Bảng So Sánh Bất Quy Tắc Trong Tiếng Anh - Đầy Đủ Nhất
Trong tiếng Anh, hầu hết tính từ và trạng từ tuân theo quy tắc thêm -er/-est hoặc dùng more/most khi so sánh. Tuy nhiên, có một số từ quan trọng không theo quy tắc này - chúng thay đổi hoàn toàn khi chuyển sang dạng so sánh hơn và so sánh nhất.
Quy Tắc So Sánh Thông Thường
Trước khi học các trường hợp bất quy tắc, hãy nhớ lại quy tắc thông thường:
Tính từ ngắn (1-2 âm tiết)
Adj + -er (so sánh hơn) / Adj + -est (so sánh nhất)
Ví dụ: tall → taller → tallest
Tính từ dài (3+ âm tiết)
more + Adj (so sánh hơn) / most + Adj (so sánh nhất)
Ví dụ: beautiful → more beautiful → most beautiful
Bảng So Sánh Bất Quy Tắc
Các từ dưới đây không tuân theo quy tắc trên. Bạn cần học thuộc lòng các dạng này:
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| good | better | best | tốt |
| well | better | best | tốt, khỏe (trạng từ) |
| bad | worse | worst | xấu, tệ |
| badly | worse | worst | tệ (trạng từ) |
| many | more | most | nhiều (đếm được) |
| much | more | most | nhiều (không đếm được) |
| little | less | least | ít |
| far | farther/further | farthest/furthest | xa |
| old | older/elder | oldest/eldest | già, cũ |
| late | later/latter | latest/last | muộn, trễ |
Giải Thích Chi Tiết Từng Từ
1. Good / Well → Better → Best
Good là tính từ, còn well là trạng từ. Cả hai đều có dạng so sánh là better và best.
Đúng
This book is better than that one.
Cuốn sách này tốt hơn cuốn kia.
She speaks English better than me.
Cô ấy nói tiếng Anh tốt hơn tôi.
Sai
This book is gooder than that one.
Không có dạng "gooder" trong tiếng Anh.
2. Bad / Badly → Worse → Worst
Bad (tính từ) và badly (trạng từ) đều biến đổi thành worse và worst.
Đúng
The weather is worse today than yesterday.
Thời tiết hôm nay tệ hơn hôm qua.
This is the worst movie I've ever seen.
Đây là bộ phim tệ nhất tôi từng xem.
3. Many / Much → More → Most
Many dùng với danh từ đếm được, much dùng với danh từ không đếm được. Cả hai đều có dạng so sánh là more và most.
Đúng
I have more books than my brother.
Tôi có nhiều sách hơn anh trai tôi.
She earns the most money in her family.
Cô ấy kiếm được nhiều tiền nhất trong gia đình.
4. Little → Less → Least
Little (ít) thường dùng với danh từ không đếm được.
Đúng
I have less time than before.
Tôi có ít thời gian hơn trước.
This is the least expensive option.
Đây là lựa chọn ít tốn kém nhất.
Lưu ý: Less vs. Fewer
Less dùng với danh từ không đếm được (less water, less time).
Fewer dùng với danh từ đếm được (fewer books, fewer people).
5. Far → Farther/Further → Farthest/Furthest
Far có hai dạng so sánh với nghĩa hơi khác nhau:
Farther / Farthest
Chỉ khoảng cách vật lý
Further / Furthest
Chỉ khoảng cách trừu tượng hoặc mức độ
6. Old → Older/Elder → Oldest/Eldest
Old có hai dạng so sánh:
Older / Oldest
Dùng cho mọi trường hợp
Elder / Eldest
Chỉ dùng cho thành viên gia đình
Lưu ý quan trọng
Elder không dùng với "than". Không nói "He is elder than me" ❌
Phải dùng: "He is older than me" ✅
7. Late → Later/Latter → Latest/Last
Late có hai nhóm nghĩa và dạng so sánh khác nhau:
| Dạng | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| later | muộn hơn (về thời gian) | See you later! (Hẹn gặp lại sau!) |
| latter | cái thứ hai (trong hai thứ) | I prefer the latter option. (Tôi thích lựa chọn thứ hai hơn.) |
| latest | mới nhất, gần đây nhất | The latest news (tin tức mới nhất) |
| last | cuối cùng (trong dãy) | The last chapter (chương cuối cùng) |
Cấu Trúc Câu So Sánh
So Sánh Hơn
Công thức
S + V + comparative + than + O
- This phone is better than the old one.
- She sings worse than her sister.
- I have more experience than him.
So Sánh Nhất
Công thức
S + V + the + superlative + (noun) + (in/of...)
- This is the best restaurant in town.
- That was the worst day of my life.
- She has the most talent of all students.
Lỗi Thường Gặp
Sai
This is more better than that.
Không dùng "more" với từ bất quy tắc.
Đúng
This is better than that.
Sai
He is the most best player.
Không dùng "most" với từ bất quy tắc.
Đúng
He is the best player.
Sai
He is elder than me.
"Elder" không dùng với "than".
Đúng
He is older than me. / He is my elder brother.
Mẹo Ghi Nhớ
Nhóm theo cặp nghĩa đối lập
- Good ↔ Bad: better/best ↔ worse/worst
- Many/Much ↔ Little: more/most ↔ less/least
Câu thần chú
"Good, better, best - never let it rest,
until your good is better and your better is best!"
(Tốt, tốt hơn, tốt nhất - đừng bao giờ ngừng lại, cho đến khi cái tốt của bạn trở nên tốt hơn và cái tốt hơn trở thành tốt nhất!)
Bài Tập Thực Hành
Chọn dạng đúng để điền vào chỗ trống:
- Your English is _______ (good) than mine.
- This is the _______ (bad) food I've ever tasted.
- She has _______ (many) friends than her sister.
- We need _______ (far) discussion on this topic.
- He is my _______ (old) brother.
Đáp án:
1. better | 2. worst | 3. more | 4. further | 5. elder/older
Tổng Kết
Các từ so sánh bất quy tắc tuy không nhiều nhưng rất quan trọng vì chúng xuất hiện thường xuyên trong giao tiếp hàng ngày. Hãy:
- Học thuộc bảng so sánh bất quy tắc
- Nhớ sự khác biệt giữa farther/further và older/elder
- Không dùng "more" hoặc "most" với các từ bất quy tắc
- Thực hành thường xuyên qua đọc và viết