Thì Tương Lai Đơn (Simple Future Tense)

Học cách sử dụng thì tương lai đơn với will để diễn tả dự đoán, lời hứa và quyết định tức thì. Bao gồm công thức, ví dụ và lỗi thường gặp.

LMW
LearnMyWords
·2 phút đọc

Thì Tương Lai Đơn (Simple Future Tense)

Thì tương lai đơn là một trong những thì cơ bản và quan trọng nhất trong tiếng Anh. Chúng ta sử dụng nó để nói về những hành động, sự kiện sẽ xảy ra trong tương lai hoặc để đưa ra dự đoán, lời hứa và quyết định tức thì.

Thì Tương Lai Đơn Là Gì?

Thì tương lai đơn (Simple Future Tense) được tạo thành bằng will + động từ nguyên mẫu. Đây là thì được sử dụng phổ biến nhất để diễn tả tương lai trong tiếng Anh.

Cấu Trúc Cơ Bản

Khẳng định

S + will + V (nguyên mẫu)

Phủ định

S + will + not + V (nguyên mẫu)

Viết tắt: won't

Nghi vấn

Will + S + V (nguyên mẫu)?

Ví Dụ Minh Họa

Ví dụ câu khẳng định

I will study English tomorrow.

Tôi sẽ học tiếng Anh vào ngày mai.

She will come to the party tonight.

Cô ấy sẽ đến bữa tiệc tối nay.

Ví dụ câu phủ định

I will not (won't) go to work tomorrow.

Tôi sẽ không đi làm vào ngày mai.

They won't finish the project on time.

Họ sẽ không hoàn thành dự án đúng hạn.

Ví dụ câu hỏi

Will you help me with homework?

Bạn sẽ giúp tôi làm bài tập được không?

What will you do next week?

Tuần sau bạn sẽ làm gì?

Các Cách Sử Dụng Chính

Dự Đoán Tương Lai

It will rain tomorrow.

Ngày mai trời sẽ mưa.

You will be successful.

Bạn sẽ thành công.

Lời Hứa

I will help you.

Tôi sẽ giúp bạn.

We will never forget you.

Chúng tôi sẽ không bao giờ quên bạn.

Quyết Định Tức Thì

I'll have a coffee.

Tôi sẽ uống cà phê.

I'll call you later.

Tôi sẽ gọi cho bạn sau.

Yêu Cầu & Đề Nghị

Will you close the door?

Bạn đóng cửa giúp tôi được không?

Will you marry me?

Em sẽ lấy anh chứ?

Từ Tín Hiệu Thường Gặp

Các từ và cụm từ chỉ thời gian thường được dùng với thì tương lai đơn:

  • tomorrow - ngày mai
  • next week - tuần sau
  • next month - tháng sau
  • next year - năm sau
  • soon - sớm thôi
  • later - sau này
  • in the future - trong tương lai
  • someday - một ngày nào đó
  • tonight - tối nay

Những Lỗi Thường Gặp

Sai

I will to go to school tomorrow.

Không được thêm "to" sau "will"

Đúng

I will go to school tomorrow.

Sau "will" luôn là động từ nguyên mẫu (không "to")

Sai

She will goes to the market.

Không được chia động từ sau "will"

Đúng

She will go to the market.

Động từ sau "will" luôn ở dạng nguyên mẫu

Cảnh báo quan trọng

Với tất cả các ngôi (I, you, he, she, it, we, they), chúng ta đều dùng "will", không phân biệt số ít hay số nhiều.

So Sánh Will vs Be Going To

Tiêu chíWillBe Going To
Quyết địnhQuyết định tức thìKế hoạch từ trước
Dự đoánDự đoán chung chungDự đoán có bằng chứng
Ví dụI'll call you later.I'm going to study tonight.

Ghi chú

Trong văn nói, chúng ta thường viết tắt "will" thành "'ll": I'll, you'll, he'll, she'll, etc.

Bài Tập Thực Hành

Hãy dịch những câu sau sang tiếng Anh sử dụng thì tương lai đơn:

  1. Tôi sẽ gọi điện cho bạn vào tối mai.
  2. Họ sẽ không đi du lịch vào mùa hè này.
  3. Bạn sẽ giúp tôi làm bài tập được không?
  4. Trời sẽ nắng vào cuối tuần này.
  5. Chúng ta sẽ gặp nhau ở đâu?

Mẹo học hiệu quả

Luyện tập hàng ngày bằng cách dự đoán những việc bạn sẽ làm trong tương lai. Ví dụ: "I will have breakfast at 8 AM" hoặc "I will watch TV tonight".