Thì Quá Khứ Tiếp Diễn (Past Continuous)

Học cách sử dụng thì quá khứ tiếp diễn để diễn tả hành động đang diễn ra tại thời điểm cụ thể trong quá khứ. Nắm vững cấu trúc was/were + V-ing và cách phối hợp với while, when.

LMW
LearnMyWords
·3 phút đọc

Thì Quá Khứ Tiếp Diễn (Past Continuous)

Thì quá khứ tiếp diễn (Past Continuous) diễn tả hành động đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ hoặc hành động đang xảy ra thì có hành động khác xen vào. Đây là thì rất quan trọng để kể chuyện và mô tả tình huống trong quá khứ.

Thì Quá Khứ Tiếp Diễn Là Gì?

Thì quá khứ tiếp diễn được tạo thành bằng was/were + V-ing. Chúng ta sử dụng nó để nói về hành động đang diễn ra liên tục tại một thời điểm trong quá khứ hoặc trong một khoảng thời gian ở quá khứ.

Cấu Trúc

Khẳng định

S + was/were + V-ing

Phủ định

S + was/were + not + V-ing

Nghi vấn

Was/Were + S + V-ing?

Lưu ý

I, He, She, It → was | You, We, They → were

Cách Dùng Chính

1. Hành Động Đang Diễn Ra Tại Thời Điểm Cụ Thể

Diễn tả hành động đang xảy ra tại một thời điểm xác định trong quá khứ.

Ví dụ

I was reading a book at 8 o'clock yesterday.

Tôi đang đọc sách lúc 8 giờ hôm qua.

2. Hành Động Bị Gián Đoạn

Hành động đang diễn ra thì có hành động khác xen vào (thường dùng với whenwhile).

While + Past Continuous

While I was cooking, my phone rang.

Khi tôi đang nấu ăn, điện thoại kêu.

When + Past Simple

I was studying when she called me.

Tôi đang học khi cô ấy gọi cho tôi.

3. Hai Hành Động Xảy Ra Đồng Thời

Khi hai hành động xảy ra song song trong quá khứ, cả hai đều dùng Past Continuous.

Ví dụ

While she was working, I was watching TV.

Khi cô ấy đang làm việc, tôi đang xem TV.

Ví Dụ Chi Tiết

Câu Khẳng Định

  • They were playing football in the park. (Họ đang chơi bóng đá trong công viên.)
  • She was listening to music all day. (Cô ấy đang nghe nhạc cả ngày.)
  • We were having dinner at 7 PM. (Chúng tôi đang ăn tối lúc 7 giờ tối.)

Câu Phủ Định

  • I wasn't sleeping when you called. (Tôi không đang ngủ khi bạn gọi.)
  • They weren't studying yesterday afternoon. (Họ không đang học chiều hôm qua.)

Câu Hỏi

  • Were you working at 9 AM? (Bạn có đang làm việc lúc 9 giờ sáng không?)
  • What was she doing when I arrived? (Cô ấy đang làm gì khi tôi đến?)

Từ Tín Hiệu Thường Gặp

Các cụm từ chỉ thời gian này thường được dùng với thì quá khứ tiếp diễn:

  • at + thời gian cụ thể - at 8 o'clock, at this time yesterday
  • while - trong khi
  • when - khi (cho hành động gián đoạn)
  • all day/all morning - cả ngày/cả sáng
  • from...to - từ...đến

So Sánh Với Thì Quá Khứ Đơn

Tiêu chíQuá Khứ ĐơnQuá Khứ Tiếp Diễn
Tính chấtHành động hoàn tấtHành động đang diễn ra
Thời gianĐiểm thời gianKhoảng thời gian
Ví dụI studied EnglishI was studying English

Các Lỗi Thường Gặp

Lỗi 1: Quên thêm -ing

I was study → I was studying

Lỗi 2: Dùng sai was/were

They was playing → They were playing

Lỗi 3: Dùng với động từ trạng thái

I was knowing → I knew

Các động từ như know, love, hate không dùng với tiếp diễn

Động từ không dùng tiếp diễn

know, understand, love, hate, like, want, need, believe, remember, forget

Bài Tập Thực Hành

Điền was/were + V-ing

  1. What ______ you ______ (do) at 10 PM last night?
  2. She ______ ______ (cook) when I arrived.
  3. They ______ ______ (not/watch) TV yesterday evening.
  4. ______ he ______ (sleep) when you called?

Đáp án

1. were...doing | 2. was cooking | 3. weren't watching | 4. Was...sleeping

Mẹo nhớ

Thì quá khứ tiếp diễn như "bức ảnh chụp" hành động đang diễn ra trong quá khứ. Hãy tưởng tượng bạn đang "quay phim" những gì xảy ra tại thời điểm đó.

Tổng Kết

Thì quá khứ tiếp diễn là công cụ quan trọng để mô tả chi tiết các tình huống trong quá khứ. Hãy nhớ rằng nó nhấn mạnh vào quá trình của hành động, không phải kết quả. Luyện tập thường xuyên với các tình huống thực tế để sử dụng thành thạo thì này.

Điểm chính cần nhớ

  • • Cấu trúc: was/were + V-ing
  • • Diễn tả hành động đang diễn ra tại thời điểm cụ thể trong quá khứ
  • • Thường dùng với while, when, at + time
  • • Không dùng với động từ trạng thái (know, love, hate...)