Thành Ngữ Tiếng Anh Thông Dụng (Idioms)
Thành ngữ (idioms) là những cụm từ có nghĩa khác với nghĩa đen của từng từ riêng lẻ. Hiểu và sử dụng thành ngữ giúp bạn giao tiếp tự nhiên hơn và hiểu văn hóa người bản ngữ.
Thành Ngữ Là Gì?
Thành ngữ là cụm từ cố định mà nghĩa của nó không thể suy ra từ nghĩa của từng từ riêng lẻ. Ví dụ: "It's raining cats and dogs" không có nghĩa là trời mưa chó mèo, mà có nghĩa là trời mưa rất to.
Tại sao nên học thành ngữ?
Người bản ngữ sử dụng thành ngữ rất nhiều trong giao tiếp hàng ngày. Nắm vững thành ngữ giúp bạn hiểu phim, sách, và trò chuyện tự nhiên hơn.
Thành Ngữ Về Thời Gian
Once in a blue moon
Nghĩa: Rất hiếm khi, không thường xuyên
Ví dụ: I only see my old friends once in a blue moon.
Tôi chỉ gặp những người bạn cũ rất hiếm khi.
Better late than never
Nghĩa: Muộn còn hơn không
Ví dụ: You finally started learning English? Well, better late than never!
Cuối cùng bạn cũng bắt đầu học tiếng Anh? Muộn còn hơn không!
The ball is in your court
Nghĩa: Đến lượt bạn quyết định/hành động
Ví dụ: I've made my offer. Now the ball is in your court.
Tôi đã đưa ra đề nghị. Giờ đến lượt bạn quyết định.
Thành Ngữ Về Tiền Bạc
Break the bank
Nghĩa: Rất đắt, tiêu tốn nhiều tiền
Ví dụ: That new phone won't break the bank.
Chiếc điện thoại mới đó sẽ không quá đắt đỏ.
Cost an arm and a leg
Nghĩa: Rất đắt đỏ
Ví dụ: That luxury car cost him an arm and a leg.
Chiếc xe sang đó rất đắt đỏ.
On a shoestring budget
Nghĩa: Với ngân sách rất eo hẹp
Ví dụ: She traveled Europe on a shoestring budget.
Cô ấy du lịch châu Âu với ngân sách rất hạn hẹp.
Thành Ngữ Về Công Việc & Nỗ Lực
Hit the nail on the head
Nghĩa: Nói/làm chính xác, đúng trọng tâm
Ví dụ: Your analysis hit the nail on the head.
Phân tích của bạn rất chính xác.
Go the extra mile
Nghĩa: Nỗ lực thêm, làm hơn mức yêu cầu
Ví dụ: She always goes the extra mile to help her customers.
Cô ấy luôn nỗ lực thêm để giúp đỡ khách hàng.
Burn the midnight oil
Nghĩa: Thức khuya làm việc/học tập
Ví dụ: I had to burn the midnight oil to finish the project.
Tôi phải thức khuya để hoàn thành dự án.
Call it a day
Nghĩa: Kết thúc công việc trong ngày
Ví dụ: We've done enough. Let's call it a day.
Chúng ta đã làm đủ rồi. Hãy dừng lại thôi.
Thành Ngữ Về Cảm Xúc & Tâm Trạng
Over the moon
Nghĩa: Rất vui, hạnh phúc tột độ
Ví dụ: She was over the moon when she got the job.
Cô ấy rất vui khi được nhận việc.
Under the weather
Nghĩa: Không khỏe, ốm
Ví dụ: I'm feeling a bit under the weather today.
Hôm nay tôi cảm thấy hơi không khỏe.
A piece of cake
Nghĩa: Rất dễ dàng
Ví dụ: The exam was a piece of cake!
Bài thi rất dễ!
Get cold feet
Nghĩa: Lo sợ, do dự vào phút chót
Ví dụ: He got cold feet before the wedding.
Anh ấy lo sợ trước đám cưới.
Thành Ngữ Về Giao Tiếp
Spill the beans
Nghĩa: Tiết lộ bí mật
Ví dụ: Come on, spill the beans! What happened?
Nào, kể đi! Chuyện gì đã xảy ra?
Break the ice
Nghĩa: Phá vỡ sự im lặng khó xử, bắt đầu trò chuyện
Ví dụ: He told a joke to break the ice at the meeting.
Anh ấy kể chuyện cười để phá vỡ không khí ngại ngùng trong cuộc họp.
Beat around the bush
Nghĩa: Nói vòng vo, không đi thẳng vào vấn đề
Ví dụ: Stop beating around the bush and tell me what you want.
Đừng nói vòng vo nữa, hãy nói thẳng bạn muốn gì.
Thành Ngữ Về Quyết Định & Hành Động
Take it with a grain of salt
Nghĩa: Không tin hoàn toàn, cần xem xét kỹ
Ví dụ: He exaggerates, so take his stories with a grain of salt.
Anh ấy hay phóng đại, nên đừng tin hoàn toàn những câu chuyện của anh ta.
Let the cat out of the bag
Nghĩa: Vô tình tiết lộ bí mật
Ví dụ: I accidentally let the cat out of the bag about the surprise party.
Tôi vô tình tiết lộ về bữa tiệc bất ngờ.
Jump on the bandwagon
Nghĩa: Làm theo số đông, theo trào lưu
Ví dụ: Everyone is jumping on the bandwagon and buying that new phone.
Mọi người đang theo trào lưu mua chiếc điện thoại mới đó.
So Sánh: Thành Ngữ vs. Cụm Động Từ
Thành Ngữ (Idioms)
Cụm Động Từ (Phrasal Verbs)
Bảng Thành Ngữ Thông Dụng Theo Chủ Đề
| Thành ngữ | Nghĩa tiếng Việt | Chủ đề |
|---|---|---|
| break a leg | chúc may mắn (nghĩa đảo ngược) | Chúc tụng |
| bite the bullet | chấp nhận làm việc khó khăn | Quyết tâm |
| the last straw | giọt nước tràn ly | Giới hạn |
| throw in the towel | từ bỏ, đầu hàng | Từ bỏ |
| the elephant in the room | vấn đề rõ ràng nhưng ai cũng tránh nói | Giao tiếp |
| when pigs fly | không bao giờ xảy ra | Không thể |
Mẹo học thành ngữ
- • Học theo ngữ cảnh, không học riêng lẻ
- • Xem phim/series để nghe cách người bản ngữ dùng
- • Tạo câu ví dụ của riêng bạn với mỗi thành ngữ
- • Học 2-3 thành ngữ mỗi tuần thay vì học nhiều một lúc
- • Chú ý văn hóa đằng sau mỗi thành ngữ
Lưu Ý Khi Sử Dụng Thành Ngữ
Không dùng trong văn viết chính thức
Thành ngữ thường dùng trong giao tiếp thân mật, không phù hợp với văn bản học thuật hay công việc chính thức.
Không dịch từng từ
Thành ngữ có nghĩa tổng thể, không thể hiểu bằng cách dịch từng từ riêng lẻ. Phải học nghĩa cả cụm.
Không thay đổi từ ngữ
Thành ngữ là cụm cố định. Không được thay đổi từ trong thành ngữ. Ví dụ: không nói "raining dogs and cats" thay vì "raining cats and dogs".
Thành Ngữ Về Động Vật
Nhiều thành ngữ tiếng Anh sử dụng tên động vật. Dưới đây là một số thành ngữ phổ biến:
- Let sleeping dogs lie- Đừng gợi lại chuyện cũ, tránh rắc rối
- Kill two birds with one stone- Một công đôi việc
- The early bird catches the worm- Ai dậy sớm sẽ gặp may mắn
- A fish out of water- Người không phù hợp với môi trường
- Hold your horses- Đợi đã, bình tĩnh
- The lion's share- Phần lớn nhất
Kết luận
Thành ngữ là một phần quan trọng của ngôn ngữ tiếng Anh. Việc hiểu và sử dụng đúng thành ngữ không chỉ giúp bạn giao tiếp tự nhiên hơn mà còn cho thấy sự hiểu biết về văn hóa và ngôn ngữ. Hãy bắt đầu với những thành ngữ phổ biến, luyện tập thường xuyên, và dần dần bạn sẽ sử dụng chúng một cách tự nhiên trong giao tiếp hàng ngày.