Bring vs Take: Khi Nào Mang Đến, Khi Nào Mang Đi?
Trong tiếng Việt, chúng ta dùng từ "mang" cho mọi hướng di chuyển, nhưng tiếng Anh phân biệt rõ: bring (mang đến – về phía người nói/người nghe) và take (mang đi – rời xa người nói). Hãy cùng tìm hiểu cách dùng đúng hai động từ này!
Tổng Quan Nhanh
BRING – Mang đến (về phía người nói)
TAKE – Mang đi (rời xa người nói)
Mẹo nhớ siêu nhanh
BRING đi với COME (đến đây) → TAKE đi với GO (đi nơi khác).
Hãy nhớ: Come and bring it here. Go and take it there.
1. BRING – Mang Đến (Về Phía Người Nói)
Bring diễn tả hành động mang/đem thứ gì đó đến nơi người nói đang ở hoặc sẽ ở. Hướng di chuyển là về phía người nói hoặc người nghe. Trong tiếng Việt, bring nghĩa là "mang đến", "mang lại", "đem đến".
Cấu trúc chính
bring + something + (to someone/somewhere)
bring + someone + something
Khi nào dùng BRING?
- Mang thứ gì đến nơi bạn đang ở: Bring me a glass of water, please.
- Mang theo khi đến chỗ ai: I'll bring some wine to the party.
- Mời ai mang theo: You can bring a friend if you like.
- Kết quả, hệ quả: The rain brought cooler weather.
Đúng
Can you bring me the book from the shelf?
Bạn mang cuốn sách ở kệ đến cho tôi được không? (mang đến chỗ tôi)
Đúng
Don't forget to bring your passport when you come.
Đừng quên mang hộ chiếu khi bạn đến. (mang theo khi come)
2. TAKE – Mang Đi (Rời Xa Người Nói)
Take diễn tả hành động mang/đem thứ gì đó đi khỏi nơi người nói đang ở, hoặc đến một nơi khác. Hướng di chuyển là rời xa người nói. Trong tiếng Việt, take nghĩa là "mang đi", "đem đi", "đưa đi".
Cấu trúc chính
take + something + (to somewhere/someone)
take + someone + somewhere
Khi nào dùng TAKE?
- Mang thứ gì đi nơi khác: Take this letter to the post office.
- Mang theo khi rời đi: Don't forget to take your umbrella.
- Đưa ai đi đâu: I'll take you to the airport.
- Lấy đi: Someone took my bag!
Đúng
Take this package to the office, please.
Mang gói hàng này đến văn phòng nhé. (mang đi khỏi đây)
Đúng
It's raining – take an umbrella with you.
Trời mưa – mang theo ô đi nhé. (mang theo khi go)
So Sánh Chi Tiết
| Tiêu chí | Bring | Take |
|---|---|---|
| Nghĩa chính | Mang đến | Mang đi |
| Hướng | → Về phía người nói | → Rời xa người nói |
| Đi kèm với | come (đến) | go (đi) |
| Quá khứ | brought | took |
| Tiếng Việt | Mang đến, đem đến | Mang đi, đem đi |
Tình Huống Dễ Nhầm Lẫn
🎉 Đi dự tiệc
Người mời nói (đang ở nơi tiệc)
Bring some snacks to the party!
Mang ít đồ ăn vặt đến tiệc nhé! (mang ĐẾN chỗ tôi)
Người được mời nói (đang ở nhà)
I'll take some snacks to the party.
Tôi sẽ mang ít đồ ăn vặt đến tiệc. (mang ĐI khỏi đây)
🏥 Đưa con đi bác sĩ
Bạn nói với vợ/chồng (ở nhà)
I need to take the kids to the doctor.
Tôi cần đưa bọn trẻ đi bác sĩ. (đi khỏi nhà)
Bác sĩ nói (đang ở phòng khám)
Bring the children in for a check-up.
Đưa bọn trẻ đến khám nhé. (mang đến chỗ tôi)
Trường hợp đặc biệt
Khi bạn nói về nơi người nghe đang ở, dùng bring (vì hướng về phía họ):
I'll bring some flowers when I come to your house.
(Tôi sẽ mang hoa khi tôi đến nhà bạn.)
Lỗi Sai Thường Gặp Của Người Việt
❌ Lỗi 1: Dùng "bring" khi mang đi nơi khác
Sai
Don't forget to bring your books to school.
(Nếu bạn đang ở nhà, không phải ở trường)
Đúng
Don't forget to take your books to school.
Mang sách đi trường (rời khỏi đây → take).
❌ Lỗi 2: Dùng "take" khi mang đến chỗ người nói
Sai
Can you take me a cup of coffee? (đang ngồi tại bàn)
Đúng
Can you bring me a cup of coffee?
Mang cà phê đến cho tôi (đến chỗ tôi → bring).
❌ Lỗi 3: Chia sai quá khứ của "bring"
Sai
She bringed some cake to the office.
Đúng
She brought some cake to the office.
bring – brought – brought (động từ bất quy tắc).
Bài Tập Thực Hành
Chọn bring hoặc take để điền vào chỗ trống:
1. Could you ___ me a glass of water, please? (Bạn đang ngồi tại bàn)
Xem đáp án
→ bring – mang đến chỗ người nói.
2. Don't forget to ___ your umbrella – it's going to rain.
Xem đáp án
→ take – mang theo khi đi ra ngoài.
3. I'll ___ you to the airport tomorrow morning.
Xem đáp án
→ take – đưa ai đi nơi khác.
4. ___ a jacket when you come tonight – it'll be cold.
Xem đáp án
→ Bring – mang theo khi đến chỗ người nói (come).
5. She ___ the report to her boss's office.
Xem đáp án
→ took – mang báo cáo đi nơi khác.
6. Please ___ some dessert when you come to dinner.
Xem đáp án
→ bring – mang đến nơi có bữa tối (come).
Tổng Kết
Nhớ nhanh bằng ví dụ
🔹 BRING: Please bring me the menu. → Mang thực đơn đến cho tôi.
🔹 TAKE: Take this letter to the post office. → Mang lá thư này đi bưu điện.
Quy tắc vàng
📥 Mang ĐẾN chỗ người nói (come) → BRING
📤 Mang ĐI khỏi chỗ người nói (go) → TAKE
🎉 "Mang đồ ăn đến tiệc" (người mời nói) → BRING
🏫 "Mang sách đi học" (đang ở nhà) → TAKE