Câu Tường Thuật Trong Tiếng Anh: Cách Chuyển Từ Lời Nói Trực Tiếp Sang Gián Tiếp

Học cách chuyển đổi từ lời nói trực tiếp sang gián tiếp. Nắm vững quy tắc thay đổi thì, đại từ và tường thuật câu hỏi, mệnh lệnh một cách chính xác.

LMW
LearnMyWords
·2 phút đọc

Câu Tường Thuật Trong Tiếng Anh: Cách Chuyển Từ Lời Nói Trực Tiếp Sang Gián Tiếp

Câu tường thuật (Reported Speech) là cách chúng ta kể lại lời nói của người khác mà không trích dẫn từng chữ. Đây là kỹ năng quan trọng giúp bạn giao tiếp tự nhiên và chính xác hơn trong tiếng Anh.

Câu Tường Thuật Là Gì?

Có hai cách để kể lại lời nói của ai đó:

Lời Nói Trực Tiếp (Direct Speech)

Tom said: "I am tired."
Tom nói: "Tôi mệt."

Lời Nói Gián Tiếp (Indirect Speech)

Tom said that he was tired.
Tom nói rằng anh ấy mệt.

Cấu Trúc Câu Tường Thuật

Cấu trúc cơ bản

S + Reporting Verb + (that) + Reported Clause

Trong đó:

  • Reporting Verb - động từ tường thuật (said, told, asked, etc.)
  • that - liên từ (có thể bỏ)
  • Reported Clause - mệnh đề được tường thuật

Quy Tắc Chuyển Đổi Thì

Quan trọng

Khi động từ tường thuật ở thì quá khứ, các thì trong câu gốc phải lùi về quá khứ.

Lời Nói Trực TiếpLời Nói Gián Tiếp
Present Simple → Past Simple"I work here" → He said he worked there
Present Continuous → Past Continuous"I am working" → She said she was working
Present Perfect → Past Perfect"I have finished" → He said he had finished
Past Simple → Past Perfect"I went there" → She said she had gone there
Will → Would"I will come" → He said he would come
Can → Could"I can help" → She said she could help

Thay Đổi Đại Từ và Tính Từ Sở Hữu

Quy tắc:

Thay đổi đại từ để phù hợp với ngữ cảnh mới

Lời Nói Trực TiếpLời Nói Gián Tiếp
I → he/sheyou → I/he/she
my → his/heryour → my/his/her
me → him/herwe → they

Thay Đổi Trạng Từ Chỉ Thời Gian và Nơi Chốn

Lời Nói Trực TiếpLời Nói Gián Tiếp
today → that dayhere → there
tomorrow → the next daythis → that
yesterday → the day beforethese → those
now → thenago → before

Ví Dụ Thực Hành

Ví dụ 1

Direct: "I am studying English today," Mary said.

Indirect: Mary said that she was studying English that day.

Mary nói rằng cô ấy đang học tiếng Anh ngày hôm đó.

Ví dụ 2

Direct: "We will visit you tomorrow," they said.

Indirect: They said that they would visit us the next day.

Họ nói rằng họ sẽ đến thăm chúng tôi vào ngày hôm sau.

Tường Thuật Câu Hỏi

Yes/No Questions

S + asked + if/whether + clause

Ví dụ

Direct: "Are you coming to the party?" she asked.

Indirect: She asked if/whether I was coming to the party.

Cô ấy hỏi liệu tôi có đến bữa tiệc không.

Wh-Questions

S + asked + wh-word + clause

Ví dụ

Direct: "Where do you live?" he asked.

Indirect: He asked where I lived.

Anh ấy hỏi tôi sống ở đâu.

Tường Thuật Câu Mệnh Lệnh

Commands

S + told/asked + O + (not) + to infinitive

Ví dụ

Direct: "Close the door," the teacher said.

Indirect: The teacher told us to close the door.

Giáo viên bảo chúng tôi đóng cửa.

Lỗi Thường Gặp

Lỗi 1: Quên thay đổi thì

Sai: He said that he is tired.

Đúng: He said that he was tired.

Lỗi 2: Quên thay đổi đại từ

Sai: She said that you were right.

Đúng: She said that I was right.

Lỗi 3: Sai cấu trúc câu hỏi

Sai: He asked where do I live.

Đúng: He asked where I lived.

Mẹo học tập

Luyện tập chuyển đổi câu trực tiếp sang gián tiếp mỗi ngày. Bắt đầu với các câu đơn giản rồi dần dần tăng độ phức tạp. Chú ý đặc biệt đến việc thay đổi thì và đại từ.

Lưu ý

Khi động từ tường thuật ở thì hiện tại (says, tells), không cần thay đổi thì trong mệnh đề được tường thuật.