Thì Hiện Tại Tiếp Diễn (Present Continuous Tense)

Học cách sử dụng thì hiện tại tiếp diễn để diễn tả hành động đang xảy ra. Nắm vững công thức, cách thêm -ing và tránh các lỗi thường gặp.

LMW
LearnMyWords
·3 phút đọc

Thì Hiện Tại Tiếp Diễn (Present Continuous Tense)

Thì hiện tại tiếp diễn (Present Continuous) là một trong những thì quan trọng nhất trong tiếng Anh. Nó diễn tả hành động đang xảy ra tại thời điểm nói hoặc những kế hoạch sắp tới, giúp giao tiếp trở nên sinh động và chính xác hơn.

Thì Hiện Tại Tiếp Diễn Là Gì?

Thì hiện tại tiếp diễn được tạo thành bằng am/is/are + V-ing. Chúng ta sử dụng nó để nói về những hành động đang diễn ra ngay lúc này, hoặc những kế hoạch đã được sắp xếp cho tương lai gần.

Cấu Trúc

Khẳng định

S + am/is/are + V-ing

Phủ định

S + am/is/are + not + V-ing

Nghi vấn

Am/Is/Are + S + V-ing?

Cách Chia Động Từ "Be"

Chủ ngữĐộng từ "Be"Ví dụ
IamI am working
He/She/ItisShe is reading
You/We/TheyareThey are playing

Cách Thêm "-ing"

Khi thêm đuôi -ing vào động từ, chúng ta cần lưu ý một số quy tắc:

Quy tắc thông thường

work → working
read → reading
play → playing

Động từ kết thúc bằng "e"

make → making (bỏ "e")
write → writing
come → coming

Động từ một âm tiết

run → running (nhân đôi phụ âm cuối)
swim → swimming
sit → sitting

Các Trường Hợp Sử Dụng

1. Hành động đang xảy ra ngay lúc này

Ví dụ

I am writing a letter now.

Tôi đang viết thư bây giờ.

2. Hành động xảy ra trong khoảng thời gian hiện tại

Ví dụ

She is studying English this semester.

Cô ấy đang học tiếng Anh trong học kỳ này.

3. Kế hoạch tương lai gần

Ví dụ

We are meeting tomorrow at 3 PM.

Chúng tôi sẽ gặp nhau vào lúc 3 giờ chiều mai.

4. Diễn tả sự thay đổi

Ví dụ

The weather is getting colder.

Thời tiết đang trở nên lạnh hơn.

Từ Tín Hiệu Thường Gặp

Các từ và cụm từ này thường được dùng với thì hiện tại tiếp diễn:

  • now - bây giờ
  • at the moment - lúc này
  • currently - hiện tại
  • right now - ngay bây giờ
  • today - hôm nay
  • this week/month/year - tuần/tháng/năm này

Động Từ Không Dùng Với Thì Tiếp Diễn

Lưu ý quan trọng:

Một số động từ chỉ trạng thái (stative verbs) không được dùng với thì tiếp diễn.

Động từ cảm xúc

love, hate, like
want, need, prefer

Động từ tri giác

see, hear, smell
taste, feel

Động từ suy nghĩ

know, understand
believe, think (ý kiến)

Động từ sở hữu

have (sở hữu)
own, belong

Ví Dụ Đúng và Sai

Đúng

I am reading a book now.

Tôi đang đọc sách bây giờ.

Sai

I am knowing the answer.

Không dùng "know" với thì tiếp diễn. Nói: "I know the answer."

Đúng

They are playing football in the park.

Họ đang chơi bóng đá trong công viên.

Sai

She is wanting to go home.

Không dùng "want" với thì tiếp diễn. Nói: "She wants to go home."

So Sánh Với Thì Hiện Tại Đơn

Hiện Tại Đơn

I work in an office.

Tôi làm việc trong văn phòng. (thói quen)

She speaks English.

Cô ấy nói tiếng Anh. (khả năng)

Hiện Tại Tiếp Diễn

I am working now.

Tôi đang làm việc bây giờ. (hành động hiện tại)

She is speaking English.

Cô ấy đang nói tiếng Anh. (đang diễn ra)

Mẹo học tập

Khi nghe ai đó nói, hãy chú ý xem họ có dùng từ "now", "at the moment" không. Đó là dấu hiệu của thì hiện tại tiếp diễn!

Lỗi thường gặp

Nhiều học sinh quên thêm "-ing" vào động từ chính, hoặc dùng sai động từ "be". Hãy nhớ: I am, he/she/it is, you/we/they are.

Luyện tập

Thử mô tả những gì bạn đang làm trong ngày bằng tiếng Anh. Ví dụ: "I am drinking coffee", "I am reading this blog post".