Raise vs Rise: Hai Động Từ "Tăng / Nâng" Khiến Người Học Hay Mắc Lỗi

Phân biệt chi tiết hai động từ raise và rise trong tiếng Anh. Hiểu rõ ngoại động từ vs nội động từ, cấu trúc, cụm từ và lỗi sai thường gặp.

LMW
LearnMyWords
·3 phút đọc

Raise vs Rise: Hai Động Từ "Tăng / Nâng" Khiến Người Học Hay Mắc Lỗi

Raiserise đều liên quan đến chuyển động đi lên, nhưng chúng khác nhau ở một điểm then chốt: raise là ngoại động từ (cần tân ngữ – ai/cái gì nâng lên), còn rise là nội động từ (tự nó đi lên, không cần tân ngữ). Đây là cặp từ mà ngay cả người học tiếng Anh nâng cao cũng hay nhầm!

Tổng Quan Nhanh

RAISE – Nâng lên, tăng lên (ngoại động từ)

Cần tân ngữ: raise something/someone
Ai đó/cái gì đó làm cho thứ khác đi lên
Quá khứ: raised – raised (quy tắc)
Nghĩa: nâng, tăng, nuôi, gây quỹ

RISE – Tăng lên, mọc lên (nội động từ)

Không cần tân ngữ: tự nó đi lên
Thứ gì đó tự di chuyển lên cao
Quá khứ: rose – risen (bất quy tắc)
Nghĩa: tăng, mọc, đứng dậy, nổi lên

Mẹo nhớ siêu nhanh

RAISE = có ai/cái gì làm cho đi lên → cần tân ngữ.
RISE = tự nó đi lên → không cần tân ngữ.
Bạn raise tay (bạn nâng tay lên). Mặt trời rises (tự mọc lên).

1. RAISE – Nâng Lên, Tăng Lên (Cần Tân Ngữ)

Raisengoại động từ (transitive verb), nghĩa là luôn cần một tân ngữ đi sau. Ai đó hoặc cái gì đó làm cho thứ khác đi lên, tăng lên. Trong tiếng Việt, raise nghĩa là "nâng lên", "tăng", "nuôi dưỡng", "gây (quỹ)".

Cấu trúc chính

raise + something / someone

Quá khứ: raise – raisedraised (quy tắc)

Các nghĩa phổ biến của RAISE

  • Nâng lên (vật lý): Raise your hand if you have a question.
  • Tăng (giá, lương, mức): They raised the price of gas.
  • Nuôi dưỡng (con cái): She raised three children on her own.
  • Gây quỹ: They raised $10,000 for charity.
  • Đưa ra (vấn đề): He raised an important question.

Đúng

The company raised salaries by 10%.

Công ty tăng lương 10%. (công ty làm cho lương tăng → raise + tân ngữ)

Đúng

She was born and raised in Hanoi.

Cô ấy sinh ra và lớn lên ở Hà Nội. (raise = nuôi dưỡng)

Đúng

Please raise your voice – I can't hear you.

Xin hãy nói to hơn – tôi không nghe thấy. (raise + your voice)

2. RISE – Tự Tăng Lên, Mọc Lên (Không Cần Tân Ngữ)

Risenội động từ (intransitive verb), nghĩa là không cần tân ngữ. Chủ ngữ tự di chuyển lên, không ai tác động. Trong tiếng Việt, rise nghĩa là "tăng lên", "mọc lên", "đứng dậy", "nổi lên".

Cấu trúc chính

something + rises

Quá khứ: rise – roserisen (bất quy tắc)

Lưu ý: Động từ bất quy tắc!

rise – rose – risen
Đừng nhầm với raise – raised – raised!

Các nghĩa phổ biến của RISE

  • Mặt trời mọc: The sun rises in the east.
  • Giá cả tăng: Prices have risen sharply this year.
  • Nhiệt độ tăng: The temperature rose to 40°C.
  • Đứng dậy (trang trọng): The audience rose to their feet.
  • Nước dâng: The river has risen after the rain.

Đúng

The sun rises at 6 AM in summer.

Mặt trời mọc lúc 6 giờ sáng mùa hè. (mặt trời tự mọc lên)

Đúng

Inflation has risen dramatically.

Lạm phát đã tăng đáng kể. (lạm phát tự tăng, không ai "tăng" nó)

So Sánh Chi Tiết

Tiêu chíRaiseRise
Loại động từNgoại động từ (transitive)Nội động từ (intransitive)
Tân ngữ✅ Cần tân ngữ❌ Không cần
NghĩaLàm cho cái gì đi lênTự đi lên
V2raisedrose
V3raisedrisen
Ví dụThey raised the flag.The flag rose in the wind.

Cùng Chủ Đề – Hai Cách Dùng

💰 Giá cả / Lương

RAISE (ai đó tăng)

The shop raised prices.
Cửa hàng tăng giá. (cửa hàng = tác nhân)

RISE (tự tăng)

Prices rose by 5%.
Giá tăng 5%. (giá tự tăng)

🌡️ Nhiệt độ

RAISE (ai đó tăng)

I raised the thermostat.
Tôi tăng bộ điều nhiệt. (tôi = tác nhân)

RISE (tự tăng)

The temperature rose to 35°C.
Nhiệt độ tăng lên 35°C. (tự tăng)

Lỗi Sai Thường Gặp Của Người Việt

❌ Lỗi 1: Dùng "rise" với tân ngữ

Sai

Please rise your hand.

Đúng

Please raise your hand.

Có tân ngữ "your hand" → dùng raise.

❌ Lỗi 2: Dùng "raise" không có tân ngữ

Sai

The sun raised at 6 AM.

Đúng

The sun rose at 6 AM.

Mặt trời tự mọc, không có tân ngữ → rise (quá khứ: rose).

❌ Lỗi 3: Nhầm quá khứ của "rise"

Sai

Oil prices have raised significantly.

Đúng

Oil prices have risen significantly.

Giá dầu tự tăng → rise. Quá khứ phân từ: risen (không phải raised).

❌ Lỗi 4: Nhầm "raise" và "rise" khi nói về lương

Sai

I asked my boss for a rise. (Tiếng Mỹ)

Đúng

I asked my boss for a raise. (Tiếng Mỹ)

Trong tiếng Mỹ: "a raise" = tăng lương (danh từ). Tiếng Anh: "a pay rise" cũng đúng.

Bài Tập Thực Hành

Chọn raise hoặc rise (chia đúng thì) để điền vào chỗ trống:

1. The sun ___ in the east and sets in the west.

Xem đáp án

rises – mặt trời tự mọc, không có tân ngữ.

2. The teacher asked the students to ___ their hands.

Xem đáp án

raise – có tân ngữ "their hands".

3. House prices have ___ by 20% this year.

Xem đáp án

risen – giá nhà tự tăng, không có tân ngữ.

4. The government ___ taxes last year.

Xem đáp án

raised – chính phủ (tác nhân) tăng thuế (tân ngữ).

5. She ___ three children by herself.

Xem đáp án

raised – nuôi dưỡng con cái (raise = nuôi).

6. The moon ___ over the mountains.

Xem đáp án

rose – mặt trăng tự mọc lên (quá khứ của rise).

Tổng Kết

Nhớ nhanh bằng ví dụ

🔹 RAISE: He raised his hand. → Anh ấy giơ tay lên. (anh ấy tác động lên tay)

🔹 RISE: The sun rises every morning. → Mặt trời mọc mỗi sáng. (tự mọc)

Quy tắc vàng

Có tân ngữ (ai/cái gì tác động)RAISE

☀️ Không tân ngữ (tự nó đi lên)RISE

📝 Quá khứ của raiseraised

📝 Quá khứ của riserose / risen