Phân Biệt Sick vs Ill: Hai Cách Nói "Bệnh"

Phân biệt sick và ill — hai từ tiếng Anh đều nghĩa là "bệnh, ốm" nhưng dùng khác nhau. Tìm hiểu sự khác biệt về vị trí trong câu, tiếng Anh Mỹ vs Anh, và cách tránh lỗi phổ biến.

LMW
LearnMyWords
·3 phút đọc

Phân Biệt Sick vs Ill: Hai Cách Nói "Bệnh"

Sickill đều có nghĩa là "bệnh, ốm" trong tiếng Việt, nhưng cách dùng của chúng khác nhau khá nhiều. Người học tiếng Anh thường dùng hai từ này thay thế nhau, nhưng điều đó không phải lúc nào cũng đúng. Bài này sẽ giúp bạn hiểu rõ sự khác biệt và biết khi nào nên dùng từ nào.

Tổng Quan Nhanh

Sick

Bệnh, ốm (thông dụng hơn, đặc biệt tiếng Anh Mỹ)

Dùng trước danh từ: a sick child
Có thể có nghĩa là buồn nôn
Dùng phổ biến trong tiếng Anh Mỹ
Thông thường, ngắn hạn hoặc dài hạn
Có nghĩa bỉnh thường / khó chịu (slang)

Ill

Bệnh, ốm (trang trọng hơn, thường tiếng Anh Anh)

Ít khi dùng trước danh từ
Thường chỉ bệnh nghiêm trọng hơn
Dùng phổ biến trong tiếng Anh Anh
Văn phong trang trọng hơn
Dùng sau động từ: feel ill, become ill

Phân Tích Chi Tiết

1. Sick – Dùng Phổ Biến Và Linh Hoạt Hơn

Sick là từ thông dụng hơn trong tiếng Anh, đặc biệt trong tiếng Anh Mỹ. Nó có thể đứng trước danh từ (attributive) hoặc sau động từ liên kết (predicative), và có nhiều nghĩa khác nhau.

Các nghĩa của Sick

  • Bệnh, ốm: I am sick. / She called in sick.
  • Buồn nôn: I feel sick. / The car ride made me sick.
  • Chán ngán, mệt mỏi (sick of): I'm sick of waiting.
  • Đau lòng, khó chịu: The news made him sick.
  • Tuyệt vời (slang, tiếng lóng): That trick was sick!

Ví dụ với Sick

I stayed home because I was sick.

Tôi ở nhà vì tôi bị ốm.

The sick child needs to see a doctor.

Đứa trẻ bị ốm cần gặp bác sĩ.

I feel sick — I think I'm going to vomit.

Tôi cảm thấy buồn nôn — tôi nghĩ tôi sắp nôn.

She called in sick this morning.

Cô ấy gọi điện xin nghỉ ốm sáng nay.

2. Ill – Trang Trọng Và Thường Chỉ Bệnh Nặng Hơn

Ill mang sắc thái trang trọng hơn và thường được dùng trong tiếng Anh Anh (British English). Từ này chủ yếu đứng sau động từ liên kết (feel ill, be ill, become ill) và hiếm khi đứng trước danh từ. Khi dùng ill, người nói thường muốn nhấn mạnh bệnh có phần nghiêm trọng hoặc kéo dài hơn.

Khi nào dùng Ill?

  • • Sau động từ liên kết: feel ill, be ill, become ill, fall ill
  • • Bệnh nghiêm trọng hoặc mãn tính: seriously ill, critically ill, terminally ill
  • • Văn phong trang trọng: báo cáo, tin tức, bài viết học thuật
  • • Thành ngữ: ill at ease (bất an), ill-treated (bị ngược đãi)

Ví dụ với Ill

She fell ill last week and had to be hospitalized.

Cô ấy đổ bệnh tuần trước và phải nhập viện.

He is seriously ill and needs surgery.

Anh ấy đang bệnh nặng và cần phẫu thuật.

The President is reportedly ill and cannot attend.

Tổng thống được cho là đang bệnh và không thể tham dự.

She felt ill at ease in the crowded room.

Cô ấy cảm thấy bất an trong căn phòng đông đúc.

Bảng So Sánh

Tiêu chíSickIll
Vị trí trong câuTrước danh từ sau động từChủ yếu sau động từ
Phong cáchThông thường, hàng ngàyTrang trọng hơn
Biến thể tiếng AnhPhổ biến trong tiếng Anh MỹPhổ biến trong tiếng Anh Anh
Mức độ bệnhNhẹ đến nặng (tùy ngữ cảnh)Thường ám chỉ bệnh nặng hơn
Nghĩa buồn nôn Không
Nghĩa khácChán ngán (sick of), tiếng lóng (cool)Ill at ease (bất an), ill-treated...

Sick vs Ill: Vị Trí Trong Câu

Đây là điểm khác biệt quan trọng nhất giữa hai từ này về mặt ngữ pháp:

Sick — Dùng được ở cả hai vị trí

  • • Trước danh từ: a sick child, a sick dog, a sick day
  • • Sau động từ: She is sick. / He feels sick.

Ill — Chủ yếu sau động từ

  • • Sau động từ: She is ill. / He fell ill. / She became ill.
  • • Trước danh từ: Rất hiếm, chỉ trong một số cụm cố định như: an ill omen (điềm xấu)

Sai

She is an ill woman.

Không nên dùng "ill" trước danh từ như vậy.

Đúng

She is a sick woman. / She is ill.

Dùng "sick" trước danh từ, hoặc "ill" sau động từ.

Cụm Từ Thông Dụng

Với Sick

Cụm từNghĩaVí dụ
feel sickcảm thấy ốm / buồn nônI feel sick after eating.
call in sickgọi điện xin nghỉ ốmHe called in sick today.
sick leavenghỉ phép ốm đauShe is on sick leave this week.
sick dayngày nghỉ ốmI used a sick day yesterday.
be sick ofchán ngán, mệt mỏi vớiI'm sick of this traffic.
sick to one's stomachcực kỳ buồn nôn / kinh tởmThat smell made me sick to my stomach.
the sickngười bệnh (nói chung)The doctor cares for the sick.

Với Ill

Cụm từNghĩaVí dụ
fall illđổ bệnhHe fell ill during the trip.
seriously illbệnh nặngShe is seriously ill in hospital.
critically illbệnh nguy kịchThe patient is critically ill.
terminally illbệnh nan y, giai đoạn cuốiHe was terminally ill with cancer.
mentally illbệnh tâm thầnShe works with the mentally ill.
ill at easebất an, không thoải máiHe felt ill at ease in the interview.
ill-treatedbị ngược đãi, đối xử tệThe animals were ill-treated.

Lỗi Thường Gặp

Sai

I visited an ill friend in hospital.

Không dùng "ill" trước danh từ trong câu thông thường.

Đúng

I visited a sick friend in hospital.

Dùng "sick" khi đứng trước danh từ.

Sai

He was so ill that he had to vomit.

"Ill" không mang nghĩa "buồn nôn".

Đúng

He felt so sick that he had to vomit.

Dùng "sick" khi muốn nói nghĩa buồn nôn.

Tiếng Anh Mỹ vs Tiếng Anh Anh

Sự khác biệt về biến thể tiếng Anh cũng ảnh hưởng đến cách dùng hai từ này:

Tiếng Anh Mỹ (American English)

Dùng sick cho hầu hết mọi trường hợp
"I'm sick" — phổ biến và tự nhiên
"Are you sick?" — hỏi thăm sức khỏe
Ill ít dùng hơn trong hội thoại hàng ngày

Tiếng Anh Anh (British English)

Dùng cả sickill
"I'm ill" — tự nhiên và phổ biến
"I feel sick" — thường ám chỉ buồn nôn
Ill dùng nhiều hơn trong tiếng Anh Anh

Lưu ý quan trọng về tiếng Anh Anh

Trong tiếng Anh Anh, khi nói "I feel sick" hoặc "I was sick", nó thường có nghĩa là buồn nôn hoặc nôn mửa, không chỉ đơn giản là "ốm". Vì vậy, người Anh thường dùng "ill" để nói về ốm bệnh chung chung, tránh nhầm lẫn.

Tóm Tắt: Khi Nào Dùng Từ Nào?

Dùng Sick khi...

  • • Muốn đứng trước danh từ: a sick child, sick leave, sick day
  • • Muốn nói về buồn nôn: I feel sick to my stomach
  • • Dùng trong tiếng Anh Mỹ (American English)
  • • Muốn nói "chán ngán": I'm sick of this
  • • Hội thoại thông thường, hàng ngày

Dùng Ill khi...

  • • Muốn văn phong trang trọng: báo cáo, bài viết, tin tức
  • • Muốn nhấn mạnh bệnh nghiêm trọng: seriously ill, critically ill
  • • Dùng trong tiếng Anh Anh (British English)
  • • Các cụm cố định: fall ill, ill at ease, terminally ill
  • • Sau động từ liên kết: feel ill, become ill, be ill

Mẹo nhớ

Nếu bạn học tiếng Anh để giao tiếp hàng ngày, hãy dùng sick là an toàn nhất trong hầu hết mọi trường hợp. Dùng ill khi muốn diễn đạt bệnh nặng hoặc trong văn phong trang trọng. Nhớ rằng trong tiếng Anh Anh, "feel sick" thường có nghĩa buồn nôn, không phải chỉ đơn giản là "ốm".