Phân Biệt Then vs Than: Sau Đó Hay Hơn?
Then và than là hai từ tiếng Anh trông rất giống nhau và phát âm gần giống nhau, nhưng nghĩa và cách dùng lại hoàn toàn khác nhau. Đây là một lỗi sai phổ biến mà ngay cả người bản ngữ đôi khi cũng mắc phải khi viết. Bài viết này sẽ giúp bạn phân biệt và dùng đúng hai từ này mãi mãi.
Tổng Quan Nhanh
Then
Trạng từ / Liên từ
Than
Liên từ / Giới từ
1. Then — Sau Đó, Khi Đó
Then là một trạng từ (adverb) hoặc liên từ (conjunction). Từ này liên quan đến thời gian hoặc hệ quả logic. Cách nhớ đơn giản: then liên quan đến time (thời gian) — cả hai đều có chữ e.
a) Then = sau đó, tiếp theo (trình tự thời gian)
Ví dụ
We had dinner, and then we watched a movie.
Chúng tôi ăn tối, và sau đó xem phim.
Ví dụ
First, mix the flour and eggs. Then, add the milk.
Đầu tiên, trộn bột mì và trứng. Tiếp theo, thêm sữa vào.
b) Then = khi đó, lúc đó (chỉ thời điểm trong quá khứ hoặc tương lai)
Ví dụ
I was living in Hanoi back then.
Lúc đó tôi đang sống ở Hà Nội.
Ví dụ
Meet me at 9 a.m. I'll be free then.
Gặp tôi lúc 9 giờ sáng. Lúc đó tôi sẽ rảnh.
c) Then = trong trường hợp đó, vậy thì (hệ quả logic — dùng trong câu điều kiện)
Cấu trúc phổ biến
If … , then …
Ví dụ
If you're tired, then you should rest.
Nếu bạn mệt, thì bạn nên nghỉ ngơi.
Ví dụ
"I don't like coffee." "What do you drink, then?"
"Tôi không thích cà phê." "Vậy thì bạn uống gì?"
2. Than — Hơn (So Sánh)
Than là một liên từ hoặc giới từ, dùng để so sánh. Từ này LUÔN xuất hiện sau tính từ hoặc trạng từ ở dạng so sánh hơn. Cách nhớ: than dùng khi so sánh, giống như compare — cả hai đều có chữ a.
Cấu trúc so sánh hơn
adj/adv + -er / more + adj/adv + than + ...
a) Dùng sau tính từ/trạng từ so sánh hơn
Ví dụ
She is taller than her brother.
Cô ấy cao hơn anh trai của cô ấy.
Ví dụ
This test is more difficult than the last one.
Bài kiểm tra này khó hơn bài trước.
Ví dụ
He runs faster than me.
Anh ấy chạy nhanh hơn tôi.
b) Dùng sau rather, other, else, different
Ví dụ
I'd rather walk than take a taxi.
Tôi thích đi bộ hơn là bắt taxi.
Ví dụ
No one else knows the answer other than you.
Không ai khác biết câu trả lời ngoài bạn.
Ví dụ
The result was different than I expected.
Kết quả khác với những gì tôi mong đợi.
3. Lỗi Thường Gặp
Đây là những lỗi sai phổ biến nhất khi nhầm lẫn then và than:
Sai
She is smarter then him.
Dùng sai "then" trong câu so sánh — phải dùng "than".
Đúng
She is smarter than him.
Cô ấy thông minh hơn anh ấy.
Sai
I finished work, than I went home.
Dùng sai "than" để chỉ trình tự thời gian — phải dùng "then".
Đúng
I finished work, then I went home.
Tôi làm xong việc, sau đó tôi về nhà.
Sai
If it rains, than we'll stay inside.
Dùng sai "than" trong câu điều kiện — phải dùng "then".
Đúng
If it rains, then we'll stay inside.
Nếu trời mưa, thì chúng ta sẽ ở trong nhà.
4. Bảng So Sánh Nhanh
| Tiêu chí | Then | Than |
|---|---|---|
| Từ loại | Trạng từ / Liên từ | Liên từ / Giới từ |
| Ý nghĩa | Sau đó / Khi đó / Vậy thì | Hơn (so sánh) |
| Liên quan đến | Thời gian, hệ quả | So sánh |
| Xuất hiện sau | First…, next…, if… | -er / more…, rather, other… |
| Ví dụ | and then we left | bigger than mine |
5. Mẹo Nhớ Nhanh
Mẹo nhớ 1: Liên kết với nghĩa tiếng Anh
Then có chữ "e" giống như "time" (thời gian) → dùng khi nói về thời gian hoặc hệ quả.
Than có chữ "a" giống như "compare" (so sánh) → dùng khi so sánh.
Mẹo nhớ 2: Kiểm tra bằng câu hỏi
Khi không chắc dùng từ nào, hãy tự hỏi:
— Câu này đang nói về thứ tự thời gian hay hệ quả? → Dùng then.
— Câu này đang so sánh hai thứ với nhau? → Dùng than.
Mẹo nhớ 3: Thử thay bằng "at that time" hoặc "next"
Nếu bạn có thể thay từ đó bằng "at that time" (khi đó) hoặc "next" (tiếp theo) mà câu vẫn đúng nghĩa → Dùng then.
Nếu không thể thay được → Dùng than.
6. Bài Tập Nhỏ
Điền then hoặc than vào chỗ trống:
Thử sức nào!
- She is more patient _____ her sister.
- He ate breakfast, and _____ he went to school.
- If you know the answer, _____ please raise your hand.
- This book is better _____ the one I read last week.
- First, heat the oil. _____, add the onions.
Đáp án
- than (so sánh hơn)
- then (sau đó — trình tự thời gian)
- then (vậy thì — hệ quả)
- than (so sánh hơn)
- Then (tiếp theo — trình tự)
Tóm Tắt
- Then liên quan đến thời gian hoặc hệ quả: nghĩa là sau đó, khi đó, hoặc vậy thì.
- Than luôn dùng trong so sánh, thường xuất hiện sau tính từ/trạng từ ở dạng so sánh hơn (bigger than, more interesting than…).
- Mẹo nhớ: then → time (thời gian); than → compare (so sánh).
Lưu ý khi phát âm
Trong giao tiếp thông thường, then và than thường được phát âm giống nhau (cả hai có thể phát âm là /ðən/ khi nói nhanh). Tuy nhiên, khi viết, bạn phải phân biệt chính xác để tránh lỗi ngữ pháp.