Từ Hạn Định (Determiners) Trong Tiếng Anh

Tìm hiểu về từ hạn định trong tiếng Anh - những từ như a, an, the, this, my, some đứng trước danh từ. Học các loại từ hạn định và cách sử dụng đúng.

LMW
LearnMyWords
·2 phút đọc

Từ Hạn Định (Determiners) Trong Tiếng Anh

Từ hạn định (determiners) là những từ đứng trước danh từ để xác định, giới hạn hoặc làm rõ nghĩa của danh từ đó. Chúng giúp người nghe/đọc hiểu rõ bạn đang nói về danh từ nào - cụ thể hay chung chung, số lượng bao nhiêu, của ai.

Từ Hạn Định Là Gì?

Từ hạn định là những từ như a, an, the, this, that, my, some, many, three... đứng trước danh từ. Chúng không thể đứng một mình mà phải đi kèm với danh từ.

Cấu trúc cơ bản

Determiner + (Adjective) + Noun

Ví dụ

the book (quyển sách)

my red car (chiếc xe đỏ của tôi)

some water (một ít nước)

Các Loại Từ Hạn Định

1. Mạo Từ (Articles)

Đây là loại từ hạn định phổ biến nhất, bao gồm a, an, the.

Mạo từ bất định (a/an)

a cat (một con mèo)
an apple (một quả táo)
a university (một trường đại học)

Dùng cho danh từ đếm được số ít, chung chung

Mạo từ xác định (the)

the cat (con mèo đó)
the books (những quyển sách đó)
the water (nước đó)

Dùng cho danh từ cụ thể, xác định

2. Từ Chỉ Định (Demonstratives)

Chỉ vị trí hoặc khoảng cách của danh từ so với người nói: this, that, these, those.

TừSốVị tríVí dụ
thissố ítgầnThis book is interesting.
thatsố ítxaThat car is expensive.
thesesố nhiềugầnThese apples are fresh.
thosesố nhiềuxaThose houses are old.

3. Từ Sở Hữu (Possessive Determiners)

Chỉ sự sở hữu, ai là chủ của danh từ: my, your, his, her, its, our, their.

Lưu ý quan trọng

Từ sở hữu này KHÔNG có dấu 's. Ví dụ: my (không phải my's), their (không phải their's).

Đúng

My phone is new.

Điện thoại của tôi mới.

Sai

My's phone is new.

Không được thêm 's sau từ sở hữu.

4. Từ Chỉ Số Lượng (Quantifiers)

Chỉ số lượng không xác định của danh từ: some, any, many, much, few, little, several, all, both, every, each...

TừLoại danh từVí dụ
someđếm được & không đếm đượcSome books, some water
anyđếm được & không đếm đượcAny questions, any help
manyđếm đượcMany students
muchkhông đếm đượcMuch money
fewđếm đượcFew people
littlekhông đếm đượcLittle time
severalđếm đượcSeveral hours
everyđếm được số ítEvery day
eachđếm được số ítEach student

Mẹo phân biệt

Many/Few đi với danh từ đếm được số nhiều (people, books, cars).
Much/Little đi với danh từ không đếm được (water, money, time).

5. Số Từ (Numbers)

Chỉ số lượng cụ thể hoặc thứ tự của danh từ.

Số đếm (Cardinal Numbers)

one book (một quyển sách)
three cats (ba con mèo)
ten students (mười học sinh)

Số thứ tự (Ordinal Numbers)

first place (vị trí đầu tiên)
second floor (tầng hai)
third attempt (lần thử thứ ba)

Thứ Tự Từ Hạn Định

Khi có nhiều từ hạn định cùng lúc, chúng phải theo một thứ tự nhất định:

Thứ tự chuẩn

[Pre-determiner] + [Central Determiner] + [Post-determiner] + Noun

Pre: all, both, half
Central: the, my, this, some
Post: every, many, three, first

Đúng

All the three books

Cả ba quyển sách

Đúng

Both my parents

Cả hai bố mẹ tôi

Sai

The all three books

"All" phải đứng trước "the".

Lỗi Thường Gặp

1. Dùng hai Central Determiners cùng lúc

Sai

My this book

Không được dùng "my" và "this" cùng lúc.

Đúng

This book of mine

Quyển sách này của tôi

2. Nhầm lẫn giữa much/many

Sai

How much books do you have?

"Books" đếm được, phải dùng "many".

Đúng

How many books do you have?

Bạn có bao nhiêu quyển sách?

3. Quên thêm từ hạn định khi cần

Sai

I have dog.

Danh từ đếm được số ít cần từ hạn định.

Đúng

I have a dog.

Tôi có một con chó.

4. Nhầm lẫn this/that và these/those

Sai

This books are interesting.

"Books" số nhiều, phải dùng "these".

Đúng

These books are interesting.

Những quyển sách này thú vị.

Cảnh báo

Danh từ đếm được số ít trong tiếng Anh LUÔN cần có từ hạn định hoặc ở dạng số nhiều. Không thể nói "I want apple" mà phải là "I want an apple" hoặc "I want apples".

Bài Tập Thực Hành

Điền từ hạn định phù hợp vào chỗ trống:

  1. I need _______ new phone. (a/an/the)
  2. _______ my friends are coming to the party. (All/Every/Each)
  3. How _______ money do you have? (many/much)
  4. _______ car over there is mine. (This/That/These)
  5. She doesn't have _______ time. (some/any/many)

Đáp án

  1. 1. a (new bắt đầu bằng phụ âm)
  2. 2. All (tất cả bạn bè của tôi)
  3. 3. much (money không đếm được)
  4. 4. That (chiếc xe đằng kia, xa)
  5. 5. any (câu phủ định dùng any)

Mẹo học tập

Khi học từ vựng mới, hãy luôn học cả từ hạn định đi kèm. Thay vì chỉ học "book", hãy học "a book, the book, my book". Điều này giúp bạn tự động dùng đúng từ hạn định khi nói.

Tóm Tắt

  • Từ hạn định đứng trước danh từ để xác định, giới hạn nghĩa
  • Có 5 loại chính: mạo từ, từ chỉ định, từ sở hữu, từ chỉ số lượng, số từ
  • Không được dùng hai central determiners cùng lúc
  • Danh từ đếm được số ít luôn cần từ hạn định
  • Chú ý phân biệt many/much, this/these, that/those