Cách Đọc Giờ Trong Tiếng Anh: Hướng Dẫn Chi Tiết Và Dễ Hiểu

Học cách đọc giờ trong tiếng Anh từ cơ bản đến nâng cao: o'clock, past/to, half past, AM/PM, hệ 12h và 24h, cách hỏi giờ và các cụm từ thông dụng liên quan đến thời gian.

LMW
LearnMyWords
·4 phút đọc

Cách Đọc Giờ Trong Tiếng Anh: Hướng Dẫn Chi Tiết Và Dễ Hiểu

Biết cách đọc giờ trong tiếng Anh là một kỹ năng thiết yếu trong giao tiếp hàng ngày. Bài viết này sẽ hướng dẫn bạn cách đọc giờ chính xác, từ cơ bản đến nâng cao, kèm theo các mẹo và bài tập thực hành.

Tại sao quan trọng?

Đọc giờ là kỹ năng bạn sẽ sử dụng hàng ngày: từ hẹn gặp bạn bè, đến lịch trình công việc, hay đặt lịch bay. Hiểu rõ cách đọc giờ sẽ giúp bạn tự tin hơn trong giao tiếp.

1. Cách Đọc Giờ Đúng (O'clock)

Khi đồng hồ chỉ đúng giờ (không có phút), chúng ta sử dụng "o'clock"(viết tắt của "of the clock").

Công thức

số giờ + o'clock

Ví dụ:

Ví dụ

7:00seven o'clock

Bảy giờ đúng

12:00twelve o'clock

Mười hai giờ đúng

3:00three o'clock

Ba giờ đúng

Mẹo

Chỉ dùng "o'clock" khi đồng hồ chỉ đúng giờ (00 phút). Không dùng "o'clock" với 7:15, 7:30, hay 7:45.

2. Cách Đọc Giờ Có Phút (Past/After)

Từ phút thứ 1 đến phút thứ 30, chúng ta sử dụng "past" (phổ biến ở Anh) hoặc "after" (phổ biến ở Mỹ).

Công thức

số phút + past/after + số giờ

Ví dụ:

7:05five past seven

Bảy giờ năm phút

7:10ten past seven

Bảy giờ mười phút

7:15quarter past seven

Bảy giờ mười lăm (một phần tư giờ)

7:20twenty past seven

Bảy giờ hai mươi phút

7:25twenty-five past seven

Bảy giờ hai mươi lăm phút

Lưu ý về "quarter"

Quarter (một phần tư) = 15 phút. Vì 1 giờ có 60 phút, nên 15 phút = 1/4 giờ.
Bạn có thể nói: "quarter past seven" hoặc "fifteen past seven"(cả hai đều đúng).

3. Cách Đọc Giờ Dùng "To" (Kém Bao Nhiêu Phút)

Từ phút thứ 31 đến phút thứ 59, chúng ta thường sử dụng "to" để nói "kém bao nhiêu phút nữa là đến giờ tiếp theo".

Công thức

(60 - số phút) + to + (số giờ + 1)

Ví dụ:

6:35twenty-five to seven

Kém 25 phút là 7 giờ (60 - 35 = 25)

6:40twenty to seven

Kém 20 phút là 7 giờ

6:45quarter to seven

Kém 15 phút là 7 giờ

6:50ten to seven

Kém 10 phút là 7 giờ

6:55five to seven

Kém 5 phút là 7 giờ

Mẹo nhớ "to"

Nghĩ theo kiểu: "Còn 15 phút nữa đến (to) 7 giờ" = quarter to seven. Từ "to" có nghĩa là "đến", giúp bạn dễ nhớ hơn!

4. Half Past - Rưỡi

Khi đồng hồ chỉ 30 phút (rưỡi), chúng ta sử dụng "half past".

Công thức

half past + số giờ

Ví dụ:

7:30half past seven

Bảy giờ rưỡi

12:30half past twelve

Mười hai giờ rưỡi

3:30half past three

Ba giờ rưỡi

Giải thích "half"

Half = một nửa. Vì 1 giờ có 60 phút, nên 30 phút = 1/2 giờ = half.
Bạn cũng có thể nói: "thirty past seven" nhưng"half past seven" là cách nói tự nhiên và phổ biến hơn.

5. AM vs PM - Sáng Hay Chiều?

Để phân biệt giờ sáng và giờ chiều/tối, chúng ta sử dụng AMPM:

AM (Ante Meridiem)

12:00 AM = nửa đêm (midnight)
1:00 AM - 11:59 AM = sáng
Ví dụ: 7:30 AM = 7 giờ 30 sáng

PM (Post Meridiem)

12:00 PM = trưa (noon)
1:00 PM - 11:59 PM = chiều/tối
Ví dụ: 7:30 PM = 7 giờ 30 tối

Ví dụ đầy đủ

7:15 AM = Quarter past seven in the morning

7:15 PM = Quarter past seven in the evening

3:30 AM = Half past three in the morning

3:30 PM = Half past three in the afternoon

6. Cách Đọc Giờ Theo Kiểu 12h và 24h

Có hai hệ thống đọc giờ phổ biến: hệ 12 giờ (sử dụng AM/PM) và hệ 24 giờ (giờ quân sự).

Hệ 12 Giờ (12-hour Format)

Đây là cách đọc phổ biến trong giao tiếp hàng ngày ở Mỹ và Anh. Sử dụng AM/PM để phân biệt.

7:30 AM = Seven thirty in the morning

2:45 PM = Quarter to three in the afternoon

9:15 PM = Quarter past nine in the evening

Hệ 24 Giờ (24-hour Format / Military Time)

Phổ biến ở châu Âu, trong quân đội, hàng không, và các lịch trình chính thức. Đọc đơn giản hơn: giờ : phút

07:30 = Oh seven thirty (hoặc zero seven thirty)

14:45 = Fourteen forty-five

21:15 = Twenty-one fifteen

00:00 = Zero zero hundred (hoặc midnight)

So sánh 12h và 24h

Hệ 12 giờHệ 24 giờCách đọc (24h)
1:00 AM01:00Oh one hundred
7:30 AM07:30Oh seven thirty
12:00 PM12:00Twelve hundred
3:45 PM15:45Fifteen forty-five
8:20 PM20:20Twenty twenty
11:59 PM23:59Twenty-three fifty-nine

Mẹo chuyển đổi

Từ 12h sang 24h: Giờ chiều (PM) cộng thêm 12. Ví dụ: 3 PM = 3 + 12 = 15:00
Từ 24h sang 12h: Giờ lớn hơn 12 trừ đi 12 và thêm PM. Ví dụ: 15:00 = 15 - 12 = 3 PM

7. Cách Hỏi và Trả Lời Về Giờ

Các cách hỏi giờ phổ biến:

CÁC CÂU HỎI THÔNG DỤNG

What time is it? (Mấy giờ rồi?)
What's the time? (Mấy giờ rồi?)
Do you have the time? (Bạn có biết giờ không?)
Could you tell me the time? (Bạn có thể cho tôi biết mấy giờ không?)

Các cách trả lời:

CÁCH TRẢ LỜI

It's seven o'clock. (Bảy giờ đúng.)
It's quarter past seven. (Bảy giờ mười lăm.)
It's half past seven. (Bảy giờ rưỡi.)
It's quarter to eight. (Tám giờ kém mười lăm.)

Mẫu hội thoại thực tế:

HỘI THOẠI 1: HỎI GIỜ THÔNG THƯỜNG

A: Excuse me, what time is it?

Xin lỗi, mấy giờ rồi?

B: It's half past three.

Ba giờ rưỡi.

A: Thank you!

Cảm ơn!

HỘI THOẠI 2: HỎI VÀ XÁC NHẬN GIỜ

A: What time is the meeting?

Cuộc họp lúc mấy giờ?

B: It's at quarter to ten.

Lúc 10 giờ kém 15.

A: In the morning or evening?

Sáng hay tối?

B: In the morning, 9:45 AM.

Sáng, 9 giờ 45 sáng.

8. Các Cụm Từ Thông Dụng Liên Quan Đến Giờ

Ngoài cách đọc giờ, bạn cần biết các cụm từ quan trọng liên quan đến thời gian:

on timeđúng giờ

The train arrived on time. (Tàu đến đúng giờ.)

in timekịp giờ (trước deadline)

She arrived in time for the meeting. (Cô ấy đến kịp giờ họp.)

ahead of timetrước giờ, sớm

He finished ahead of time. (Anh ấy hoàn thành sớm hơn dự kiến.)

behind timechậm giờ, muộn

The project is behind time. (Dự án bị chậm tiến độ.)

latetrễ, muộn

I'm sorry I'm late. (Xin lỗi tôi đến muộn.)

earlysớm

You're early! (Bạn đến sớm quá!)

sharpđúng giờ (nhấn mạnh)

The meeting starts at 9 AM sharp. (Họp lúc 9 giờ sáng đúng.)

around/aboutkhoảng

I'll be there around 7 o'clock. (Tôi sẽ đến đó khoảng 7 giờ.)

So sánh: On Time vs In Time

On TimeIn Time
Đúng giờ theo lịch định sẵnKịp giờ, không quá muộn
The train left on time.I got there in time to catch the train.
Tàu rời đi đúng giờ.Tôi đến kịp để bắt chuyến tàu.

9. Lỗi Thường Gặp Khi Đọc Giờ Tiếng Anh

Lỗi 1: Dùng "o'clock" với phút

Sai

It's seven thirty o'clock.

❌ Không dùng "o'clock" khi có phút.

Đúng

It's seven thirty. / It's half past seven.

✓ Chỉ dùng "o'clock" khi đúng giờ (00 phút).

Lỗi 2: Nhầm lẫn AM và PM

Sai

The meeting is at 3 AM. (khi muốn nói buổi chiều)

❌ 3 AM là 3 giờ sáng, không phải chiều!

Đúng

The meeting is at 3 PM.

✓ 3 PM = 3 giờ chiều (15:00)

Lỗi 3: Dùng sai "past" và "to"

Sai

It's forty past seven. (7:40)

❌ Phút lớn hơn 30 phải dùng "to".

Đúng

It's twenty to eight.

✓ 7:40 = kém 20 phút là 8 giờ

Lỗi 4: Quên thêm "s" vào số phút số nhiều

Sai

It's twenty minute past seven.

❌ Quên "s" ở dạng số nhiều.

Đúng

It's twenty minutes past seven.

✓ Dùng "minutes" (số nhiều) khi lớn hơn 1 phút.

Lưu ý

Trong giao tiếp thông thường, người bản ngữ thường nói: "seven twenty" hoặc "seven forty" thay vì "twenty past seven" hoặc "twenty to eight". Cả hai cách đều đúng!

Lỗi 5: Nhầm "half past" và "half to"

Sai

It's half to seven. (7:30)

❌ Không có cụm "half to".

Đúng

It's half past seven.

✓ Luôn dùng "half past", không phải "half to".

10. Bài Tập Thực Hành

Hãy thực hành đọc các giờ sau đây. Click vào từng bài tập để xem đáp án!

Bài tập 1: Đọc giờ cơ bản (Click để xem đáp án)

1. 8:00

Đáp án: eight o'clock

2. 9:15

Đáp án: quarter past nine / nine fifteen

3. 10:30

Đáp án: half past ten / ten thirty

4. 11:45

Đáp án: quarter to twelve / eleven forty-five

5. 6:05

Đáp án: five past six / six oh five

Bài tập 2: Đọc giờ với "past" và "to" (Click để xem đáp án)

1. 7:10

Đáp án: ten past seven

2. 7:20

Đáp án: twenty past seven

3. 7:40

Đáp án: twenty to eight

4. 7:50

Đáp án: ten to eight

5. 7:55

Đáp án: five to eight

Bài tập 3: AM vs PM (Click để xem đáp án)

1. 7:00 AM

Đáp án: seven o'clock in the morning / seven AM

2. 3:30 PM

Đáp án: half past three in the afternoon / three thirty PM

3. 9:15 PM

Đáp án: quarter past nine in the evening / nine fifteen PM

4. 12:00 AM

Đáp án: midnight / twelve AM

5. 12:00 PM

Đáp án: noon / twelve PM

Bài tập 4: Hệ 24 giờ (Click để xem đáp án)

1. 13:00

Đáp án: thirteen hundred / 1 PM

2. 15:45

Đáp án: fifteen forty-five / quarter to four PM

3. 20:30

Đáp án: twenty thirty / half past eight PM

4. 23:15

Đáp án: twenty-three fifteen / quarter past eleven PM

5. 00:30

Đáp án: zero zero thirty / half past midnight

Bài tập 5: Tìm lỗi sai (Click để xem đáp án)

1. It's seven thirty o'clock.

Lỗi: Không dùng "o'clock" với phút

Sửa: It's seven thirty. / It's half past seven.

2. It's forty past seven. (7:40)

Lỗi: Phút lớn hơn 30 phải dùng "to"

Sửa: It's twenty to eight.

3. It's half to seven. (7:30)

Lỗi: Không có cụm "half to"

Sửa: It's half past seven.

4. The meeting is at 3 AM. (buổi chiều)

Lỗi: 3 AM là sáng, không phải chiều

Sửa: The meeting is at 3 PM.

5. It's fifteen minute past seven.

Lỗi: Quên "s" ở số nhiều

Sửa: It's fifteen minutes past seven. / It's quarter past seven.

Mẹo học hiệu quả

1. Luyện tập đọc giờ mỗi khi nhìn đồng hồ bằng tiếng Anh.
2. Đặt đồng hồ điện thoại/máy tính sang tiếng Anh để quen.
3. Tập hỏi và trả lời "What time is it?" với bạn bè học cùng.
4. Xem phim tiếng Anh và chú ý cách nhân vật nói về giờ giấc.

Tổng Kết

Đọc giờ trong tiếng Anh không khó nếu bạn nắm vững các quy tắc cơ bản:

  • O'clock: chỉ dùng khi đúng giờ (00 phút)
  • Past/After: dùng cho phút 1-30
  • To: dùng cho phút 31-59
  • Half past: 30 phút (rưỡi)
  • Quarter: 15 phút (một phần tư giờ)
  • AM: từ nửa đêm đến trưa
  • PM: từ trưa đến nửa đêm

Hãy luyện tập thường xuyên để nói về giờ giấc một cách tự nhiên và tự tin hơn trong giao tiếp tiếng Anh!

Bạn đã học xong!

Bây giờ bạn đã biết cách đọc giờ trong tiếng Anh. Hãy thực hành hàng ngày và bạn sẽ nói về thời gian một cách tự nhiên như người bản ngữ!