Từ Vựng Tiếng Anh Về Cơ Thể Người
Từ vựng về cơ thể người là một trong những chủ đề nền tảng quan trọng nhất khi học tiếng Anh. Dù bạn đang đi khám bệnh, tập thể dục, hay chỉ đơn giản là trò chuyện hằng ngày, việc biết tên các bộ phận cơ thể sẽ giúp bạn giao tiếp tự tin hơn rất nhiều. Bài viết này tổng hợp hơn 120 từ vựng tiếng Anh về cơ thể người kèm phiên âm, nghĩa tiếng Việt và các thành ngữ thú vị.
1. Các Bộ Phận Cơ Thể Chính (Main Body Parts)
Đây là những từ cơ bản nhất mà người học tiếng Anh ở mọi trình độ đều cần biết.
| Tiếng Anh | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| head | /hɛd/ | đầu |
| face | /feɪs/ | mặt |
| neck | /nɛk/ | cổ |
| shoulder | /ˈʃoʊldər/ | vai |
| chest | /tʃɛst/ | ngực |
| back | /bæk/ | lưng |
| waist | /weɪst/ | eo |
| hip | /hɪp/ | hông |
| arm | /ɑːrm/ | cánh tay |
| elbow | /ˈɛlboʊ/ | khuỷu tay |
| wrist | /rɪst/ | cổ tay |
| hand | /hænd/ | bàn tay |
| finger | /ˈfɪŋɡər/ | ngón tay |
| thumb | /θʌm/ | ngón cái |
| leg | /lɛɡ/ | chân (cả chân) |
| thigh | /θaɪ/ | đùi |
| knee | /niː/ | đầu gối |
| shin | /ʃɪn/ | ống chân |
| calf | /kæf/ | bắp chân |
| ankle | /ˈæŋkəl/ | mắt cá chân |
| foot | /fʊt/ | bàn chân |
| toe | /toʊ/ | ngón chân |
2. Đầu Và Khuôn Mặt (Head & Face)
Khuôn mặt có rất nhiều bộ phận nhỏ. Nắm vững những từ này sẽ giúp bạn mô tả ngoại hình một cách chi tiết và chính xác.
| Tiếng Anh | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| forehead | /ˈfɔːrhɛd/ | trán |
| temple | /ˈtɛmpəl/ | thái dương |
| eyebrow | /ˈaɪbraʊ/ | lông mày |
| eyelid | /ˈaɪlɪd/ | mí mắt |
| eyelash | /ˈaɪlæʃ/ | lông mi |
| eye | /aɪ/ | mắt |
| pupil | /ˈpjuːpəl/ | con ngươi |
| iris | /ˈaɪrɪs/ | tròng mắt (mống mắt) |
| ear | /ɪər/ | tai |
| earlobe | /ˈɪərloʊb/ | dái tai |
| nose | /noʊz/ | mũi |
| nostril | /ˈnɒstrəl/ | lỗ mũi |
| cheek | /tʃiːk/ | má |
| jawbone | /ˈdʒɔːboʊn/ | xương hàm |
| chin | /tʃɪn/ | cằm |
| mouth | /maʊθ/ | miệng |
| lip | /lɪp/ | môi |
| tooth / teeth | /tuːθ/ /tiːθ/ | răng |
| tongue | /tʌŋ/ | lưỡi |
| gum | /ɡʌm/ | lợi (nướu) |
| throat | /θroʊt/ | cổ họng |
| hair | /hɛər/ | tóc |
| skull | /skʌl/ | hộp sọ |
Lưu ý: tooth → teeth
Tooth là danh từ bất quy tắc — số nhiều là teeth, không phải "tooths". Tương tự: foot → feet.
3. Thân Trên (Upper Body)
Phần thân trên bao gồm ngực, bụng, lưng và các bộ phận liên quan.
| Tiếng Anh | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| chest | /tʃɛst/ | ngực |
| breast | /brɛst/ | ngực (vú) |
| nipple | /ˈnɪpəl/ | núm vú |
| armpit | /ˈɑːrmpɪt/ | nách |
| rib | /rɪb/ | xương sườn |
| belly | /ˈbɛli/ | bụng (thông dụng) |
| abdomen | /ˈæbdəmən/ | bụng (y khoa) |
| navel / belly button | /ˈneɪvəl/ | rốn |
| back | /bæk/ | lưng |
| spine | /spaɪn/ | cột sống |
| lower back | /ˈloʊər bæk/ | thắt lưng |
| buttocks | /ˈbʌtəks/ | mông |
| bottom / butt | /ˈbɒtəm/ | mông (không trang trọng) |
4. Tay Và Bàn Tay (Arms & Hands)
Cánh tay và bàn tay có rất nhiều bộ phận nhỏ — đặc biệt hữu ích khi bạn đến gặp bác sĩ hoặc nói về chấn thương thể thao.
| Tiếng Anh | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| upper arm | /ˈʌpər ɑːrm/ | bắp tay (phần trên) |
| forearm | /ˈfɔːrɑːrm/ | cẳng tay |
| bicep | /ˈbaɪsɛp/ | bắp tay (cơ nhị đầu) |
| tricep | /ˈtraɪsɛp/ | cơ tam đầu |
| elbow | /ˈɛlboʊ/ | khuỷu tay |
| wrist | /rɪst/ | cổ tay |
| palm | /pɑːm/ | lòng bàn tay |
| knuckle | /ˈnʌkəl/ | đốt ngón tay |
| fingernail | /ˈfɪŋɡərneɪl/ | móng tay |
| thumb | /θʌm/ | ngón cái |
| index finger | /ˈɪndɛks ˈfɪŋɡər/ | ngón trỏ |
| middle finger | /ˈmɪdəl ˈfɪŋɡər/ | ngón giữa |
| ring finger | /rɪŋ ˈfɪŋɡər/ | ngón áp út |
| little finger / pinky | /ˈlɪtəl ˈfɪŋɡər/ | ngón út |
Thumb không phải là "finger"
Trong tiếng Anh, thumb (ngón cái) thường không được gọi là "finger". Người bản xứ thường nói "all five fingers" nhưng khi đặc tả thì phân biệt rõ thumb và four fingers.
5. Chân Và Bàn Chân (Legs & Feet)
| Tiếng Anh | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| thigh | /θaɪ/ | đùi |
| groin | /ɡrɔɪn/ | bẹn |
| knee | /niː/ | đầu gối |
| kneecap | /ˈniːkæp/ | xương bánh chè |
| shin | /ʃɪn/ | ống chân |
| calf | /kæf/ | bắp chân (phần sau) |
| ankle | /ˈæŋkəl/ | mắt cá chân |
| heel | /hiːl/ | gót chân |
| sole | /soʊl/ | lòng bàn chân |
| arch | /ɑːrtʃ/ | vòm bàn chân |
| toe | /toʊ/ | ngón chân |
| toenail | /ˈtoʊneɪl/ | móng chân |
| big toe | /bɪɡ toʊ/ | ngón chân cái |
6. Các Cơ Quan Nội Tạng (Internal Organs)
Những từ này thường xuất hiện trong các cuộc trò chuyện về sức khỏe, ở phòng khám hoặc khi xem phim tài liệu về y học.
| Tiếng Anh | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| brain | /breɪn/ | não |
| heart | /hɑːrt/ | tim |
| lung | /lʌŋ/ | phổi |
| liver | /ˈlɪvər/ | gan |
| kidney | /ˈkɪdni/ | thận |
| stomach | /ˈstʌmək/ | dạ dày |
| intestine | /ɪnˈtɛstɪn/ | ruột |
| small intestine | /smɔːl ɪnˈtɛstɪn/ | ruột non |
| large intestine | /lɑːrdʒ ɪnˈtɛstɪn/ | ruột già |
| pancreas | /ˈpæŋkriəs/ | tụy |
| spleen | /spliːn/ | lá lách |
| bladder | /ˈblædər/ | bàng quang |
| gallbladder | /ˈɡɔːlblædər/ | túi mật |
| appendix | /əˈpɛndɪks/ | ruột thừa |
| uterus | /ˈjuːtərəs/ | tử cung |
7. Xương, Cơ Và Hệ Thống Cơ Thể (Bones, Muscles & Body Systems)
| Tiếng Anh | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| bone | /boʊn/ | xương |
| muscle | /ˈmʌsəl/ | cơ bắp |
| joint | /dʒɔɪnt/ | khớp |
| tendon | /ˈtɛndən/ | gân |
| ligament | /ˈlɪɡəmənt/ | dây chằng |
| cartilage | /ˈkɑːrtɪlɪdʒ/ | sụn |
| vein | /veɪn/ | tĩnh mạch |
| artery | /ˈɑːrtəri/ | động mạch |
| nerve | /nɜːrv/ | thần kinh |
| skin | /skɪn/ | da |
| tissue | /ˈtɪʃuː/ | mô (tế bào) |
| blood | /blʌd/ | máu |
| cell | /sɛl/ | tế bào |
8. Tính Từ Mô Tả Cơ Thể (Describing the Body)
Những tính từ này thường được dùng để mô tả ngoại hình, thể trạng của một người.
Vóc Dáng (Build / Figure)
Chiều Cao (Height)
9. Động Từ Liên Quan Đến Cơ Thể (Body Verbs)
Những động từ này mô tả các hành động của cơ thể — rất hữu ích trong giao tiếp hằng ngày.
| Động từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| blink | nháy mắt | She blinked in the bright light. |
| nod | gật đầu | He nodded in agreement. |
| shake | lắc (đầu) | She shook her head. |
| shrug | nhún vai | He shrugged his shoulders. |
| clap | vỗ tay | The audience clapped. |
| wave | vẫy tay | He waved goodbye. |
| point | chỉ tay | She pointed at the door. |
| fold | khoanh (tay) | He folded his arms. |
| stretch | duỗi ra, vươn vai | Stretch your arms above your head. |
| flex | uốn cong, co cơ | He flexed his muscles. |
| limp | đi khập khiễng | She limped after twisting her ankle. |
| crouch | ngồi xổm | He crouched behind the wall. |
10. Thành Ngữ Về Cơ Thể Người (Body Idioms)
Tiếng Anh có rất nhiều thành ngữ thú vị liên quan đến cơ thể. Đây là một số thành ngữ phổ biến nhất mà người bản xứ dùng thường xuyên trong giao tiếp hằng ngày.
keep an eye on someone— để mắt đến, trông chừng ai đó
"Can you keep an eye on my bag?" — Bạn có thể trông túi giúp tôi không?
give someone a hand— giúp đỡ ai đó
"Could you give me a hand with this box?" — Bạn có thể giúp tôi với cái hộp này không?
cost an arm and a leg— rất đắt tiền
"That watch costs an arm and a leg." — Cái đồng hồ đó đắt kinh khủng.
put your foot in your mouth— lỡ lời, nói điều không hay
"I really put my foot in my mouth at the meeting." — Tôi đã lỡ lời trong cuộc họp.
bite the bullet— cắn răng chịu đựng, làm điều khó khăn
"Just bite the bullet and go to the dentist." — Cứ cắn răng mà đi nha sĩ đi.
have a heart of gold— có tấm lòng vàng, rất tốt bụng
"She has a heart of gold." — Cô ấy có tấm lòng vàng.
all ears— lắng nghe chăm chú
"Tell me what happened — I'm all ears." — Kể cho tôi nghe — tôi đang lắng nghe đây.
on the tip of my tongue— gần nhớ ra, chữ nằm trên đầu lưỡi
"His name is on the tip of my tongue." — Tên anh ấy đang nằm trên đầu lưỡi tôi.
11. Mẹo Học Từ Vựng Cơ Thể Hiệu Quả
Mẹo 1: Dán nhãn lên gương
Viết tên các bộ phận lên giấy nhớ và dán lên gương phòng tắm. Mỗi sáng nhìn vào gương, đọc to tên từng bộ phận bằng tiếng Anh — cách học "thụ động" nhưng rất hiệu quả.
Mẹo 2: Học qua bài hát "Head, Shoulders, Knees and Toes"
Đây là bài hát thiếu nhi kinh điển giúp học từ vựng cơ thể một cách vui nhộn và dễ nhớ. Các từ head, shoulders, knees, toes, eyes, ears, mouth, nose sẽ in sâu vào trí nhớ.
Mẹo 3: Học theo nhóm từ liên kết
Học các từ theo nhóm liên quan: ví dụ học finger → fingernail → knuckle cùng lúc thay vì học riêng lẻ. Não bộ ghi nhớ tốt hơn khi thông tin có kết nối.
Từ vựng về cơ thể người là nền tảng không thể thiếu trong tiếng Anh. Hãy ôn luyện thường xuyên và áp dụng vào các tình huống thực tế như khám bệnh, tập thể dục, hoặc mô tả ngoại hình — bạn sẽ nhớ lâu hơn và tự tin hơn rất nhiều!