Từ Vựng Tiếng Anh Về Cơ Thể Người

Tổng hợp hơn 120 từ vựng tiếng Anh về cơ thể người: các bộ phận chính, đầu mặt, tay chân, nội tạng, xương cơ, tính từ mô tả vóc dáng, động từ hành động và thành ngữ về cơ thể phổ biến.

LMW
LearnMyWords
·3 phút đọc

Từ Vựng Tiếng Anh Về Cơ Thể Người

Từ vựng về cơ thể người là một trong những chủ đề nền tảng quan trọng nhất khi học tiếng Anh. Dù bạn đang đi khám bệnh, tập thể dục, hay chỉ đơn giản là trò chuyện hằng ngày, việc biết tên các bộ phận cơ thể sẽ giúp bạn giao tiếp tự tin hơn rất nhiều. Bài viết này tổng hợp hơn 120 từ vựng tiếng Anh về cơ thể người kèm phiên âm, nghĩa tiếng Việt và các thành ngữ thú vị.

1. Các Bộ Phận Cơ Thể Chính (Main Body Parts)

Đây là những từ cơ bản nhất mà người học tiếng Anh ở mọi trình độ đều cần biết.

Tiếng AnhPhiên âmNghĩa tiếng Việt
head/hɛd/đầu
face/feɪs/mặt
neck/nɛk/cổ
shoulder/ˈʃoʊldər/vai
chest/tʃɛst/ngực
back/bæk/lưng
waist/weɪst/eo
hip/hɪp/hông
arm/ɑːrm/cánh tay
elbow/ˈɛlboʊ/khuỷu tay
wrist/rɪst/cổ tay
hand/hænd/bàn tay
finger/ˈfɪŋɡər/ngón tay
thumb/θʌm/ngón cái
leg/lɛɡ/chân (cả chân)
thigh/θaɪ/đùi
knee/niː/đầu gối
shin/ʃɪn/ống chân
calf/kæf/bắp chân
ankle/ˈæŋkəl/mắt cá chân
foot/fʊt/bàn chân
toe/toʊ/ngón chân

2. Đầu Và Khuôn Mặt (Head & Face)

Khuôn mặt có rất nhiều bộ phận nhỏ. Nắm vững những từ này sẽ giúp bạn mô tả ngoại hình một cách chi tiết và chính xác.

Tiếng AnhPhiên âmNghĩa tiếng Việt
forehead/ˈfɔːrhɛd/trán
temple/ˈtɛmpəl/thái dương
eyebrow/ˈaɪbraʊ/lông mày
eyelid/ˈaɪlɪd/mí mắt
eyelash/ˈaɪlæʃ/lông mi
eye/aɪ/mắt
pupil/ˈpjuːpəl/con ngươi
iris/ˈaɪrɪs/tròng mắt (mống mắt)
ear/ɪər/tai
earlobe/ˈɪərloʊb/dái tai
nose/noʊz/mũi
nostril/ˈnɒstrəl/lỗ mũi
cheek/tʃiːk/
jawbone/ˈdʒɔːboʊn/xương hàm
chin/tʃɪn/cằm
mouth/maʊθ/miệng
lip/lɪp/môi
tooth / teeth/tuːθ/ /tiːθ/răng
tongue/tʌŋ/lưỡi
gum/ɡʌm/lợi (nướu)
throat/θroʊt/cổ họng
hair/hɛər/tóc
skull/skʌl/hộp sọ

Lưu ý: tooth → teeth

Tooth là danh từ bất quy tắc — số nhiều là teeth, không phải "tooths". Tương tự: foot → feet.

3. Thân Trên (Upper Body)

Phần thân trên bao gồm ngực, bụng, lưng và các bộ phận liên quan.

Tiếng AnhPhiên âmNghĩa tiếng Việt
chest/tʃɛst/ngực
breast/brɛst/ngực (vú)
nipple/ˈnɪpəl/núm vú
armpit/ˈɑːrmpɪt/nách
rib/rɪb/xương sườn
belly/ˈbɛli/bụng (thông dụng)
abdomen/ˈæbdəmən/bụng (y khoa)
navel / belly button/ˈneɪvəl/rốn
back/bæk/lưng
spine/spaɪn/cột sống
lower back/ˈloʊər bæk/thắt lưng
buttocks/ˈbʌtəks/mông
bottom / butt/ˈbɒtəm/mông (không trang trọng)

4. Tay Và Bàn Tay (Arms & Hands)

Cánh tay và bàn tay có rất nhiều bộ phận nhỏ — đặc biệt hữu ích khi bạn đến gặp bác sĩ hoặc nói về chấn thương thể thao.

Tiếng AnhPhiên âmNghĩa tiếng Việt
upper arm/ˈʌpər ɑːrm/bắp tay (phần trên)
forearm/ˈfɔːrɑːrm/cẳng tay
bicep/ˈbaɪsɛp/bắp tay (cơ nhị đầu)
tricep/ˈtraɪsɛp/cơ tam đầu
elbow/ˈɛlboʊ/khuỷu tay
wrist/rɪst/cổ tay
palm/pɑːm/lòng bàn tay
knuckle/ˈnʌkəl/đốt ngón tay
fingernail/ˈfɪŋɡərneɪl/móng tay
thumb/θʌm/ngón cái
index finger/ˈɪndɛks ˈfɪŋɡər/ngón trỏ
middle finger/ˈmɪdəl ˈfɪŋɡər/ngón giữa
ring finger/rɪŋ ˈfɪŋɡər/ngón áp út
little finger / pinky/ˈlɪtəl ˈfɪŋɡər/ngón út

Thumb không phải là "finger"

Trong tiếng Anh, thumb (ngón cái) thường không được gọi là "finger". Người bản xứ thường nói "all five fingers" nhưng khi đặc tả thì phân biệt rõ thumbfour fingers.

5. Chân Và Bàn Chân (Legs & Feet)

Tiếng AnhPhiên âmNghĩa tiếng Việt
thigh/θaɪ/đùi
groin/ɡrɔɪn/bẹn
knee/niː/đầu gối
kneecap/ˈniːkæp/xương bánh chè
shin/ʃɪn/ống chân
calf/kæf/bắp chân (phần sau)
ankle/ˈæŋkəl/mắt cá chân
heel/hiːl/gót chân
sole/soʊl/lòng bàn chân
arch/ɑːrtʃ/vòm bàn chân
toe/toʊ/ngón chân
toenail/ˈtoʊneɪl/móng chân
big toe/bɪɡ toʊ/ngón chân cái

6. Các Cơ Quan Nội Tạng (Internal Organs)

Những từ này thường xuất hiện trong các cuộc trò chuyện về sức khỏe, ở phòng khám hoặc khi xem phim tài liệu về y học.

Tiếng AnhPhiên âmNghĩa tiếng Việt
brain/breɪn/não
heart/hɑːrt/tim
lung/lʌŋ/phổi
liver/ˈlɪvər/gan
kidney/ˈkɪdni/thận
stomach/ˈstʌmək/dạ dày
intestine/ɪnˈtɛstɪn/ruột
small intestine/smɔːl ɪnˈtɛstɪn/ruột non
large intestine/lɑːrdʒ ɪnˈtɛstɪn/ruột già
pancreas/ˈpæŋkriəs/tụy
spleen/spliːn/lá lách
bladder/ˈblædər/bàng quang
gallbladder/ˈɡɔːlblædər/túi mật
appendix/əˈpɛndɪks/ruột thừa
uterus/ˈjuːtərəs/tử cung

7. Xương, Cơ Và Hệ Thống Cơ Thể (Bones, Muscles & Body Systems)

Tiếng AnhPhiên âmNghĩa tiếng Việt
bone/boʊn/xương
muscle/ˈmʌsəl/cơ bắp
joint/dʒɔɪnt/khớp
tendon/ˈtɛndən/gân
ligament/ˈlɪɡəmənt/dây chằng
cartilage/ˈkɑːrtɪlɪdʒ/sụn
vein/veɪn/tĩnh mạch
artery/ˈɑːrtəri/động mạch
nerve/nɜːrv/thần kinh
skin/skɪn/da
tissue/ˈtɪʃuː/mô (tế bào)
blood/blʌd/máu
cell/sɛl/tế bào

8. Tính Từ Mô Tả Cơ Thể (Describing the Body)

Những tính từ này thường được dùng để mô tả ngoại hình, thể trạng của một người.

Vóc Dáng (Build / Figure)

slim / slendermảnh mai, thon gọn
thingầy
skinnygầy (quá mức)
athleticvóc dáng thể thao
muscularcơ bắp, vạm vỡ
stockythấp và chắc nịch
chubbymũm mĩm, bầu bĩnh
overweightthừa cân
obesebéo phì (y khoa)

Chiều Cao (Height)

tallcao
shortthấp
medium heighttầm vóc trung bình
average heightchiều cao trung bình
toweringcao vượt trội
petitenhỏ nhắn (phụ nữ)
lankycao gầy, lòng khòng
dwarflùn (y khoa)
giantrất cao, khổng lồ

9. Động Từ Liên Quan Đến Cơ Thể (Body Verbs)

Những động từ này mô tả các hành động của cơ thể — rất hữu ích trong giao tiếp hằng ngày.

Động từNghĩaVí dụ
blinknháy mắtShe blinked in the bright light.
nodgật đầuHe nodded in agreement.
shakelắc (đầu)She shook her head.
shrugnhún vaiHe shrugged his shoulders.
clapvỗ tayThe audience clapped.
wavevẫy tayHe waved goodbye.
pointchỉ tayShe pointed at the door.
foldkhoanh (tay)He folded his arms.
stretchduỗi ra, vươn vaiStretch your arms above your head.
flexuốn cong, co cơHe flexed his muscles.
limpđi khập khiễngShe limped after twisting her ankle.
crouchngồi xổmHe crouched behind the wall.

10. Thành Ngữ Về Cơ Thể Người (Body Idioms)

Tiếng Anh có rất nhiều thành ngữ thú vị liên quan đến cơ thể. Đây là một số thành ngữ phổ biến nhất mà người bản xứ dùng thường xuyên trong giao tiếp hằng ngày.

keep an eye on someone— để mắt đến, trông chừng ai đó

"Can you keep an eye on my bag?" — Bạn có thể trông túi giúp tôi không?

give someone a hand— giúp đỡ ai đó

"Could you give me a hand with this box?" — Bạn có thể giúp tôi với cái hộp này không?

cost an arm and a leg— rất đắt tiền

"That watch costs an arm and a leg." — Cái đồng hồ đó đắt kinh khủng.

put your foot in your mouth— lỡ lời, nói điều không hay

"I really put my foot in my mouth at the meeting." — Tôi đã lỡ lời trong cuộc họp.

bite the bullet— cắn răng chịu đựng, làm điều khó khăn

"Just bite the bullet and go to the dentist." — Cứ cắn răng mà đi nha sĩ đi.

have a heart of gold— có tấm lòng vàng, rất tốt bụng

"She has a heart of gold." — Cô ấy có tấm lòng vàng.

all ears— lắng nghe chăm chú

"Tell me what happened — I'm all ears." — Kể cho tôi nghe — tôi đang lắng nghe đây.

on the tip of my tongue— gần nhớ ra, chữ nằm trên đầu lưỡi

"His name is on the tip of my tongue." — Tên anh ấy đang nằm trên đầu lưỡi tôi.

11. Mẹo Học Từ Vựng Cơ Thể Hiệu Quả

Mẹo 1: Dán nhãn lên gương

Viết tên các bộ phận lên giấy nhớ và dán lên gương phòng tắm. Mỗi sáng nhìn vào gương, đọc to tên từng bộ phận bằng tiếng Anh — cách học "thụ động" nhưng rất hiệu quả.

Mẹo 2: Học qua bài hát "Head, Shoulders, Knees and Toes"

Đây là bài hát thiếu nhi kinh điển giúp học từ vựng cơ thể một cách vui nhộn và dễ nhớ. Các từ head, shoulders, knees, toes, eyes, ears, mouth, nose sẽ in sâu vào trí nhớ.

Mẹo 3: Học theo nhóm từ liên kết

Học các từ theo nhóm liên quan: ví dụ học finger → fingernail → knuckle cùng lúc thay vì học riêng lẻ. Não bộ ghi nhớ tốt hơn khi thông tin có kết nối.

Từ vựng về cơ thể người là nền tảng không thể thiếu trong tiếng Anh. Hãy ôn luyện thường xuyên và áp dụng vào các tình huống thực tế như khám bệnh, tập thể dục, hoặc mô tả ngoại hình — bạn sẽ nhớ lâu hơn và tự tin hơn rất nhiều!