Từ Vựng Tiếng Anh Về Bệnh Viện Và Khám Bác Sĩ

Tổng hợp từ vựng tiếng Anh về nhân viên y tế, khu vực bệnh viện, quy trình khám bệnh, thuốc men và bảo hiểm y tế. Kèm hội thoại mẫu và các câu thông dụng khi gặp bác sĩ.

LMW
LearnMyWords
·4 phút đọc

Từ Vựng Tiếng Anh Về Bệnh Viện Và Khám Bác Sĩ

Khi đi khám bệnh ở nước ngoài hoặc làm việc trong môi trường y tế, bạn cần biết các từ vựng về bệnh viện, nhân viên y tế, quy trình khám bệnh, và các loại thuốc. Bài viết này tổng hợp đầy đủ các nhóm từ thiết thực nhất để bạn tự tin giao tiếp trong bệnh viện bằng tiếng Anh.

1. Nhân Viên Y Tế (Medical Staff)

Đây là những từ chỉ các loại bác sĩ, y tá và nhân viên bạn sẽ gặp tại bệnh viện.

Tiếng AnhPhiên âmNghĩa tiếng Việt
doctor / physician/ˈdɒktər/ /fɪˈzɪʃn/bác sĩ
general practitioner (GP)/ˈdʒenərəl præktɪˈʃɪnər/bác sĩ đa khoa
specialist/ˈspeʃəlɪst/bác sĩ chuyên khoa
surgeon/ˈsɜːrdʒən/bác sĩ phẫu thuật
nurse/nɜːrs/y tá, điều dưỡng
midwife/ˈmɪdwaɪf/nữ hộ sinh
pharmacist/ˈfɑːrməsɪst/dược sĩ
dentist/ˈdentɪst/nha sĩ
pediatrician/ˌpiːdiəˈtrɪʃn/bác sĩ nhi khoa
cardiologist/ˌkɑːrdiˈɒlədʒɪst/bác sĩ tim mạch
dermatologist/ˌdɜːrmɪˈtɒlədʒɪst/bác sĩ da liễu
gynecologist/ˌɡaɪnɪˈkɒlədʒɪst/bác sĩ phụ khoa
ophthalmologist/ˌɒfθælˈmɒlədʒɪst/bác sĩ nhãn khoa
psychiatrist/saɪˈkaɪətrɪst/bác sĩ tâm thần
paramedic/ˌpærəˈmedɪk/nhân viên y tế cấp cứu
receptionist/rɪˈsepʃənɪst/nhân viên lễ tân

Ghi chú

Ở các nước nói tiếng Anh, bạn thường phải đến gặp GP (General Practitioner) trước, rồi GP mới giới thiệu bạn đến specialist (bác sĩ chuyên khoa) nếu cần thiết.

2. Khu Vực Trong Bệnh Viện (Hospital Areas)

Các từ vựng chỉ các phòng ban và khu vực bạn có thể đến trong bệnh viện.

Tiếng AnhPhiên âmNghĩa tiếng Việt
emergency room (ER) / A&E/ɪˈmɜːrdʒənsi ruːm/phòng cấp cứu
waiting room/ˈweɪtɪŋ ruːm/phòng chờ
reception / front desk/rɪˈsepʃn/quầy lễ tân, tiếp nhận
outpatient department/ˈaʊtˌpeɪʃnt dɪˈpɑːrtmənt/khoa ngoại trú
inpatient ward/ˈɪnˌpeɪʃnt wɔːrd/khoa nội trú
operating room / theater/ˈɒpəreɪtɪŋ ruːm/phòng phẫu thuật
intensive care unit (ICU)/ɪnˈtensɪv keər ˈjuːnɪt/phòng hồi sức tích cực
maternity ward/məˈtɜːrnɪti wɔːrd/khoa sản
pediatric ward/ˌpiːdiˈætrɪk wɔːrd/khoa nhi
pharmacy/ˈfɑːrməsi/nhà thuốc, khoa dược
laboratory / lab/ləˈbɒrətri/phòng xét nghiệm
radiology department/ˌreɪdiˈɒlədʒi dɪˈpɑːrtmənt/khoa chẩn đoán hình ảnh
X-ray room/ˈeksreɪ ruːm/phòng chụp X-quang
consulting room/kənˈsʌltɪŋ ruːm/phòng khám bệnh

3. Quy Trình Khám Bệnh (The Appointment Process)

Các từ vựng và cụm từ liên quan đến việc đặt lịch, đăng ký và thực hiện buổi khám bệnh.

Tiếng AnhPhiên âmNghĩa tiếng Việt
appointment/əˈpɔɪntmənt/cuộc hẹn khám bệnh
make / book an appointmentđặt lịch hẹn khám
walk-in/ˈwɔːkɪn/khám không cần hẹn trước
check in/tʃek ɪn/đăng ký (khi đến)
registration/ˌredʒɪˈstreɪʃn/đăng ký thông tin
medical history/ˈmedɪkl ˈhɪstri/tiền sử bệnh
consultation/ˌkɒnsəlˈteɪʃn/buổi tư vấn, khám bệnh
examination/ɪɡˌzæmɪˈneɪʃn/khám (kiểm tra thể chất)
diagnosis/ˌdaɪəɡˈnoʊsɪs/chẩn đoán bệnh
test / medical test/test/xét nghiệm
blood test/blʌd test/xét nghiệm máu
urine test/ˈjʊərɪn test/xét nghiệm nước tiểu
X-ray/ˈeksreɪ/chụp X-quang
ultrasound / scan/ˈʌltrəsaʊnd/siêu âm
MRI scan/ˌem ɑːr ˈaɪ skæn/chụp cộng hưởng từ
referral/rɪˈfɜːrəl/giấy giới thiệu đến chuyên khoa
second opinion/ˈsekənd əˈpɪnjən/ý kiến bác sĩ thứ hai
follow-up appointment/ˈfɒloʊˌʌp əˈpɔɪntmənt/lịch tái khám
discharge/ˈdɪstʃɑːrdʒ/xuất viện

4. Hội Thoại Mẫu Tại Phòng Khám

Đặt lịch hẹn qua điện thoại

R

"Good morning, City Medical Clinic. How can I help you?"
Xin chào, Phòng khám City Medical. Tôi có thể giúp gì cho bạn?

B

"Hi, I'd like to make an appointment with Dr. Smith, please."
Xin chào, tôi muốn đặt lịch hẹn với bác sĩ Smith.

R

"Is this a new or existing patient?"
Bạn là bệnh nhân mới hay đã từng khám ở đây?

B

"I'm a new patient. I've been having a persistent cough for two weeks."
Tôi là bệnh nhân mới. Tôi bị ho dai dẳng được hai tuần rồi.

R = Receptionist (lễ tân)  |  B = Bệnh nhân (Patient)

Mô tả triệu chứng với bác sĩ

BS

"What brings you in today?"
Hôm nay bạn đến vì vấn đề gì?

B

"I have a sharp pain in my lower back. It started three days ago."
Tôi bị đau nhói ở phần lưng dưới. Nó bắt đầu từ ba ngày trước.

BS

"On a scale of 1 to 10, how would you rate your pain?"
Từ 1 đến 10, bạn đánh giá mức độ đau là bao nhiêu?

B

"I'd say about a 6. It gets worse when I stand up."
Khoảng 6. Nó đau hơn khi tôi đứng lên.

BS = Bác sĩ (Doctor)  |  B = Bệnh nhân (Patient)

5. Mô Tả Cơn Đau (Describing Pain)

Bác sĩ thường hỏi bạn mô tả cơn đau. Biết các tính từ này giúp bạn diễn đạt chính xác hơn.

sharp pain

đau nhói, đau sắc

dull pain

đau âm ỉ

throbbing pain

đau theo nhịp, đau nhức

burning pain

đau rát, bỏng rát

stabbing pain

đau như dao đâm

aching

đau nhức (liên tục)

shooting pain

đau lan ra (đau chiếu)

mild pain

đau nhẹ

severe / intense pain

đau dữ dội

constant pain

đau liên tục

intermittent pain

đau từng cơn

tender

đau khi chạm vào

Câu hỏi bác sĩ hay hỏi về cơn đau

  • "Where does it hurt?" — Bạn đau ở đâu?
  • "When did it start?" — Nó bắt đầu khi nào?
  • "How long have you had this pain?" — Bạn bị đau bao lâu rồi?
  • "Does it come and go, or is it constant?" — Đau từng cơn hay liên tục?
  • "What makes it better or worse?" — Điều gì làm nó dịu đi hay nặng hơn?

6. Thiết Bị Và Dụng Cụ Y Tế (Medical Equipment)

Tiếng AnhPhiên âmNghĩa tiếng Việt
stethoscope/ˈsteθəskoʊp/ống nghe tim phổi
thermometer/θərˈmɒmɪtər/nhiệt kế
blood pressure monitor/blʌd ˈpreʃər ˈmɒnɪtər/máy đo huyết áp
syringe/sɪˈrɪndʒ/bơm kim tiêm
needle/ˈniːdl/kim tiêm
IV drip / intravenous drip/ˌɪntrəˈviːnəs drɪp/truyền tĩnh mạch, truyền nước
bandage/ˈbændɪdʒ/băng gạc
cast/kæst/bột bó (xương)
stretcher/ˈstretʃər/cáng vận chuyển bệnh nhân
wheelchair/ˈwiːltʃeər/xe lăn
crutches/ˈkrʌtʃɪz/nạng (chống)
scalpel/ˈskælpəl/dao mổ
oxygen mask/ˈɒksɪdʒən mɑːsk/mặt nạ oxy
ventilator/ˈventɪleɪtər/máy thở
ECG machine/ˌiː siː ˈdʒiː məˈʃiːn/máy điện tim (ECG)

7. Thuốc Men Và Điều Trị (Medicine & Treatment)

Các từ vựng về đơn thuốc, loại thuốc và cách dùng thuốc mà bạn cần biết.

Tiếng AnhPhiên âmNghĩa tiếng Việt
prescription/prɪˈskrɪpʃn/đơn thuốc
over-the-counter (OTC) medicinethuốc không cần đơn
tablet / pill/ˈtæblɪt/ /pɪl/viên thuốc
capsule/ˈkæpsjuːl/viên nang
syrup/ˈsɪrəp/thuốc siro
ointment / cream/ˈɔɪntmənt/thuốc mỡ, kem bôi
drops/drɒps/thuốc nhỏ (mắt, tai, mũi)
injection / shot/ɪnˈdʒekʃn/tiêm
vaccine/vækˈsiːn/vắc-xin
painkiller / analgesic/ˈpeɪnkɪlər/thuốc giảm đau
antibiotic/ˌæntibaɪˈɒtɪk/kháng sinh
antiviral/ˌæntiˈvaɪrəl/thuốc kháng virus
antihistamine/ˌæntiˈhɪstəmiːn/thuốc kháng histamine (dị ứng)
dosage / dose/ˈdoʊsɪdʒ/liều lượng
side effect/saɪd ɪˈfekt/tác dụng phụ
allergy / allergic reaction/ˈælədʒi/dị ứng / phản ứng dị ứng

Hướng dẫn uống thuốc thường gặp:

  • "Take one tablet twice a day." — Uống một viên, hai lần mỗi ngày.
  • "Take with food." — Uống cùng bữa ăn.
  • "Take on an empty stomach." — Uống khi đói (trước bữa ăn).
  • "Do not exceed the recommended dose." — Không dùng quá liều khuyến cáo.
  • "Finish the full course of antibiotics." — Uống hết liệu trình kháng sinh.

8. Thủ Thuật Và Phẫu Thuật (Procedures & Surgery)

Tiếng AnhPhiên âmNghĩa tiếng Việt
surgery / operation/ˈsɜːrdʒəri/phẫu thuật, mổ
anesthesia/ˌænəsˈθiːziə/gây mê
general anesthesiagây mê toàn thân
local anesthesiagây tê tại chỗ
stitches / sutures/ˈstɪtʃɪz/khâu vết thương
biopsy/ˈbaɪɒpsi/sinh thiết
transfusion/trænsˈfjuːʒn/truyền máu
transplant/ˈtrænsplɑːnt/cấy ghép tạng
chemotherapy/ˌkiːmoʊˈθerəpi/hóa trị
radiation therapy/ˌreɪdiˈeɪʃn ˈθerəpi/xạ trị
physiotherapy/ˌfɪziəʊˈθerəpi/vật lý trị liệu
rehabilitation/ˌriːəˌbɪlɪˈteɪʃn/phục hồi chức năng

9. Bảo Hiểm Y Tế (Health Insurance)

Khi khám bệnh ở nước ngoài, bạn sẽ cần hiểu các thuật ngữ về bảo hiểm y tế.

health insurance

bảo hiểm y tế

insurance card

thẻ bảo hiểm

premium

phí bảo hiểm hàng tháng

deductible

khoản khấu trừ tự chi trả

co-pay / co-payment

khoản tự đồng chi trả

claim

yêu cầu bồi thường

coverage

phạm vi bảo hiểm chi trả

in-network

trong mạng lưới bảo hiểm

out-of-network

ngoài mạng lưới bảo hiểm

referral

giấy giới thiệu (bắt buộc với một số bảo hiểm)

pre-authorization

phê duyệt trước (cho thủ thuật)

out-of-pocket expenses

chi phí tự chi trả (không được hoàn)

Lưu ý khi đi khám bệnh ở nước ngoài

Luôn mang theo insurance card (thẻ bảo hiểm) và hỏi trước liệu phòng khám có in-network với bảo hiểm của bạn không. Nếu cần cấp cứu, hãy nói ngay: "I need emergency care" hoặc "Call an ambulance, please!"

10. Các Câu Thông Dụng Khi Khám Bệnh

Bệnh nhân nói với bác sĩ

I have been feeling unwell for three days.
Tôi cảm thấy không khỏe được ba ngày rồi.

I am allergic to penicillin.
Tôi bị dị ứng với penicillin.

I am on medication for high blood pressure.
Tôi đang uống thuốc điều trị huyết áp cao.

I am pregnant / I think I might be pregnant.
Tôi đang mang thai / Tôi nghĩ mình có thể đang mang thai.

Could you explain the diagnosis again, please?
Bạn có thể giải thích chẩn đoán lại cho tôi được không?

What are the side effects of this medicine?
Thuốc này có tác dụng phụ gì?

Is this condition serious?
Tình trạng này có nghiêm trọng không?

Do I need to be admitted to the hospital?
Tôi có cần nhập viện không?

Câu hỏi bác sĩ thường hỏi bệnh nhân

Do you have any allergies?
Bạn có bị dị ứng gì không?

Are you currently taking any medication?
Bạn hiện đang dùng thuốc gì không?

Do you smoke or drink alcohol?
Bạn có hút thuốc hoặc uống rượu không?

Have you had this problem before?
Bạn đã từng bị vấn đề này trước đây chưa?

Does anyone in your family have this condition?
Trong gia đình bạn có ai bị bệnh này không?

Have you been vaccinated against...?
Bạn đã được tiêm phòng chống...chưa?

Tổng Kết

Dưới đây là các nhóm từ vựng bệnh viện bạn cần nắm chắc:

Nhân viên y tế

doctor, nurse, surgeon, pharmacist…

Khu vực bệnh viện

ER, waiting room, operating room, ICU…

Quy trình khám

appointment, diagnosis, blood test, referral…

Mô tả cơn đau

sharp, dull, throbbing, burning…

Thiết bị y tế

stethoscope, IV drip, wheelchair…

Thuốc men

prescription, antibiotic, dosage, side effect…

Thủ thuật

surgery, anesthesia, stitches, biopsy…

Bảo hiểm

insurance, coverage, co-pay, claim…

Mẹo học từ vựng y tế

Nhiều từ y tế trong tiếng Anh có gốc từ tiếng Latin hoặc Hy Lạp. Ví dụ: cardio- (tim), derm- (da), -ology (khoa học về). Hiểu gốc từ giúp bạn đoán được nghĩa của các từ y tế mới mà không cần tra từ điển.