Phân Biệt Allow vs Permit vs Let
Allow, permit và let đều có nghĩa là "cho phép" nhưng khác nhau về mức độ trang trọng, cấu trúc ngữ pháp và ngữ cảnh sử dụng. Đây là ba từ rất dễ nhầm lẫn, đặc biệt về cách dùng với động từ theo sau.
Tổng Quan Nhanh
| Từ | Nghĩa chính | Cấu trúc theo sau | Mức độ trang trọng |
|---|---|---|---|
| allow | Cho phép, chấp nhận | allow + O + to V / allow + V-ing | Trung tính |
| permit | Cho phép (chính thức) | permit + O + to V / permit + V-ing | Trang trọng / Chính thức |
| let | Để cho, cho phép | let + O + V (KHÔNG có "to") | Thân mật / Thông dụng |
Điểm khác biệt quan trọng nhất
Allow và permit dùng to + V theo sau tân ngữ, còn let dùng V nguyên thể (không có "to").
1. Allow – Cho Phép (Trung Tính)
Allow là từ thông dụng nhất trong ba từ. Dùng được trong cả văn nói lẫn văn viết, cả ngữ cảnh thân mật lẫn trang trọng. Allow thể hiện việc không ngăn cản ai đó làm gì, hoặc chính thức chấp thuận một điều gì đó.
Cấu trúc
allow + tân ngữ + to + V
allow + V-ing (không có tân ngữ)
be allowed to + V (bị động)
Ví dụ
- The teacher allows students to use dictionaries.
Giáo viên cho phép học sinh dùng từ điển.
- No smoking allowed.
Cấm hút thuốc. (Không được phép hút thuốc.)
- You are not allowed to park here.
Bạn không được phép đậu xe ở đây.
- The rules allow wearing casual clothes on Fridays.
Quy định cho phép mặc đồ thường vào thứ Sáu.
Allow thường được dùng ở dạng bị động (be allowed to), đây là cách rất phổ biến trong tiếng Anh hàng ngày.
2. Permit – Cho Phép (Trang Trọng / Chính Thức)
Permit có cùng nghĩa với allow nhưng trang trọng hơn nhiều. Từ này thường xuất hiện trong văn bản pháp lý, biển báo, quy định chính thức và văn phong học thuật. Trong giao tiếp hàng ngày, permit nghe có vẻ cứng nhắc hoặc quá trang trọng.
Cấu trúc
permit + tân ngữ + to + V
permit + V-ing (không có tân ngữ)
be permitted to + V (bị động)
Ví dụ
- Smoking is not permitted on the premises.
Không được phép hút thuốc trong khuôn viên này.
- Visitors are not permitted to take photographs inside the museum.
Khách tham quan không được phép chụp ảnh bên trong bảo tàng.
- The law does not permit the sale of alcohol to minors.
Pháp luật không cho phép bán rượu cho người chưa thành niên.
Lưu ý: Permit còn là danh từ
Permit /ˈpɜːrmɪt/ (danh từ) có nghĩa là giấy phép, giấy cho phép.
- You need a permit to park here. → Bạn cần giấy phép đậu xe ở đây.
- a work permit → giấy phép lao động
- a building permit → giấy phép xây dựng
3. Let – Để Cho, Cho Phép (Thân Mật)
Let là từ thân mật và thông dụng nhất trong giao tiếp hàng ngày. Dùng let khi bạn muốn nói ai đó được phép làm gì hoặc bạn không ngăn cản họ. Điểm đặc biệt là let luôn phải theo sau bằng động từ nguyên thể không "to".
Cấu trúc
let + tân ngữ + V (KHÔNG có "to")
Ví dụ
- My parents let me stay out until midnight.
Bố mẹ tôi cho phép tôi ở ngoài đến nửa đêm.
- Let me help you with that.
Để tôi giúp bạn với cái đó.
- She let the dog run freely in the park.
Cô ấy để con chó chạy tự do trong công viên.
Lỗi thường gặp với "let"
My parents let me to stay out.
Sai – "let" không dùng "to" trước động từ
My parents let me stay out.
Đúng – dùng động từ nguyên thể không "to"
Lưu ý: "Let" không dùng được ở dạng bị động
Khác với allow và permit, động từ let thường không dùng ở dạng bị động. Thay vào đó, dùng be allowed to.
He was let to go. ✗
He was allowed to go. ✓
So Sánh Cấu Trúc Ngữ Pháp
Đây là phần quan trọng nhất: ba từ này có cấu trúc ngữ pháp khác nhau khi theo sau là một hành động.
| Cấu trúc | Ví dụ |
|---|---|
| allow + O + to + V | She allowed him to leave early. |
| permit + O + to + V | The rules permit students to leave early. |
| let + O + V (không "to") | She let him leave early. |
| allow + V-ing | No smoking allowed. |
| permit + V-ing | No smoking permitted. |
Khi Nào Dùng Từ Nào?
Allow
Permit
Let
So Sánh Trong Cùng Tình Huống
Ba câu sau đây có nghĩa gần giống nhau nhưng khác nhau về sắc thái:
Allow (trung tính)
The manager allowed us to leave early.
Người quản lý cho phép chúng tôi về sớm.
Permit (trang trọng hơn)
The regulations permit employees to leave early on Fridays.
Quy định cho phép nhân viên về sớm vào thứ Sáu.
Let (thân mật)
The boss let us leave early.
Sếp cho chúng tôi về sớm.
Đặc Biệt: Let's – Lời Đề Nghị
Let's (= let us) là cấu trúc riêng của let, dùng để đề nghị làm gì đó cùng nhau. Đây là cách dùng không có trong allow và permit.
Ví dụ với Let's
- Let's go to the cinema tonight. → Tối nay đi xem phim đi.
- Let's take a break. → Nghỉ giải lao thôi.
- Let's not argue about this. → Đừng tranh cãi về chuyện này nữa.
Lỗi Thường Gặp
Sai
My mom let me to go out with friends.
Đúng
My mom let me go out with friends.
"Let" không dùng "to" trước động từ theo sau.
Sai (quá trang trọng trong hội thoại)
Can you permit me to use your pen?
Tự nhiên hơn
Can you let me use your pen? / Allow me to use your pen?
"Permit" nghe quá cứng nhắc trong giao tiếp thân mật.
Dùng sai dạng bị động
Students are let to use phones in class.
Students are allowed to use phones in class. ✓
"Let" không dùng ở dạng bị động. Dùng "be allowed to" thay thế.
Mẹo ghi nhớ
- Dùng let khi nói chuyện với bạn bè, gia đình — nhớ bỏ "to".
- Dùng allow cho quy tắc thông thường và khi cần dạng bị động (be allowed to).
- Dùng permit chỉ khi viết văn bản chính thức, pháp lý hoặc biển báo.