Phân Biệt Compliment vs Complement: Khen Ngợi Hay Bổ Sung?

Phân biệt compliment (khen ngợi) và complement (bổ sung, hoàn thiện) — hai từ phát âm giống hệt nhau nhưng khác nghĩa hoàn toàn. Kèm bảng so sánh, lỗi thường gặp và mẹo nhớ nhanh.

LMW
LearnMyWords
·4 phút đọc

Phân Biệt Compliment vs Complement: Khen Ngợi Hay Bổ Sung?

Complimentcomplement — hai từ phát âm gần như giống hệt nhau nhưng mang nghĩa hoàn toàn khác biệt. Đây là một trong những cặp từ đồng âm (homophones) gây nhầm lẫn nhiều nhất, kể cả với người bản ngữ. Bài viết này giúp bạn phân biệt rõ ràng và dùng đúng trong mọi tình huống.

Tổng Quan Nhanh

Compliment

/ˈkɒmplɪmənt/

Danh từĐộng từ

Khen ngợi, tán dương

Liên quan đến lời khen, sự tán thưởng dành cho ai đó

Complement

/ˈkɒmplɪmənt/

Danh từĐộng từ

Bổ sung, hoàn thiện

Liên quan đến sự kết hợp hoàn hảo, bổ sung cho nhau

Mẹo nhớ nhanh

compliment → chữ i đứng trước ment"I" (tôi) nói lời khen → khen ngợi.
complement → chữ e → "complete" (hoàn chỉnh) → bổ sung, hoàn thiện.

Phát Âm

Cả hai từ đều có cách phát âm gần như giống nhau: /ˈkɒmplɪmənt/. Trong thực tế, nhiều người bản ngữ cũng phát âm chúng hoàn toàn giống nhau. Vì vậy, khi nghe, bạn phải dựa vào ngữ cảnh để hiểu đúng nghĩa.

Lưu ý về phát âm

Một số người phát âm complement với âm /e/ rõ hơn (gần giống "complete"), nhưng điều này không phổ biến. Hầu hết phát âm hai từ giống hệt nhau.

Compliment — Khen Ngợi

Compliment /ˈkɒmplɪmənt/ có thể là danh từ hoặc động từ, đều liên quan đến việc khen ngợi hoặc nói điều tốt về ai đó.

Khi dùng làm Danh Từ

Cấu trúc

pay / give + someone + a compliment

= khen ngợi ai đó

Ví dụ

She paid him a compliment on his presentation.

Cô ấy khen anh ấy về bài thuyết trình.

Ví dụ

Receiving compliments always makes me feel good.

Nhận được lời khen lúc nào cũng khiến tôi cảm thấy tốt.

Ví dụ

That's a wonderful compliment! Thank you.

Đó là một lời khen tuyệt vời! Cảm ơn bạn.

Khi dùng làm Động Từ

Cấu trúc

compliment + someone + on + something

= khen ai đó về điều gì đó

Ví dụ

The teacher complimented the student on her excellent essay.

Giáo viên khen học sinh về bài luận xuất sắc của cô ấy.

Ví dụ

Everyone complimented her on the delicious meal she cooked.

Mọi người đều khen cô ấy về bữa ăn ngon miệng mà cô ấy nấu.

Các Cụm Từ Thông Dụng Với Compliment

  • pay a compliment — khen ngợi, nói lời tốt đẹp
  • return the compliment — đáp lại lời khen
  • take it as a compliment — coi đó là lời khen
  • with compliments — kèm lời chúc (thường in trên thiệp/bưu thiếp)
  • complimentary — (tính từ) khen ngợi; hoặc miễn phí (complimentary ticket = vé miễn phí)

Lưu ý về "complimentary"

Complimentary có hai nghĩa phổ biến:

  • (1) Khen ngợi: "She made some complimentary remarks about my work." (Cô ấy có vài lời khen về công việc của tôi.)
  • (2) Miễn phí: "The hotel offers complimentary breakfast." (Khách sạn cung cấp bữa sáng miễn phí.)

Complement — Bổ Sung, Hoàn Thiện

Complement /ˈkɒmplɪmənt/ cũng có thể là danh từ hoặc động từ, nhưng mang nghĩa hoàn toàn khác: bổ sung, làm hoàn chỉnh, kết hợp tốt với nhau. Hai thứ complement nhau nghĩa là chúng làm cho nhau hoàn hảo hơn khi kết hợp.

Khi dùng làm Danh Từ

Nghĩa

Thứ gì đó bổ sung hoặc làm hoàn chỉnh thứ khác; sự kết hợp hoàn hảo

Ví dụ

The wine was a perfect complement to the meal.

Rượu vang là sự bổ sung hoàn hảo cho bữa ăn.

Ví dụ

The blue scarf is a great complement to her outfit.

Chiếc khăn quàng màu xanh là phụ kiện bổ sung tuyệt vời cho trang phục của cô ấy.

Ví dụ (ngữ pháp)

In the sentence "She is happy", the word "happy" is the subject complement.

Trong câu "She is happy", từ "happy" là bổ ngữ của chủ ngữ (trong ngữ pháp).

Khi dùng làm Động Từ

Cấu trúc

A + complements + B

= A bổ sung/hoàn thiện B; A và B kết hợp rất tốt

Ví dụ

The spicy sauce complements the grilled chicken perfectly.

Sốt cay hoàn toàn bổ sung/hợp với món gà nướng.

Ví dụ

Their skills complement each other — she's creative and he's analytical.

Kỹ năng của họ bổ sung cho nhau — cô ấy sáng tạo còn anh ấy thiên về phân tích.

Ví dụ

This new feature complements the existing system well.

Tính năng mới này bổ sung rất tốt cho hệ thống hiện có.

Các Cụm Từ Thông Dụng Với Complement

  • complement each other — bổ sung cho nhau
  • a perfect complement — sự bổ sung hoàn hảo
  • complementary colors — màu sắc bổ trợ nhau (đối nghịch trên bánh xe màu sắc)
  • complementary skills — kỹ năng bổ trợ nhau
  • full complement — đầy đủ số lượng (a full complement of staff = đầy đủ nhân viên)

Bảng So Sánh Tổng Hợp

Tiêu chíComplimentComplement
Nghĩa chínhKhen ngợi, tán dươngBổ sung, hoàn thiện
Từ loạiDanh từ, động từDanh từ, động từ
Chủ thểCon người (khen người khác)Vật, người, kỹ năng… bổ sung nhau
Tính từ liên quancomplimentary (khen ngợi / miễn phí)complementary (bổ trợ nhau)
Gốc từ liên quan→ "compliment" (lời khen)→ "complete" (hoàn chỉnh)
Ví dụ"What a nice compliment!""Wine complements cheese well."

Lỗi Thường Gặp

Sai

Red wine compliments steak perfectly.

Rượu vang đỏ không thể "khen ngợi" bò bít tết được!

Đúng

Red wine complements steak perfectly.

Rượu vang đỏ bổ sung/kết hợp hoàn hảo với bò bít tết.

Sai

He gave her a beautiful complement on her dress.

"Complement" không dùng để nói về lời khen.

Đúng

He gave her a beautiful compliment on her dress.

Anh ấy tặng cô ấy một lời khen đẹp về chiếc váy.

Sai

Their personalities compliment each other well.

Tính cách không thể "khen ngợi" nhau!

Đúng

Their personalities complement each other well.

Tính cách của họ bổ sung/hợp nhau rất tốt.

Tình Huống Thú Vị: Dùng Cả Hai Trong Một Câu

Đôi khi bạn có thể gặp cả hai từ trong cùng một câu, và đó là lúc cần đặc biệt chú ý:

Ví dụ đặc biệt

"I gave her a compliment about how her scarf complements her coat."

"Tôi khen cô ấy về cách chiếc khăn quàng bổ sung/hợp với chiếc áo khoác."

compliment (danh từ) = lời khen  |  complements (động từ) = bổ sung, hợp với

Cách Kiểm Tra Dùng Đúng Chưa

Thử thay thế bằng từ đơn giản hơn

  • Nếu thay được bằng "say something nice about someone" (nói điều tốt về ai đó) → dùng compliment.
  • Nếu thay được bằng "go well with" hoặc "complete" (kết hợp tốt / hoàn thiện) → dùng complement.

Tóm Tắt

Compliment

Nghĩa: Khen ngợi, tán dương

Câu hỏi kiểm tra: Có ai đó đang nói lời tốt về người khác không?

Ví dụ: "What a lovely compliment!"

Cụm từ: pay a compliment, compliment someone on something

Complement

Nghĩa: Bổ sung, hoàn thiện

Câu hỏi kiểm tra: Hai thứ có kết hợp tốt / bổ sung cho nhau không?

Ví dụ: "Wine complements cheese."

Cụm từ: complement each other, complementary colors

Nhớ một lần, dùng mãi mãi

compliiment → chữ i"I" nói lời khen → khen ngợi.
compleement → chữ e"e" như "enhance/complete" → bổ sung, hoàn thiện.