Từ Vựng Tiếng Anh Về Âm Nhạc Và Nhạc Cụ
Âm nhạc là ngôn ngữ chung của nhân loại và cũng là một chủ đề phong phú trong tiếng Anh. Bài viết tổng hợp hơn 200 từ vựng về nhạc cụ, thể loại âm nhạc, những người làm âm nhạc, các thuật ngữ kỹ thuật và những câu nói thực tế khi trò chuyện về âm nhạc.
1. Nhạc Cụ Dây (String Instruments)
Nhạc cụ dây (string instruments) tạo ra âm thanh bằng cách rung các dây. Chúng có thể được kéo bằng cung (bowed), gảy (plucked) hoặc đập (struck).
| Tiếng Anh | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| violin | /vaɪəˈlɪn/ | đàn violin (vĩ cầm) |
| viola | /viˈoʊlə/ | đàn viola (trung hồ cầm) |
| cello | /ˈtʃɛloʊ/ | đàn cello (đại hồ cầm) |
| double bass | /ˌdʌbl ˈbeɪs/ | đàn contrabass (bội hồ cầm) |
| guitar | /ɡɪˈtɑːr/ | đàn guitar |
| acoustic guitar | /əˈkuːstɪk ɡɪˈtɑːr/ | đàn guitar acoustic |
| electric guitar | /ɪˈlɛktrɪk ɡɪˈtɑːr/ | đàn guitar điện |
| bass guitar | /ˈbeɪs ɡɪˈtɑːr/ | đàn guitar bass |
| ukulele | /ˌjuːkəˈleɪli/ | đàn ukulele |
| harp | /hɑːrp/ | đàn hạc |
| banjo | /ˈbændʒoʊ/ | đàn banjo |
| mandolin | /ˌmændəˈlɪn/ | đàn mandolin |
| lute | /luːt/ | đàn lute (đàn tỳ bà châu Âu) |
| sitar | /ˈsɪtɑːr/ | đàn sitar (Ấn Độ) |
Từ vựng liên quan
bow (cây cung để kéo đàn) • string (dây đàn) • fret (ngăn đàn guitar) • pluck (gảy dây đàn) • strum (đánh/tập tầm dây đàn)
2. Nhạc Cụ Hơi (Wind Instruments)
Nhạc cụ hơi được chia thành hai loại: nhạc cụ hơi gỗ (woodwind) và nhạc cụ hơi đồng (brass).
Hơi Gỗ (Woodwind)
| flute | /fluːt/ | sáo flute |
| clarinet | /ˌklærəˈnɛt/ | kèn clarinet |
| oboe | /ˈoʊboʊ/ | kèn oboe |
| bassoon | /bəˈsuːn/ | kèn bassoon |
| saxophone | /ˈsæksəfoʊn/ | kèn saxophone |
| recorder | /rɪˈkɔːrdər/ | sáo recorder |
| harmonica | /hɑːrˈmɒnɪkə/ | kèn harmonica (khẩu cầm) |
| bagpipes | /ˈbæɡpaɪps/ | kèn túi (Scotland) |
Hơi Đồng (Brass)
| trumpet | /ˈtrʌmpɪt/ | kèn trumpet |
| trombone | /trɒmˈboʊn/ | kèn trombone |
| tuba | /ˈtjuːbə/ | kèn tuba |
| French horn | /ˌfrɛntʃ ˈhɔːrn/ | kèn horn Pháp |
| bugle | /ˈbjuːɡəl/ | kèn bugle |
| cornet | /ˈkɔːrnɪt/ | kèn cornet |
| euphonium | /juːˈfoʊniəm/ | kèn euphonium |
| flugelhorn | /ˈfluːɡəlhɔːrn/ | kèn flugelhorn |
3. Nhạc Cụ Gõ (Percussion Instruments)
Nhạc cụ gõ (percussion instruments) tạo ra âm thanh bằng cách gõ, đập, lắc hoặc cọ xát. Đây là nhóm nhạc cụ đa dạng nhất trong âm nhạc.
| Tiếng Anh | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| drum kit / drum set | /drʌm kɪt/ | bộ trống |
| bass drum | /ˈbeɪs drʌm/ | trống bass (đá chân) |
| snare drum | /ˈsnɛər drʌm/ | trống snare |
| tom-tom | /ˈtɒm tɒm/ | trống tom |
| hi-hat | /ˈhaɪ hæt/ | chũm chọe hi-hat |
| cymbal | /ˈsɪmbəl/ | chũm chọe cymbal |
| bongo drums | /ˈbɒŋɡoʊ drʌmz/ | trống bongo |
| conga drums | /ˈkɒŋɡə drʌmz/ | trống conga |
| djembe | /ˈdʒɛmbeɪ/ | trống djembe (châu Phi) |
| tambourine | /ˌtæmbəˈriːn/ | trống lắc tambourine |
| xylophone | /ˈzaɪləfoʊn/ | đàn mộc cầm (xylophone) |
| marimba | /məˈrɪmbə/ | đàn marimba |
| vibraphone | /ˈvaɪbrəfoʊn/ | đàn vibraphone |
| timpani | /ˈtɪmpəni/ | trống định âm timpani |
| triangle | /ˈtraɪæŋɡəl/ | thanh kim loại tam giác |
| castanets | /ˌkæstəˈnɛts/ | vỏ sò castanets (nhạc cụ Tây Ban Nha) |
| maracas | /məˈrɑːkəz/ | trống lắc maracas |
4. Nhạc Cụ Phím (Keyboard Instruments)
| Tiếng Anh | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| piano | /piˈænoʊ/ | đàn piano |
| grand piano | /ˌɡrænd piˈænoʊ/ | đàn piano cánh |
| upright piano | /ˈʌpraɪt piˈænoʊ/ | đàn piano đứng |
| keyboard | /ˈkiːbɔːrd/ | đàn keyboard điện tử |
| synthesizer (synth) | /ˈsɪnθəsaɪzər/ | đàn synthesizer |
| organ | /ˈɔːrɡən/ | đàn organ |
| pipe organ | /ˈpaɪp ˈɔːrɡən/ | đàn organ ống |
| electric organ | /ɪˈlɛktrɪk ˈɔːrɡən/ | đàn organ điện |
| harpsichord | /ˈhɑːrpsɪkɔːrd/ | đàn harpsichord (đàn cổ) |
| accordion | /əˈkɔːrdiən/ | đàn accordion (phong cầm) |
Mẹo nhỏ
Khi nói về việc chơi nhạc cụ, dùng động từ play: She plays the piano. (Cô ấy chơi đàn piano.) Không dùng She plays piano (thiếu mạo từ "the") trong văn phong trang trọng.
5. Thể Loại Âm Nhạc (Music Genres)
Âm nhạc có rất nhiều thể loại (genres) khác nhau, từ cổ điển đến hiện đại. Dưới đây là những thể loại phổ biến nhất:
| Tiếng Anh | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| classical music | /ˈklæsɪkəl ˈmjuːzɪk/ | nhạc cổ điển |
| jazz | /dʒæz/ | nhạc jazz |
| blues | /bluːz/ | nhạc blues |
| rock | /rɒk/ | nhạc rock |
| pop | /pɒp/ | nhạc pop |
| hip-hop / rap | /ˈhɪp hɒp/ | nhạc hip-hop / rap |
| R&B (rhythm and blues) | /ˌɑːr ən ˈbiː/ | nhạc R&B |
| soul | /soʊl/ | nhạc soul |
| country | /ˈkʌntri/ | nhạc đồng quê (country) |
| folk | /foʊk/ | nhạc dân gian |
| electronic / EDM | /ɪˌlɛkˈtrɒnɪk/ | nhạc điện tử |
| reggae | /ˈrɛɡeɪ/ | nhạc reggae |
| metal | /ˈmɛtəl/ | nhạc metal |
| punk | /pʌŋk/ | nhạc punk |
| indie | /ˈɪndi/ | nhạc indie |
| gospel | /ˈɡɒspəl/ | nhạc thánh ca (gospel) |
| opera | /ˈɒpərə/ | nhạc kịch opera |
| musical theatre | /ˈmjuːzɪkəl ˈθɪətər/ | nhạc kịch sân khấu |
| ambient | /ˈæmbiənt/ | nhạc ambient (nền) |
| Latin | /ˈlætɪn/ | nhạc Latin |
| K-pop | /ˈkeɪ pɒp/ | nhạc K-pop (Hàn Quốc) |
| world music | /ˈwɜːrld ˈmjuːzɪk/ | nhạc dân tộc thế giới |
6. Những Người Làm Âm Nhạc (People in Music)
| Tiếng Anh | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| musician | /mjuːˈzɪʃən/ | nhạc sĩ / người chơi nhạc |
| singer / vocalist | /ˈsɪŋər/ | ca sĩ / người hát |
| composer | /kəmˈpoʊzər/ | nhà soạn nhạc |
| songwriter | /ˈsɒŋraɪtər/ | người viết bài hát |
| conductor | /kənˈdʌktər/ | nhạc trưởng |
| instrumentalist | /ˌɪnstrəˈmɛntəlɪst/ | nhạc công (chơi nhạc cụ) |
| guitarist | /ɡɪˈtɑːrɪst/ | người chơi guitar |
| pianist | /ˈpiənɪst/ | nghệ sĩ piano |
| violinist | /ˌvaɪəˈlɪnɪst/ | nghệ sĩ violin |
| drummer | /ˈdrʌmər/ | tay trống |
| bassist | /ˈbeɪsɪst/ | người chơi guitar bass |
| DJ (disc jockey) | /ˌdiː ˈdʒeɪ/ | DJ |
| producer | /prəˈdjuːsər/ | nhà sản xuất âm nhạc |
| band / group | /bænd/ | ban nhạc / nhóm nhạc |
| orchestra | /ˈɔːrkɪstrə/ | dàn nhạc giao hưởng |
| choir / chorus | /ˈkwaɪər/ | dàn hợp xướng |
| soloist | /ˈsoʊloʊɪst/ | nghệ sĩ độc tấu / độc diễn |
| backing vocalist | /ˈbækɪŋ ˈvoʊkəlɪst/ | ca sĩ hát bè phụ |
| sound engineer | /saʊnd ˌɛndʒɪˈnɪər/ | kỹ sư âm thanh |
| music director | /ˈmjuːzɪk dɪˈrɛktər/ | giám đốc âm nhạc |
7. Thuật Ngữ Âm Nhạc Cơ Bản (Basic Music Terms)
Hiểu các thuật ngữ kỹ thuật âm nhạc cơ bản sẽ giúp bạn nói chuyện về âm nhạc một cách tự tin và chuyên nghiệp hơn.
| Tiếng Anh | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| melody | /ˈmɛlədi/ | giai điệu |
| harmony | /ˈhɑːrməni/ | hòa âm |
| rhythm | /ˈrɪðəm/ | nhịp điệu |
| beat | /biːt/ | phách / nhịp |
| tempo | /ˈtɛmpoʊ/ | tốc độ / nhịp độ bài nhạc |
| pitch | /pɪtʃ/ | cao độ âm thanh |
| note | /noʊt/ | nốt nhạc |
| chord | /kɔːrd/ | hợp âm |
| scale | /skeɪl/ | thang âm |
| key | /kiː/ | giọng (điệu) |
| octave | /ˈɒktɪv/ | quãng tám |
| sharp (#) | /ʃɑːrp/ | dấu thăng |
| flat (♭) | /flæt/ | dấu giáng |
| natural (♮) | /ˈnætʃərəl/ | dấu bình |
| time signature | /ˈtaɪm ˈsɪɡnɪtʃər/ | nhịp (4/4, 3/4…) |
| bar / measure | /bɑːr/ | ô nhịp |
| verse | /vɜːrs/ | đoạn verse (phiên khúc) |
| chorus | /ˈkɔːrəs/ | điệp khúc |
| bridge | /brɪdʒ/ | đoạn cầu nối |
| intro | /ˈɪntroʊ/ | đoạn dạo đầu |
| outro | /ˈaʊtroʊ/ | đoạn kết |
| solo | /ˈsoʊloʊ/ | đoạn độc tấu |
| riff | /rɪf/ | đoạn nhạc lặp lại ngắn |
| lyrics | /ˈlɪrɪks/ | lời bài hát |
| cover | /ˈkʌvər/ | bản cover (hát lại bài hát) |
| remix | /ˈriːmɪks/ | bản remix |
| acoustic | /əˈkuːstɪk/ | không khuếch âm / mộc |
| amplified | /ˈæmplɪfaɪd/ | được khuếch âm |
| live | /laɪv/ | biểu diễn trực tiếp |
| recording | /rɪˈkɔːrdɪŋ/ | bản ghi âm |
8. Buổi Biểu Diễn Và Hòa Nhạc (Concerts & Performances)
| Tiếng Anh | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| concert | /ˈkɒnsərt/ | buổi hòa nhạc |
| gig | /ɡɪɡ/ | buổi biểu diễn (thông thường) |
| performance | /pərˈfɔːrməns/ | buổi biểu diễn |
| recital | /rɪˈsaɪtəl/ | buổi độc tấu / độc xướng |
| music festival | /ˈmjuːzɪk ˈfɛstɪvəl/ | lễ hội âm nhạc |
| tour | /tʊər/ | chuyến lưu diễn |
| venue | /ˈvɛnjuː/ | địa điểm biểu diễn |
| stage | /steɪdʒ/ | sân khấu |
| backstage | /ˌbækˈsteɪdʒ/ | hậu trường |
| audience | /ˈɔːdiəns/ | khán giả |
| ticket | /ˈtɪkɪt/ | vé |
| sold out | /ˌsoʊld ˈaʊt/ | hết vé |
| standing ovation | /ˌstændɪŋ oʊˈveɪʃən/ | vỗ tay đứng dậy tán thưởng |
| encore | /ˈɒŋkɔːr/ | biểu diễn thêm (khi khán giả vỗ tay đòi) |
| setlist | /ˈsɛtlɪst/ | danh sách bài hát trong buổi diễn |
| soundcheck | /ˈsaʊndtʃɛk/ | kiểm tra âm thanh trước khi diễn |
| microphone (mic) | /ˈmaɪkrəfoʊn/ | micro |
| amplifier (amp) | /ˈæmplɪfaɪər/ | ampli |
| speaker | /ˈspiːkər/ | loa |
| headphones | /ˈhɛdfoʊnz/ | tai nghe |
9. Âm Nhạc Trong Kỷ Nguyên Số (Music in the Digital Age)
| Tiếng Anh | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| streaming | /ˈstriːmɪŋ/ | nghe nhạc trực tuyến (streaming) |
| playlist | /ˈpleɪlɪst/ | danh sách phát |
| album | /ˈælbəm/ | album nhạc |
| single | /ˈsɪŋɡəl/ | bài đơn (single) |
| EP (extended play) | /ˌiː ˈpiː/ | EP (4–6 bài hát) |
| download | /ˈdaʊnloʊd/ | tải nhạc về |
| music video | /ˈmjuːzɪk ˈvɪdioʊ/ | video âm nhạc (MV) |
| music chart | /ˈmjuːzɪk tʃɑːrt/ | bảng xếp hạng âm nhạc |
| hit song | /hɪt sɒŋ/ | bài hát ăn khách |
| viral | /ˈvaɪrəl/ | lan truyền rộng rãi (viral) |
| home studio | /hoʊm ˈstjuːdioʊ/ | phòng thu tại nhà |
| recording studio | /rɪˈkɔːrdɪŋ ˈstjuːdioʊ/ | phòng thu |
| track | /træk/ | bài nhạc / track |
| beatmaker | /ˈbiːtmeɪkər/ | người tạo beat |
| sample | /ˈsæmpəl/ | đoạn nhạc trích dẫn (sample) |
10. Tính Từ Mô Tả Âm Nhạc (Adjectives to Describe Music)
Những tính từ này giúp bạn mô tả một bài nhạc, giọng hát hay buổi biểu diễn bằng tiếng Anh một cách sinh động và tự nhiên.
11. Câu Nói Hữu Ích Về Âm Nhạc (Useful Phrases)
Dưới đây là những câu tiếng Anh thực tế bạn có thể dùng để nói chuyện về âm nhạc trong cuộc sống hàng ngày.
What kind of music do you like?
Bạn thích thể loại nhạc gì?
I'm really into jazz these days.
Dạo này tôi rất thích nhạc jazz.
Do you play any instruments?
Bạn có chơi nhạc cụ nào không?
I've been learning to play the guitar for two years.
Tôi đã học chơi đàn guitar được hai năm rồi.
This song is so catchy, I can't get it out of my head.
Bài này dễ nhớ quá, tôi không thể không nghĩ đến nó.
Have you heard their new album?
Bạn đã nghe album mới của họ chưa?
I went to a live concert last weekend.
Tôi đã đi xem hòa nhạc trực tiếp cuối tuần trước.
The lead singer has an amazing voice.
Giọng của ca sĩ chính thật tuyệt vời.
This music really sets the mood.
Bản nhạc này tạo không khí thật tuyệt.
Could you turn down the music, please?
Bạn có thể vặn nhỏ nhạc xuống không?
Lời khuyên học từ vựng
Cách tốt nhất để nhớ từ vựng âm nhạc là nghe nhạc tiếng Anh kết hợp đọc lyrics. Hãy thử tìm hiểu nghĩa của các từ trong bài hát yêu thích — bạn sẽ nhớ lâu hơn vì chúng gắn với cảm xúc và giai điệu mà bạn yêu thích.