Phân Biệt Begin vs Start vs Commence: Khởi Đầu Trong Tiếng Anh
Begin, start và commence đều mang nghĩa "bắt đầu" nhưng cách dùng rất khác nhau. Start thông dụng nhất trong giao tiếp hằng ngày, begin mang sắc thái trang trọng hơn, còn commence hầu như chỉ xuất hiện trong văn bản chính thức và pháp lý. Bài viết này sẽ giúp bạn dùng đúng từng từ trong từng ngữ cảnh.
Tổng Quan Nhanh
Start
Thông dụng nhất
Begin
Hơi trang trọng
Commence
Rất trang trọng
Mẹo nhớ nhanh
Hãy nghĩ theo thang độ trang trọng: start (thân mật) → begin (trung tính) → commence (rất trang trọng / chính thức). Trong hầu hết trường hợp giao tiếp hằng ngày, start là lựa chọn an toàn nhất.
1. Start — Bắt Đầu (Thông Dụng Nhất)
Start là từ thông dụng nhất trong ba từ, phù hợp với hầu hết mọi ngữ cảnh giao tiếp hằng ngày. Ngoài nghĩa "bắt đầu một hành động", start còn có những nghĩa đặc biệt mà begin và commence không có.
Các trường hợp dùng Start (không dùng Begin/Commence)
- Khởi động máy móc, phương tiện — xe hơi, máy tính, động cơ:
Can you start the car? — Bạn có thể khởi động xe không? - Thành lập, tạo ra điều gì đó mới — công ty, dự án, phong trào:
She started her own business at 25. — Cô ấy thành lập doanh nghiệp riêng năm 25 tuổi. - Phản xạ giật mình, hành động đột ngột không chủ ý:
She started at the sudden noise. — Cô ấy giật mình trước tiếng động lớn. - Điểm xuất phát của hành trình:
The race starts at the town hall. — Cuộc đua bắt đầu tại tòa thị chính.
Ví dụ thực tế
Let's start the meeting now.
Hãy bắt đầu cuộc họp ngay bây giờ. (giao tiếp thông thường)
I can't start the engine — the battery is dead.
Tôi không khởi động được động cơ — hết pin rồi. (khởi động máy)
They started a charity to help homeless children.
Họ thành lập một tổ chức từ thiện để giúp trẻ em vô gia cư. (thành lập)
When does the film start?
Phim bắt đầu lúc mấy giờ? (hỏi giờ chiếu — dùng start, không dùng begin)
Start + V-ing hoặc Start + to + V
Start có thể đi với cả danh động từ (-ing) và động từ nguyên mẫu (to + V) mà nghĩa gần như không đổi.
Start + V-ing
It started raining heavily.
Trời bắt đầu mưa to.
Start + to + V
It started to rain heavily.
Trời bắt đầu mưa to. (nghĩa như nhau)
2. Begin — Bắt Đầu (Trang Trọng Hơn)
Begin và start thường hoán đổi cho nhau được, nhưng begin mang sắc thái trang trọng hoặc văn viết hơn một chút. Begin thường gợi cảm giác về điểm khởi đầu tự nhiên của một quá trình hoặc giai đoạn.
Khi nào ưu tiên dùng Begin
- Văn học, tiểu thuyết, thơ ca — khi muốn văn vẻ, trau chuốt hơn
- Diễn tả điểm khởi đầu của một quá trình tự nhiên (thời gian, mùa, lịch sử)
- Sau một số động từ nhận thức/cảm xúc như understand, realize, see, appreciate... — thường dùng begin to hơn là start to
Ví dụ thực tế
The story begins with a mysterious letter.
Câu chuyện bắt đầu bằng một bức thư bí ẩn. (văn học)
I began to understand what she meant.
Tôi bắt đầu hiểu ý của cô ấy. (begin + to + V với động từ nhận thức)
The rain began at dawn.
Cơn mưa bắt đầu lúc bình minh. (điểm khởi đầu tự nhiên)
She began her career as a journalist.
Cô ấy bắt đầu sự nghiệp với tư cách nhà báo. (nghề nghiệp, sự nghiệp)
Begin + V-ing hoặc Begin + to + V
Giống như start, begin cũng đi được với cả hai dạng. Tuy nhiên, khi begin ở dạng tiếp diễn (is beginning), người ta thường dùng to + V thay vì -ing để tránh hai động từ -ing liền nhau.
Tự nhiên hơn
It is beginning to rain.
Trời đang bắt đầu mưa.
Tránh dùng
It is beginning raining.
Nghe không tự nhiên (hai -ing liền nhau).
3. Commence — Bắt Đầu (Rất Trang Trọng / Chính Thức)
Commence là từ rất trang trọng, hầu như chỉ xuất hiện trong văn bản pháp lý, hành chính, học thuật và các sự kiện chính thức. Trong giao tiếp hằng ngày hay văn nói thông thường, dùng commence nghe sẽ rất cứng nhắc, không tự nhiên.
Khi nào dùng Commence
- Hợp đồng pháp lý: The agreement shall commence on the date of signing.
- Thông báo chính thức: The examination will commence at 9:00 a.m.
- Lễ tốt nghiệp (tiếng Anh Mỹ — "commencement ceremony" = lễ tốt nghiệp)
- Tuyên bố hội nghị, sự kiện: The summit will commence with an opening address.
Ví dụ trong văn bản chính thức
The trial will commence on Monday morning.
Phiên tòa sẽ bắt đầu vào sáng thứ Hai. (văn bản tư pháp)
Construction will commence in the spring.
Việc xây dựng sẽ bắt đầu vào mùa xuân. (thông báo dự án)
The Board meeting will commence at 10:00 sharp.
Cuộc họp Hội đồng quản trị sẽ bắt đầu đúng lúc 10:00. (hội họp chính thức)
Tránh dùng Commence trong giao tiếp thường ngày
Quá cứng nhắc
"Shall we commence eating?" (tại bàn ăn gia đình)
Tự nhiên hơn
"Shall we start eating?" / "Let's eat!"
So Sánh Trực Tiếp: Begin vs Start vs Commence
| Tiêu chí | Start | Begin | Commence |
|---|---|---|---|
| Mức độ trang trọng | Thân mật / Trung tính | Trung tính / Trang trọng | Rất trang trọng |
| Dùng trong văn nói | Rất thường xuyên | Thường xuyên | Hiếm khi |
| Dùng trong văn viết | Thường xuyên | Rất thường xuyên | Văn bản chính thức |
| Khởi động máy móc | Có | Không | Không |
| Thành lập tổ chức | Có | Không | Không |
| Văn bản pháp lý | Ít dùng | Đôi khi | Phổ biến nhất |
Lỗi Thường Gặp
Lỗi 1: Dùng Commence trong văn nói thông thường
Sai (không tự nhiên)
Let's commence our dinner party.
Nghe rất cứng nhắc và kỳ lạ trong bữa tiệc gia đình.
Đúng
Let's start our dinner party.
Tự nhiên và phù hợp hơn trong ngữ cảnh thân mật.
Lỗi 2: Dùng Begin/Start để "khởi động" xe
Sai
Can you begin the car? / Can you commence the car?
Begin và commence không dùng để khởi động xe hay máy móc.
Đúng
Can you start the car?
Chỉ dùng start khi nói về khởi động phương tiện, máy móc.
Lỗi 3: Hai -ing liền nhau với begin
Không tự nhiên
It is beginning raining.
Hai dạng -ing liền nhau (beginning + raining) nghe rất gượng.
Đúng
It is beginning to rain. / It is starting to rain.
Khi begin ở dạng tiếp diễn, dùng to + V cho động từ tiếp theo.
Một Số Cụm Từ Cố Định
Có một số cụm từ mà chỉ dùng được một từ nhất định, không hoán đổi được:
| Cụm từ | Nghĩa | Từ dùng |
|---|---|---|
| start from scratch | bắt đầu từ đầu, không có gì cả | start |
| head start | lợi thế ban đầu, xuất phát sớm hơn | start |
| a fresh start | khởi đầu mới mẻ | start |
| to begin with | đầu tiên là, để bắt đầu với | begin |
| beginners' luck | may mắn của người mới bắt đầu | begin |
| commencement ceremony | lễ tốt nghiệp (Mỹ) | commence |
| commence proceedings | khởi tố vụ án, bắt đầu thủ tục pháp lý | commence |
Tóm Tắt
Quy tắc vàng để chọn đúng từ
- Dùng start khi nói chuyện hằng ngày, hoặc khi khởi động máy móc / thành lập tổ chức.
- Dùng begin khi viết văn, muốn văn chuẩn hơn, hoặc dùng với "to begin with".
- Dùng commence chỉ khi viết hợp đồng, thông báo chính thức, hay văn bản hành chính.
- Khi không chắc, start luôn là lựa chọn an toàn nhất.