Phân Biệt Make và Do Trong Tiếng Anh

Hướng dẫn phân biệt hai động từ thường gây nhầm lẫn nhất trong tiếng Anh: Make (tạo ra) và Do (thực hiện). Kèm bảng so sánh, ví dụ và bài tập thực hành.

LMW
LearnMyWords
·3 phút đọc

Phân Biệt Make và Do Trong Tiếng Anh

MakeDo là hai động từ thường gây nhầm lẫn nhất cho người học tiếng Anh. Cả hai đều có nghĩa là "làm" trong tiếng Việt, nhưng cách sử dụng lại hoàn toàn khác nhau. Bài viết này sẽ giúp bạn phân biệt rõ ràng và sử dụng chính xác hai động từ này.

Nguyên Tắc Chung

MAKE - Tạo ra

Tạo ra sản phẩm, kết quả cụ thể
Sản xuất, chế tạo vật gì đó
Gây ra phản ứng, cảm xúc
Quyết định, lựa chọn

DO - Thực hiện

Thực hiện công việc, nhiệm vụ
Hoạt động chung chung
Công việc nhà, bài tập
Hoạt động không tạo ra vật thể

Mẹo nhớ đơn giản

MAKE = Tạo ra thứ gì đó mới (có thể nhìn thấy, sờ được hoặc cảm nhận được)
DO = Thực hiện hành động (không nhất thiết tạo ra vật thể cụ thể)

Khi Nào Dùng MAKE

1. Tạo ra sản phẩm vật chất

Dùng make khi bạn tạo ra, sản xuất, hoặc xây dựng thứ gì đó:

Ví dụ đúng

  • make breakfast/lunch/dinner - làm bữa sáng/trưa/tối
  • make a cake - làm bánh
  • make coffee/tea - pha cà phê/trà
  • make a dress - may váy

2. Gây ra phản ứng hoặc cảm xúc

Dùng make khi điều gì đó gây ra cảm xúc hoặc phản ứng:

Ví dụ đúng

  • make someone happy/sad/angry - làm ai đó vui/buồn/giận
  • make a noise - gây ra tiếng ồn
  • make a difference - tạo ra sự khác biệt
  • make an impression - gây ấn tượng

3. Các cụm từ cố định với MAKE

Cụm từNghĩa tiếng Việt
make a decisionđưa ra quyết định
make a mistakemắc lỗi
make moneykiếm tiền
make progressđạt tiến bộ
make a promisehứa
make a phone callgọi điện thoại
make an appointmentđặt lịch hẹn
make a planlập kế hoạch
make an effortnỗ lực
make friendskết bạn
make a suggestionđưa ra gợi ý
make surechắc chắn rằng

Khi Nào Dùng DO

1. Công việc và nhiệm vụ

Dùng do cho các công việc, nhiệm vụ thường ngày:

Ví dụ đúng

  • do homework - làm bài tập về nhà
  • do housework - làm việc nhà
  • do the dishes - rửa bát
  • do the laundry - giặt quần áo
  • do the shopping - đi mua sắm
  • do the cleaning - dọn dẹp

2. Hoạt động chung chung

Dùng do khi nói về hoạt động không cụ thể:

Ví dụ đúng

  • do something/anything/nothing - làm gì đó/bất cứ điều gì/không làm gì
  • do well/badly - làm tốt/kém
  • do your best - cố gắng hết sức
  • What are you doing? - Bạn đang làm gì?

3. Các cụm từ cố định với DO

Cụm từNghĩa tiếng Việt
do businesslàm ăn, kinh doanh
do a favorgiúp đỡ
do damagegây thiệt hại
do an exerciselàm bài tập
do researchnghiên cứu
do a good/bad joblàm việc tốt/kém
do one's hairlàm tóc
do one's nailslàm móng
do sports/exercisechơi thể thao/tập thể dục
do the right thinglàm điều đúng đắn

So Sánh Trực Tiếp

MAKEDO
make breakfast (nấu bữa sáng)do the dishes (rửa bát)
make a bed (dọn giường)do the laundry (giặt đồ)
make money (kiếm tiền)do business (kinh doanh)
make a decision (quyết định)do your best (cố gắng hết sức)
make a mistake (mắc lỗi)do homework (làm bài tập)
make progress (tiến bộ)do research (nghiên cứu)

Các Lỗi Thường Gặp

Sai

I need to make my homework.

Đúng

I need to do my homework.

Homework là nhiệm vụ cần thực hiện, không phải tạo ra sản phẩm mới.


Sai

Can you do me a coffee?

Đúng

Can you make me a coffee?

Coffee là sản phẩm được tạo ra từ việc pha chế.


Sai

She does a lot of mistakes in English.

Đúng

She makes a lot of mistakes in English.

"Make a mistake" là cụm từ cố định.


Sai

I made yoga every morning.

Đúng

I do yoga every morning.

Yoga là hoạt động thể thao/tập luyện, dùng "do".

Bài Tập Thực Hành

Điền make hoặc do vào chỗ trống:

  1. 1. Can you _____ me a favor?
  2. 2. She needs to _____ a decision soon.
  3. 3. I always _____ the dishes after dinner.
  4. 4. He _____ a lot of money last year.
  5. 5. Don't forget to _____ your homework!
  6. 6. This song _____ me happy.
  7. 7. She _____ exercise three times a week.
  8. 8. They _____ business together for 10 years.
  9. 9. I need to _____ a phone call.
  10. 10. Please _____ your best on the exam.
Xem đáp án
  1. 1. do - "do someone a favor" là cụm cố định
  2. 2. make - "make a decision" là cụm cố định
  3. 3. do - "do the dishes" là công việc nhà
  4. 4. made - "make money" là tạo ra tiền
  5. 5. do - "do homework" là nhiệm vụ
  6. 6. makes - "make someone + adj" gây ra cảm xúc
  7. 7. does - "do exercise" là hoạt động thể thao
  8. 8. did/do - "do business" là cụm cố định
  9. 9. make - "make a phone call" là cụm cố định
  10. 10. do - "do your best" là cụm cố định

Tổng Kết

Ghi nhớ

  • MAKE: Tạo ra sản phẩm, kết quả, cảm xúc (có thể "thấy" được kết quả)
  • DO: Thực hiện nhiệm vụ, công việc, hoạt động (tập trung vào hành động)
  • • Nhiều cụm từ cố định - cần học thuộc lòng!

Lưu ý quan trọng

Không phải lúc nào cũng có quy tắc rõ ràng. Nhiều cụm từ với makedolà cụm từ cố định (collocations) cần học thuộc qua việc đọc và nghe nhiều tiếng Anh.