Từ Vựng Tiếng Anh Về Cảm Xúc Và Tâm Trạng

Tổng hợp hơn 80 từ vựng tiếng Anh về cảm xúc theo từng nhóm: vui, buồn, giận, sợ, ngạc nhiên. Kèm phiên âm, giới từ đi kèm, thành ngữ và mẫu hội thoại thực tế.

LMW
LearnMyWords
·2 phút đọc

Từ Vựng Tiếng Anh Về Cảm Xúc Và Tâm Trạng

Cảm xúc là một phần không thể thiếu trong giao tiếp hàng ngày. Biết cách diễn đạt cảm xúc bằng tiếng Anh sẽ giúp bạn giao tiếp tự nhiên hơn, tránh lặp đi lặp lại những từ đơn giản như "happy" hay "sad". Bài viết này tổng hợp hơn 80 từ vựng về cảm xúc theo từng nhóm, kèm phiên âm, ví dụ và mẫu hội thoại thực tế.

1. Cách Hỏi Và Trả Lời Về Cảm Xúc

Trước khi học từ vựng, hãy nắm vững các cách hỏi và trả lời về cảm xúc trong tiếng Anh:

Câu hỏi phổ biến

How are you feeling?

Bạn đang cảm thấy thế nào?

How do you feel about...?

Bạn cảm thấy thế nào về...?

What's wrong? / What's the matter?

Có chuyện gì vậy? / Bạn sao vậy?

Are you okay?

Bạn ổn không?

Cách trả lời

I feel + tính từ

Ví dụ: I feel happy. / I feel nervous.

I'm + tính từ

Ví dụ: I'm excited. / I'm disappointed.

I'm feeling + tính từ

Ví dụ: I'm feeling a bit anxious.

Lỗi thường gặp

I feel boring.

"Boring" nghĩa là gây nhàm chán → bạn đang nói mình là người nhàm chán.

I feel bored.

"Bored" nghĩa là cảm thấy chán → đúng ý bạn muốn nói.

Quy tắc -ed vs -ing

Tính từ đuôi -ed diễn tả cảm xúc của người (excited, bored, surprised). Tính từ đuôi -ing mô tả sự vật/việc gây ra cảm xúc đó (exciting, boring, surprising).


2. Cảm Xúc Tích Cực (Positive Emotions)

😊 Vui vẻ, Hạnh phúc

Từ vựngPhiên âmNghĩa
happy/ˈhæp.i/vui vẻ, hạnh phúc
joyful/ˈdʒɔɪ.fəl/vui sướng, hân hoan
delighted/dɪˈlaɪ.tɪd/vui mừng, hài lòng
cheerful/ˈtʃɪr.fəl/vui tươi, phấn khởi
content/kənˈtent/mãn nguyện, hài lòng
overjoyed/ˌoʊ.vərˈdʒɔɪd/vui mừng khôn xiết
thrilled/θrɪld/cực kỳ vui, hồi hộp sung sướng
ecstatic/ɪkˈstæt.ɪk/vui sướng tột độ

Ví dụ

She was overjoyed when she heard the good news.

Cô ấy vui mừng khôn xiết khi nghe tin vui.

The children looked cheerful on Christmas morning.

Bọn trẻ trông vui tươi vào sáng Giáng sinh.

😍 Phấn khích, Hào hứng

Từ vựngPhiên âmNghĩa
excited/ɪkˈsaɪ.tɪd/phấn khích, hào hứng
enthusiastic/ɪnˌθjuː.ziˈæs.tɪk/nhiệt tình, hăng hái
eager/ˈiː.ɡər/háo hức, nóng lòng
passionate/ˈpæʃ.ən.ət/đam mê, nhiệt huyết

Ví dụ

I'm really excited about the trip to Japan!

Tôi rất phấn khích về chuyến đi Nhật!

He is passionate about learning English.

Anh ấy đam mê học tiếng Anh.

😌 Bình yên, Thư giãn

Từ vựngPhiên âmNghĩa
calm/kɑːm/bình tĩnh, yên bình
relaxed/rɪˈlækst/thư giãn, thoải mái
peaceful/ˈpiːs.fəl/thanh bình, yên ả
relieved/rɪˈliːvd/nhẹ nhõm, thở phào
satisfied/ˈsæt.ɪs.faɪd/hài lòng, thỏa mãn

3. Cảm Xúc Tiêu Cực (Negative Emotions)

😢 Buồn bã

Từ vựngPhiên âmNghĩa
sad/sæd/buồn
upset/ʌpˈset/buồn bực, khó chịu
miserable/ˈmɪz.ər.ə.bəl/khốn khổ, đau khổ
heartbroken/ˈhɑːrt.broʊ.kən/đau lòng, tan nát cõi lòng
devastated/ˈdev.ə.steɪ.tɪd/suy sụp, tàn tạ
depressed/dɪˈprest/chán nản, trầm cảm
gloomy/ˈɡluː.mi/ảm đạm, u ám
lonely/ˈloʊn.li/cô đơn

Ví dụ

He was devastated when he didn't get the job.

Anh ấy suy sụp khi không nhận được công việc.

She felt lonely after moving to a new city.

Cô ấy cảm thấy cô đơn sau khi chuyển đến thành phố mới.

😠 Tức giận

Từ vựngPhiên âmNghĩa
angry/ˈæŋ.ɡri/tức giận
annoyed/əˈnɔɪd/bực mình, khó chịu
irritated/ˈɪr.ə.teɪ.tɪd/cáu kỉnh, bực bội
frustrated/frʌsˈtreɪ.tɪd/bực bội, nản chí
furious/ˈfjʊr.i.əs/giận dữ, phẫn nộ
outraged/ˈaʊt.reɪdʒd/phẫn nộ, căm phẫn

Mức độ tức giận từ nhẹ → nặng

annoyedirritatedangryfuriousoutraged

😰 Lo lắng, Sợ hãi

Từ vựngPhiên âmNghĩa
worried/ˈwɜːr.id/lo lắng
anxious/ˈæŋk.ʃəs/lo âu, bồn chồn
nervous/ˈnɜːr.vəs/hồi hộp, lo lắng
scared/skerd/sợ hãi
frightened/ˈfraɪ.tənd/hoảng sợ
terrified/ˈter.ə.faɪd/kinh hoàng, sợ hãi cực độ
panicked/ˈpæn.ɪkt/hoảng loạn

Đúng

I'm nervous about the exam tomorrow.

Tôi hồi hộp về bài thi ngày mai.

Sai

I'm afraid from spiders. ❌

Giới từ đúng là "of": I'm afraid of spiders. ✅

😞 Thất vọng, Xấu hổ

Từ vựngPhiên âmNghĩa
disappointed/ˌdɪs.əˈpɔɪn.tɪd/thất vọng
embarrassed/ɪmˈbær.əst/xấu hổ, ngượng ngùng
ashamed/əˈʃeɪmd/hổ thẹn, xấu hổ (vì lỗi)
guilty/ˈɡɪl.ti/có lỗi, áy náy
jealous/ˈdʒel.əs/ghen tị
envious/ˈen.vi.əs/ganh tị, đố kị

Phân biệt: embarrassed vs ashamed

Embarrassed = xấu hổ vì tình huống ngại ngùng (ví dụ: nói sai trước đám đông).
Ashamed = xấu hổ vì đã làm điều sai trái (ví dụ: nói dối bạn bè).


4. Cảm Xúc Ngạc Nhiên (Surprise)

Từ vựngPhiên âmNghĩa
surprised/sərˈpraɪzd/ngạc nhiên
amazed/əˈmeɪzd/kinh ngạc, sững sờ
astonished/əˈstɑː.nɪʃt/kinh ngạc, sửng sốt
stunned/stʌnd/sững sờ, choáng váng
shocked/ʃɑːkt/sốc, bàng hoàng
speechless/ˈspiːtʃ.ləs/không nói nên lời

Ví dụ

I was speechless when I won the award.

Tôi không nói nên lời khi nhận được giải thưởng.

We were amazed by the beautiful sunset.

Chúng tôi kinh ngạc trước cảnh hoàng hôn tuyệt đẹp.


5. Cảm Xúc Mệt Mỏi, Chán Nản

Từ vựngPhiên âmNghĩa
tired/taɪərd/mệt mỏi
exhausted/ɪɡˈzɑː.stɪd/kiệt sức
worn out/wɔːrn aʊt/mệt lả, rã rời
bored/bɔːrd/chán, buồn chán
fed up/fed ʌp/chán ngấy, phát ngán
overwhelmed/ˌoʊ.vərˈwelmd/choáng ngợp, quá tải

Đúng

I'm fed up with waiting in line.

Tôi chán ngấy việc xếp hàng chờ đợi.

Sai

I'm fed up of waiting. ❌

Giới từ đúng là "with", không phải "of".


6. Cảm Xúc Tự Tin, Tự Hào

Từ vựngPhiên âmNghĩa
confident/ˈkɑːn.fə.dənt/tự tin
proud/praʊd/tự hào
brave/breɪv/dũng cảm
determined/dɪˈtɜːr.mɪnd/quyết tâm
grateful/ˈɡreɪt.fəl/biết ơn
hopeful/ˈhoʊp.fəl/hy vọng, lạc quan
inspired/ɪnˈspaɪərd/được truyền cảm hứng

Ví dụ

I'm so proud of you for passing the exam!

Mình rất tự hào về bạn vì đã vượt qua kỳ thi!

She felt grateful for all the support she received.

Cô ấy cảm thấy biết ơn vì tất cả sự ủng hộ nhận được.


7. Các Cặp Tính Từ -ed / -ing Thường Gặp

Đây là những cặp tính từ dễ nhầm lẫn nhất khi diễn tả cảm xúc. Hãy ghi nhớ quy tắc: -ed cho người cảm nhận, -ing cho thứ gây ra cảm xúc.

-ed (Người cảm nhận)-ing (Gây ra cảm xúc)Nghĩa gốc
boredboringchán
excitedexcitingphấn khích
interestedinterestingthú vị
surprisedsurprisingngạc nhiên
confusedconfusingbối rối
amazedamazingkinh ngạc
annoyedannoyingbực mình
disappointeddisappointingthất vọng
embarrassedembarrassingxấu hổ
frightenedfrighteningsợ hãi

✅ -ed (cho NGƯỜI)

I'm bored. (Tôi chán.)
She's excited. (Cô ấy phấn khích.)
He's confused. (Anh ấy bối rối.)

✅ -ing (cho SỰ VẬT/VIỆC)

The movie is boring. (Phim chán.)
The news is exciting. (Tin phấn khích.)
The map is confusing. (Bản đồ rối.)

8. Giới Từ Đi Kèm Tính Từ Cảm Xúc

Nhiều tính từ cảm xúc cần đi kèm giới từ cố định. Đây là những kết hợp thường gặp nhất:

Tính từ + Giới từVí dụNghĩa
afraid ofafraid of the darksợ bóng tối
angry with (người) / about (việc)angry with him / about the decisiongiận ai / giận về việc gì
excited aboutexcited about the tripphấn khích về chuyến đi
disappointed with (người) / in (kết quả)disappointed with him / in the resultthất vọng với ai / về kết quả
proud ofproud of my childrentự hào về con cái
worried aboutworried about the examlo lắng về kỳ thi
jealous ofjealous of her successghen tị với thành công của cô ấy
grateful forgrateful for your helpbiết ơn sự giúp đỡ của bạn

Lỗi phổ biến với giới từ

❌ I'm afraid from dogs. → ✅ I'm afraid of dogs.
❌ I'm angry on you. → ✅ I'm angry with you.
❌ I'm proud for you. → ✅ I'm proud of you.


9. Mẫu Hội Thoại Thực Tế

Hội thoại 1: Hỏi thăm bạn bè

A:

Hey, you look a bit down today. Are you okay?

Này, hôm nay trông bạn hơi buồn. Bạn ổn không?

B:

Not really. I'm feeling stressed about the project deadline.

Không hẳn. Mình đang cảm thấy căng thẳng về hạn nộp dự án.

A:

I understand. Don't be overwhelmed. Let me help you.

Mình hiểu. Đừng quá tải. Để mình giúp bạn.

B:

Really? I'd be so grateful! That makes me feel much better.

Thật sao? Mình biết ơn quá! Điều đó khiến mình cảm thấy tốt hơn nhiều.

Hội thoại 2: Chia sẻ tin vui

A:

Guess what? I got the job! I'm absolutely thrilled!

Đoán xem? Mình được nhận việc rồi! Mình vui sướng cực kỳ!

B:

Wow, that's amazing! I'm so happy for you! You must be ecstatic!

Ôi, tuyệt vời! Mình rất vui cho bạn! Bạn chắc phải vui sướng tột độ!

A:

I am! I was so anxious during the interview, but now I feel relieved.

Đúng vậy! Mình rất lo âu trong lúc phỏng vấn, nhưng giờ cảm thấy nhẹ nhõm.


10. Thành Ngữ Phổ Biến Về Cảm Xúc

Ngoài các tính từ, tiếng Anh có rất nhiều thành ngữ diễn đạt cảm xúc sinh động:

Thành ngữNghĩaVí dụ
on cloud ninevui sướng tột độShe's been on cloud nine since the proposal.
over the mooncực kỳ vui sướngI'm over the moon about the promotion!
down in the dumpsbuồn rũ rượiHe's been down in the dumps lately.
butterflies in my stomachhồi hộp, bồn chồnI had butterflies in my stomach before the speech.
see redtức giận điên cuồngI saw red when he lied to me.
scared stiffsợ cứng ngườiI was scared stiff during the horror movie.
green with envyghen tị ghê gớmShe was green with envy when she saw my new car.
at the end of my ropehết chịu nổi, kiệt sứcI'm at the end of my rope with this problem.

Mẹo học từ vựng cảm xúc

Thay vì chỉ học "happy" hay "sad", hãy học theo mức độ cảm xúc từ nhẹ đến mạnh. Ví dụ: content → happy → delighted → overjoyed → ecstatic. Điều này giúp bạn diễn đạt chính xác hơn và nâng cao vốn từ vựng tự nhiên.

Ghi chú

Bạn có thể thêm các từ vựng cảm xúc vào LearnMyWords.com để ôn tập hàng ngày. Hãy tạo ví dụ riêng cho mỗi từ để nhớ lâu hơn!