Thì Tương Lai Hoàn Thành Tiếp Diễn (Future Perfect Continuous)

Tìm hiểu thì tương lai hoàn thành tiếp diễn - thì phức tạp nhất trong tiếng Anh để diễn tả hành động liên tục đến một thời điểm trong tương lai.

LMW
LearnMyWords
·4 phút đọc

Thì Tương Lai Hoàn Thành Tiếp Diễn (Future Perfect Continuous)

Thì tương lai hoàn thành tiếp diễn là thì phức tạp nhất trong tiếng Anh, được sử dụng để diễn tả một hành động bắt đầu trong quá khứ, tiếp tục đến hiện tại và sẽ vẫn tiếp diễn đến một thời điểm xác định trong tương lai.

Thì Tương Lai Hoàn Thành Tiếp Diễn Là Gì?

Thì tương lai hoàn thành tiếp diễn được tạo thành bằng will have been + V-ing. Chúng ta sử dụng thì này để nhấn mạnh tính liên tục của một hành động từ quá khứ đến một thời điểm cụ thể trong tương lai.

Cấu Trúc

Khẳng định

S + will have been + V-ing

Phủ định

S + will not have been + V-ing

Nghi vấn

Will + S + have been + V-ing?

Cách Sử Dụng Chính

1. Hành động liên tục đến thời điểm tương lai

Sử dụng để diễn tả một hành động bắt đầu trong quá khứ, tiếp diễn đến hiện tại và sẽ vẫn tiếp tục đến một thời điểm xác định trong tương lai.

Ví dụ

By next month, I will have been working here for 5 years.

Đến tháng tới, tôi sẽ làm việc ở đây được 5 năm.

Ví dụ

She will have been studying English for 10 years when she graduates.

Cô ấy sẽ học tiếng Anh được 10 năm khi tốt nghiệp.

2. Nhấn mạnh thời gian kéo dài

Thì này nhấn mạnh vào thời gian kéo dài của hành động hơn là kết quả.

Ví dụ

By tomorrow evening, we will have been traveling for 24 hours.

Đến tối mai, chúng ta sẽ đi du lịch được 24 tiếng.

Từ Tín Hiệu Thường Gặp

Các cụm từ chỉ thời gian này thường được dùng với thì tương lai hoàn thành tiếp diễn:

Điểm thời gian trong tương lai

byby next month (đến tháng tới)
by the timeby the time... (vào lúc...)
whenwhen... (khi...)

Thời gian kéo dài

forfor 5 years (trong 5 năm)
sincesince 2020 (từ năm 2020)
all dayall day (cả ngày)

So Sánh với Các Thì Khác

ThìCấu trúcVí dụÝ nghĩa
Tương lai hoàn thànhwill have + V3will have finishedHoàn thành tại điểm tương lai
Tương lai hoàn thành tiếp diễnwill have been + V-ingwill have been workingTiếp diễn đến điểm tương lai
Tương lai tiếp diễnwill be + V-ingwill be workingĐang diễn ra tại điểm tương lai

Ví Dụ Chi Tiết

Ví dụ đúng

Đúng

By 2025, they will have been living in Vietnam for 15 years.

Đến năm 2025, họ sẽ sống ở Việt Nam được 15 năm.

Đúng

When you arrive, I will have been waiting for two hours.

Khi bạn đến, tôi sẽ chờ được hai tiếng.

Lỗi thường gặp

Sai

By tomorrow, I will have been finish the project.

Dùng "finishing" thay vì "finish".

Sai

She will been studying for 3 hours.

Thiếu "have" - phải là "will have been studying".

Mẹo nhớ

Thì này rất ít được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày. Chỉ dùng khi cần nhấn mạnh tính liên tục của hành động đến một thời điểm cụ thể trong tương lai.

Khi Nào Sử Dụng Thì Này?

Lưu ý quan trọng

  • • Chủ yếu dùng trong văn viết trang trọng
  • • Ít dùng trong giao tiếp hàng ngày
  • • Thường thay thế bằng thì đơn giản hơn
  • • Chỉ dùng khi cần nhấn mạnh tính liên tục

Bài Tập Thực Hành

Bài tập

Hoàn thành câu: "By the end of this year, I _________ (study) English for 3 years."

Đáp án

By the end of this year, I will have been studying English for 3 years.

Đến cuối năm nay, tôi sẽ học tiếng Anh được 3 năm.

Lưu ý cho người học

Đừng lo lắng nếu chưa thành thạo thì này ngay. Hãy tập trung vào các thì cơ bản trước, rồi quay lại học thì này khi đã vững chắc ngữ pháp cơ bản.