Thì Tương Lai Tiếp Diễn (Future Continuous Tense)

Tìm hiểu cách sử dụng thì tương lai tiếp diễn để diễn tả hành động đang xảy ra tại một thời điểm cụ thể trong tương lai. Bao gồm cấu trúc, cách dùng và ví dụ thực tế.

LMW
LearnMyWords
·3 phút đọc

Thì Tương Lai Tiếp Diễn Trong Tiếng Anh

Thì tương lai tiếp diễn (Future Continuous) diễn tả hành động sẽ đang xảy ra tại một thời điểm cụ thể trong tương lai hoặc sẽ đang diễn ra trong một khoảng thời gian ở tương lai. Đây là thì quan trọng để nói về kế hoạch và dự đoán.

Thì Tương Lai Tiếp Diễn Là Gì?

Thì tương lai tiếp diễn được tạo thành bằng will + be + V-ing. Chúng ta sử dụng nó để nói về hành động sẽ đang diễn ra tại một thời điểm nhất định trong tương lai.

Cấu Trúc

Khẳng định

S + will + be + V-ing

Phủ định

S + will + not + be + V-ing

Nghi vấn

Will + S + be + V-ing?

Các Cách Sử Dụng

1. Hành động đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong tương lai

Ví dụ

At 8 PM tonight, I will be watching TV.

Vào 8 giờ tối nay, tôi sẽ đang xem TV.

Ví dụ

Tomorrow at this time, she will be flying to London.

Vào giờ này ngày mai, cô ấy sẽ đang bay đến London.

2. Hành động sẽ diễn ra trong một khoảng thời gian

Ví dụ

I will be studying all night.

Tôi sẽ học suốt đêm.

3. Dự đoán hoặc phỏng đoán về tương lai

Ví dụ

Don't call him now. He will be sleeping.

Đừng gọi anh ấy bây giờ. Anh ấy có lẽ đang ngủ.

So Sánh Với Các Thì Khác

Tương Lai Đơn

I will call you.
Hành động đơn lẻ

Tương Lai Tiếp Diễn

I will be calling you.
Hành động đang diễn ra

Từ Tín Hiệu Thường Gặp

Các cụm từ chỉ thời gian này thường được dùng với thì tương lai tiếp diễn:

  • at this time tomorrow - vào giờ này ngày mai
  • at 8 PM tonight - vào 8 giờ tối nay
  • next week at this time - vào giờ này tuần sau
  • all day tomorrow - cả ngày mai
  • from 9 to 11 - từ 9 đến 11 giờ

Lỗi Thường Gặp

Sai

I will studying tomorrow.

Thiếu "be" trong cấu trúc.

Đúng

I will be studying tomorrow.

Phải có "be" + V-ing.

Sai

He will be study English.

Động từ phải thêm "-ing".

Đúng

He will be studying English.

Động từ phải có dạng V-ing.

Bài Tập Thực Hành

Luyện tập

Hãy thử viết 5 câu về những việc bạn sẽ đang làm vào thời điểm cụ thể trong tương lai.

Ví dụ mẫu:

1. At 10 AM tomorrow, I will be attending a meeting.

Vào 10 giờ sáng mai, tôi sẽ đang tham dự một cuộc họp.

2. She will be cooking dinner when you arrive.

Cô ấy sẽ đang nấu bữa tối khi bạn đến.

3. We will be traveling to Japan next month.

Chúng tôi sẽ đang du lịch đến Nhật Bản vào tháng sau.

Mẹo nhớ

Thì tương lai tiếp diễn giúp bạn nói về kế hoạch tương lai một cách tự nhiên hơn. Hãy tưởng tượng bạn đang "nhìn" vào tương lai và thấy hành động đang diễn ra.

Lưu ý quan trọng

Không sử dụng thì này với động từ trạng thái (state verbs) như "know", "love", "believe". Ví dụ: Sai: "I will be knowing the answer." → Đúng: "I will know the answer."