Liên Từ Trong Tiếng Anh (Conjunctions)

Học cách sử dụng liên từ (conjunctions) để kết nối các từ, cụm từ và mệnh đề. Nắm vững coordinating, subordinating, và correlative conjunctions cùng quy tắc dấu phẩy.

LMW
LearnMyWords
·1 phút đọc

Liên Từ Trong Tiếng Anh (Conjunctions)

Liên từ (Conjunctions) là những từ dùng để kết nối các từ, cụm từ, mệnh đề hoặc câu với nhau. Chúng giúp câu văn mạch lạc, liền mạch và diễn đạt mối quan hệ giữa các ý tưởng một cách rõ ràng. Hiểu và sử dụng đúng liên từ là chìa khóa để viết và nói tiếng Anh tự nhiên, không bị "vụn vặt".

Liên Từ Là Gì?

Liên từ là từ hoặc cụm từ kết nối các thành phần trong câu, giúp biểu thị mối quan hệ như thêm vào, tương phản,nguyên nhân, kết quả, hoặc điều kiện.

Các Loại Liên Từ

1. Coordinating Conjunctions (Liên Từ Đẳng Lập)

Liên từ đẳng lập kết nối các thành phần có giá trị ngữ pháp ngang nhau, như hai từ, hai cụm từ, hoặc hai mệnh đề độc lập.

Mẹo nhớ: FANBOYS

Bảy liên từ đẳng lập chính có thể nhớ qua từ viết tắt FANBOYS:

For, And, Nor,But, Or, Yet, So

Liên từÝ nghĩaVí dụ
forvì, bởi vì (lý do)I stayed home, for I was tired.
andvà (thêm vào)She is smart and kind.
norcũng không (phủ định)I don't like coffee, nor do I like tea.
butnhưng (tương phản)He is young, but he is wise.
orhoặc (lựa chọn)Coffee or tea?
yetnhưng, tuy nhiên (tương phản)She's tired, yet she keeps working.
sovì vậy, nên (kết quả)It was raining, so I took an umbrella.

Dấu phẩy với Coordinating Conjunctions

Khi kết nối hai mệnh đề độc lập, đặt dấu phẩy trước liên từ:

Clause 1, and Clause 2.

Đúng

I wanted to go, but I was too busy.

Có dấu phẩy trước "but" khi nối hai mệnh đề.

Sai

I wanted to go but I was too busy.

Thiếu dấu phẩy trước "but".

2. Subordinating Conjunctions (Liên Từ Phụ Thuộc)

Liên từ phụ thuộc kết nối một mệnh đề phụ (subordinate clause) với mệnh đề chính (main clause). Mệnh đề phụ không thể đứng độc lập.

Thời gian (Time)

when (khi), while (trong khi),before (trước khi), after (sau khi),until (cho đến khi), as soon as (ngay khi)

Nguyên nhân (Reason)

because (bởi vì), since (vì),as (vì)

Điều kiện (Condition)

if (nếu), unless (trừ khi),provided that (với điều kiện rằng)

Tương phản (Contrast)

although (mặc dù), though (mặc dù),even though (cho dù), while (trong khi)

Mục đích (Purpose)

so that (để mà), in order that (để)

Kết quả (Result)

so...that (quá...đến nỗi),such...that (như vậy...đến nỗi)

When I arrived, they had already left.

Khi tôi đến, họ đã rời đi rồi.

I stayed home because I was sick.

Tôi ở nhà vì tôi bị ốm.

Although it was raining, we went out.

Mặc dù trời mưa, chúng tôi vẫn ra ngoài.

I study hard so that I can pass the exam.

Tôi học chăm chỉ để có thể đỗ kỳ thi.

Quy tắc dấu phẩy

Nếu mệnh đề phụ đứng trước mệnh đề chính, đặt dấu phẩy giữa chúng:

If it rains, we will stay home.

Nếu mệnh đề phụ đứng sau mệnh đề chính, thường không cần dấu phẩy:

We will stay home if it rains.

3. Correlative Conjunctions (Liên Từ Tương Quan)

Liên từ tương quan luôn đi thành cặp và kết nối các thành phần có giá trị ngang nhau.

Liên từ cặpÝ nghĩaVí dụ
both...andcả...vàShe is both smart and beautiful.
either...orhoặc...hoặcEither you or I must go.
neither...norkhông...cũng khôngHe is neither tall nor short.
not only...but alsokhông chỉ...mà cònShe is not only kind but also generous.
whether...orcó...hay khôngI don't know whether to stay or leave.

Lưu ý về cấu trúc song song (Parallel Structure)

Các thành phần được nối bởi liên từ tương quan phải có cấu trúc ngữ pháp giống nhau. Nếu một bên là danh từ, bên kia cũng phải là danh từ. Nếu một bên là động từ, bên kia cũng phải là động từ.

Đúng

She likes both swimming and running.

Cả hai đều là danh động từ (gerund).

Sai

She likes both swimming and to run.

Không cùng cấu trúc (gerund và infinitive).

Các Liên Từ Thường Bị Nhầm Lẫn

Because vs Because of

because + mệnh đề (clause)

I stayed home because I was sick.

Sau "because" là một mệnh đề đầy đủ (có chủ ngữ + động từ)

because of + cụm danh từ (noun phrase)

I stayed home because of the rain.

Sau "because of" là cụm danh từ (không có động từ)

Although vs Despite / In spite of

although + mệnh đề

Although it was raining, we went out.

Sau "although" là mệnh đề đầy đủ

despite / in spite of + cụm danh từ

Despite the rain, we went out.

Sau "despite/in spite of" là cụm danh từ

When vs While

Liên từCách dùngVí dụ
whenHành động xảy ra tại một thời điểm cụ thểWhen I arrived, she left.
whileHai hành động xảy ra đồng thời trong một khoảng thời gianWhile I was studying, he was sleeping.

Lỗi Thường Gặp

Sai

Although it was raining, but we went out.

❌ Không dùng "although" và "but" cùng lúc.

Đúng

Although it was raining, we went out.

It was raining, but we went out.

✅ Chỉ dùng một trong hai.


Sai

Because the rain, we stayed home.

❌ "Because" cần mệnh đề, không phải cụm danh từ.

Đúng

Because it was raining, we stayed home.

Because of the rain, we stayed home.

✅ "Because" + mệnh đề hoặc "because of" + danh từ.


Sai

She likes both to swim and running.

❌ Không đồng nhất về cấu trúc.

Đúng

She likes both swimming and running.

She likes both to swim and to run.

✅ Cùng cấu trúc ngữ pháp.

Tips Để Sử Dụng Liên Từ Hiệu Quả

1. Không lạm dụng "and"

Tránh viết câu dài bằng cách nối nhiều mệnh đề với "and". Thay vào đó, hãy chia thành nhiều câu ngắn hoặc dùng các liên từ khác nhau.

2. Chú ý về cấu trúc song song

Khi dùng liên từ nối các thành phần, đảm bảo chúng có cấu trúc ngữ pháp giống nhau (cùng là danh từ, động từ, tính từ, v.v.).

3. Chọn liên từ phù hợp với ngữ cảnh

Không phải lúc nào cũng dùng "because" để chỉ nguyên nhân. Hãy thử "since", "as", hoặc "due to" để văn viết đa dạng hơn.

Tóm Tắt

  • Coordinating Conjunctions (FANBOYS): Kết nối các thành phần ngang nhau, cần dấu phẩy khi nối hai mệnh đề độc lập
  • Subordinating Conjunctions: Kết nối mệnh đề phụ với mệnh đề chính, cần dấu phẩy khi mệnh đề phụ đứng trước
  • Correlative Conjunctions: Đi thành cặp, cần đảm bảo cấu trúc song song
  • Không dùng "although" và "but" cùng lúc
  • "Because" + mệnh đề, "because of" + cụm danh từ
  • "Although" + mệnh đề, "despite/in spite of" + cụm danh từ