Thức Giả Định Trong Tiếng Anh (Subjunctive Mood)
Thức giả định (Subjunctive Mood) là một hình thức đặc biệt của động từ trong tiếng Anh, được dùng để diễn tả những điều mong muốn, đề nghị, yêu cầu, hoặc những tình huống không có thật. Mặc dù ít được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại, nó vẫn rất quan trọng trong văn phong trang trọng và một số cấu trúc cố định.
Thức Giả Định Là Gì?
Khác với thì thông thường (indicative mood), thức giả định không mô tả sự thật hay sự kiện có thật mà diễn tả những điều không chắc chắn,mong muốn, hoặc trái với thực tế.
Các Loại Thức Giả Định
1. Present Subjunctive (Thức Giả Định Hiện Tại)
Dùng với các động từ diễn tả đề nghị,yêu cầu,mệnh lệnh, hoặckhuyên bảo.
Cấu trúc
S + suggest/demand/recommend/insist + that + S + V (nguyên mẫu)
Đúng
I suggest that he study harder.
Tôi đề nghị anh ấy học chăm chỉ hơn.
Sai
I suggest that he studies harder.
Không thêm "s" vào động từ trong thức giả định.
Các Động Từ Thường Dùng với Present Subjunctive
Đề nghị / Gợi ý
- • suggest (đề nghị)
- • propose (đề xuất)
- • recommend (khuyên)
Yêu cầu / Đòi hỏi
- • demand (đòi hỏi)
- • request (yêu cầu)
- • require (đòi hỏi)
Khăng khăng / Nhấn mạnh
- • insist (khăng khăng)
- • urge (thúc giục)
Mệnh lệnh / Ra lệnh
- • command (ra lệnh)
- • order (sắp lệnh)
Các Ví Dụ Khác
The doctor recommends that she take vitamins daily.
Bác sĩ khuyên cô ấy nên uống vitamin mỗi ngày.
It is essential that he be on time.
Điều quan trọng là anh ấy phải đúng giờ.
She insisted that we attend the meeting.
Cô ấy khăng khăng rằng chúng tôi phải tham dự cuộc họp.
Mẹo nhớ
Trong thức giả định hiện tại, động từ luôn ở dạng nguyên mẫu (không chia), kể cả với ngôi thứ 3 số ít (he/she/it). Không thêm "s"!
2. Past Subjunctive (Thức Giả Định Quá Khứ)
Dùng để diễn tả những điều không có thật ở hiện tại hoặckhông thể xảy ra. Thường xuất hiện trong câu điều kiện loại 2 và sau động từ "wish".
Cấu trúc
If + S + were/V-ed, S + would/could/might + V
Đúng
If I were rich, I would travel the world.
Nếu tôi giàu, tôi sẽ đi du lịch vòng quanh thế giới.
Quan trọng
Trong thức giả định quá khứ, luôn dùng "were" cho tất cả các ngôi (I/he/she/it/we/you/they), không dùng "was". Đây là quy tắc trang trọng trong tiếng Anh.
Wish + Past Subjunctive
Dùng để diễn tả mong ước về một điều không có thật ở hiện tại.
I wish I were taller.
Tôi ước tôi cao hơn. (Thực tế: Tôi không cao)
She wishes she had more time.
Cô ấy ước có nhiều thời gian hơn. (Thực tế: Cô ấy không có nhiều thời gian)
3. Past Perfect Subjunctive (Thức Giả Định Quá Khứ Hoàn Thành)
Dùng để diễn tả những điều không có thật trong quá khứ hoặc hối tiếc về điều gì đó đã không xảy ra.
Cấu trúc
If + S + had + V3/V-ed, S + would/could/might + have + V3/V-ed
If I had studied harder, I would have passed the exam.
Nếu tôi đã học chăm chỉ hơn, tôi đã đỗ kỳ thi. (Thực tế: Tôi đã không học chăm và đã trượt)
I wish I had listened to your advice.
Tôi ước tôi đã nghe lời khuyên của bạn. (Thực tế: Tôi đã không nghe)
Các Cấu Trúc Đặc Biệt với Thức Giả Định
It is + adjective + that + S + V (nguyên mẫu)
Dùng với các tính từ diễn tả sự cần thiết, quan trọng, hoặc khẩn cấp.
It is important that she be informed immediately.
Điều quan trọng là cô ấy phải được thông báo ngay lập tức.
It is essential that everyone arrive on time.
Điều cần thiết là mọi người phải đến đúng giờ.
As if / As though (Như thể / Như là)
Dùng để diễn tả một điều không có thật hoặc một giả thiết.
He talks as if he knew everything.
Anh ấy nói như thể anh ấy biết tất cả mọi thứ. (Thực tế: Anh ấy không biết tất cả)
She acts as though she were the boss.
Cô ấy hành động như thể cô ấy là sếp. (Thực tế: Cô ấy không phải sếp)
So Sánh: Thức Giả Định vs Thức Trực Tiếp
| Thức Trực Tiếp (Indicative) | Thức Giả Định (Subjunctive) |
|---|---|
| He is here. | I wish he were here. |
| She studies every day. | I suggest that she study every day. |
| They were late. | If they had been on time, we would have started. |
Lỗi Thường Gặp
Sai
I suggest that he goes home.
❌ Không chia động từ (không thêm "s")
Đúng
I suggest that he go home.
✅ Dùng động từ nguyên mẫu
Sai
If I was you, I would apologize.
❌ Không dùng "was" trong thức giả định
Đúng
If I were you, I would apologize.
✅ Luôn dùng "were" cho tất cả các ngôi
Ghi chú
Trong tiếng Anh hiện đại và hội thoại thông thường, người ta thường dùng thức trực tiếp thay vì thức giả định. Tuy nhiên, thức giả định vẫn được ưu tiên trong văn viết trang trọng, học thuật, và giao tiếp chuyên nghiệp.
Tóm Tắt
- Present Subjunctive: Dùng động từ nguyên mẫu sau suggest, demand, recommend, insist, v.v.
- Past Subjunctive: Dùng "were" cho tất cả các ngôi khi diễn tả điều không có thật ở hiện tại
- Past Perfect Subjunctive: Dùng "had + V3" khi diễn tả điều không có thật trong quá khứ
- Thức giả định thường xuất hiện trong các cấu trúc trang trọng và văn viết