Phân Biệt Accept vs Except: Chấp Nhận Hay Ngoại Trừ?
Accept và except là hai từ nghe gần giống nhau nhưng hoàn toàn khác nhau về nghĩa và cách dùng. Đây là lỗi chính tả phổ biến mà ngay cả người bản xứ đôi khi cũng mắc phải. Bài viết này giúp bạn phân biệt rõ ràng và dùng đúng trong mọi tình huống.
Tổng Quan Nhanh
Accept
/əkˈsept/
Động từChấp nhận, tiếp nhận, đồng ý
Except
/ɪkˈsept/
Giới từ / Liên từNgoại trừ, trừ ra
Mẹo nhớ nhanh
Accept — Access: cả hai đều mang ý "tiếp nhận, chấp thuận vào". Except — Exclude: cả hai đều mang ý "loại ra, ngoại trừ".
Accept — Động Từ "Chấp Nhận"
Accept /əkˈsept/ là động từ, mang nghĩa chấp nhận, đồng ý nhận, hay thừa nhận một điều gì đó. Dùng khi ai đó sẵn sàng tiếp nhận, đồng ý hoặc thừa nhận.
Các nghĩa thường gặp
- Chấp nhận lời mời / đề nghị: accept an invitation / offer
- Chấp nhận thực tế: accept the truth / facts
- Tiếp nhận (hàng hóa, thanh toán): accept delivery / payment
- Thừa nhận trách nhiệm: accept responsibility / blame
Đúng
She accepted the job offer.
Cô ấy đã chấp nhận lời mời làm việc.
Đúng
He finally accepted that he was wrong.
Cuối cùng anh ấy đã thừa nhận rằng mình đã sai.
Đúng
This store does not accept cash.
Cửa hàng này không chấp nhận tiền mặt.
Except — Giới Từ/Liên Từ "Ngoại Trừ"
Except /ɪkˈsept/ thường dùng như giới từ hoặc liên từ, mang nghĩa "ngoại trừ", "trừ ra", "không kể". Nó loại trừ một hoặc nhiều thứ khỏi một nhóm.
Cấu trúc thường gặp
- Everyone / Everything + except + N/pronoun
- All + except + N/pronoun
- Except + for + N (ở đầu câu)
- Except + that/when/if + mệnh đề
Đúng
Everyone passed the exam except Tom.
Tất cả đều đậu kỳ thi, ngoại trừ Tom.
Đúng
I like all vegetables except bitter melon.
Tôi thích tất cả các loại rau, ngoại trừ khổ qua.
Đúng
Except for the last question, the test was easy.
Ngoại trừ câu hỏi cuối, bài kiểm tra khá dễ.
Bảng So Sánh Nhanh
| Tiêu chí | Accept | Except |
|---|---|---|
| Từ loại | Động từ (verb) | Giới từ / Liên từ |
| Nghĩa chính | Chấp nhận, đồng ý, tiếp nhận | Ngoại trừ, trừ ra |
| Phát âm | /əkˈsept/ | /ɪkˈsept/ |
| Cấu trúc | S + accept + O | All/Everyone + except + N |
| Câu hỏi để nhớ | Ai đó đang chấp thuận điều gì? | Điều gì bị loại ra khỏi nhóm? |
Lỗi Thường Gặp
Sai
I invited everyone accept John.
Dùng nhầm "accept" (động từ) thay cho giới từ "except".
Đúng
I invited everyone except John.
Tôi mời tất cả mọi người, ngoại trừ John.
Sai
She excepted the award graciously.
Dùng nhầm "excepted" (dạng quá khứ của except) thay cho "accepted".
Đúng
She accepted the award graciously.
Cô ấy nhận giải thưởng một cách trân trọng.
Except For vs Except: Dùng Khi Nào?
Cả hai đều có nghĩa "ngoại trừ", nhưng có sự khác biệt nhỏ về vị trí trong câu:
Except + N
Dùng sau đại từ bất định hoặc danh từ chỉ tổng thể
Except for + N
Dùng ở đầu câu, hoặc khi ngoại lệ quan trọng hơn
Accept Trong Các Cụm Từ Thông Dụng
Dưới đây là những cụm từ phổ biến với accept mà bạn thường gặp:
- accept an offer — chấp nhận lời đề nghị
- accept an invitation — nhận lời mời
- accept responsibility — nhận trách nhiệm
- accept a challenge — nhận thử thách
- accept the terms — đồng ý với các điều khoản
- accept payment — chấp nhận thanh toán
Except Trong Các Cụm Từ Thông Dụng
- except for — ngoại trừ (thường đứng đầu câu)
- except that — ngoại trừ việc... (nối mệnh đề)
- except when — trừ khi, ngoại trừ khi
- except if — trừ khi (ít dùng hơn unless)
- present company excepted — trừ những người hiện diện (cụm thành ngữ lịch sự)
So Sánh Trong Ngữ Cảnh Thực Tế
Ví dụ so sánh 1
The university accepted all applications except those submitted after the deadline.
Trường đại học đã chấp nhận tất cả đơn đăng ký, ngoại trừ những đơn nộp sau hạn chót.
→ accepted = động từ (chấp nhận) | except = giới từ (ngoại trừ)
Ví dụ so sánh 2
We accept all major credit cards except American Express.
Chúng tôi chấp nhận tất cả thẻ tín dụng chính, ngoại trừ American Express.
→ Câu dùng cả hai từ cùng lúc!
Mẹo Kiểm Tra Nhanh
Thử thay bằng từ khác để kiểm tra
- Nếu thay được bằng "agree to receive" (đồng ý nhận) → dùng accept
- Nếu thay được bằng "not including" (không kể, trừ ra) → dùng except
Ví dụ:
"She accepted the gift." → "She agreed to receive the gift." ✓
"Everyone came except her." → "Everyone came, not including her." ✓
Tóm tắt cuối bài
- Accept (động từ) = chấp nhận, đồng ý → ai đó đang làm gì đó
- Except (giới từ/liên từ) = ngoại trừ, trừ ra → một thứ gì đó bị loại ra
- Câu dùng cả hai: "We accept all cards except Amex."