Borrow vs Lend: Động Từ "Mượn" Và "Cho Mượn" Dễ Gây Nhầm Lẫn Nhất

Phân biệt chi tiết hai động từ borrow và lend trong tiếng Anh. Hiểu rõ hướng hành động, cấu trúc ngữ pháp, thành ngữ và lỗi sai thường gặp.

LMW
LearnMyWords
·3 phút đọc

Borrow vs Lend: Động Từ "Mượn" Và "Cho Mượn" Dễ Gây Nhầm Lẫn Nhất

Trong tiếng Việt, chúng ta nói "mượn" cho cả hai chiều: mượn (của ai) và cho mượn (ai). Nhưng tiếng Anh lại phân biệt rõ ràng: borrow (nhận vào) và lend (đưa ra). Đây là một trong những cặp từ khiến người Việt hay nhầm nhất. Hãy cùng phân biệt thật rõ!

Tổng Quan Nhanh

BORROW – Mượn (nhận vào)

Nhận thứ gì từ người khác
Hướng: từ người khác → đến bạn
Thường đi với giới từ from
Sẽ trả lại sau khi dùng

LEND – Cho mượn (đưa ra)

Đưa thứ gì cho người khác
Hướng: từ bạn → đến người khác
Thường đi với tân ngữ gián tiếp hoặc to
Quá khứ: lent

Mẹo nhớ siêu nhanh

BORROW = Bring in (mang vào – nhận từ ai)  → LEND = Let go (đưa đi – cho ai mượn).
Hãy nhớ: Ai nhận thì borrow, ai cho thì lend.

1. BORROW – Mượn (Nhận Từ Người Khác)

Borrow nghĩa là lấy tạm thứ gì từ người khác với ý định sẽ trả lại. Chủ ngữ là người nhận (người mượn). Trong tiếng Việt, borrow nghĩa là "mượn".

Cấu trúc chính

borrow + something (from someone)

Khi nào dùng BORROW?

  • Mượn đồ vật: Can I borrow your pen? (Tôi mượn bút bạn được không?)
  • Mượn tiền: She borrowed $100 from her friend.
  • Mượn sách từ thư viện: I borrowed this book from the library.
  • Mượn ý tưởng (nghĩa bóng): English borrowed many words from French.

Đúng

Can I borrow your umbrella?

Tôi mượn ô của bạn được không? (tôi = người nhận)

Đúng

He borrowed some money from the bank.

Anh ấy vay tiền từ ngân hàng. (anh ấy = người nhận)

2. LEND – Cho Mượn (Đưa Cho Người Khác)

Lend nghĩa là đưa tạm thứ gì cho người khác sử dụng rồi nhận lại. Chủ ngữ là người cho (người cho mượn). Trong tiếng Việt, lend nghĩa là "cho mượn".

Cấu trúc chính

lend + someone + something

lend + something + to + someone

Lưu ý: Động từ bất quy tắc!

lend – lent – lent
Quá khứ đơn và quá khứ phân từ đều là lent (không phải "lended"!).

Khi nào dùng LEND?

  • Cho mượn đồ vật: Can you lend me your phone?
  • Cho vay tiền: The bank lent him $10,000.
  • Giúp đỡ (nghĩa bóng): Can you lend me a hand? (Bạn giúp tôi một tay được không?)

Đúng

Could you lend me your charger?

Bạn cho tôi mượn sạc được không? (bạn = người cho)

Đúng

She lent her car to her sister.

Cô ấy cho chị gái mượn xe. (cô ấy = người cho)

So Sánh Chi Tiết

Tiêu chíBorrowLend
NghĩaMượn (nhận vào)Cho mượn (đưa ra)
Chủ ngữNgười nhậnNgười cho
HướngNgười khác → BạnBạn → Người khác
Giới từfromto
Quá khứborrowedlent (bất quy tắc)
Ví dụI borrowed his book.He lent me his book.

Cùng Một Tình Huống – Hai Cách Diễn Đạt

Một tình huống có thể nói bằng cả borrowlend, tùy góc nhìn:

Góc nhìn người NHẬN

I borrowed $50 from Tom.
Can I borrow your bike?
She borrowed my dress.

Góc nhìn người CHO

Tom lent me $50.
Can you lend me your bike?
I lent her my dress.

Lỗi Sai Thường Gặp Của Người Việt

❌ Lỗi 1: Dùng "borrow" thay cho "lend"

Sai

Can you borrow me your pen?

Đúng

Can you lend me your pen?

Bạn (người cho) → dùng lend. Hoặc: Can I borrow your pen?

❌ Lỗi 2: Dùng "lend" với giới từ "from"

Sai

I lent some money from the bank.

Đúng

I borrowed some money from the bank.

Bạn nhận tiền từ ngân hàng → borrow from.

❌ Lỗi 3: Chia sai quá khứ của "lend"

Sai

She lended me her notebook.

Đúng

She lent me her notebook.

lend – lent – lent (động từ bất quy tắc).

❌ Lỗi 4: Nhầm hướng trong câu

Sai

The bank borrowed me $5,000.

Đúng

The bank lent me $5,000.

Ngân hàng là người cho → dùng lend.

Bài Tập Thực Hành

Chọn borrow hoặc lend để điền vào chỗ trống:

1. Can I ___ your laptop for an hour?

Xem đáp án

borrow – "I" là người nhận.

2. Could you ___ me some money until Friday?

Xem đáp án

lend – "you" là người cho.

3. She ___ three books from the library yesterday.

Xem đáp án

borrowed – cô ấy nhận sách từ thư viện.

4. My dad ___ me his car for the weekend.

Xem đáp án

lent – bố là người cho mượn.

5. I don't like to ___ money from anyone.

Xem đáp án

borrow – "I" là người nhận + from.

6. The library doesn't ___ DVDs anymore.

Xem đáp án

lend – thư viện là người cho mượn.

Tổng Kết

Nhớ nhanh bằng ví dụ

🔹 BORROW: I borrowed a book from the library. → Tôi mượn sách từ thư viện.

🔹 LEND: The library lent me a book. → Thư viện cho tôi mượn sách.

Quy tắc vàng

📥 Bạn là người NHẬNBORROW (from)

📤 Bạn là người CHOLEND (to)

🏦 "Vay tiền ngân hàng"BORROW money from the bank

🤝 "Cho ai mượn"LEND someone something