Bảng So Sánh Bất Quy Tắc Trong Tiếng Anh - Đầy Đủ Nhất

Tra cứu bảng so sánh bất quy tắc tiếng Anh với dạng nguyên mẫu, so sánh hơn, so sánh nhất và nghĩa tiếng Việt. Bao gồm good/better/best, bad/worse/worst và các mẹo ghi nhớ.

LMW
LearnMyWords
·3 phút đọc

Bảng So Sánh Bất Quy Tắc Trong Tiếng Anh - Đầy Đủ Nhất

Trong tiếng Anh, hầu hết tính từ và trạng từ tuân theo quy tắc thêm -er/-est hoặc dùng more/most khi so sánh. Tuy nhiên, có một số từ quan trọng không theo quy tắc này - chúng thay đổi hoàn toàn khi chuyển sang dạng so sánh hơn và so sánh nhất.

Quy Tắc So Sánh Thông Thường

Trước khi học các trường hợp bất quy tắc, hãy nhớ lại quy tắc thông thường:

Tính từ ngắn (1-2 âm tiết)

Adj + -er (so sánh hơn) / Adj + -est (so sánh nhất)

Ví dụ: tall → taller → tallest

Tính từ dài (3+ âm tiết)

more + Adj (so sánh hơn) / most + Adj (so sánh nhất)

Ví dụ: beautiful → more beautiful → most beautiful

Bảng So Sánh Bất Quy Tắc

Các từ dưới đây không tuân theo quy tắc trên. Bạn cần học thuộc lòng các dạng này:

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhấtNghĩa tiếng Việt
goodbetterbesttốt
wellbetterbesttốt, khỏe (trạng từ)
badworseworstxấu, tệ
badlyworseworsttệ (trạng từ)
manymoremostnhiều (đếm được)
muchmoremostnhiều (không đếm được)
littlelessleastít
farfarther/furtherfarthest/furthestxa
oldolder/elderoldest/eldestgià, cũ
latelater/latterlatest/lastmuộn, trễ

Giải Thích Chi Tiết Từng Từ

1. Good / Well → Better → Best

Good là tính từ, còn well là trạng từ. Cả hai đều có dạng so sánh là betterbest.

Đúng

This book is better than that one.

Cuốn sách này tốt hơn cuốn kia.

She speaks English better than me.

Cô ấy nói tiếng Anh tốt hơn tôi.

Sai

This book is gooder than that one.

Không có dạng "gooder" trong tiếng Anh.

2. Bad / Badly → Worse → Worst

Bad (tính từ) và badly (trạng từ) đều biến đổi thành worseworst.

Đúng

The weather is worse today than yesterday.

Thời tiết hôm nay tệ hơn hôm qua.

This is the worst movie I've ever seen.

Đây là bộ phim tệ nhất tôi từng xem.

3. Many / Much → More → Most

Many dùng với danh từ đếm được, much dùng với danh từ không đếm được. Cả hai đều có dạng so sánh là moremost.

Đúng

I have more books than my brother.

Tôi có nhiều sách hơn anh trai tôi.

She earns the most money in her family.

Cô ấy kiếm được nhiều tiền nhất trong gia đình.

4. Little → Less → Least

Little (ít) thường dùng với danh từ không đếm được.

Đúng

I have less time than before.

Tôi có ít thời gian hơn trước.

This is the least expensive option.

Đây là lựa chọn ít tốn kém nhất.

Lưu ý: Less vs. Fewer

Less dùng với danh từ không đếm được (less water, less time).
Fewer dùng với danh từ đếm được (fewer books, fewer people).

5. Far → Farther/Further → Farthest/Furthest

Far có hai dạng so sánh với nghĩa hơi khác nhau:

Farther / Farthest

Chỉ khoảng cách vật lý

The school is farther than the hospital.
Trường học xa hơn bệnh viện.

Further / Furthest

Chỉ khoảng cách trừu tượng hoặc mức độ

I need further information.
Tôi cần thêm thông tin. (further = thêm, nữa)

6. Old → Older/Elder → Oldest/Eldest

Old có hai dạng so sánh:

Older / Oldest

Dùng cho mọi trường hợp

My car is older than yours.
He is older than me.

Elder / Eldest

Chỉ dùng cho thành viên gia đình

My elder brother is a doctor.
She is the eldest child.

Lưu ý quan trọng

Elder không dùng với "than". Không nói "He is elder than me" ❌
Phải dùng: "He is older than me" ✅

7. Late → Later/Latter → Latest/Last

Late có hai nhóm nghĩa và dạng so sánh khác nhau:

DạngNghĩaVí dụ
latermuộn hơn (về thời gian)See you later! (Hẹn gặp lại sau!)
lattercái thứ hai (trong hai thứ)I prefer the latter option. (Tôi thích lựa chọn thứ hai hơn.)
latestmới nhất, gần đây nhấtThe latest news (tin tức mới nhất)
lastcuối cùng (trong dãy)The last chapter (chương cuối cùng)

Cấu Trúc Câu So Sánh

So Sánh Hơn

Công thức

S + V + comparative + than + O

  • This phone is better than the old one.
  • She sings worse than her sister.
  • I have more experience than him.

So Sánh Nhất

Công thức

S + V + the + superlative + (noun) + (in/of...)

  • This is the best restaurant in town.
  • That was the worst day of my life.
  • She has the most talent of all students.

Lỗi Thường Gặp

Sai

This is more better than that.

Không dùng "more" với từ bất quy tắc.

Đúng

This is better than that.

Sai

He is the most best player.

Không dùng "most" với từ bất quy tắc.

Đúng

He is the best player.

Sai

He is elder than me.

"Elder" không dùng với "than".

Đúng

He is older than me. / He is my elder brother.

Mẹo Ghi Nhớ

Nhóm theo cặp nghĩa đối lập

  • Good ↔ Bad: better/best ↔ worse/worst
  • Many/Much ↔ Little: more/most ↔ less/least

Câu thần chú

"Good, better, best - never let it rest,
until your good is better and your better is best!"

(Tốt, tốt hơn, tốt nhất - đừng bao giờ ngừng lại, cho đến khi cái tốt của bạn trở nên tốt hơn và cái tốt hơn trở thành tốt nhất!)

Bài Tập Thực Hành

Chọn dạng đúng để điền vào chỗ trống:

  1. Your English is _______ (good) than mine.
  2. This is the _______ (bad) food I've ever tasted.
  3. She has _______ (many) friends than her sister.
  4. We need _______ (far) discussion on this topic.
  5. He is my _______ (old) brother.

Đáp án:

1. better | 2. worst | 3. more | 4. further | 5. elder/older

Tổng Kết

Các từ so sánh bất quy tắc tuy không nhiều nhưng rất quan trọng vì chúng xuất hiện thường xuyên trong giao tiếp hàng ngày. Hãy:

  • Học thuộc bảng so sánh bất quy tắc
  • Nhớ sự khác biệt giữa farther/further và older/elder
  • Không dùng "more" hoặc "most" với các từ bất quy tắc
  • Thực hành thường xuyên qua đọc và viết