Từ Vựng Tiếng Anh Về Âm Nhạc Và Nhạc Cụ

Tổng hợp hơn 200 từ vựng tiếng Anh về âm nhạc: nhạc cụ dây, hơi, gõ, phím, thể loại nhạc, những người làm âm nhạc, thuật ngữ kỹ thuật, buổi hòa nhạc và các câu hữu ích khi nói chuyện về âm nhạc.

LMW
LearnMyWords
·4 phút đọc

Từ Vựng Tiếng Anh Về Âm Nhạc Và Nhạc Cụ

Âm nhạc là ngôn ngữ chung của nhân loại và cũng là một chủ đề phong phú trong tiếng Anh. Bài viết tổng hợp hơn 200 từ vựng về nhạc cụ, thể loại âm nhạc, những người làm âm nhạc, các thuật ngữ kỹ thuật và những câu nói thực tế khi trò chuyện về âm nhạc.

1. Nhạc Cụ Dây (String Instruments)

Nhạc cụ dây (string instruments) tạo ra âm thanh bằng cách rung các dây. Chúng có thể được kéo bằng cung (bowed), gảy (plucked) hoặc đập (struck).

Tiếng AnhPhiên âmNghĩa tiếng Việt
violin/vaɪəˈlɪn/đàn violin (vĩ cầm)
viola/viˈoʊlə/đàn viola (trung hồ cầm)
cello/ˈtʃɛloʊ/đàn cello (đại hồ cầm)
double bass/ˌdʌbl ˈbeɪs/đàn contrabass (bội hồ cầm)
guitar/ɡɪˈtɑːr/đàn guitar
acoustic guitar/əˈkuːstɪk ɡɪˈtɑːr/đàn guitar acoustic
electric guitar/ɪˈlɛktrɪk ɡɪˈtɑːr/đàn guitar điện
bass guitar/ˈbeɪs ɡɪˈtɑːr/đàn guitar bass
ukulele/ˌjuːkəˈleɪli/đàn ukulele
harp/hɑːrp/đàn hạc
banjo/ˈbændʒoʊ/đàn banjo
mandolin/ˌmændəˈlɪn/đàn mandolin
lute/luːt/đàn lute (đàn tỳ bà châu Âu)
sitar/ˈsɪtɑːr/đàn sitar (Ấn Độ)

Từ vựng liên quan

bow (cây cung để kéo đàn) • string (dây đàn) • fret (ngăn đàn guitar) • pluck (gảy dây đàn) • strum (đánh/tập tầm dây đàn)

2. Nhạc Cụ Hơi (Wind Instruments)

Nhạc cụ hơi được chia thành hai loại: nhạc cụ hơi gỗ (woodwind) và nhạc cụ hơi đồng (brass).

Hơi Gỗ (Woodwind)

flute/fluːt/sáo flute
clarinet/ˌklærəˈnɛt/kèn clarinet
oboe/ˈoʊboʊ/kèn oboe
bassoon/bəˈsuːn/kèn bassoon
saxophone/ˈsæksəfoʊn/kèn saxophone
recorder/rɪˈkɔːrdər/sáo recorder
harmonica/hɑːrˈmɒnɪkə/kèn harmonica (khẩu cầm)
bagpipes/ˈbæɡpaɪps/kèn túi (Scotland)

Hơi Đồng (Brass)

trumpet/ˈtrʌmpɪt/kèn trumpet
trombone/trɒmˈboʊn/kèn trombone
tuba/ˈtjuːbə/kèn tuba
French horn/ˌfrɛntʃ ˈhɔːrn/kèn horn Pháp
bugle/ˈbjuːɡəl/kèn bugle
cornet/ˈkɔːrnɪt/kèn cornet
euphonium/juːˈfoʊniəm/kèn euphonium
flugelhorn/ˈfluːɡəlhɔːrn/kèn flugelhorn

3. Nhạc Cụ Gõ (Percussion Instruments)

Nhạc cụ gõ (percussion instruments) tạo ra âm thanh bằng cách gõ, đập, lắc hoặc cọ xát. Đây là nhóm nhạc cụ đa dạng nhất trong âm nhạc.

Tiếng AnhPhiên âmNghĩa tiếng Việt
drum kit / drum set/drʌm kɪt/bộ trống
bass drum/ˈbeɪs drʌm/trống bass (đá chân)
snare drum/ˈsnɛər drʌm/trống snare
tom-tom/ˈtɒm tɒm/trống tom
hi-hat/ˈhaɪ hæt/chũm chọe hi-hat
cymbal/ˈsɪmbəl/chũm chọe cymbal
bongo drums/ˈbɒŋɡoʊ drʌmz/trống bongo
conga drums/ˈkɒŋɡə drʌmz/trống conga
djembe/ˈdʒɛmbeɪ/trống djembe (châu Phi)
tambourine/ˌtæmbəˈriːn/trống lắc tambourine
xylophone/ˈzaɪləfoʊn/đàn mộc cầm (xylophone)
marimba/məˈrɪmbə/đàn marimba
vibraphone/ˈvaɪbrəfoʊn/đàn vibraphone
timpani/ˈtɪmpəni/trống định âm timpani
triangle/ˈtraɪæŋɡəl/thanh kim loại tam giác
castanets/ˌkæstəˈnɛts/vỏ sò castanets (nhạc cụ Tây Ban Nha)
maracas/məˈrɑːkəz/trống lắc maracas

4. Nhạc Cụ Phím (Keyboard Instruments)

Tiếng AnhPhiên âmNghĩa tiếng Việt
piano/piˈænoʊ/đàn piano
grand piano/ˌɡrænd piˈænoʊ/đàn piano cánh
upright piano/ˈʌpraɪt piˈænoʊ/đàn piano đứng
keyboard/ˈkiːbɔːrd/đàn keyboard điện tử
synthesizer (synth)/ˈsɪnθəsaɪzər/đàn synthesizer
organ/ˈɔːrɡən/đàn organ
pipe organ/ˈpaɪp ˈɔːrɡən/đàn organ ống
electric organ/ɪˈlɛktrɪk ˈɔːrɡən/đàn organ điện
harpsichord/ˈhɑːrpsɪkɔːrd/đàn harpsichord (đàn cổ)
accordion/əˈkɔːrdiən/đàn accordion (phong cầm)

Mẹo nhỏ

Khi nói về việc chơi nhạc cụ, dùng động từ play: She plays the piano. (Cô ấy chơi đàn piano.) Không dùng She plays piano (thiếu mạo từ "the") trong văn phong trang trọng.

5. Thể Loại Âm Nhạc (Music Genres)

Âm nhạc có rất nhiều thể loại (genres) khác nhau, từ cổ điển đến hiện đại. Dưới đây là những thể loại phổ biến nhất:

Tiếng AnhPhiên âmNghĩa tiếng Việt
classical music/ˈklæsɪkəl ˈmjuːzɪk/nhạc cổ điển
jazz/dʒæz/nhạc jazz
blues/bluːz/nhạc blues
rock/rɒk/nhạc rock
pop/pɒp/nhạc pop
hip-hop / rap/ˈhɪp hɒp/nhạc hip-hop / rap
R&B (rhythm and blues)/ˌɑːr ən ˈbiː/nhạc R&B
soul/soʊl/nhạc soul
country/ˈkʌntri/nhạc đồng quê (country)
folk/foʊk/nhạc dân gian
electronic / EDM/ɪˌlɛkˈtrɒnɪk/nhạc điện tử
reggae/ˈrɛɡeɪ/nhạc reggae
metal/ˈmɛtəl/nhạc metal
punk/pʌŋk/nhạc punk
indie/ˈɪndi/nhạc indie
gospel/ˈɡɒspəl/nhạc thánh ca (gospel)
opera/ˈɒpərə/nhạc kịch opera
musical theatre/ˈmjuːzɪkəl ˈθɪətər/nhạc kịch sân khấu
ambient/ˈæmbiənt/nhạc ambient (nền)
Latin/ˈlætɪn/nhạc Latin
K-pop/ˈkeɪ pɒp/nhạc K-pop (Hàn Quốc)
world music/ˈwɜːrld ˈmjuːzɪk/nhạc dân tộc thế giới

6. Những Người Làm Âm Nhạc (People in Music)

Tiếng AnhPhiên âmNghĩa tiếng Việt
musician/mjuːˈzɪʃən/nhạc sĩ / người chơi nhạc
singer / vocalist/ˈsɪŋər/ca sĩ / người hát
composer/kəmˈpoʊzər/nhà soạn nhạc
songwriter/ˈsɒŋraɪtər/người viết bài hát
conductor/kənˈdʌktər/nhạc trưởng
instrumentalist/ˌɪnstrəˈmɛntəlɪst/nhạc công (chơi nhạc cụ)
guitarist/ɡɪˈtɑːrɪst/người chơi guitar
pianist/ˈpiənɪst/nghệ sĩ piano
violinist/ˌvaɪəˈlɪnɪst/nghệ sĩ violin
drummer/ˈdrʌmər/tay trống
bassist/ˈbeɪsɪst/người chơi guitar bass
DJ (disc jockey)/ˌdiː ˈdʒeɪ/DJ
producer/prəˈdjuːsər/nhà sản xuất âm nhạc
band / group/bænd/ban nhạc / nhóm nhạc
orchestra/ˈɔːrkɪstrə/dàn nhạc giao hưởng
choir / chorus/ˈkwaɪər/dàn hợp xướng
soloist/ˈsoʊloʊɪst/nghệ sĩ độc tấu / độc diễn
backing vocalist/ˈbækɪŋ ˈvoʊkəlɪst/ca sĩ hát bè phụ
sound engineer/saʊnd ˌɛndʒɪˈnɪər/kỹ sư âm thanh
music director/ˈmjuːzɪk dɪˈrɛktər/giám đốc âm nhạc

7. Thuật Ngữ Âm Nhạc Cơ Bản (Basic Music Terms)

Hiểu các thuật ngữ kỹ thuật âm nhạc cơ bản sẽ giúp bạn nói chuyện về âm nhạc một cách tự tin và chuyên nghiệp hơn.

Tiếng AnhPhiên âmNghĩa tiếng Việt
melody/ˈmɛlədi/giai điệu
harmony/ˈhɑːrməni/hòa âm
rhythm/ˈrɪðəm/nhịp điệu
beat/biːt/phách / nhịp
tempo/ˈtɛmpoʊ/tốc độ / nhịp độ bài nhạc
pitch/pɪtʃ/cao độ âm thanh
note/noʊt/nốt nhạc
chord/kɔːrd/hợp âm
scale/skeɪl/thang âm
key/kiː/giọng (điệu)
octave/ˈɒktɪv/quãng tám
sharp (#)/ʃɑːrp/dấu thăng
flat (♭)/flæt/dấu giáng
natural (♮)/ˈnætʃərəl/dấu bình
time signature/ˈtaɪm ˈsɪɡnɪtʃər/nhịp (4/4, 3/4…)
bar / measure/bɑːr/ô nhịp
verse/vɜːrs/đoạn verse (phiên khúc)
chorus/ˈkɔːrəs/điệp khúc
bridge/brɪdʒ/đoạn cầu nối
intro/ˈɪntroʊ/đoạn dạo đầu
outro/ˈaʊtroʊ/đoạn kết
solo/ˈsoʊloʊ/đoạn độc tấu
riff/rɪf/đoạn nhạc lặp lại ngắn
lyrics/ˈlɪrɪks/lời bài hát
cover/ˈkʌvər/bản cover (hát lại bài hát)
remix/ˈriːmɪks/bản remix
acoustic/əˈkuːstɪk/không khuếch âm / mộc
amplified/ˈæmplɪfaɪd/được khuếch âm
live/laɪv/biểu diễn trực tiếp
recording/rɪˈkɔːrdɪŋ/bản ghi âm

8. Buổi Biểu Diễn Và Hòa Nhạc (Concerts & Performances)

Tiếng AnhPhiên âmNghĩa tiếng Việt
concert/ˈkɒnsərt/buổi hòa nhạc
gig/ɡɪɡ/buổi biểu diễn (thông thường)
performance/pərˈfɔːrməns/buổi biểu diễn
recital/rɪˈsaɪtəl/buổi độc tấu / độc xướng
music festival/ˈmjuːzɪk ˈfɛstɪvəl/lễ hội âm nhạc
tour/tʊər/chuyến lưu diễn
venue/ˈvɛnjuː/địa điểm biểu diễn
stage/steɪdʒ/sân khấu
backstage/ˌbækˈsteɪdʒ/hậu trường
audience/ˈɔːdiəns/khán giả
ticket/ˈtɪkɪt/
sold out/ˌsoʊld ˈaʊt/hết vé
standing ovation/ˌstændɪŋ oʊˈveɪʃən/vỗ tay đứng dậy tán thưởng
encore/ˈɒŋkɔːr/biểu diễn thêm (khi khán giả vỗ tay đòi)
setlist/ˈsɛtlɪst/danh sách bài hát trong buổi diễn
soundcheck/ˈsaʊndtʃɛk/kiểm tra âm thanh trước khi diễn
microphone (mic)/ˈmaɪkrəfoʊn/micro
amplifier (amp)/ˈæmplɪfaɪər/ampli
speaker/ˈspiːkər/loa
headphones/ˈhɛdfoʊnz/tai nghe

9. Âm Nhạc Trong Kỷ Nguyên Số (Music in the Digital Age)

Tiếng AnhPhiên âmNghĩa tiếng Việt
streaming/ˈstriːmɪŋ/nghe nhạc trực tuyến (streaming)
playlist/ˈpleɪlɪst/danh sách phát
album/ˈælbəm/album nhạc
single/ˈsɪŋɡəl/bài đơn (single)
EP (extended play)/ˌiː ˈpiː/EP (4–6 bài hát)
download/ˈdaʊnloʊd/tải nhạc về
music video/ˈmjuːzɪk ˈvɪdioʊ/video âm nhạc (MV)
music chart/ˈmjuːzɪk tʃɑːrt/bảng xếp hạng âm nhạc
hit song/hɪt sɒŋ/bài hát ăn khách
viral/ˈvaɪrəl/lan truyền rộng rãi (viral)
home studio/hoʊm ˈstjuːdioʊ/phòng thu tại nhà
recording studio/rɪˈkɔːrdɪŋ ˈstjuːdioʊ/phòng thu
track/træk/bài nhạc / track
beatmaker/ˈbiːtmeɪkər/người tạo beat
sample/ˈsæmpəl/đoạn nhạc trích dẫn (sample)

10. Tính Từ Mô Tả Âm Nhạc (Adjectives to Describe Music)

Những tính từ này giúp bạn mô tả một bài nhạc, giọng hát hay buổi biểu diễn bằng tiếng Anh một cách sinh động và tự nhiên.

upbeat – sôi động, vui vẻ
mellow – êm dịu, nhẹ nhàng
catchy – dễ nhớ, dễ nghe lại
soothing – thư giãn, nhẹ nhàng
energetic – đầy năng lượng
haunting – ám ảnh, khó quên
rhythmic – có nhịp điệu
melodic – giai điệu hay
powerful – hùng hồn, mạnh mẽ
emotional – đầy cảm xúc
acoustic – không khuếch âm, mộc
loud – ầm ĩ, to tiếng
soft – nhẹ, êm
fast-paced – nhịp nhanh
slow – chậm rãi
lively – rộn ràng, sinh động
dreamy – mơ màng, lãng mạn
intense – dữ dội, căng thẳng

11. Câu Nói Hữu Ích Về Âm Nhạc (Useful Phrases)

Dưới đây là những câu tiếng Anh thực tế bạn có thể dùng để nói chuyện về âm nhạc trong cuộc sống hàng ngày.

What kind of music do you like?

Bạn thích thể loại nhạc gì?

I'm really into jazz these days.

Dạo này tôi rất thích nhạc jazz.

Do you play any instruments?

Bạn có chơi nhạc cụ nào không?

I've been learning to play the guitar for two years.

Tôi đã học chơi đàn guitar được hai năm rồi.

This song is so catchy, I can't get it out of my head.

Bài này dễ nhớ quá, tôi không thể không nghĩ đến nó.

Have you heard their new album?

Bạn đã nghe album mới của họ chưa?

I went to a live concert last weekend.

Tôi đã đi xem hòa nhạc trực tiếp cuối tuần trước.

The lead singer has an amazing voice.

Giọng của ca sĩ chính thật tuyệt vời.

This music really sets the mood.

Bản nhạc này tạo không khí thật tuyệt.

Could you turn down the music, please?

Bạn có thể vặn nhỏ nhạc xuống không?

Lời khuyên học từ vựng

Cách tốt nhất để nhớ từ vựng âm nhạc là nghe nhạc tiếng Anh kết hợp đọc lyrics. Hãy thử tìm hiểu nghĩa của các từ trong bài hát yêu thích — bạn sẽ nhớ lâu hơn vì chúng gắn với cảm xúc và giai điệu mà bạn yêu thích.