed up my files to the cloud.

Tôi đã sao lưu tệp của mình lên đám mây.

The app crashed and I lost my data.

Ứng dụng bị treo và tôi mất dữ liệu.

Các Từ Viết Tắt Phổ Biến (Common Abbreviations)

Trong lĩnh vực công nghệ, có rất nhiều từ viết tắt được dùng phổ biến mà bạn cần nắm vững.

AIArtificial Intelligence
ARAugmented Reality
VRVirtual Reality
IoTInternet of Things
SaaSSoftware as a Service
URLUniform Resource Locator
HTTPHyperText Transfer Protocol
HTTPSHTTP Secure
IPInternet Protocol
DNSDomain Name System
VPNVirtual Private Network
2FATwo-Factor Authentication
CPUCentral Processing Unit
GPUGraphics Processing Unit
RAMRandom Access Memory
SSDSolid State Drive
HDDHard Disk Drive
OSOperating System
UIUser Interface
UXUser Experience
APIApplication Programming Interface
USBUniversal Serial Bus
PDFPortable Document Format
Wi-FiWireless Fidelity

Mẹo học từ vựng công nghệ

Từ vựng công nghệ thay đổi rất nhanh. Hãy đọc các trang tin công nghệ bằng tiếng Anh như TechCrunch, The Verge, hoặc Wired để cập nhật từ mới mỗi ngày. Ngữ cảnh thực tế giúp bạn nhớ từ lâu hơn nhiều.

Tổng kết

Bài viết đã tổng hợp hơn 150 từ vựng tiếng Anh về công nghệ và internet, bao gồm: thiết bị điện tử, phần cứng, phần mềm, mạng internet, email, mạng xã hội, an ninh mạng, điện toán đám mây và các công nghệ mới nổi. Hãy luyện tập sử dụng những từ này trong các tình huống thực tế để ghi nhớ lâu hơn.