Phân Biệt Accept vs Except: Chấp Nhận Hay Ngoại Trừ?

Học cách phân biệt accept và except trong tiếng Anh: accept là động từ nghĩa 'chấp nhận', còn except là giới từ nghĩa 'ngoại trừ'. Kèm ví dụ, bảng so sánh và lỗi thường gặp.

LMW
LearnMyWords
·4 phút đọc

Phân Biệt Accept vs Except: Chấp Nhận Hay Ngoại Trừ?

Acceptexcept là hai từ nghe gần giống nhau nhưng hoàn toàn khác nhau về nghĩa và cách dùng. Đây là lỗi chính tả phổ biến mà ngay cả người bản xứ đôi khi cũng mắc phải. Bài viết này giúp bạn phân biệt rõ ràng và dùng đúng trong mọi tình huống.

Tổng Quan Nhanh

Accept

/əkˈsept/

Động từChấp nhận, tiếp nhận, đồng ý

Except

/ɪkˈsept/

Giới từ / Liên từNgoại trừ, trừ ra

Mẹo nhớ nhanh

Accept — Access: cả hai đều mang ý "tiếp nhận, chấp thuận vào". Except — Exclude: cả hai đều mang ý "loại ra, ngoại trừ".

Accept — Động Từ "Chấp Nhận"

Accept /əkˈsept/ là động từ, mang nghĩa chấp nhận, đồng ý nhận, hay thừa nhận một điều gì đó. Dùng khi ai đó sẵn sàng tiếp nhận, đồng ý hoặc thừa nhận.

Các nghĩa thường gặp

  • Chấp nhận lời mời / đề nghị: accept an invitation / offer
  • Chấp nhận thực tế: accept the truth / facts
  • Tiếp nhận (hàng hóa, thanh toán): accept delivery / payment
  • Thừa nhận trách nhiệm: accept responsibility / blame

Đúng

She accepted the job offer.

Cô ấy đã chấp nhận lời mời làm việc.

Đúng

He finally accepted that he was wrong.

Cuối cùng anh ấy đã thừa nhận rằng mình đã sai.

Đúng

This store does not accept cash.

Cửa hàng này không chấp nhận tiền mặt.

Except — Giới Từ/Liên Từ "Ngoại Trừ"

Except /ɪkˈsept/ thường dùng như giới từ hoặc liên từ, mang nghĩa "ngoại trừ", "trừ ra", "không kể". Nó loại trừ một hoặc nhiều thứ khỏi một nhóm.

Cấu trúc thường gặp

  • Everyone / Everything + except + N/pronoun
  • All + except + N/pronoun
  • Except + for + N (ở đầu câu)
  • Except + that/when/if + mệnh đề

Đúng

Everyone passed the exam except Tom.

Tất cả đều đậu kỳ thi, ngoại trừ Tom.

Đúng

I like all vegetables except bitter melon.

Tôi thích tất cả các loại rau, ngoại trừ khổ qua.

Đúng

Except for the last question, the test was easy.

Ngoại trừ câu hỏi cuối, bài kiểm tra khá dễ.

Bảng So Sánh Nhanh

Tiêu chíAcceptExcept
Từ loạiĐộng từ (verb)Giới từ / Liên từ
Nghĩa chínhChấp nhận, đồng ý, tiếp nhậnNgoại trừ, trừ ra
Phát âm/əkˈsept//ɪkˈsept/
Cấu trúcS + accept + OAll/Everyone + except + N
Câu hỏi để nhớAi đó đang chấp thuận điều gì?Điều gì bị loại ra khỏi nhóm?

Lỗi Thường Gặp

Sai

I invited everyone accept John.

Dùng nhầm "accept" (động từ) thay cho giới từ "except".

Đúng

I invited everyone except John.

Tôi mời tất cả mọi người, ngoại trừ John.

Sai

She excepted the award graciously.

Dùng nhầm "excepted" (dạng quá khứ của except) thay cho "accepted".

Đúng

She accepted the award graciously.

Cô ấy nhận giải thưởng một cách trân trọng.

Except For vs Except: Dùng Khi Nào?

Cả hai đều có nghĩa "ngoại trừ", nhưng có sự khác biệt nhỏ về vị trí trong câu:

Except + N

Dùng sau đại từ bất định hoặc danh từ chỉ tổng thể

Everyone was there except me.
All shops are open except this one.

Except for + N

Dùng ở đầu câu, hoặc khi ngoại lệ quan trọng hơn

Except for me, everyone was there.
Except for one mistake, it was perfect.

Accept Trong Các Cụm Từ Thông Dụng

Dưới đây là những cụm từ phổ biến với accept mà bạn thường gặp:

  • accept an offer — chấp nhận lời đề nghị
  • accept an invitation — nhận lời mời
  • accept responsibility — nhận trách nhiệm
  • accept a challenge — nhận thử thách
  • accept the terms — đồng ý với các điều khoản
  • accept payment — chấp nhận thanh toán

Except Trong Các Cụm Từ Thông Dụng

  • except for — ngoại trừ (thường đứng đầu câu)
  • except that — ngoại trừ việc... (nối mệnh đề)
  • except when — trừ khi, ngoại trừ khi
  • except if — trừ khi (ít dùng hơn unless)
  • present company excepted — trừ những người hiện diện (cụm thành ngữ lịch sự)

So Sánh Trong Ngữ Cảnh Thực Tế

Ví dụ so sánh 1

The university accepted all applications except those submitted after the deadline.

Trường đại học đã chấp nhận tất cả đơn đăng ký, ngoại trừ những đơn nộp sau hạn chót.

accepted = động từ (chấp nhận) | except = giới từ (ngoại trừ)

Ví dụ so sánh 2

We accept all major credit cards except American Express.

Chúng tôi chấp nhận tất cả thẻ tín dụng chính, ngoại trừ American Express.

→ Câu dùng cả hai từ cùng lúc!

Mẹo Kiểm Tra Nhanh

Thử thay bằng từ khác để kiểm tra

  • Nếu thay được bằng "agree to receive" (đồng ý nhận) → dùng accept
  • Nếu thay được bằng "not including" (không kể, trừ ra) → dùng except

Ví dụ:

"She accepted the gift." → "She agreed to receive the gift." ✓

"Everyone came except her." → "Everyone came, not including her." ✓

Tóm tắt cuối bài

  • Accept (động từ) = chấp nhận, đồng ý → ai đó đang làm gì đó
  • Except (giới từ/liên từ) = ngoại trừ, trừ ra → một thứ gì đó bị loại ra
  • Câu dùng cả hai: "We accept all cards except Amex."