Hướng Dẫn Chi Tiết Về Giới Từ Trong Tiếng Anh

Nắm vững cách sử dụng giới từ chỉ thời gian, địa điểm và hướng. Tránh những lỗi phổ biến với in/on/at, for/since và học các cụm giới từ thường dùng.

LMW
LearnMyWords
·1 phút đọc

Hướng Dẫn Chi Tiết Về Giới Từ Trong Tiếng Anh

Giới từ (Prepositions) là những từ nhỏ nhưng vô cùng quan trọng trong tiếng Anh. Chúng liên kết các thành phần trong câu và cho biết mối quan hệ về thời gian, địa điểm, hướng, phương thức. Hiểu đúng cách sử dụng giới từ sẽ giúp bạn nói và viết tiếng Anh tự nhiên hơn rất nhiều.

Giới Từ Là Gì?

Giới từ là những từ được đặt trước danh từ, đại từ hoặc cụm danh từ để chỉ ra mối quan hệ giữa từ đó với các từ khác trong câu. Giới từ thường biểu thị các khái niệm về thời gian, địa điểm,hướng, hoặcphương thức.

Cấu trúc cơ bản:

Giới từ + Danh từ/Đại từ

Các Loại Giới Từ Chính

1. Giới Từ Chỉ Thời Gian

Các giới từ phổ biến nhất để chỉ thời gian là in, on, và at.

Giới từDùng choVí dụ
inTháng, năm, thế kỷ, buổiin January, in 2024, in the morning
onNgày cụ thể, thứon Monday, on January 1st
atGiờ cụ thể, thời điểmat 3 o'clock, at noon, at night

Ví dụ đúng

I was born in 1990 on a Sunday at 6 AM.

Tôi sinh năm 1990 vào một ngày Chủ nhật lúc 6 giờ sáng.

2. Giới Từ Chỉ Địa Điểm

Tương tự thời gian, ba giới từ chính cho địa điểm cũng là in, on, và at.

AT

Điểm cụ thể
at home
at school
at the door

ON

Bề mặt
on the table
on the wall
on the street

IN

Không gian kín
in the room
in the car
in Vietnam

3. Giới Từ Chỉ Hướng và Chuyển Động

Những giới từ này cho biết hướng di chuyển hoặc vị trí tương đối:

  • to - đến (hướng đích đến)
  • from - từ (điểm xuất phát)
  • into - vào trong
  • out of - ra khỏi
  • through - qua, xuyên qua
  • across - băng qua
  • along - dọc theo

Ví dụ về hướng

She walked from her house to the park, going through the forest and across the bridge.

Cô ấy đi từ nhà đến công viên, qua khu rừng và băng qua cây cầu.

Giới Từ Thường Gặp và Cách Sử Dụng

WITH - Với, cùng với

Biểu thị sự đồng hành, phương tiện, hoặc đặc điểm:

Cách dùng WITH

I went to the movies with my friends.

Tôi đi xem phim với bạn bè.

Cut the paper with scissors.

Cắt giấy bằng kéo.

FOR - Cho, vì, trong khoảng

Chỉ mục đích, thời gian kéo dài, hoặc đối tượng nhận:

Cách dùng FOR

This gift is for you. (đối tượng nhận)

Món quà này dành cho bạn.

I studied for 3 hours. (khoảng thời gian)

Tôi học trong 3 tiếng đồng hồ.

BY - Bởi, bằng, trước

Chỉ phương tiện, tác nhân, hoặc thời hạn:

Cách dùng BY

The book was written by Shakespeare. (tác nhân)

Cuốn sách được viết bởi Shakespeare.

I go to work by bus. (phương tiện)

Tôi đi làm bằng xe buýt.

Lỗi Thường Gặp Với Giới Từ

1. Nhầm lẫn IN/ON/AT với thời gian

Sai

I will see you in Monday.

Phải dùng "on" với thứ trong tuần.

Đúng

I will see you on Monday.

Tôi sẽ gặp bạn vào thứ Hai.

2. Nhầm lẫn FOR và SINCE với thời gian

FOR dùng cho khoảng thời gian (bao lâu),SINCE dùng cho mốc thời gian (từ khi nào).

FOR (khoảng thời gian)

for 2 hours (2 tiếng)
for 5 years (5 năm)
for a long time

SINCE (mốc thời gian)

since 2020 (từ năm 2020)
since yesterday
since I was young

3. Nhầm lẫn giữa các giới từ địa điểm

Sai

The book is in the table.

Sách không thể ở "trong" bàn.

Đúng

The book is on the table.

Cuốn sách ở trên bàn.

Các Cụm Giới Từ Thường Dùng

Một số giới từ kết hợp với nhau tạo thành cụm có nghĩa đặc biệt:

  • because of - vì, do
  • instead of - thay vì
  • in front of - ở phía trước
  • next to - bên cạnh
  • according to - theo như
  • in spite of - mặc dù

Mẹo học giới từ hiệu quả

Thay vì học thuộc lòng từng giới từ riêng lẻ, hãy học chúng trong ngữ cảnh cụ thể. Tạo thói quen đọc nhiều và chú ý cách giới từ được sử dụng trong các câu thực tế.

Lưu ý quan trọng

Giới từ trong tiếng Anh không thể dịch trực tiếp từ tiếng Việt. Mỗi ngôn ngữ có cách sử dụng giới từ riêng, vì vậy cần học và ghi nhớ theo cách dùng của tiếng Anh.

Bài Tập Thực Hành

Hãy thử điền giới từ thích hợp vào các câu sau:

  1. I was born _____ 1995 _____ a cold winter morning.
  2. The meeting is _____ 3 PM _____ Monday.
  3. She put the book _____ the shelf _____ the living room.
  4. I have been studying English _____ 5 years, _____ 2019.
  5. He went to school _____ bus _____ his friends.

Đáp án:

1. in / on | 2. at / on | 3. on / in | 4. for / since | 5. by / with


Giới từ là nền tảng quan trọng để nói tiếng Anh tự nhiên. Hãy kiên nhẫn luyện tập và đọc nhiều để làm quen với cách sử dụng chúng trong ngữ cảnh thực tế. Thời gian đầu có thể hơi khó khăn, nhưng với sự luyện tập đều đặn, bạn sẽ sử dụng giới từ một cách tự nhiên và chính xác.