Các Từ Để Hỏi Trong Tiếng Anh (Interrogative Words)

Học cách sử dụng các từ để hỏi trong tiếng Anh như Who, What, Where, When, Why, How, Which, Whose. Bao gồm cấu trúc câu hỏi, ví dụ và lỗi thường gặp.

LMW
LearnMyWords
·2 phút đọc

Các Từ Để Hỏi Trong Tiếng Anh (Interrogative Words)

Từ để hỏi (interrogative words) là những từ được dùng để đặt câu hỏi trong tiếng Anh. Hiểu rõ cách sử dụng các từ này sẽ giúp bạn giao tiếp tự nhiên và chính xác hơn.

Từ Để Hỏi Là Gì?

Từ để hỏi (còn gọi là Wh-questions vì hầu hết bắt đầu bằng "Wh") được dùng để hỏi về thông tin cụ thể như người, vật, địa điểm, thời gian, lý do, và cách thức.

Các Từ Để Hỏi Phổ Biến

Who (ai)

Dùng để hỏi về người

Who is that man?

Người đàn ông đó là ai?

What (cái gì)

Dùng để hỏi về vật, hành động, hoặc thông tin

What is your name?

Tên bạn là gì?

Where (ở đâu)

Dùng để hỏi về địa điểm

Where do you live?

Bạn sống ở đâu?

When (khi nào)

Dùng để hỏi về thời gian

When is your birthday?

Sinh nhật của bạn là khi nào?

Why (tại sao)

Dùng để hỏi về lý do

Why are you late?

Tại sao bạn đến muộn?

How (như thế nào)

Dùng để hỏi về cách thức, phương pháp, hoặc tình trạng

How are you?

Bạn khỏe không?

Which (cái nào)

Dùng để hỏi về sự lựa chọn giữa các đối tượng cụ thể

Which color do you prefer?

Bạn thích màu nào hơn?

Whose (của ai)

Dùng để hỏi về quyền sở hữu

Whose book is this?

Quyển sách này của ai?

Cấu Trúc Câu Hỏi Với Từ Để Hỏi

Cấu trúc cơ bản

Từ để hỏi + trợ động từ + chủ ngữ + động từ chính?

Where do you work?

Bạn làm việc ở đâu?

What did she say?

Cô ấy đã nói gì?

Why are they leaving?

Tại sao họ lại rời đi?

Các Dạng Kết Hợp Với "How"

Từ how có thể kết hợp với tính từ hoặc trạng từ để hỏi về mức độ, số lượng, tần suất:

Cụm từÝ nghĩaVí dụ
How oldBao nhiêu tuổiHow old are you?
How longBao lâuHow long have you studied English?
How farBao xaHow far is it from here?
How muchBao nhiêu (không đếm được)How much does it cost?
How manyBao nhiêu (đếm được)How many books do you have?
How oftenBao nhiêu lần, thường xuyên thế nàoHow often do you exercise?

Phân Biệt "What" và "Which"

What

Dùng khi có nhiều lựa chọn hoặc không giới hạn

What is your favorite color?Màu yêu thích của bạn là gì?
What do you want to eat?Bạn muốn ăn gì?

Which

Dùng khi có số lượng lựa chọn cụ thể và giới hạn

Which color do you prefer, red or blue?Bạn thích màu nào hơn, đỏ hay xanh?
Which restaurant should we go to?Chúng ta nên đến nhà hàng nào?

Phân Biệt "Who" và "Whose"

Who

Hỏi về danh tính của người

Who is she?Cô ấy là ai?
Who called you?Ai đã gọi cho bạn?

Whose

Hỏi về quyền sở hữu

Whose phone is this?Điện thoại này của ai?
Whose idea was it?Đó là ý tưởng của ai?

Ví Dụ Đúng và Sai

Đúng

Where do you live?

Có trợ động từ "do" trước chủ ngữ.

Sai

Where you live?

Thiếu trợ động từ.

Đúng

Whose car is that?

Dùng "whose" để hỏi về quyền sở hữu.

Sai

Who's car is that?

"Who's" = "who is", không phải từ sở hữu.

Đúng

How many students are there?

Dùng "how many" với danh từ đếm được số nhiều.

Sai

How much students are there?

"How much" dùng với danh từ không đếm được.

Lỗi Thường Gặp

Quên trợ động từ

Sai: What you want? → Đúng: What do you want?

Nhầm lẫn "whose" và "who's"

whose = của ai (sở hữu) |who's = who is (ai là)

Dùng sai "how much" và "how many"

How many + danh từ đếm được |How much + danh từ không đếm được

Dùng sai trật tự từ

Sai: Why you are sad? → Đúng: Why are you sad?

Mẹo nhớ

Hầu hết các từ để hỏi bắt đầu bằng "Wh" (Who, What, Where, When, Why, Which, Whose), chỉ có "How" là ngoại lệ. Hãy nhớ cấu trúc: Từ hỏi + trợ động từ + chủ ngữ + động từ chính.

Bài Tập Thực Hành

Hãy điền từ để hỏi thích hợp vào chỗ trống:

1. _____ is your name? (Tên bạn là gì?)

2. _____ do you live? (Bạn sống ở đâu?)

3. _____ are you learning English? (Tại sao bạn học tiếng Anh?)

4. _____ old are you? (Bạn bao nhiêu tuổi?)

5. _____ book is this? (Quyển sách này của ai?)

6. _____ do you go to school? (Bạn đến trường như thế nào?)

7. _____ movie do you want to watch, this one or that one? (Bạn muốn xem phim nào?)

8. _____ does the train arrive? (Tàu đến khi nào?)

Đáp án:

1. What | 2. Where | 3. Why | 4. How | 5. Whose | 6. How | 7. Which | 8. When