Phân Biệt Sick vs Ill: Hai Cách Nói "Bệnh"
Sick và ill đều có nghĩa là "bệnh, ốm" trong tiếng Việt, nhưng cách dùng của chúng khác nhau khá nhiều. Người học tiếng Anh thường dùng hai từ này thay thế nhau, nhưng điều đó không phải lúc nào cũng đúng. Bài này sẽ giúp bạn hiểu rõ sự khác biệt và biết khi nào nên dùng từ nào.
Tổng Quan Nhanh
Sick
Bệnh, ốm (thông dụng hơn, đặc biệt tiếng Anh Mỹ)
Ill
Bệnh, ốm (trang trọng hơn, thường tiếng Anh Anh)
Phân Tích Chi Tiết
1. Sick – Dùng Phổ Biến Và Linh Hoạt Hơn
Sick là từ thông dụng hơn trong tiếng Anh, đặc biệt trong tiếng Anh Mỹ. Nó có thể đứng trước danh từ (attributive) hoặc sau động từ liên kết (predicative), và có nhiều nghĩa khác nhau.
Các nghĩa của Sick
- • Bệnh, ốm: I am sick. / She called in sick.
- • Buồn nôn: I feel sick. / The car ride made me sick.
- • Chán ngán, mệt mỏi (sick of): I'm sick of waiting.
- • Đau lòng, khó chịu: The news made him sick.
- • Tuyệt vời (slang, tiếng lóng): That trick was sick!
Ví dụ với Sick
I stayed home because I was sick.
Tôi ở nhà vì tôi bị ốm.
The sick child needs to see a doctor.
Đứa trẻ bị ốm cần gặp bác sĩ.
I feel sick — I think I'm going to vomit.
Tôi cảm thấy buồn nôn — tôi nghĩ tôi sắp nôn.
She called in sick this morning.
Cô ấy gọi điện xin nghỉ ốm sáng nay.
2. Ill – Trang Trọng Và Thường Chỉ Bệnh Nặng Hơn
Ill mang sắc thái trang trọng hơn và thường được dùng trong tiếng Anh Anh (British English). Từ này chủ yếu đứng sau động từ liên kết (feel ill, be ill, become ill) và hiếm khi đứng trước danh từ. Khi dùng ill, người nói thường muốn nhấn mạnh bệnh có phần nghiêm trọng hoặc kéo dài hơn.
Khi nào dùng Ill?
- • Sau động từ liên kết: feel ill, be ill, become ill, fall ill
- • Bệnh nghiêm trọng hoặc mãn tính: seriously ill, critically ill, terminally ill
- • Văn phong trang trọng: báo cáo, tin tức, bài viết học thuật
- • Thành ngữ: ill at ease (bất an), ill-treated (bị ngược đãi)
Ví dụ với Ill
She fell ill last week and had to be hospitalized.
Cô ấy đổ bệnh tuần trước và phải nhập viện.
He is seriously ill and needs surgery.
Anh ấy đang bệnh nặng và cần phẫu thuật.
The President is reportedly ill and cannot attend.
Tổng thống được cho là đang bệnh và không thể tham dự.
She felt ill at ease in the crowded room.
Cô ấy cảm thấy bất an trong căn phòng đông đúc.
Bảng So Sánh
| Tiêu chí | Sick | Ill |
|---|---|---|
| Vị trí trong câu | Trước danh từ và sau động từ | Chủ yếu sau động từ |
| Phong cách | Thông thường, hàng ngày | Trang trọng hơn |
| Biến thể tiếng Anh | Phổ biến trong tiếng Anh Mỹ | Phổ biến trong tiếng Anh Anh |
| Mức độ bệnh | Nhẹ đến nặng (tùy ngữ cảnh) | Thường ám chỉ bệnh nặng hơn |
| Nghĩa buồn nôn | Có | Không |
| Nghĩa khác | Chán ngán (sick of), tiếng lóng (cool) | Ill at ease (bất an), ill-treated... |
Sick vs Ill: Vị Trí Trong Câu
Đây là điểm khác biệt quan trọng nhất giữa hai từ này về mặt ngữ pháp:
Sick — Dùng được ở cả hai vị trí
- • Trước danh từ: a sick child, a sick dog, a sick day
- • Sau động từ: She is sick. / He feels sick.
Ill — Chủ yếu sau động từ
- • Sau động từ: She is ill. / He fell ill. / She became ill.
- • Trước danh từ: Rất hiếm, chỉ trong một số cụm cố định như: an ill omen (điềm xấu)
Sai
She is an ill woman.
Không nên dùng "ill" trước danh từ như vậy.
Đúng
She is a sick woman. / She is ill.
Dùng "sick" trước danh từ, hoặc "ill" sau động từ.
Cụm Từ Thông Dụng
Với Sick
| Cụm từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| feel sick | cảm thấy ốm / buồn nôn | I feel sick after eating. |
| call in sick | gọi điện xin nghỉ ốm | He called in sick today. |
| sick leave | nghỉ phép ốm đau | She is on sick leave this week. |
| sick day | ngày nghỉ ốm | I used a sick day yesterday. |
| be sick of | chán ngán, mệt mỏi với | I'm sick of this traffic. |
| sick to one's stomach | cực kỳ buồn nôn / kinh tởm | That smell made me sick to my stomach. |
| the sick | người bệnh (nói chung) | The doctor cares for the sick. |
Với Ill
| Cụm từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| fall ill | đổ bệnh | He fell ill during the trip. |
| seriously ill | bệnh nặng | She is seriously ill in hospital. |
| critically ill | bệnh nguy kịch | The patient is critically ill. |
| terminally ill | bệnh nan y, giai đoạn cuối | He was terminally ill with cancer. |
| mentally ill | bệnh tâm thần | She works with the mentally ill. |
| ill at ease | bất an, không thoải mái | He felt ill at ease in the interview. |
| ill-treated | bị ngược đãi, đối xử tệ | The animals were ill-treated. |
Lỗi Thường Gặp
Sai
I visited an ill friend in hospital.
Không dùng "ill" trước danh từ trong câu thông thường.
Đúng
I visited a sick friend in hospital.
Dùng "sick" khi đứng trước danh từ.
Sai
He was so ill that he had to vomit.
"Ill" không mang nghĩa "buồn nôn".
Đúng
He felt so sick that he had to vomit.
Dùng "sick" khi muốn nói nghĩa buồn nôn.
Tiếng Anh Mỹ vs Tiếng Anh Anh
Sự khác biệt về biến thể tiếng Anh cũng ảnh hưởng đến cách dùng hai từ này:
Tiếng Anh Mỹ (American English)
Tiếng Anh Anh (British English)
Lưu ý quan trọng về tiếng Anh Anh
Trong tiếng Anh Anh, khi nói "I feel sick" hoặc "I was sick", nó thường có nghĩa là buồn nôn hoặc nôn mửa, không chỉ đơn giản là "ốm". Vì vậy, người Anh thường dùng "ill" để nói về ốm bệnh chung chung, tránh nhầm lẫn.
Tóm Tắt: Khi Nào Dùng Từ Nào?
Dùng Sick khi...
- • Muốn đứng trước danh từ: a sick child, sick leave, sick day
- • Muốn nói về buồn nôn: I feel sick to my stomach
- • Dùng trong tiếng Anh Mỹ (American English)
- • Muốn nói "chán ngán": I'm sick of this
- • Hội thoại thông thường, hàng ngày
Dùng Ill khi...
- • Muốn văn phong trang trọng: báo cáo, bài viết, tin tức
- • Muốn nhấn mạnh bệnh nghiêm trọng: seriously ill, critically ill
- • Dùng trong tiếng Anh Anh (British English)
- • Các cụm cố định: fall ill, ill at ease, terminally ill
- • Sau động từ liên kết: feel ill, become ill, be ill
Mẹo nhớ
Nếu bạn học tiếng Anh để giao tiếp hàng ngày, hãy dùng sick là an toàn nhất trong hầu hết mọi trường hợp. Dùng ill khi muốn diễn đạt bệnh nặng hoặc trong văn phong trang trọng. Nhớ rằng trong tiếng Anh Anh, "feel sick" thường có nghĩa buồn nôn, không phải chỉ đơn giản là "ốm".