Thì Tương Lai Tiếp Diễn Trong Tiếng Anh
Thì tương lai tiếp diễn (Future Continuous) diễn tả hành động sẽ đang xảy ra tại một thời điểm cụ thể trong tương lai hoặc sẽ đang diễn ra trong một khoảng thời gian ở tương lai. Đây là thì quan trọng để nói về kế hoạch và dự đoán.
Thì Tương Lai Tiếp Diễn Là Gì?
Thì tương lai tiếp diễn được tạo thành bằng will + be + V-ing. Chúng ta sử dụng nó để nói về hành động sẽ đang diễn ra tại một thời điểm nhất định trong tương lai.
Cấu Trúc
Khẳng định
S + will + be + V-ing
Phủ định
S + will + not + be + V-ing
Nghi vấn
Will + S + be + V-ing?
Các Cách Sử Dụng
1. Hành động đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong tương lai
Ví dụ
At 8 PM tonight, I will be watching TV.
Vào 8 giờ tối nay, tôi sẽ đang xem TV.
Ví dụ
Tomorrow at this time, she will be flying to London.
Vào giờ này ngày mai, cô ấy sẽ đang bay đến London.
2. Hành động sẽ diễn ra trong một khoảng thời gian
Ví dụ
I will be studying all night.
Tôi sẽ học suốt đêm.
3. Dự đoán hoặc phỏng đoán về tương lai
Ví dụ
Don't call him now. He will be sleeping.
Đừng gọi anh ấy bây giờ. Anh ấy có lẽ đang ngủ.
So Sánh Với Các Thì Khác
Tương Lai Đơn
Tương Lai Tiếp Diễn
Từ Tín Hiệu Thường Gặp
Các cụm từ chỉ thời gian này thường được dùng với thì tương lai tiếp diễn:
- at this time tomorrow - vào giờ này ngày mai
- at 8 PM tonight - vào 8 giờ tối nay
- next week at this time - vào giờ này tuần sau
- all day tomorrow - cả ngày mai
- from 9 to 11 - từ 9 đến 11 giờ
Lỗi Thường Gặp
Sai
I will studying tomorrow.
Thiếu "be" trong cấu trúc.
Đúng
I will be studying tomorrow.
Phải có "be" + V-ing.
Sai
He will be study English.
Động từ phải thêm "-ing".
Đúng
He will be studying English.
Động từ phải có dạng V-ing.
Bài Tập Thực Hành
Luyện tập
Hãy thử viết 5 câu về những việc bạn sẽ đang làm vào thời điểm cụ thể trong tương lai.
Ví dụ mẫu:
1. At 10 AM tomorrow, I will be attending a meeting.
Vào 10 giờ sáng mai, tôi sẽ đang tham dự một cuộc họp.
2. She will be cooking dinner when you arrive.
Cô ấy sẽ đang nấu bữa tối khi bạn đến.
3. We will be traveling to Japan next month.
Chúng tôi sẽ đang du lịch đến Nhật Bản vào tháng sau.
Mẹo nhớ
Thì tương lai tiếp diễn giúp bạn nói về kế hoạch tương lai một cách tự nhiên hơn. Hãy tưởng tượng bạn đang "nhìn" vào tương lai và thấy hành động đang diễn ra.
Lưu ý quan trọng
Không sử dụng thì này với động từ trạng thái (state verbs) như "know", "love", "believe". Ví dụ: Sai: "I will be knowing the answer." → Đúng: "I will know the answer."