Động Từ Khiếm Khuyết (Modal Verbs) Trong Tiếng Anh

Học cách sử dụng các động từ khiếm khuyết như can, could, may, might, must, should, will, would để diễn đạt khả năng, sự cho phép, nghĩa vụ, lời khuyên và mức độ chắc chắn trong tiếng Anh.

LMW
LearnMyWords
·3 phút đọc

Động Từ Khiếm Khuyết (Modal Verbs) Trong Tiếng Anh

Động từ khiếm khuyết (Modal Verbs) là nhóm động từ đặc biệt trong tiếng Anh, được dùng để diễn đạt khả năng, sự cho phép, nghĩa vụ, lời khuyên, và khả năng xảy ra của một hành động. Chúng là công cụ quan trọng để giao tiếp chính xác và lịch sự trong tiếng Anh.

Các Động Từ Khiếm Khuyết Chính

Động Từ Cơ Bản

can - có thể (khả năng)
will - sẽ (tương lai)
must - phải (bắt buộc)
may - có thể (cho phép)

Dạng Quá Khứ

could - có thể (quá khứ)
would - sẽ (điều kiện)
should - nên (lời khuyên)
might - có lẽ (khả năng thấp)

Đặc Điểm Chung Của Modal Verbs

Quy tắc quan trọng:

  • ✓ Sau modal verb LUÔN là động từ nguyên thể (không "to")
  • ✓ Modal verb KHÔNG chia theo ngôi (không thêm -s/-es)
  • ✓ Câu phủ định: thêm "not" sau modal verb
  • ✓ Câu hỏi: đảo modal verb lên đầu

Cấu trúc cơ bản

S + Modal Verb + V (nguyên thể)

1. CAN - Khả Năng & Cho Phép

Can được dùng để diễn đạt:

  • Khả năng - có thể làm gì đó
  • Cho phép - được phép làm gì (thân mật)
  • Yêu cầu - nhờ ai đó làm gì

Ví dụ đúng

I can speak three languages.

Tôi có thể nói được ba thứ tiếng.

Can you help me?

Bạn có thể giúp tôi được không?

Lỗi thường gặp

❌ She cans swim.

Modal verb không chia theo ngôi!

✅ She can swim.

Cô ấy có thể bơi.

2. COULD - Khả Năng (Quá Khứ) & Lịch Sự

Could được dùng để:

  • Diễn đạt khả năng trong quá khứ
  • Xin phép hoặc đề nghị một cách lịch sự hơn "can"
  • Diễn đạt khả năng có thể xảy ra (ít chắc chắn)

Ví dụ

I could swim when I was five.

Tôi có thể bơi khi tôi 5 tuổi.

Could you please pass the salt?

Bạn có thể đưa muối cho tôi được không? (lịch sự)

3. MAY & MIGHT - Khả Năng Xảy Ra

Maymight diễn đạt khả năng có thể xảy ra:

  • May - khả năng cao hơn, xin phép lịch sự
  • Might - khả năng thấp hơn, không chắc chắn

MAY (50-70%)

It may rain tomorrow.

Có thể ngày mai trời sẽ mưa.

May I use your phone?

Tôi có thể dùng điện thoại của bạn không?

MIGHT (30-50%)

It might rain tomorrow.

Có lẽ ngày mai trời sẽ mưa. (ít chắc chắn hơn)

She might come to the party.

Cô ấy có thể sẽ đến bữa tiệc. (không chắc)

4. MUST - Bắt Buộc & Chắc Chắn

Must có hai nghĩa chính:

  • Bắt buộc - phải làm (nghĩa vụ mạnh)
  • Suy luận - chắc chắn là (90-95%)

Ví dụ

You must wear a seatbelt.

Bạn phải thắt dây an toàn. (bắt buộc)

She must be tired after the long journey.

Cô ấy chắc chắn mệt sau chuyến đi dài. (suy luận)

Phủ định của MUST

Must not (mustn't) = cấm, không được phép

Don't have to = không cần thiết, không bắt buộc

You mustn't smoke here. (Bạn không được hút thuốc ở đây.)

You don't have to come. (Bạn không cần phải đến.)

5. SHOULD & OUGHT TO - Lời Khuyên

Shouldought to diễn đạt lời khuyên hoặc điều đúng đắn nên làm:

Ví dụ

You should study harder.

Bạn nên học chăm chỉ hơn.

We ought to respect our teachers.

Chúng ta nên tôn trọng giáo viên.

Phủ địnhÝ nghĩaVí dụ
should not (shouldn't)không nênYou shouldn't eat too much sugar.
ought not tokhông nên (ít dùng)You ought not to lie.

6. WILL & WOULD - Tương Lai & Lịch Sự

Will được dùng để:

  • Diễn đạt hành động trong tương lai
  • Quyết định tức thời
  • Lời hứa hoặc đề nghị

Would được dùng để:

  • Câu điều kiện loại 2 và 3
  • Yêu cầu lịch sự
  • Thói quen trong quá khứ

Ví dụ với WILL

I will help you tomorrow.

Tôi sẽ giúp bạn vào ngày mai.

I think it will be sunny.

Tôi nghĩ trời sẽ nắng.

Ví dụ với WOULD

Would you like some coffee?

Bạn có muốn uống cà phê không? (lịch sự)

I would go if I had time.

Tôi sẽ đi nếu tôi có thời gian. (điều kiện)

Bảng So Sánh Mức Độ Chắc Chắn

Modal VerbMức độ (%)Ý nghĩa
must90-95%chắc chắn là
should / ought to70-80%có lẽ là, nên là
may50-70%có thể là
might / could30-50%có lẽ là (ít chắc chắn)
can't / couldn't5-10%không thể nào là

Bảng Tổng Hợp Modal Verbs

Modal VerbChức năng chínhVí dụ
cankhả năng, cho phépI can swim.
couldkhả năng (quá khứ), lịch sựI could run fast when I was young.
maycó thể, xin phép (lịch sự)May I come in?
mightcó lẽ (ít chắc chắn)It might snow tonight.
mustbắt buộc, chắc chắnYou must study hard.
shouldlời khuyên, nênYou should eat healthy food.
ought tonên (như should)We ought to be polite.
willtương lai, lời hứaI will call you later.
wouldlịch sự, điều kiệnWould you help me?
shallđề nghị, gợi ý (I/we)Shall we go?

Lỗi Thường Gặp Cần Tránh

Lỗi 1: Thêm "to" sau modal verb

❌ I can to speak English.

Sai - không dùng "to" sau modal verb!

✅ I can speak English.

Đúng - dùng động từ nguyên thể.

Lỗi 2: Chia modal verb theo ngôi

❌ She cans swim very well.

Sai - không thêm -s vào modal verb!

✅ She can swim very well.

Đúng - modal verb không chia.

Lỗi 3: Dùng hai modal verb liên tiếp

❌ I will can do it tomorrow.

Sai - không dùng hai modal verbs cùng lúc!

✅ I will be able to do it tomorrow.

Đúng - dùng "be able to" thay cho "can".

Modal Verbs Trong Quá Khứ

Để diễn đạt hành động trong quá khứ, dùng cấu trúc:

Công thức

Modal Verb + have + V3/V-ed

Ví dụ

He must have left early.

Chắc là anh ấy đã đi sớm rồi.

You should have studied harder.

Bạn đáng lẽ nên học chăm chỉ hơn.

They may have forgotten about the meeting.

Có lẽ họ đã quên cuộc họp.

Mẹo Phân Biệt Các Modal Verbs

Mẹo chọn modal verb đúng

  • Can/Could - Tập trung vào khả năng thực tế
  • May/Might - Tập trung vào khả năng xảy ra (không chắc chắn)
  • Must - Rất mạnh (bắt buộc hoặc chắc chắn 95%)
  • Should - Lời khuyên hoặc điều nên làm
  • Will - Quyết định về tương lai

Ghi nhớ mức độ lịch sự

Từ thân mật → lịch sự:

CanCouldMayMight

Can I leave? (thân mật) | May I leave? (lịch sự)


Bài Tập Thực Hành

Để thành thạo modal verbs, hãy luyện tập:

  1. Viết 5 câu với mỗi modal verb (can, could, may, might, must, should, will, would)
  2. Chuyển đổi câu từ thân mật sang lịch sự (Can → Could → May)
  3. Viết câu với modal verbs ở quá khứ (modal + have + V3)
  4. Phân biệt mustn't và don't have to trong các tình huống khác nhau

Kết luận

Modal verbs là công cụ quan trọng để diễn đạt thái độ, khả năng, và mức độ chắc chắn trong tiếng Anh. Hãy luyện tập thường xuyên để sử dụng chúng một cách tự nhiên và chính xác trong giao tiếp hàng ngày!