Thì Hiện Tại Đơn (Simple Present Tense)

Học cách sử dụng thì hiện tại đơn trong tiếng Anh - thì cơ bản nhất để diễn tả thói quen, sự thật hiển nhiên và lịch trình cố định.

LMW
LearnMyWords
·2 phút đọc

Thì Hiện Tại Đơn (Simple Present Tense)

Thì hiện tại đơn (Simple Present) là một trong những thì cơ bản và quan trọng nhất trong tiếng Anh. Nó được sử dụng để diễn tả thói quen, sự thật hiển nhiên, và các hành động lặp đi lặp lại trong cuộc sống hàng ngày.

Thì Hiện Tại Đơn Là Gì?

Thì hiện tại đơn dùng để diễn tả những hành động xảy ra thường xuyên, thói quen, sự thật hiển nhiên, hoặc trạng thái cố định. Đây là thì đầu tiên mà người học tiếng Anh cần nắm vững.

Cấu Trúc

Khẳng định

S + V(s/es)

• I/You/We/They + V (nguyên mẫu)
• He/She/It + V-s/es

Phủ định

S + do/does + not + V

• I/You/We/They + do not (don't) + V
• He/She/It + does not (doesn't) + V

Nghi vấn

Do/Does + S + V?

• Do + I/you/we/they + V?
• Does + he/she/it + V?

Quy Tắc Thêm S/ES

Khi chủ ngữ là ngôi thứ 3 số ít (he, she, it), động từ phải thêm -s hoặc -es:

Quy tắcVí dụ
Thêm -s với hầu hết động từwork → works, play → plays
Thêm -es với động từ tận cùng: -s, -ss, -sh, -ch, -x, -owatch → watches, go → goes
Động từ tận cùng phụ âm + y: đổi y → iesstudy → studies, fly → flies
Động từ tận cùng nguyên âm + y: thêm -splay → plays, stay → stays

Cách Sử Dụng

1. Diễn tả thói quen, hành động lặp đi lặp lại

Ví dụ

I wake up at 6 a.m. every day.

Tôi thức dậy lúc 6 giờ sáng mỗi ngày.

She goes to the gym three times a week.

Cô ấy đến phòng tập 3 lần một tuần.

2. Diễn tả sự thật hiển nhiên, chân lý

Ví dụ

The sun rises in the east.

Mặt trời mọc ở hướng đông.

Water boils at 100 degrees Celsius.

Nước sôi ở 100 độ C.

3. Diễn tả lịch trình, thời gian biểu cố định

Ví dụ

The train leaves at 8 p.m.

Tàu khởi hành lúc 8 giờ tối.

The store opens at 9 a.m.

Cửa hàng mở cửa lúc 9 giờ sáng.

4. Diễn tả cảm xúc, trạng thái

Ví dụ

I love Vietnamese food.

Tôi yêu thích đồ ăn Việt Nam.

She believes in hard work.

Cô ấy tin vào sự chăm chỉ.

Từ Tín Hiệu Thường Gặp

Các trạng từ chỉ tần suất thường đi kèm với thì hiện tại đơn:

  • always - luôn luôn
  • usually - thường xuyên
  • often - thường
  • sometimes - thỉnh thoảng
  • rarely/seldom - hiếm khi
  • never - không bao giờ
  • every day/week/month - mỗi ngày/tuần/tháng
  • once/twice a week - một/hai lần một tuần

Vị Trí Trạng Từ Tần Suất

Quy tắc:

Trạng từ tần suất đứng trước động từ thườngsau động từ "to be".

Đúng

She always drinks coffee in the morning.

Cô ấy luôn uống cà phê vào buổi sáng.

He is always late for class.

Anh ấy luôn đến lớp muộn.

Sai

She drinks always coffee in the morning.

Trạng từ đặt sai vị trí.

Lỗi Thường Gặp

Lỗi #1: Quên thêm -s/-es với ngôi thứ 3 số ít

He work hard. He works hard.

Lỗi #2: Dùng "does" với động từ đã chia

Does she works here? Does she work here?

Lỗi #3: Dùng hiện tại đơn cho hành động đang xảy ra

I eat dinner now. I am eating dinner now.

Bài Tập Thực Hành

Chia động từ trong ngoặc ở thì hiện tại đơn:

  1. My father _______ (read) newspaper every morning.
  2. They _______ (not/like) spicy food.
  3. _______ she _______ (speak) English?
  4. The Earth _______ (revolve) around the Sun.
  5. We usually _______ (have) lunch at 12 o'clock.

Đáp án:

1. reads | 2. don't like | 3. Does ... speak | 4. revolves | 5. have

Mẹo học tập

Hãy viết 5 câu về thói quen hàng ngày của bạn sử dụng thì hiện tại đơn. Luyện tập thường xuyên sẽ giúp bạn sử dụng thì này một cách tự nhiên!