Thì Tương Lai Hoàn Thành (Future Perfect Tense)
Thì tương lai hoàn thành (Future Perfect) được dùng để diễn tả một hành động sẽ được hoàn thành trước một thời điểm hoặc hành động khác trong tương lai. Đây là thì quan trọng để thể hiện trình tự thời gian trong tương lai.
Thì Tương Lai Hoàn Thành Là Gì?
Thì tương lai hoàn thành được tạo thành bằng will have + quá khứ phân từ (V3/V-ed). Chúng ta sử dụng nó để nói về một hành động sẽ kết thúc trước một mốc thời gian cụ thể trong tương lai.
Cấu Trúc
Khẳng định
S + will have + V3/V-ed
Phủ định
S + will not have + V3/V-ed
Nghi vấn
Will + S + have + V3/V-ed?
Cách Sử Dụng
1. Hành động hoàn thành trước một thời điểm trong tương lai
Ví dụ
I will have finished my homework by 8 PM.
Tôi sẽ hoàn thành bài tập trước 8 giờ tối.
Ví dụ
She will have graduated by next year.
Cô ấy sẽ tốt nghiệp trước năm tới.
2. Hành động hoàn thành trước một hành động khác trong tương lai
Ví dụ
We will have eaten dinner before you arrive.
Chúng tôi sẽ ăn tối xong trước khi bạn đến.
3. Dự đoán về một trạng thái trong tương lai
Ví dụ
By 2030, scientists will have discovered a cure for this disease.
Đến năm 2030, các nhà khoa học sẽ tìm ra thuốc chữa bệnh này.
Từ Tín Hiệu Thường Gặp
Các cụm từ chỉ thời gian này thường được dùng với thì tương lai hoàn thành:
- by + thời gian - trước thời điểm nào đó
- by the time - trước khi
- before - trước khi
- after - sau khi (trong câu phức)
- until - cho đến khi
So Sánh: Tương Lai Đơn vs Tương Lai Hoàn Thành
Tương Lai Đơn
Tương Lai Hoàn Thành
Lỗi Thường Gặp
Sai
I will have finish my work by tomorrow.
Thiếu "-ed" hoặc dạng V3 của động từ.
Đúng
I will have finished my work by tomorrow.
Dùng đúng quá khứ phân từ "finished".
Sai
By next week, I will finish the project.
Dùng tương lai đơn thay vì tương lai hoàn thành.
Đúng
By next week, I will have finished the project.
Nhấn mạnh dự án sẽ hoàn thành trước tuần tới.
Cảnh báo
Thì tương lai hoàn thành ít được dùng trong giao tiếp hàng ngày. Nó phổ biến hơn trong văn viết và ngữ cảnh trang trọng.
Bảng Động Từ Bất Quy Tắc Thường Gặp
| Infinitive | Past Participle | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| do | done | làm | will have done |
| go | gone | đi | will have gone |
| see | seen | nhìn, xem | will have seen |
| write | written | viết | will have written |
| speak | spoken | nói | will have spoken |
Ghi chú
Xem thêm bài viết về các thì khác để hiểu rõ hơn về hệ thống thì trong tiếng Anh.
Bài Tập Thực Hành
Thử áp dụng kiến thức bằng cách tạo câu với thì tương lai hoàn thành:
- Sử dụng by 2025
- Sử dụng before you arrive
- Sử dụng by the time
Mẹo học tập
Hãy nghĩ về trình tự thời gian: hành động nào xảy ra trước, hành động nào xảy ra sau. Thì tương lai hoàn thành luôn dành cho hành động xảy ra TRƯỚC.