Thì Quá Khứ Đơn (Simple Past Tense)

Học cách sử dụng thì quá khứ đơn để diễn tả hành động đã xảy ra và hoàn tất trong quá khứ. Nắm vững cách chia động từ có quy tắc, bất quy tắc và tránh các lỗi thường gặp.

LMW
LearnMyWords
·2 phút đọc

Thì Quá Khứ Đơn (Simple Past Tense)

Thì quá khứ đơn là một trong những thì quan trọng nhất trong tiếng Anh. Nó được sử dụng để diễn tả hành động đã xảy ra và hoàn tất trong quá khứ tại một thời điểm cụ thể.

Thì Quá Khứ Đơn Là Gì?

Thì quá khứ đơn (Simple Past Tense) diễn tả những hành động, sự kiện đã xảy ra và kết thúc hoàn toàn trong quá khứ. Điểm quan trọng là chúng ta biết rõ thời gian cụ thể khi hành động đó xảy ra.

Cấu Trúc

Khẳng định

S + V2/V-ed

Phủ định

S + didn't + V1

Nghi vấn

Did + S + V1?

Cách Chia Động Từ

Động Từ Có Quy Tắc

work → worked
play → played
study → studied
stop → stopped

Động Từ Bất Quy Tắc

gowent
eatate
seesaw
taketook

Quy tắc thêm -ed

  • • Động từ kết thúc bằng e: chỉ thêm d (like → liked)
  • • Động từ 1 âm tiết, kết thúc phụ âm + nguyên âm + phụ âm: gấp đôi phụ âm cuối (stop → stopped)
  • • Động từ kết thúc bằng y: đổi y thành ied (study → studied)

Các Trường Hợp Sử Dụng

1. Hành động hoàn tất trong quá khứ

Ví dụ

I finished my homework yesterday.

Tôi đã hoàn thành bài tập vào hôm qua.

2. Chuỗi hành động trong quá khứ

Ví dụ

She woke up, brushed her teeth, and went to work.

Cô ấy thức dậy, đánh răng, và đi làm.

3. Thói quen trong quá khứ

Ví dụ

When I was young, I played soccer every weekend.

Khi còn nhỏ, tôi chơi bóng đá mỗi cuối tuần.

Từ Tín Hiệu Thời Gian

Những từ và cụm từ này thường được dùng với thì quá khứ đơn:

  • yesterday - hôm qua
  • last week/month/year - tuần/tháng/năm trước
  • ago - cách đây (2 hours ago, 3 days ago)
  • in 2020, in January - vào năm 2020, vào tháng Một
  • when I was... - khi tôi...

Ví Dụ Chi Tiết

Khẳng địnhPhủ địnhNghi vấn
I went to school.I didn't go to school.Did you go to school?
She watched TV.She didn't watch TV.Did she watch TV?
They were happy.They weren't happy.Were they happy?

Lỗi Thường Gặp

Lỗi 1: Dùng sai dạng động từ trong câu phủ định

I didn't went there.

→ I didn't go there.

Lỗi 2: Chia động từ sai với câu hỏi

Did you went there?

Did you go there?

Lỗi 3: Nhầm lẫn "was/were" với "did"

Did you was there?

Were you there?

Lưu ý quan trọng

Với động từ "be" (was/were), chúng ta không dùng "did" trong câu phủ định và nghi vấn. Dùng wasn't/weren't cho phủ định và đảo was/were lên đầu cho câu hỏi.

So Sánh Với Hiện Tại Hoàn Thành

Quá Khứ Đơn

✅ Thời gian cụ thể

✅ Hành động đã kết thúc

✅ Tập trung vào quá khứ

I went to Paris last year.

Hiện Tại Hoàn Thành

✅ Không có thời gian cụ thể

✅ Liên quan đến hiện tại

✅ Tập trung vào trải nghiệm

I have been to Paris.

Mẹo nhớ

Nếu bạn có thể trả lời câu hỏi "Khi nào?" với thời gian cụ thể (yesterday, last week, in 2020), hãy dùng thì quá khứ đơn. Nếu không, có thể cân nhắc thì hiện tại hoàn thành.

Bài Tập Thực Hành

Hãy thử chia động từ trong ngoặc ở thì quá khứ đơn:

  1. I _______ (go) to the supermarket yesterday.
  2. She _______ (not/like) the movie last night.
  3. _______ (you/see) John at the party?
  4. We _______ (have) dinner at 7 PM.
  5. They _______ (not/be) at home when I called.
Xem đáp án

1. I went to the supermarket yesterday.

2. She didn't like the movie last night.

3. Did you see John at the party?

4. We had dinner at 7 PM.

5. They weren't at home when I called.


Thì quá khứ đơn là nền tảng quan trọng trong tiếng Anh. Hãy luyện tập thường xuyên với các tình huống hàng ngày để thành thạo cách sử dụng. Đặc biệt chú ý đến việc học thuộc các động từ bất quy tắc phổ biến.