Từ Hạn Định (Determiners) Trong Tiếng Anh
Từ hạn định (determiners) là những từ đứng trước danh từ để xác định, giới hạn hoặc làm rõ nghĩa của danh từ đó. Chúng giúp người nghe/đọc hiểu rõ bạn đang nói về danh từ nào - cụ thể hay chung chung, số lượng bao nhiêu, của ai.
Từ Hạn Định Là Gì?
Từ hạn định là những từ như a, an, the, this, that, my, some, many, three... đứng trước danh từ. Chúng không thể đứng một mình mà phải đi kèm với danh từ.
Cấu trúc cơ bản
Determiner + (Adjective) + Noun
Ví dụ
the book (quyển sách)
my red car (chiếc xe đỏ của tôi)
some water (một ít nước)
Các Loại Từ Hạn Định
1. Mạo Từ (Articles)
Đây là loại từ hạn định phổ biến nhất, bao gồm a, an, the.
Mạo từ bất định (a/an)
Dùng cho danh từ đếm được số ít, chung chung
Mạo từ xác định (the)
Dùng cho danh từ cụ thể, xác định
2. Từ Chỉ Định (Demonstratives)
Chỉ vị trí hoặc khoảng cách của danh từ so với người nói: this, that, these, those.
| Từ | Số | Vị trí | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| this | số ít | gần | This book is interesting. |
| that | số ít | xa | That car is expensive. |
| these | số nhiều | gần | These apples are fresh. |
| those | số nhiều | xa | Those houses are old. |
3. Từ Sở Hữu (Possessive Determiners)
Chỉ sự sở hữu, ai là chủ của danh từ: my, your, his, her, its, our, their.
Lưu ý quan trọng
Từ sở hữu này KHÔNG có dấu 's. Ví dụ: my (không phải my's), their (không phải their's).
Đúng
My phone is new.
Điện thoại của tôi mới.
Sai
My's phone is new.
Không được thêm 's sau từ sở hữu.
4. Từ Chỉ Số Lượng (Quantifiers)
Chỉ số lượng không xác định của danh từ: some, any, many, much, few, little, several, all, both, every, each...
| Từ | Loại danh từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| some | đếm được & không đếm được | Some books, some water |
| any | đếm được & không đếm được | Any questions, any help |
| many | đếm được | Many students |
| much | không đếm được | Much money |
| few | đếm được | Few people |
| little | không đếm được | Little time |
| several | đếm được | Several hours |
| every | đếm được số ít | Every day |
| each | đếm được số ít | Each student |
Mẹo phân biệt
Many/Few đi với danh từ đếm được số nhiều (people, books, cars).
Much/Little đi với danh từ không đếm được (water, money, time).
5. Số Từ (Numbers)
Chỉ số lượng cụ thể hoặc thứ tự của danh từ.
Số đếm (Cardinal Numbers)
Số thứ tự (Ordinal Numbers)
Thứ Tự Từ Hạn Định
Khi có nhiều từ hạn định cùng lúc, chúng phải theo một thứ tự nhất định:
Thứ tự chuẩn
[Pre-determiner] + [Central Determiner] + [Post-determiner] + Noun
Pre: all, both, half
Central: the, my, this, some
Post: every, many, three, first
Đúng
All the three books
Cả ba quyển sách
Đúng
Both my parents
Cả hai bố mẹ tôi
Sai
The all three books
"All" phải đứng trước "the".
Lỗi Thường Gặp
1. Dùng hai Central Determiners cùng lúc
Sai
My this book
Không được dùng "my" và "this" cùng lúc.
Đúng
This book of mine
Quyển sách này của tôi
2. Nhầm lẫn giữa much/many
Sai
How much books do you have?
"Books" đếm được, phải dùng "many".
Đúng
How many books do you have?
Bạn có bao nhiêu quyển sách?
3. Quên thêm từ hạn định khi cần
Sai
I have dog.
Danh từ đếm được số ít cần từ hạn định.
Đúng
I have a dog.
Tôi có một con chó.
4. Nhầm lẫn this/that và these/those
Sai
This books are interesting.
"Books" số nhiều, phải dùng "these".
Đúng
These books are interesting.
Những quyển sách này thú vị.
Cảnh báo
Danh từ đếm được số ít trong tiếng Anh LUÔN cần có từ hạn định hoặc ở dạng số nhiều. Không thể nói "I want apple" mà phải là "I want an apple" hoặc "I want apples".
Bài Tập Thực Hành
Điền từ hạn định phù hợp vào chỗ trống:
- I need _______ new phone. (a/an/the)
- _______ my friends are coming to the party. (All/Every/Each)
- How _______ money do you have? (many/much)
- _______ car over there is mine. (This/That/These)
- She doesn't have _______ time. (some/any/many)
Đáp án
- 1. a (new bắt đầu bằng phụ âm)
- 2. All (tất cả bạn bè của tôi)
- 3. much (money không đếm được)
- 4. That (chiếc xe đằng kia, xa)
- 5. any (câu phủ định dùng any)
Mẹo học tập
Khi học từ vựng mới, hãy luôn học cả từ hạn định đi kèm. Thay vì chỉ học "book", hãy học "a book, the book, my book". Điều này giúp bạn tự động dùng đúng từ hạn định khi nói.
Tóm Tắt
- Từ hạn định đứng trước danh từ để xác định, giới hạn nghĩa
- Có 5 loại chính: mạo từ, từ chỉ định, từ sở hữu, từ chỉ số lượng, số từ
- Không được dùng hai central determiners cùng lúc
- Danh từ đếm được số ít luôn cần từ hạn định
- Chú ý phân biệt many/much, this/these, that/those