Phân Biệt Allow vs Permit vs Let

Allow, permit và let đều có nghĩa là "cho phép" nhưng khác nhau về mức độ trang trọng và cấu trúc ngữ pháp quan trọng. Học cách dùng đúng từng từ, đặc biệt là tại sao "let" không dùng "to" trước động từ.

LMW
LearnMyWords
·4 phút đọc

Phân Biệt Allow vs Permit vs Let

Allow, permitlet đều có nghĩa là "cho phép" nhưng khác nhau về mức độ trang trọng, cấu trúc ngữ pháp và ngữ cảnh sử dụng. Đây là ba từ rất dễ nhầm lẫn, đặc biệt về cách dùng với động từ theo sau.

Tổng Quan Nhanh

TừNghĩa chínhCấu trúc theo sauMức độ trang trọng
allowCho phép, chấp nhậnallow + O + to V / allow + V-ingTrung tính
permitCho phép (chính thức)permit + O + to V / permit + V-ingTrang trọng / Chính thức
letĐể cho, cho phéplet + O + V (KHÔNG có "to")Thân mật / Thông dụng

Điểm khác biệt quan trọng nhất

Allowpermit dùng to + V theo sau tân ngữ, còn let dùng V nguyên thể (không có "to").

1. Allow – Cho Phép (Trung Tính)

Allow là từ thông dụng nhất trong ba từ. Dùng được trong cả văn nói lẫn văn viết, cả ngữ cảnh thân mật lẫn trang trọng. Allow thể hiện việc không ngăn cản ai đó làm gì, hoặc chính thức chấp thuận một điều gì đó.

Cấu trúc

allow + tân ngữ + to + V

allow + V-ing (không có tân ngữ)

be allowed to + V (bị động)

Ví dụ

  • The teacher allows students to use dictionaries.

    Giáo viên cho phép học sinh dùng từ điển.

  • No smoking allowed.

    Cấm hút thuốc. (Không được phép hút thuốc.)

  • You are not allowed to park here.

    Bạn không được phép đậu xe ở đây.

  • The rules allow wearing casual clothes on Fridays.

    Quy định cho phép mặc đồ thường vào thứ Sáu.

Allow thường được dùng ở dạng bị động (be allowed to), đây là cách rất phổ biến trong tiếng Anh hàng ngày.

2. Permit – Cho Phép (Trang Trọng / Chính Thức)

Permit có cùng nghĩa với allow nhưng trang trọng hơn nhiều. Từ này thường xuất hiện trong văn bản pháp lý, biển báo, quy định chính thức và văn phong học thuật. Trong giao tiếp hàng ngày, permit nghe có vẻ cứng nhắc hoặc quá trang trọng.

Cấu trúc

permit + tân ngữ + to + V

permit + V-ing (không có tân ngữ)

be permitted to + V (bị động)

Ví dụ

  • Smoking is not permitted on the premises.

    Không được phép hút thuốc trong khuôn viên này.

  • Visitors are not permitted to take photographs inside the museum.

    Khách tham quan không được phép chụp ảnh bên trong bảo tàng.

  • The law does not permit the sale of alcohol to minors.

    Pháp luật không cho phép bán rượu cho người chưa thành niên.

Lưu ý: Permit còn là danh từ

Permit /ˈpɜːrmɪt/ (danh từ) có nghĩa là giấy phép, giấy cho phép.

  • You need a permit to park here. → Bạn cần giấy phép đậu xe ở đây.
  • a work permitgiấy phép lao động
  • a building permitgiấy phép xây dựng

3. Let – Để Cho, Cho Phép (Thân Mật)

Let là từ thân mật và thông dụng nhất trong giao tiếp hàng ngày. Dùng let khi bạn muốn nói ai đó được phép làm gì hoặc bạn không ngăn cản họ. Điểm đặc biệt là let luôn phải theo sau bằng động từ nguyên thể không "to".

Cấu trúc

let + tân ngữ + V (KHÔNG có "to")

Ví dụ

  • My parents let me stay out until midnight.

    Bố mẹ tôi cho phép tôi ở ngoài đến nửa đêm.

  • Let me help you with that.

    Để tôi giúp bạn với cái đó.

  • She let the dog run freely in the park.

    Cô ấy để con chó chạy tự do trong công viên.

Lỗi thường gặp với "let"

My parents let me to stay out.

Sai – "let" không dùng "to" trước động từ

My parents let me stay out.

Đúng – dùng động từ nguyên thể không "to"

Lưu ý: "Let" không dùng được ở dạng bị động

Khác với allowpermit, động từ let thường không dùng ở dạng bị động. Thay vào đó, dùng be allowed to.

He was let to go. ✗

He was allowed to go. ✓

So Sánh Cấu Trúc Ngữ Pháp

Đây là phần quan trọng nhất: ba từ này có cấu trúc ngữ pháp khác nhau khi theo sau là một hành động.

Cấu trúcVí dụ
allow + O + to + VShe allowed him to leave early.
permit + O + to + VThe rules permit students to leave early.
let + O + V (không "to")She let him leave early.
allow + V-ingNo smoking allowed.
permit + V-ingNo smoking permitted.

Khi Nào Dùng Từ Nào?

Allow

Quy tắc trường học / nơi làm việc
Biển báo, thông báo thông thường
Giao tiếp hàng ngày
Văn bản chính thức nhẹ

Permit

Văn bản pháp lý
Quy định chính phủ / luật pháp
Biển báo chính thức
Văn phong học thuật

Let

Giao tiếp thân mật
Nói chuyện với bạn bè / gia đình
Đề nghị giúp đỡ
Lời đề xuất (Let's...)

So Sánh Trong Cùng Tình Huống

Ba câu sau đây có nghĩa gần giống nhau nhưng khác nhau về sắc thái:

Allow (trung tính)

The manager allowed us to leave early.

Người quản lý cho phép chúng tôi về sớm.

Permit (trang trọng hơn)

The regulations permit employees to leave early on Fridays.

Quy định cho phép nhân viên về sớm vào thứ Sáu.

Let (thân mật)

The boss let us leave early.

Sếp cho chúng tôi về sớm.

Đặc Biệt: Let's – Lời Đề Nghị

Let's (= let us) là cấu trúc riêng của let, dùng để đề nghị làm gì đó cùng nhau. Đây là cách dùng không có trong allowpermit.

Ví dụ với Let's

  • Let's go to the cinema tonight. → Tối nay đi xem phim đi.
  • Let's take a break. → Nghỉ giải lao thôi.
  • Let's not argue about this. → Đừng tranh cãi về chuyện này nữa.

Lỗi Thường Gặp

Sai

My mom let me to go out with friends.

Đúng

My mom let me go out with friends.

"Let" không dùng "to" trước động từ theo sau.

Sai (quá trang trọng trong hội thoại)

Can you permit me to use your pen?

Tự nhiên hơn

Can you let me use your pen? / Allow me to use your pen?

"Permit" nghe quá cứng nhắc trong giao tiếp thân mật.

Dùng sai dạng bị động

Students are let to use phones in class.

Students are allowed to use phones in class. ✓

"Let" không dùng ở dạng bị động. Dùng "be allowed to" thay thế.

Mẹo ghi nhớ

  • Dùng let khi nói chuyện với bạn bè, gia đình — nhớ bỏ "to".
  • Dùng allow cho quy tắc thông thường và khi cần dạng bị động (be allowed to).
  • Dùng permit chỉ khi viết văn bản chính thức, pháp lý hoặc biển báo.