Phân Biệt Among vs Between: Khi Nào Dùng Cho 2, Khi Nào Cho Nhiều?

Học cách phân biệt among và between trong tiếng Anh: between dùng khi các đối tượng được xác định cụ thể, among dùng cho nhóm/tập thể chung. Kèm bảng so sánh, ví dụ và lỗi thường gặp.

LMW
LearnMyWords
·4 phút đọc

Phân Biệt Among vs Between: Khi Nào Dùng Cho 2, Khi Nào Cho Nhiều?

Betweenamong đều là giới từ chỉ vị trí hoặc mối quan hệ "ở giữa", nhưng cách dùng của chúng lại khác nhau. Quy tắc phổ biến nhất là: between dùng cho 2 đối tượng, among dùng cho 3 đối tượng trở lên — nhưng thực tế phức tạp hơn thế. Bài viết này giúp bạn dùng đúng trong mọi tình huống.

Tổng Quan Nhanh

Between

/bɪˈtwiːn/

Giới từỞ giữa các đối tượng riêng biệt, rõ ràng

Dùng khi các đối tượng được xác định cụ thể

Among

/əˈmʌŋ/

Giới từỞ trong một nhóm, một tập thể

Dùng khi nói về một nhóm không phân biệt rõ từng cá thể

Mẹo nhớ nhanh

Between — tween (đôi, hai): nghĩ đến khoảng không gian giữa 2 điểm cụ thể, rõ ràng. Among — ẩn trong đám đông: nghĩ đến việc hòa lẫn vào một tập thể.

Between — Dùng Khi Nào?

Between /bɪˈtwiːn/ được dùng khi nói đến mối quan hệ hoặc vị trí giữa các đối tượng được xác định riêng lẻ và rõ ràng. Không nhất thiết chỉ dùng cho 2 đối tượng — có thể dùng cho 3 hoặc nhiều hơn nếu từng cá thể được liệt kê cụ thể.

Khi nào dùng Between

  • Giữa 2 đối tượng cụ thể, rõ ràng
  • Giữa nhiều đối tượng được liệt kê từng cái một
  • Khoảng thời gian / không gian / số lượng giữa hai mốc
  • Mối quan hệ, sự khác biệt, sự lựa chọn giữa các bên
  • Chia sẻ / phân chia giữa các bên cụ thể

Between với 2 đối tượng

Đúng

The bank is between the post office and the school.

Ngân hàng nằm giữa bưu điện và trường học.

Đúng

What is the difference between a lion and a tiger?

Sự khác biệt giữa sư tử và hổ là gì?

Đúng

The flight takes between 2 and 3 hours.

Chuyến bay mất khoảng từ 2 đến 3 tiếng.

Between với nhiều hơn 2 đối tượng (được liệt kê cụ thể)

Đây là điểm nhiều người không biết: khi các đối tượng được liệt kê tên riêng lẻ, dùng between dù có nhiều hơn 2.

Đúng (3 đối tượng cụ thể)

The prize was divided between Tom, Anna, and Ben.

Giải thưởng được chia cho Tom, Anna và Ben.

Đúng (nhiều quốc gia cụ thể)

There are trade agreements between Vietnam, Japan, and South Korea.

Có các thỏa thuận thương mại giữa Việt Nam, Nhật Bản và Hàn Quốc.

Lưu ý quan trọng

Dùng between ... and ... — không dùng between ... or .... Ví dụ: between Monday and Friday (đúng), không phải between Monday or Friday (sai).

Among — Dùng Khi Nào?

Among /əˈmʌŋ/ được dùng khi nói đến một đối tượng nằm trong hoặc thuộc về một nhóm/tập thể không được liệt kê riêng lẻ. Các thành phần trong nhóm không cần xác định cụ thể từng cái.

Khi nào dùng Among

  • Trong một nhóm đông người / nhiều thứ không rõ từng cái
  • Là một phần của tập thể (là thành viên của nhóm)
  • Phổ biến / lan rộng trong một cộng đồng
  • Chia sẻ trong một nhóm không xác định cụ thể

Đúng

She found her phone among the pile of clothes.

Cô ấy tìm thấy điện thoại trong đống quần áo.

Đúng

He is well-known among his colleagues.

Anh ấy được biết đến nhiều trong số các đồng nghiệp.

Đúng

The money was shared among the students.

Số tiền được chia đều cho các học sinh (cả lớp).

Đúng

This disease is spreading among the population.

Căn bệnh này đang lây lan trong dân số.

So Sánh Trực Tiếp

Xem cách ý nghĩa thay đổi khi dùng between hoặc among:

Between (cụ thể, riêng lẻ)

Divided between Anna, Tom, and Ben.

Chia cho 3 người được nêu tên cụ thể

A secret between you and me.

Bí mật chỉ giữa 2 người (xác định)

Among (tập thể, không rõ từng cái)

Divided among the students.

Chia cho học sinh (cả nhóm, không nêu tên)

A popular belief among people.

Niềm tin phổ biến trong dân chúng

Bảng So Sánh

Tiêu chíBetweenAmong
Số lượng đối tượng2 hoặc nhiều hơn (liệt kê riêng lẻ)3 trở lên (nhóm chung)
Đặc điểm đối tượngXác định, cụ thể, rõ ràngTập thể, không phân biệt từng cá thể
Từ đi kèmbetween A and B (and C...)among the + danh từ số nhiều
Ví dụ điển hìnhbetween you and meamong the crowd

Lỗi Thường Gặp

Sai

The secret is among you and me.

Sai vì chỉ có 2 người cụ thể được xác định.

Đúng

The secret is between you and me.

Bí mật này chỉ giữa hai chúng ta.

Sai

He was standing between the crowd.

Sai vì "the crowd" là một tập thể không rõ từng cá thể.

Đúng

He was standing among the crowd.

Anh ấy đang đứng giữa đám đông.

Sai

Choose among A or B.

Sai vì chỉ có 2 lựa chọn cụ thể, và dùng sai "or" thay vì "and".

Đúng

Choose between A and B.

Chọn giữa A và B.

Amongst — Hình Thức Cổ Điển Của Among

Đôi khi bạn sẽ thấy amongst — đây là hình thức cổ điển hơn của among, phổ biến hơn trong tiếng Anh-Anh (British English). Hai từ này có nghĩa hoàn toàn giống nhau.

Ví dụ

He was popular amongst his peers. (British English)

He was popular among his peers. (American English)

Cả hai đều đúng và có nghĩa như nhau.

Lưu ý về Between với nhiều đối tượng

Nhiều người nghĩ "between chỉ dùng cho 2" nhưng điều này không hoàn toàn đúng. Oxford Grammar xác nhận: between có thể dùng cho nhiều hơn 2 khi mỗi đối tượng được xem xét riêng lẻ. Chìa khóa là tính xác định và riêng lẻ của từng đối tượng, không phải số lượng.

Tổng Kết: Quy Tắc Đơn Giản

Dùng Between khi:

  • Nói về 2 thứ hoặc nhiều thứ được nêu tên / chỉ định cụ thể
  • Nói về khoảng cách, thời gian, lựa chọn giữa 2 mốc rõ ràng
  • Diễn đạt mối quan hệ, sự khác biệt giữa các bên xác định

Dùng Among khi:

  • Nói về vị trí hoặc sự hiện diện trong một tập thể/nhóm đông
  • Một thứ gì đó lan rộng, phổ biến trong một cộng đồng
  • Chia sẻ cho một nhóm (không liệt kê tên từng người)

Mẹo ghi nhớ cuối bài

Hỏi bản thân: "Tôi có đang nói đến các đối tượng được xác định rõ ràng từng cái một không?" — Nếu , dùng between. Nếu không (chỉ nói chung về một nhóm), dùng among.