Phân Biệt Few và A Few: Cách Dùng Chính Xác Trong Tiếng Anh
Giống như cặp little / a little dùng với danh từ không đếm được, cặp few / a few cũng khiến nhiều người học nhầm lẫn khi dùng với danh từ đếm được. Chỉ khác nhau một chữ "a" nhỏ, nhưng nghĩa có thể đảo ngược hoàn toàn!
Tổng Quan Nhanh
FEW – Rất ít (nghĩa tiêu cực)
A FEW – Một vài (nghĩa tích cực)
Mẹo nhớ nhanh
Few = Nghĩa tiêu cực (rất ít, không đủ, đáng thất vọng)
A few = Nghĩa tích cực (một vài, đủ dùng, đáng vui)
1. Few – Rất Ít (Nghĩa Tiêu Cực)
Few được dùng khi muốn nhấn mạnh rằng số lượng rất ít, hầu như không có, hoặc không đủ. Nó mang nghĩa tiêu cực, thể hiện sự thiếu thốn hay thất vọng.
Cấu trúc
few + danh từ đếm được (số nhiều)
Ví Dụ Với Few
Ví dụ 1
Few students passed the exam.
Rất ít học sinh đỗ kỳ thi. (Hầu như không ai đỗ, đáng thất vọng)
Ví dụ 2
He has few friends in this city.
Anh ấy có rất ít bạn ở thành phố này. (Cô đơn, thiếu bạn bè)
Ví dụ 3
There are few options left.
Còn rất ít sự lựa chọn. (Hầu như không còn lựa chọn nào)
2. A Few – Một Vài (Nghĩa Tích Cực)
A few được dùng khi muốn nói rằng có một vài, dù không nhiều nhưng vẫn đủ dùng hoặc đáng để vui mừng. Nó mang nghĩa tích cực, thể hiện sự lạc quan.
Cấu trúc
a few + danh từ đếm được (số nhiều)
Ví Dụ Với A Few
Ví dụ 1
A few students stayed to help the teacher.
Một vài học sinh ở lại giúp giáo viên. (Đáng vui vì có người giúp)
Ví dụ 2
I have a few friends in London.
Tôi có một vài người bạn ở London. (Có bạn bè, không đến nỗi cô đơn)
Ví dụ 3
There are a few cookies left. Help yourself!
Còn một vài cái bánh. Cứ tự nhiên ăn nhé! (Đủ để chia sẻ)
So Sánh Trực Tiếp
Hãy xem sự khác biệt rõ ràng qua các ví dụ so sánh:
Ví Dụ So Sánh 1: Bạn bè
Tiêu cực – Few
She has few friends. She often feels lonely.
Cô ấy có rất ít bạn. Cô ấy thường cảm thấy cô đơn. (Thiếu bạn bè)
Tích cực – A Few
She has a few friends. They meet every weekend.
Cô ấy có một vài người bạn. Họ gặp nhau mỗi cuối tuần. (Vui vẻ)
Ví Dụ So Sánh 2: Sách
Tiêu cực – Few
There are few books about this topic in the library.
Có rất ít sách về chủ đề này trong thư viện. (Không đủ để nghiên cứu)
Tích cực – A Few
I found a few good books at the bookstore.
Tôi tìm được một vài cuốn sách hay ở hiệu sách. (Đủ để đọc)
Ví Dụ So Sánh 3: Cơ hội
Tiêu cực – Few
Few companies are hiring right now.
Rất ít công ty đang tuyển dụng lúc này. (Tình hình xấu)
Tích cực – A Few
A few companies replied to my application.
Một vài công ty đã trả lời đơn xin việc của tôi. (Có hy vọng)
Bảng So Sánh Tổng Hợp
| Tiêu chí | Few | A Few |
|---|---|---|
| Nghĩa | Rất ít, hầu như không có | Một vài, đủ dùng |
| Tính chất | Tiêu cực | Tích cực |
| Sử dụng với | Danh từ đếm được (số nhiều) | Danh từ đếm được (số nhiều) |
| Thái độ | Thất vọng, thiếu thốn | Lạc quan, đủ dùng |
| Ví dụ | few chances (rất ít cơ hội) | a few chances (một vài cơ hội) |
So Sánh Few / A Few Với Little / A Little
Điểm khác biệt lớn nhất là loại danh từ đi kèm. Hãy xem bảng tổng hợp:
| Tính chất | Danh từ đếm được | Danh từ không đếm được |
|---|---|---|
| Tiêu cực | few | little |
| Tích cực | a few | a little |
Quy tắc nhớ
Few / Little = Tiêu cực (rất ít, không đủ)
A few / A little = Tích cực (một vài / một chút, đủ dùng)
Few / A few = Danh từ đếm được (books, friends, days...)
Little / A little = Danh từ không đếm được (water, time, money...)
Ví Dụ So Sánh 4 Từ
Tiền (không đếm được)
I have little money. – Rất ít tiền (tiêu cực)
I have a little money. – Một chút tiền (tích cực)
Đồng xu (đếm được)
I have few coins. – Rất ít đồng xu (tiêu cực)
I have a few coins. – Một vài đồng xu (tích cực)
Lỗi Thường Gặp
Lỗi 1: Dùng Few với danh từ không đếm được
Sai
I have few water.
"Water" là danh từ không đếm được, không dùng "few".
Đúng
I have little water. (tiêu cực)
I have a little water. (tích cực)
Dùng "little" hoặc "a little" với danh từ không đếm được.
Lỗi 2: Dùng Few với danh từ số ít
Sai
I have a few book.
"Few / a few" luôn đi với danh từ số nhiều.
Đúng
I have a few books.
Tôi có một vài cuốn sách. (Danh từ số nhiều)
Lỗi 3: Nhầm lẫn nghĩa tiêu cực và tích cực
Sai (nghĩa không đúng ý)
Don't worry, there are few seats available.
Câu này nghĩa là "hầu như không còn chỗ" – ngược với ý muốn an ủi.
Đúng
Don't worry, there are a few seats available.
Đừng lo, vẫn còn một vài chỗ trống. (Đủ cho bạn ngồi)
Cảnh báo
Chỉ cần quên chữ "a" nhỏ là nghĩa câu thay đổi hoàn toàn! Luôn chú ý phân biệt few (tiêu cực) và a few (tích cực).
Cách Dùng Đặc Biệt: Quite A Few
Cụm quite a few có nghĩa là khá nhiều, hoàn toàn khác với "few" (rất ít). Đây là cách nói thường gặp trong giao tiếp hàng ngày.
Ví dụ
Quite a few people attended the concert.
Khá nhiều người tham dự buổi hòa nhạc. (Nhiều hơn mong đợi)
Ví dụ
I've been there quite a few times.
Tôi đã đến đó khá nhiều lần.
Ghi nhớ
few = rất ít (tiêu cực) < a few = một vài (tích cực) < quite a few = khá nhiều
Bài Tập Thực Hành
Hãy thử điền few hoặc a few vào chỗ trống:
Bài tập
- I need _____ more minutes to finish. (tích cực – chỉ cần thêm vài phút)
- _____ people understand this concept. It's very difficult. (tiêu cực – hầu như không ai hiểu)
- She made _____ mistakes, but overall her essay was good. (tích cực – chỉ vài lỗi nhỏ)
- He has _____ reasons to be happy. His life is really tough. (tiêu cực – hầu như không có lý do)
- We still have _____ tickets left. Do you want one? (tích cực – còn vài vé)
Đáp án
- a few – (Chỉ cần thêm một vài phút nữa)
- Few – (Rất ít người hiểu được, khó quá)
- a few – (Chỉ vài lỗi nhỏ, bài viết vẫn tốt)
- few – (Hầu như không có lý do vui)
- a few – (Còn một vài vé, đủ để mời)
Kết Luận
Tóm tắt
- • Few = Rất ít, không đủ (tiêu cực)
- • A few = Một vài, đủ dùng (tích cực)
- • Cả hai đều dùng với danh từ đếm được (số nhiều)
- • Với danh từ không đếm được, dùng little và a little
- • Quite a few = Khá nhiều (nhiều hơn "a few")
- • Chỉ cần quên chữ "a" là nghĩa thay đổi hoàn toàn!
Lời khuyên cuối cùng
Khi thực hành, hãy luôn tự hỏi hai câu: "Tôi muốn diễn đạt nghĩa tích cực hay tiêu cực?" và "Danh từ này đếm được hay không đếm được?" Trả lời được hai câu hỏi này, bạn sẽ luôn chọn đúng giữa few / a few và little / a little.