Remember vs Remind: Nhớ Và Nhắc Nhở Khác Nhau Ở Điểm Nào?

Phân biệt chi tiết hai động từ remember và remind trong tiếng Anh. Hiểu rõ sắc thái "tự nhớ" và "nhắc nhở", cấu trúc ngữ pháp và lỗi sai thường gặp.

LMW
LearnMyWords
·4 phút đọc

Remember vs Remind: Nhớ Và Nhắc Nhở Khác Nhau Ở Điểm Nào?

Trong tiếng Việt, "nhớ""nhắc" là hai từ hoàn toàn khác nhau, nhưng nhiều người Việt vẫn hay nhầm lẫn rememberremind trong tiếng Anh.Remember là tự bạn nhớ lại, còn remind là ai đó (hoặc cái gì đó) làm bạn nhớ ra. Hãy cùng phân biệt thật rõ!

Tổng Quan Nhanh

REMEMBER – Nhớ (tự mình)

Tự nhớ lại điều gì trong đầu
Không cần ai nhắc
Đối lập: forget (quên)
Có thể theo sau bởi V-ing hoặc to V

REMIND – Nhắc nhở (từ bên ngoài)

Làm ai đó nhớ ra điều gì
Có tác nhân bên ngoài gợi nhớ
Luôn cần tân ngữ (remind someone)
Cấu trúc: remind + someone + of / to / that

Mẹo nhớ siêu nhanh

REMEMBER = tự nhớ (trong đầu bạn).
REMIND = nhắc ai đó nhớ (tác nhân bên ngoài).
Tôi remember sinh nhật bạn. Bạn không cần remind tôi.

1. REMEMBER – Tự Nhớ Lại

Remember là hành động tự nhớ lại điều gì đó trong trí nhớ, không cần ai nhắc. Trong tiếng Việt, remember nghĩa là "nhớ", "nhớ ra", "nhớ lại".

Cấu trúc chính

remember + something / someone

remember + V-ing (nhớ đã làm gì)

remember + to V (nhớ phải làm gì)

remember + that + clause

Remember + V-ing vs. Remember + to V

Remember + V-ing = nhớ đã làm gì (quá khứ).
I remember locking the door. (Tôi nhớ đã khóa cửa.)

Remember + to V = nhớ phải làm gì (tương lai).
Remember to lock the door. (Nhớ khóa cửa nhé!)

Khi nào dùng REMEMBER?

  • Nhớ lại ký ức: I remember my first day at school.
  • Nhớ đã làm gì: I remember turning off the lights.
  • Nhớ phải làm gì: Remember to buy milk on the way home.
  • Nhớ thông tin: I can't remember her name.

Đúng

I remember meeting her at the conference last year.

Tôi nhớ đã gặp cô ấy ở hội nghị năm ngoái. (nhớ đã làm – V-ing)

Đúng

Please remember to send the email before 5 PM.

Xin nhớ gửi email trước 5 giờ chiều. (nhớ phải làm – to V)

2. REMIND – Nhắc Nhở (Từ Bên Ngoài)

Remind nghĩa là làm ai đó nhớ ra điều gì. Luôn có tác nhân bên ngoài(một người, một vật, một sự kiện) gợi nhớ cho ai đó. Trong tiếng Việt, remind nghĩa là "nhắc nhở", "gợi nhớ".

Cấu trúc chính

remind + someone + to V (nhắc ai làm gì)

remind + someone + of + something (gợi nhớ về)

remind + someone + that + clause

remind + someone + about + something

Khi nào dùng REMIND?

  • Nhắc ai làm gì: Remind me to call the doctor.
  • Gợi nhớ về ai/cái gì: This song reminds me of my childhood.
  • Nhắc nhở thông tin: She reminded him that the deadline was Friday.
  • Nhắc về sự kiện: I need to remind them about the meeting.

Đúng

Remind me to buy groceries after work.

Nhắc tôi mua đồ sau giờ làm nhé. (bạn nhắc tôi)

Đúng

This place reminds me of my hometown.

Nơi này gợi cho tôi nhớ về quê hương. (nơi này = tác nhân gợi nhớ)

Đúng

She reminded him that the meeting was at 3 PM.

Cô ấy nhắc anh ấy rằng cuộc họp lúc 3 giờ chiều.

So Sánh Chi Tiết

Tiêu chíRememberRemind
Nghĩa chínhNhớ, nhớ lạiNhắc nhở, gợi nhớ
NguồnTự bản thân (trong đầu)Từ bên ngoài (ai/cái gì đó)
Cần tân ngữ người?❌ Không bắt buộc✅ Bắt buộc (remind someone)
Giới từKhông cầnof, about, to
Ví dụI remember her name.Remind me of her name.

Lỗi Sai Thường Gặp Của Người Việt

❌ Lỗi 1: Dùng "remind" thay cho "remember"

Sai

I can't remind where I put my keys.

Đúng

I can't remember where I put my keys.

Bạn tự nhớ lại → remember. Remind cần tân ngữ (remind someone).

❌ Lỗi 2: Quên tân ngữ sau "remind"

Sai

This photo reminds of my vacation.

Đúng

This photo reminds me of my vacation.

Remind luôn cần tân ngữ người: remind me/him/her/them.

❌ Lỗi 3: Nhầm cấu trúc "remind + of" và "remind + to"

Sai

Remind me of call the dentist.

Đúng

Remind me to call the dentist.

Nhắc ai làm gì → remind + someone + to V. Gợi nhớ về cái gì → remind + someone + of + N.

❌ Lỗi 4: Dùng "remember" khi muốn nói "nhắc ai"

Sai

Please remember me to submit the report.

Đúng

Please remind me to submit the report.

Bạn muốn ai đó nhắc bạn → remind me to...

Bài Tập Thực Hành

Chọn remember hoặc remind để điền vào chỗ trống:

1. I can't ___ his phone number.

Xem đáp án

remember – tự nhớ lại thông tin.

2. This smell ___ me of my grandmother's cooking.

Xem đáp án

reminds – mùi hương gợi nhớ (tác nhân bên ngoài).

3. ___ to turn off the lights before you leave.

Xem đáp án

Remember – tự nhớ phải làm gì (remember + to V).

4. Can you ___ me about the meeting tomorrow?

Xem đáp án

remind – nhờ ai nhắc mình.

5. I ___ locking the door this morning.

Xem đáp án

remember – nhớ đã làm (remember + V-ing).

6. You ___ me of your mother – you look so similar!

Xem đáp án

remind – bạn làm tôi liên tưởng đến mẹ bạn (remind + of).

Tổng Kết

Nhớ nhanh bằng ví dụ

🔹 REMEMBER: I remember her birthday. → Tôi nhớ sinh nhật cô ấy.

🔹 REMIND: Remind me to call her. → Nhắc tôi gọi cho cô ấy nhé.

Quy tắc vàng

🧠 Tự mình nhớ lạiREMEMBER

🔔 Ai/cái gì đó làm bạn nhớREMIND

📝 "Nhớ đã làm gì"remember + V-ing

"Nhớ phải làm gì"remember + to V

👤 Remind luôn cần tân ngữ ngườiremind ME/HIM/HER