Hiểu Rõ Các Dạng Động Từ Trong Tiếng Anh

Nắm vững 5 dạng cơ bản của động từ (V1, V2, V3, V-ing, V-s/es). Học quy tắc cho động từ có quy tắc và các động từ bất quy tắc phổ biến nhất.

LMW
LearnMyWords
·2 phút đọc

Hiểu Rõ Các Dạng Động Từ Trong Tiếng Anh

Động từ là xương sống của mọi câu tiếng Anh. Hiểu rõ các dạng động từ sẽ giúp bạn sử dụng thì một cách chính xác và giao tiếp tự nhiên hơn. Hãy cùng tìm hiểu chi tiết về 5 dạng cơ bản của động từ tiếng Anh.

5 Dạng Cơ Bản Của Động Từ

Mỗi động từ trong tiếng Anh có 5 dạng chính, được gọi là 5 verb forms:

DạngTên tiếng AnhVí dụ (Work)Công dụng
V1Base FormworkHiện tại đơn, nguyên mẫu
V2Past FormworkedQuá khứ đơn
V3Past ParticipleworkedHiện tại hoàn thành, bị động
V-ingPresent ParticipleworkingThì tiếp diễn
V-s/esThird Person SingularworksHiện tại đơn với chủ ngữ số ít

Động Từ Có Quy Tắc (Regular Verbs)

Đa số động từ trong tiếng Anh là động từ có quy tắc. Chúng tuân theo những quy tắc cố định để tạo ra các dạng khác nhau.

Quy tắc cơ bản

V1 + ed = V2 (quá khứ)

V1 + ed = V3 (quá khứ phân từ)

V1 + ing = V-ing (hiện tại phân từ)

Quy Tắc Thêm -ed

Quy tắc thường

work → worked
play → played
help → helped

Kết thúc bằng -e

love → loved
move → moved
use → used

Phụ âm + y

study → studied
cry → cried
try → tried

Gấp đôi phụ âm

stop → stopped
plan → planned
prefer → preferred

Quy Tắc Thêm -ing

Các quy tắc -ing

Thông thường: work → working, play → playing

Kết thúc -e: make → making, come → coming

Gấp đôi: run → running, swim → swimming

-ie → -ying: lie → lying, die → dying

Động Từ Bất Quy Tắc (Irregular Verbs)

Động từ bất quy tắc không tuân theo quy tắc thêm -ed. Chúng có dạng V2 và V3 riêng biệt cần phải học thuộc lòng.

V1V2V3Nghĩa
gowentgoneđi
seesawseennhìn thấy
eatateeatenăn
writewrotewrittenviết
taketooktakenlấy, cầm
givegavegivencho

Mẹo học động từ bất quy tắc

Học theo nhóm có cùng pattern như: bring-brought-brought, think-thought-thought, buy-bought-bought.

Cách Sử Dụng Từng Dạng

V1 (Base Form)

Cách dùng V1

  • • Hiện tại đơn với I, you, we, they
  • • Sau động từ khiếm khuyết (can, will, should...)
  • • Sau "to" trong động từ nguyên mẫu
  • • Câu mệnh lệnh

Ví dụ đúng

I work every day. (hiện tại đơn)

You should study harder. (sau should)

I want to learn English. (sau to)

Come here! (câu mệnh lệnh)

V2 (Past Form)

Cách dùng V2

  • • Thì quá khứ đơn (khẳng định)
  • • Diễn tả hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ

Ví dụ đúng

I worked yesterday. (làm việc hôm qua)

She went to school. (đã đến trường)

They finished the project. (đã hoàn thành dự án)

V3 (Past Participle)

Cách dùng V3

  • • Thì hoàn thành (have/has/had + V3)
  • • Câu bị động (be + V3)
  • • Tính từ phân từ

Ví dụ đúng

I have finished my homework. (hiện tại hoàn thành)

The book was written by him. (câu bị động)

The broken window needs repair. (tính từ phân từ)

Lỗi Thường Gặp

Lỗi 1: Nhầm lẫn V2 và V3

Sai: I have went to school.

Đúng: I have gone to school.

Dùng V3 (gone) sau have, không phải V2 (went).

Lỗi 2: Dùng sai dạng với -s/es

Sai: He work every day.

Đúng: He works every day.

Thêm -s với chủ ngữ số ít (he, she, it) ở hiện tại đơn.

Lỗi 3: Thêm -ed vào động từ bất quy tắc

Sai: I goed there yesterday.

Đúng: I went there yesterday.

Động từ "go" bất quy tắc: go-went-gone.

Bài Tập Thực Hành

Cách luyện tập hiệu quả

  • 1. Học thuộc lòng các động từ bất quy tắc phổ biến (100 động từ đầu tiên)
  • 2. Luyện tập chia động từ trong câu hoàn chỉnh, không học tách biệt
  • 3. Đọc to và viết lại để nhớ lâu hơn
  • 4. Sử dụng flashcards hoặc ứng dụng học từ vựng

Quan trọng

Việc nắm vững các dạng động từ là nền tảng để học tất cả các thì trong tiếng Anh. Hãy dành thời gian thực hành đều đặn mỗi ngày để ghi nhớ vững chắc.