Mệnh Đề Quan Hệ (Relative Clauses) - Hướng Dẫn Toàn Diện

Học cách sử dụng mệnh đề quan hệ trong tiếng Anh với các đại từ quan hệ who, which, that, whose. Bao gồm phân loại, cách dùng và lỗi thường gặp.

LMW
LearnMyWords
·2 phút đọc

Mệnh Đề Quan Hệ (Relative Clauses) - Hướng Dẫn Toàn Diện

Mệnh đề quan hệ là một phần quan trọng trong ngữ pháp tiếng Anh, giúp bạn kết nối các thông tin và tạo ra những câu phức tạp, tự nhiên hơn. Hiểu rõ cách sử dụng mệnh đề quan hệ sẽ giúp bạn nâng cao đáng kể khả năng viết và nói tiếng Anh.

Mệnh Đề Quan Hệ Là Gì?

Mệnh đề quan hệ (Relative Clauses) là mệnh đề phụ được sử dụng để cung cấp thêm thông tin về danh từ hoặc đại từ trong câu chính. Mệnh đề này thường bắt đầu bằng các đại từ quan hệnhư who, which, that, whose, where, when.

Cấu trúc cơ bản:

Danh từ + Đại từ quan hệ + Mệnh đề

Ví dụ

The book that I bought is very interesting.

Cuốn sách mà tôi đã mua rất thú vị.

Phân Loại Mệnh Đề Quan Hệ

1. Mệnh Đề Quan Hệ Xác Định (Defining Relative Clauses)

Cung cấp thông tin cần thiết để xác định danh từ được nói đến. Không có dấu phẩy bao quanh.

Ví dụ

The man who lives next door is a doctor.

Người đàn ông sống ở nhà bên cạnh là bác sĩ.

2. Mệnh Đề Quan Hệ Không Xác Định (Non-defining Relative Clauses)

Cung cấp thông tin bổ sung, không cần thiết để xác định danh từ. Có dấu phẩy bao quanh và không dùng "that".

Ví dụ

My brother, who lives in London, is visiting us.

Anh trai tôi, người đang sống ở London, đến thăm chúng tôi.

Các Đại Từ Quan Hệ

Cho Người

who - làm chủ ngữ
whom - làm tân ngữ
whose - chỉ sở hữu
that - thay thế who/whom

Cho Vật

which - cho vật/động vật
that - thay thế which
whose - chỉ sở hữu
where/when - chỉ nơi chốn/thời gian

Cách Sử Dụng Chi Tiết

WHO - Chỉ người (làm chủ ngữ)

The teacher who teaches Math is very kind.

Cô giáo dạy Toán rất tốt bụng.

WHOM - Chỉ người (làm tân ngữ)

The person whom I met yesterday was interesting.

Người mà tôi gặp hôm qua rất thú vị.

WHICH - Chỉ vật

The car which is parked outside belongs to me.

Chiếc xe được đậu bên ngoài là của tôi.

WHOSE - Chỉ sở hữu

The student whose book was lost is crying.

Học sinh có quyển sách bị mất đang khóc.

WHERE - Chỉ nơi chốn

This is the school where I studied.

Đây là trường học nơi tôi đã học.

WHEN - Chỉ thời gian

I remember the day when we first met.

Tôi nhớ ngày đầu tiên chúng ta gặp nhau.

THAT vs WHO/WHICH

Tiêu chíTHATWHO/WHICH
Mệnh đề xác định✅ Dùng được✅ Dùng được
Mệnh đề không xác định❌ Không dùng✅ Bắt buộc dùng
Sau từ cực cấp✅ Ưu tiên⚠️ Ít dùng
Sau giới từ❌ Không dùng✅ Bắt buộc dùng

Lỗi Thường Gặp

1. Nhầm lẫn THAT trong mệnh đề không xác định

Sai

My brother, that lives in London, is visiting us.

Đúng

My brother, who lives in London, is visiting us.

2. Quên dấu phẩy trong mệnh đề không xác định

Sai

London which is the capital of England is very crowded.

Đúng

London, which is the capital of England, is very crowded.

3. Dùng THAT sau giới từ

Sai

The pen with that I write is blue.

Đúng

The pen with which I write is blue.

Rút Gọn Mệnh Đề Quan Hệ

Trong một số trường hợp, có thể rút gọn mệnh đề quan hệ bằng cách bỏ đại từ quan hệ và động từ "be", hoặc chuyển động từ thành V-ing/V3.

Rút gọn với V-ing

Câu đầy đủ:

The man who is standing there is my teacher.

Rút gọn:

The man standing there is my teacher.

Rút gọn với V3

Câu đầy đủ:

The book which was written by Shakespeare is famous.

Rút gọn:

The book written by Shakespeare is famous.

Mẹo học tập

Bắt đầu với mệnh đề quan hệ đơn giản, sau đó dần dần luyện tập với các câu phức tạp hơn. Đọc nhiều để làm quen với cách sử dụng tự nhiên của mệnh đề quan hệ.

Lưu ý quan trọng

Trong mệnh đề quan hệ xác định có thể bỏ đại từ quan hệ khi nó làm tân ngữ, nhưng trong mệnh đề không xác định thì không được bỏ.

Bài Tập Thực Hành

Hãy thử nối các câu sau bằng mệnh đề quan hệ:

  1. I have a friend. She speaks five languages. → I have a friend who speaks five languages.
  2. The book is very interesting. I bought it yesterday. → The book that I bought yesterday is very interesting.
  3. This is the house. I was born here. → This is the house where I was born.

Mệnh đề quan hệ giúp bạn tạo ra những câu phức tạp và tự nhiên hơn. Hãy luyện tập thường xuyên để thành thạo cấu trúc này!