Danh Động Từ Và Động Từ Nguyên Mẫu: Gerund và Infinitive

Học cách sử dụng danh động từ (gerund) và động từ nguyên mẫu (infinitive) trong tiếng Anh. Bao gồm các động từ theo sau gerund/infinitive và những động từ thay đổi nghĩa.

LMW
LearnMyWords
·4 phút đọc

Danh Động Từ Và Động Từ Nguyên Mẫu: Gerund và Infinitive

Danh động từ (gerund) và động từ nguyên mẫu (infinitive) là hai dạng đặc biệt của động từ trong tiếng Anh. Việc hiểu rõ khi nào dùng gerund, khi nào dùng infinitive sẽ giúp bạn nói và viết tiếng Anh tự nhiên và chính xác hơn rất nhiều.

Danh Động Từ (Gerund) Là Gì?

Danh động từ là hình thức V-ing của động từ, có vai trò như một danh từ trong câu. Nó có thể làm chủ ngữ, tân ngữ, hoặc bổ ngữ.

Công thức

Verb + -ing

Ví dụ

Swimming is good for your health.

Bơi lội tốt cho sức khỏe của bạn.

I enjoy reading books.

Tôi thích đọc sách.

Động Từ Nguyên Mẫu (Infinitive) Là Gì?

Động từ nguyên mẫu có hai dạng: to-infinitive (có "to") và bare infinitive (không có "to"). Dạng thường gặp nhất là to-infinitive.

Công thức

to + Verb (infinitive)

Verb (bare infinitive)

Ví dụ

I want to learn English.

Tôi muốn học tiếng Anh.

She decided to go home.

Cô ấy quyết định về nhà.

Động Từ Theo Sau Bởi Gerund

Một số động từ luôn được theo sau bởi gerund (V-ing), không dùng infinitive. Hãy học thuộc những động từ phổ biến này:

enjoy - thích thú
finish - kết thúc
avoid - tránh
mind - phiền
suggest - gợi ý
keep - tiếp tục
consider - cân nhắc
practice - luyện tập
admit - thừa nhận
deny - phủ nhận
miss - nhớ, bỏ lỡ
quit - bỏ

Đúng

I enjoy playing football.

Tôi thích chơi bóng đá.

She finished doing her homework.

Cô ấy hoàn thành bài tập về nhà.

Sai

I enjoy to play football. ❌

Không dùng "to play" sau "enjoy".

She finished to do her homework. ❌

Không dùng "to do" sau "finish".

Động Từ Theo Sau Bởi Infinitive

Một số động từ luôn được theo sau bởi to-infinitive (to + V), không dùng gerund:

want - muốn
need - cần
decide - quyết định
plan - lên kế hoạch
hope - hy vọng
promise - hứa
agree - đồng ý
refuse - từ chối
offer - đề nghị
expect - mong đợi
learn - học
manage - xoay sở được

Đúng

I want to study abroad.

Tôi muốn du học.

She decided to leave early.

Cô ấy quyết định rời đi sớm.

Sai

I want studying abroad. ❌

Không dùng "studying" sau "want".

She decided leaving early. ❌

Không dùng "leaving" sau "decide".

Động Từ Có Thể Dùng Cả Hai

Một số động từ có thể theo sau bởi cả gerund và infinitive. Trong một số trường hợp, nghĩa không thay đổi, nhưng trong trường hợp khác, nghĩa hoàn toàn khác nhau!

1. Nghĩa Không Thay Đổi

Các động từ này có thể dùng cả gerund và infinitive mà không ảnh hưởng đến nghĩa:

  • begin
  • start
  • continue
  • like
  • love
  • hate

Ví dụ - Cả hai đều đúng

It started raining. = It started to rain.

Trời bắt đầu mưa.

I like swimming. = I like to swim.

Tôi thích bơi.

2. Nghĩa Thay Đổi - CẨN THẬN!

Những động từ này có nghĩa khác nhau khi dùng với gerund và infinitive:

Động từGerund (V-ing)Infinitive (to V)
remembernhớ đã làm gì (quá khứ)nhớ phải làm gì (tương lai)
forgetquên đã làm gì (quá khứ)quên phải làm gì (tương lai)
stopdừng hành động đó lạidừng để làm việc khác
trythử nghiệm (xem sao)cố gắng (nỗ lực)
regrethối hận đã làm gìtiếc phải nói (lịch sự)

Quan trọng - Remember vs Forget

Remember/Forget + V-ing: Hành động đã xảy ra

I remember meeting him. (Tôi nhớ đã gặp anh ấy.)

Remember/Forget + to V: Hành động chưa xảy ra

Remember to call me. (Nhớ gọi cho tôi nhé.)

Ví Dụ Chi Tiết: Stop

Stop + V-ing

Dừng hành động đó lại

He stopped smoking.

Anh ấy đã bỏ hút thuốc. (không hút nữa)

Stop + to V

Dừng lại để làm việc khác

He stopped to smoke.

Anh ấy dừng lại để hút thuốc. (tạm nghỉ)

Ví Dụ Chi Tiết: Try

Try + V-ing

Thử nghiệm xem sao

Try turning it off and on.

Thử tắt rồi bật lại xem. (làm thử)

Try + to V

Cố gắng, nỗ lực

Try to arrive on time.

Cố gắng đến đúng giờ. (nỗ lực)

Giới Từ + Gerund

Sau giới từ (in, on, at, about, for, of, without, etc.), chúng ta luôn dùng gerund, không bao giờ dùng infinitive.

Quy tắc

Preposition + V-ing

Đúng

I'm interested in learning French.

Tôi quan tâm đến việc học tiếng Pháp.

Thank you for helping me.

Cảm ơn bạn đã giúp tôi.

She left without saying goodbye.

Cô ấy rời đi mà không nói lời tạm biệt.

Sai

I'm interested in to learn French. ❌

Không dùng "to learn" sau giới từ.

Thank you for to help me. ❌

Không dùng "to help" sau "for".

Gerund Làm Chủ Ngữ

Khi động từ đứng ở đầu câu làm chủ ngữ, chúng ta dùng gerund:

Ví dụ

Learning English is important.

Học tiếng Anh là quan trọng.

Smoking is bad for health.

Hút thuốc có hại cho sức khỏe.

Reading books makes you smarter.

Đọc sách làm bạn thông minh hơn.

Bảng Tổng Hợp

Trường hợpDùng gìVí dụ
Sau enjoy, finish, avoidGerundI enjoy reading.
Sau want, decide, planInfinitiveI want to go.
Sau giới từGerundGood at playing.
Làm chủ ngữGerundSwimming is fun.
Sau begin, start, likeCả haiI like swimming/to swim.

Mẹo ghi nhớ

MEGA FEPS - Các động từ luôn theo sau bởi gerund:

  • Mind, Enjoy, Give up, Avoid
  • Finish, Escape, Practice, Suggest

Lỗi Thường Gặp

Lỗi 1: Dùng infinitive sau enjoy

❌ I enjoy to watch movies.

✅ I enjoy watching movies.

Lỗi 2: Dùng gerund sau want

❌ I want going home.

✅ I want to go home.

Lỗi 3: Dùng infinitive sau giới từ

❌ I'm good at to speak English.

✅ I'm good at speaking English.

Lỗi 4: Nhầm lẫn remember + gerund/infinitive

❌ Remember locking the door! (sai ngữ cảnh)

✅ Remember to lock the door! (nhớ khóa cửa nhé)

Lời khuyên học tập

Cách tốt nhất để nhớ động từ nào đi với gerund hay infinitive là học từ vựng theo cụmthay vì học từng từ riêng lẻ. Ví dụ: học "enjoy playing" thay vì chỉ học "enjoy". Luyện tập thường xuyên với các bài tập và đọc nhiều để làm quen với cấu trúc tự nhiên.