Từ Vựng Tiếng Anh Về Cảm Xúc Và Tâm Trạng
Cảm xúc là một phần không thể thiếu trong giao tiếp hàng ngày. Biết cách diễn đạt cảm xúc bằng tiếng Anh sẽ giúp bạn giao tiếp tự nhiên hơn, tránh lặp đi lặp lại những từ đơn giản như "happy" hay "sad". Bài viết này tổng hợp hơn 80 từ vựng về cảm xúc theo từng nhóm, kèm phiên âm, ví dụ và mẫu hội thoại thực tế.
1. Cách Hỏi Và Trả Lời Về Cảm Xúc
Trước khi học từ vựng, hãy nắm vững các cách hỏi và trả lời về cảm xúc trong tiếng Anh:
Câu hỏi phổ biến
How are you feeling?
Bạn đang cảm thấy thế nào?
How do you feel about...?
Bạn cảm thấy thế nào về...?
What's wrong? / What's the matter?
Có chuyện gì vậy? / Bạn sao vậy?
Are you okay?
Bạn ổn không?
Cách trả lời
I feel + tính từ
Ví dụ: I feel happy. / I feel nervous.
I'm + tính từ
Ví dụ: I'm excited. / I'm disappointed.
I'm feeling + tính từ
Ví dụ: I'm feeling a bit anxious.
Lỗi thường gặp
I feel boring. ❌
"Boring" nghĩa là gây nhàm chán → bạn đang nói mình là người nhàm chán.
I feel bored. ✅
"Bored" nghĩa là cảm thấy chán → đúng ý bạn muốn nói.
Quy tắc -ed vs -ing
Tính từ đuôi -ed diễn tả cảm xúc của người (excited, bored, surprised). Tính từ đuôi -ing mô tả sự vật/việc gây ra cảm xúc đó (exciting, boring, surprising).
2. Cảm Xúc Tích Cực (Positive Emotions)
😊 Vui vẻ, Hạnh phúc
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| happy | /ˈhæp.i/ | vui vẻ, hạnh phúc |
| joyful | /ˈdʒɔɪ.fəl/ | vui sướng, hân hoan |
| delighted | /dɪˈlaɪ.tɪd/ | vui mừng, hài lòng |
| cheerful | /ˈtʃɪr.fəl/ | vui tươi, phấn khởi |
| content | /kənˈtent/ | mãn nguyện, hài lòng |
| overjoyed | /ˌoʊ.vərˈdʒɔɪd/ | vui mừng khôn xiết |
| thrilled | /θrɪld/ | cực kỳ vui, hồi hộp sung sướng |
| ecstatic | /ɪkˈstæt.ɪk/ | vui sướng tột độ |
Ví dụ
She was overjoyed when she heard the good news.
Cô ấy vui mừng khôn xiết khi nghe tin vui.
The children looked cheerful on Christmas morning.
Bọn trẻ trông vui tươi vào sáng Giáng sinh.
😍 Phấn khích, Hào hứng
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| excited | /ɪkˈsaɪ.tɪd/ | phấn khích, hào hứng |
| enthusiastic | /ɪnˌθjuː.ziˈæs.tɪk/ | nhiệt tình, hăng hái |
| eager | /ˈiː.ɡər/ | háo hức, nóng lòng |
| passionate | /ˈpæʃ.ən.ət/ | đam mê, nhiệt huyết |
Ví dụ
I'm really excited about the trip to Japan!
Tôi rất phấn khích về chuyến đi Nhật!
He is passionate about learning English.
Anh ấy đam mê học tiếng Anh.
😌 Bình yên, Thư giãn
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| calm | /kɑːm/ | bình tĩnh, yên bình |
| relaxed | /rɪˈlækst/ | thư giãn, thoải mái |
| peaceful | /ˈpiːs.fəl/ | thanh bình, yên ả |
| relieved | /rɪˈliːvd/ | nhẹ nhõm, thở phào |
| satisfied | /ˈsæt.ɪs.faɪd/ | hài lòng, thỏa mãn |
3. Cảm Xúc Tiêu Cực (Negative Emotions)
😢 Buồn bã
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| sad | /sæd/ | buồn |
| upset | /ʌpˈset/ | buồn bực, khó chịu |
| miserable | /ˈmɪz.ər.ə.bəl/ | khốn khổ, đau khổ |
| heartbroken | /ˈhɑːrt.broʊ.kən/ | đau lòng, tan nát cõi lòng |
| devastated | /ˈdev.ə.steɪ.tɪd/ | suy sụp, tàn tạ |
| depressed | /dɪˈprest/ | chán nản, trầm cảm |
| gloomy | /ˈɡluː.mi/ | ảm đạm, u ám |
| lonely | /ˈloʊn.li/ | cô đơn |
Ví dụ
He was devastated when he didn't get the job.
Anh ấy suy sụp khi không nhận được công việc.
She felt lonely after moving to a new city.
Cô ấy cảm thấy cô đơn sau khi chuyển đến thành phố mới.
😠 Tức giận
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| angry | /ˈæŋ.ɡri/ | tức giận |
| annoyed | /əˈnɔɪd/ | bực mình, khó chịu |
| irritated | /ˈɪr.ə.teɪ.tɪd/ | cáu kỉnh, bực bội |
| frustrated | /frʌsˈtreɪ.tɪd/ | bực bội, nản chí |
| furious | /ˈfjʊr.i.əs/ | giận dữ, phẫn nộ |
| outraged | /ˈaʊt.reɪdʒd/ | phẫn nộ, căm phẫn |
Mức độ tức giận từ nhẹ → nặng
annoyed → irritated → angry → furious → outraged
😰 Lo lắng, Sợ hãi
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| worried | /ˈwɜːr.id/ | lo lắng |
| anxious | /ˈæŋk.ʃəs/ | lo âu, bồn chồn |
| nervous | /ˈnɜːr.vəs/ | hồi hộp, lo lắng |
| scared | /skerd/ | sợ hãi |
| frightened | /ˈfraɪ.tənd/ | hoảng sợ |
| terrified | /ˈter.ə.faɪd/ | kinh hoàng, sợ hãi cực độ |
| panicked | /ˈpæn.ɪkt/ | hoảng loạn |
Đúng
I'm nervous about the exam tomorrow.
Tôi hồi hộp về bài thi ngày mai.
Sai
I'm afraid from spiders. ❌
Giới từ đúng là "of": I'm afraid of spiders. ✅
😞 Thất vọng, Xấu hổ
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| disappointed | /ˌdɪs.əˈpɔɪn.tɪd/ | thất vọng |
| embarrassed | /ɪmˈbær.əst/ | xấu hổ, ngượng ngùng |
| ashamed | /əˈʃeɪmd/ | hổ thẹn, xấu hổ (vì lỗi) |
| guilty | /ˈɡɪl.ti/ | có lỗi, áy náy |
| jealous | /ˈdʒel.əs/ | ghen tị |
| envious | /ˈen.vi.əs/ | ganh tị, đố kị |
Phân biệt: embarrassed vs ashamed
Embarrassed = xấu hổ vì tình huống ngại ngùng (ví dụ: nói sai trước đám đông).
Ashamed = xấu hổ vì đã làm điều sai trái (ví dụ: nói dối bạn bè).
4. Cảm Xúc Ngạc Nhiên (Surprise)
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| surprised | /sərˈpraɪzd/ | ngạc nhiên |
| amazed | /əˈmeɪzd/ | kinh ngạc, sững sờ |
| astonished | /əˈstɑː.nɪʃt/ | kinh ngạc, sửng sốt |
| stunned | /stʌnd/ | sững sờ, choáng váng |
| shocked | /ʃɑːkt/ | sốc, bàng hoàng |
| speechless | /ˈspiːtʃ.ləs/ | không nói nên lời |
Ví dụ
I was speechless when I won the award.
Tôi không nói nên lời khi nhận được giải thưởng.
We were amazed by the beautiful sunset.
Chúng tôi kinh ngạc trước cảnh hoàng hôn tuyệt đẹp.
5. Cảm Xúc Mệt Mỏi, Chán Nản
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| tired | /taɪərd/ | mệt mỏi |
| exhausted | /ɪɡˈzɑː.stɪd/ | kiệt sức |
| worn out | /wɔːrn aʊt/ | mệt lả, rã rời |
| bored | /bɔːrd/ | chán, buồn chán |
| fed up | /fed ʌp/ | chán ngấy, phát ngán |
| overwhelmed | /ˌoʊ.vərˈwelmd/ | choáng ngợp, quá tải |
Đúng
I'm fed up with waiting in line.
Tôi chán ngấy việc xếp hàng chờ đợi.
Sai
I'm fed up of waiting. ❌
Giới từ đúng là "with", không phải "of".
6. Cảm Xúc Tự Tin, Tự Hào
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| confident | /ˈkɑːn.fə.dənt/ | tự tin |
| proud | /praʊd/ | tự hào |
| brave | /breɪv/ | dũng cảm |
| determined | /dɪˈtɜːr.mɪnd/ | quyết tâm |
| grateful | /ˈɡreɪt.fəl/ | biết ơn |
| hopeful | /ˈhoʊp.fəl/ | hy vọng, lạc quan |
| inspired | /ɪnˈspaɪərd/ | được truyền cảm hứng |
Ví dụ
I'm so proud of you for passing the exam!
Mình rất tự hào về bạn vì đã vượt qua kỳ thi!
She felt grateful for all the support she received.
Cô ấy cảm thấy biết ơn vì tất cả sự ủng hộ nhận được.
7. Các Cặp Tính Từ -ed / -ing Thường Gặp
Đây là những cặp tính từ dễ nhầm lẫn nhất khi diễn tả cảm xúc. Hãy ghi nhớ quy tắc: -ed cho người cảm nhận, -ing cho thứ gây ra cảm xúc.
| -ed (Người cảm nhận) | -ing (Gây ra cảm xúc) | Nghĩa gốc |
|---|---|---|
| bored | boring | chán |
| excited | exciting | phấn khích |
| interested | interesting | thú vị |
| surprised | surprising | ngạc nhiên |
| confused | confusing | bối rối |
| amazed | amazing | kinh ngạc |
| annoyed | annoying | bực mình |
| disappointed | disappointing | thất vọng |
| embarrassed | embarrassing | xấu hổ |
| frightened | frightening | sợ hãi |
✅ -ed (cho NGƯỜI)
✅ -ing (cho SỰ VẬT/VIỆC)
8. Giới Từ Đi Kèm Tính Từ Cảm Xúc
Nhiều tính từ cảm xúc cần đi kèm giới từ cố định. Đây là những kết hợp thường gặp nhất:
| Tính từ + Giới từ | Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|---|
| afraid of | afraid of the dark | sợ bóng tối |
| angry with (người) / about (việc) | angry with him / about the decision | giận ai / giận về việc gì |
| excited about | excited about the trip | phấn khích về chuyến đi |
| disappointed with (người) / in (kết quả) | disappointed with him / in the result | thất vọng với ai / về kết quả |
| proud of | proud of my children | tự hào về con cái |
| worried about | worried about the exam | lo lắng về kỳ thi |
| jealous of | jealous of her success | ghen tị với thành công của cô ấy |
| grateful for | grateful for your help | biết ơn sự giúp đỡ của bạn |
Lỗi phổ biến với giới từ
❌ I'm afraid from dogs. → ✅ I'm afraid of dogs.
❌ I'm angry on you. → ✅ I'm angry with you.
❌ I'm proud for you. → ✅ I'm proud of you.
9. Mẫu Hội Thoại Thực Tế
Hội thoại 1: Hỏi thăm bạn bè
A:
Hey, you look a bit down today. Are you okay?
Này, hôm nay trông bạn hơi buồn. Bạn ổn không?
B:
Not really. I'm feeling stressed about the project deadline.
Không hẳn. Mình đang cảm thấy căng thẳng về hạn nộp dự án.
A:
I understand. Don't be overwhelmed. Let me help you.
Mình hiểu. Đừng quá tải. Để mình giúp bạn.
B:
Really? I'd be so grateful! That makes me feel much better.
Thật sao? Mình biết ơn quá! Điều đó khiến mình cảm thấy tốt hơn nhiều.
Hội thoại 2: Chia sẻ tin vui
A:
Guess what? I got the job! I'm absolutely thrilled!
Đoán xem? Mình được nhận việc rồi! Mình vui sướng cực kỳ!
B:
Wow, that's amazing! I'm so happy for you! You must be ecstatic!
Ôi, tuyệt vời! Mình rất vui cho bạn! Bạn chắc phải vui sướng tột độ!
A:
I am! I was so anxious during the interview, but now I feel relieved.
Đúng vậy! Mình rất lo âu trong lúc phỏng vấn, nhưng giờ cảm thấy nhẹ nhõm.
10. Thành Ngữ Phổ Biến Về Cảm Xúc
Ngoài các tính từ, tiếng Anh có rất nhiều thành ngữ diễn đạt cảm xúc sinh động:
| Thành ngữ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| on cloud nine | vui sướng tột độ | She's been on cloud nine since the proposal. |
| over the moon | cực kỳ vui sướng | I'm over the moon about the promotion! |
| down in the dumps | buồn rũ rượi | He's been down in the dumps lately. |
| butterflies in my stomach | hồi hộp, bồn chồn | I had butterflies in my stomach before the speech. |
| see red | tức giận điên cuồng | I saw red when he lied to me. |
| scared stiff | sợ cứng người | I was scared stiff during the horror movie. |
| green with envy | ghen tị ghê gớm | She was green with envy when she saw my new car. |
| at the end of my rope | hết chịu nổi, kiệt sức | I'm at the end of my rope with this problem. |
Mẹo học từ vựng cảm xúc
Thay vì chỉ học "happy" hay "sad", hãy học theo mức độ cảm xúc từ nhẹ đến mạnh. Ví dụ: content → happy → delighted → overjoyed → ecstatic. Điều này giúp bạn diễn đạt chính xác hơn và nâng cao vốn từ vựng tự nhiên.
Ghi chú
Bạn có thể thêm các từ vựng cảm xúc vào LearnMyWords.com để ôn tập hàng ngày. Hãy tạo ví dụ riêng cho mỗi từ để nhớ lâu hơn!