Bảng Động Từ Bất Quy Tắc Trong Tiếng Anh
Động từ bất quy tắc (Irregular Verbs) là những động từ không tuân theo quy tắc thêm -ed khi chia ở quá khứ đơn (V2) và quá khứ phân từ (V3). Đây là phần kiến thức quan trọng mà người học tiếng Anh cần nắm vững để sử dụng đúng các thì trong tiếng Anh.
Mẹo học thuộc
Hãy nhóm các động từ có cùng cách biến đổi lại với nhau. Ví dụ: sing-sang-sung, ring-rang-rung, drink-drank-drunk đều có cùng mẫu i-a-u.
Cấu Trúc Bảng
Bảng bên dưới liệt kê các động từ bất quy tắc thông dụng nhất, được sắp xếp theo thứ tự bảng chữ cái. Mỗi động từ gồm ba dạng:
- V1 (Base Form): Động từ nguyên thể - dùng ở thì hiện tại
- V2 (Past Simple): Quá khứ đơn - dùng ở thì quá khứ đơn
- V3 (Past Participle): Quá khứ phân từ - dùng trong thì hoàn thành và câu bị động
Bảng Động Từ Bất Quy Tắc Thông Dụng
Nhóm A-B
| V1 (Nguyên thể) | V2 (Quá khứ) | V3 (Quá khứ phân từ) | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| arise | arose | arisen | phát sinh, nảy sinh |
| awake | awoke | awoken | thức dậy |
| be | was/were | been | thì, là, ở |
| bear | bore | borne/born | mang, chịu đựng, sinh |
| beat | beat | beaten | đánh, đập |
| become | became | become | trở nên, trở thành |
| begin | began | begun | bắt đầu |
| bend | bent | bent | bẻ cong, uốn cong |
| bet | bet | bet | đánh cược |
| bind | bound | bound | buộc, trói |
| bite | bit | bitten | cắn |
| bleed | bled | bled | chảy máu |
| blow | blew | blown | thổi |
| break | broke | broken | làm vỡ, phá vỡ |
| breed | bred | bred | nuôi, sinh sản |
| bring | brought | brought | mang đến, đem lại |
| broadcast | broadcast | broadcast | phát thanh, phát sóng |
| build | built | built | xây dựng |
| burn | burnt/burned | burnt/burned | đốt, cháy |
| burst | burst | burst | nổ tung, vỡ |
| buy | bought | bought | mua |
Nhóm C
| V1 (Nguyên thể) | V2 (Quá khứ) | V3 (Quá khứ phân từ) | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| catch | caught | caught | bắt, chụp |
| choose | chose | chosen | chọn, lựa chọn |
| cling | clung | clung | bám vào, dính vào |
| come | came | come | đến, đi đến |
| cost | cost | cost | có giá, trị giá |
| creep | crept | crept | bò, trườn |
| cut | cut | cut | cắt |
Nhóm D-E
| V1 (Nguyên thể) | V2 (Quá khứ) | V3 (Quá khứ phân từ) | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| deal | dealt | dealt | giải quyết, xử lý |
| dig | dug | dug | đào |
| do | did | done | làm |
| draw | drew | drawn | vẽ, kéo |
| dream | dreamt/dreamed | dreamt/dreamed | mơ, mơ ước |
| drink | drank | drunk | uống |
| drive | drove | driven | lái xe |
| eat | ate | eaten | ăn |
Nhóm F
| V1 (Nguyên thể) | V2 (Quá khứ) | V3 (Quá khứ phân từ) | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| fall | fell | fallen | ngã, rơi |
| feed | fed | fed | cho ăn |
| feel | felt | felt | cảm thấy |
| fight | fought | fought | chiến đấu, đánh nhau |
| find | found | found | tìm thấy |
| flee | fled | fled | chạy trốn |
| fly | flew | flown | bay |
| forbid | forbade | forbidden | cấm |
| forget | forgot | forgotten | quên |
| forgive | forgave | forgiven | tha thứ |
| freeze | froze | frozen | đông lại, đóng băng |
Nhóm G-H
| V1 (Nguyên thể) | V2 (Quá khứ) | V3 (Quá khứ phân từ) | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| get | got | got/gotten | có được, nhận được |
| give | gave | given | cho, tặng |
| go | went | gone | đi |
| grow | grew | grown | lớn lên, trồng |
| hang | hung | hung | treo |
| have | had | had | có |
| hear | heard | heard | nghe |
| hide | hid | hidden | giấu, trốn |
| hit | hit | hit | đánh, đập |
| hold | held | held | cầm, nắm, giữ |
| hurt | hurt | hurt | làm đau, gây đau |
Nhóm K-L
| V1 (Nguyên thể) | V2 (Quá khứ) | V3 (Quá khứ phân từ) | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| keep | kept | kept | giữ |
| kneel | knelt | knelt | quỳ |
| know | knew | known | biết |
| lay | laid | laid | đặt, để |
| lead | led | led | dẫn dắt, lãnh đạo |
| lean | leant/leaned | leant/leaned | tựa, nghiêng |
| learn | learnt/learned | learnt/learned | học |
| leave | left | left | rời đi, để lại |
| lend | lent | lent | cho mượn, cho vay |
| let | let | let | cho phép, để |
| lie | lay | lain | nằm |
| light | lit/lighted | lit/lighted | thắp sáng, đốt |
| lose | lost | lost | mất, thua |
Nhóm M-P
| V1 (Nguyên thể) | V2 (Quá khứ) | V3 (Quá khứ phân từ) | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| make | made | made | làm, chế tạo |
| mean | meant | meant | có nghĩa, ý định |
| meet | met | met | gặp gỡ |
| mistake | mistook | mistaken | nhầm lẫn |
| overcome | overcame | overcome | vượt qua, khắc phục |
| pay | paid | paid | trả, thanh toán |
| prove | proved | proved/proven | chứng minh |
| put | put | put | đặt, để |
Nhóm R
| V1 (Nguyên thể) | V2 (Quá khứ) | V3 (Quá khứ phân từ) | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| read | read | read | đọc |
| ride | rode | ridden | cưỡi, đi (xe) |
| ring | rang | rung | reo, rung chuông |
| rise | rose | risen | mọc, tăng lên |
| run | ran | run | chạy |
Nhóm S
| V1 (Nguyên thể) | V2 (Quá khứ) | V3 (Quá khứ phân từ) | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| say | said | said | nói |
| see | saw | seen | nhìn, thấy |
| seek | sought | sought | tìm kiếm |
| sell | sold | sold | bán |
| send | sent | sent | gửi |
| set | set | set | đặt, thiết lập |
| shake | shook | shaken | lắc, rung |
| shine | shone | shone | chiếu sáng, tỏa sáng |
| shoot | shot | shot | bắn |
| show | showed | shown/showed | chỉ, cho xem |
| shrink | shrank | shrunk | co lại |
| shut | shut | shut | đóng |
| sing | sang | sung | hát |
| sink | sank | sunk | chìm |
| sit | sat | sat | ngồi |
| sleep | slept | slept | ngủ |
| slide | slid | slid | trượt |
| smell | smelt/smelled | smelt/smelled | ngửi, có mùi |
| speak | spoke | spoken | nói |
| speed | sped | sped | chạy nhanh |
| spell | spelt/spelled | spelt/spelled | đánh vần |
| spend | spent | spent | tiêu, dùng (tiền/thời gian) |
| spill | spilt/spilled | spilt/spilled | đổ, làm tràn |
| spin | spun | spun | quay |
| split | split | split | chia, tách |
| spread | spread | spread | lan rộng, trải |
| spring | sprang | sprung | nhảy, bật lên |
| stand | stood | stood | đứng |
| steal | stole | stolen | ăn cắp |
| stick | stuck | stuck | dán, dính |
| sting | stung | stung | chích, đốt |
| stink | stank | stunk | có mùi hôi |
| strike | struck | struck/stricken | đánh, đập |
| swear | swore | sworn | thề, chửi thề |
| sweep | swept | swept | quét |
| swim | swam | swum | bơi |
| swing | swung | swung | đung đưa, đu |
Nhóm T
| V1 (Nguyên thể) | V2 (Quá khứ) | V3 (Quá khứ phân từ) | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| take | took | taken | lấy, cầm |
| teach | taught | taught | dạy |
| tear | tore | torn | xé, rách |
| tell | told | told | kể, nói |
| think | thought | thought | nghĩ, suy nghĩ |
| throw | threw | thrown | ném, quăng |
| tread | trod | trodden/trod | bước, giẫm |
Nhóm U-W
| V1 (Nguyên thể) | V2 (Quá khứ) | V3 (Quá khứ phân từ) | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| understand | understood | understood | hiểu |
| undertake | undertook | undertaken | đảm nhận |
| upset | upset | upset | làm buồn, làm đảo lộn |
| wake | woke | woken | thức dậy |
| wear | wore | worn | mặc (quần áo) |
| weave | wove | woven | đan, dệt |
| weep | wept | wept | khóc |
| win | won | won | thắng, chiến thắng |
| wind | wound | wound | quấn, uốn lượn |
| withdraw | withdrew | withdrawn | rút lui, rút tiền |
| write | wrote | written | viết |
Các Nhóm Động Từ Theo Cách Biến Đổi
Để dễ học và nhớ, ta có thể chia động từ bất quy tắc thành các nhóm theo cách biến đổi giống nhau:
Nhóm 1: V1 = V2 = V3 (không đổi)
cut - cut - cut (cắt)
put - put - put (đặt)
cost - cost - cost (có giá)
hit - hit - hit (đánh)
hurt - hurt - hurt (làm đau)
let - let - let (cho phép)
shut - shut - shut (đóng)
set - set - set (đặt)
split - split - split (chia)
spread - spread - spread (lan rộng)
Nhóm 2: V2 = V3 (quá khứ giống quá khứ phân từ)
bring - brought - brought (mang)
buy - bought - bought (mua)
catch - caught - caught (bắt)
teach - taught - taught (dạy)
think - thought - thought (nghĩ)
feel - felt - felt (cảm thấy)
keep - kept - kept (giữ)
sleep - slept - slept (ngủ)
leave - left - left (rời đi)
build - built - built (xây dựng)
Nhóm 3: Biến đổi theo mẫu i - a - u
begin - began - begun (bắt đầu)
drink - drank - drunk (uống)
ring - rang - rung (reo)
sing - sang - sung (hát)
swim - swam - swum (bơi)
sink - sank - sunk (chìm)
Nhóm 4: V1 = V3 (nguyên thể giống quá khứ phân từ)
come - came - come (đến)
become - became - become (trở thành)
run - ran - run (chạy)
overcome - overcame - overcome (vượt qua)
Nhóm 5: Biến đổi theo mẫu -ow/-ew/-own
blow - blew - blown (thổi)
grow - grew - grown (lớn lên)
know - knew - known (biết)
throw - threw - thrown (ném)
fly - flew - flown (bay)
draw - drew - drawn (vẽ)
Ghi nhớ
Một số động từ có thể có cả hai dạng: dạng bất quy tắc (thường dùng ở Anh-Anh) và dạng quy tắc thêm -ed (thường dùng ở Anh-Mỹ). Ví dụ: learnt/learned, burnt/burned,dreamt/dreamed.
Ví Dụ Sử Dụng
Thì quá khứ đơn (V2)
I went to the cinema yesterday.
Tôi đã đi xem phim hôm qua.
Thì hiện tại hoàn thành (have/has + V3)
She has written three books.
Cô ấy đã viết ba cuốn sách.
Câu bị động (be + V3)
The window was broken by the ball.
Cửa sổ đã bị quả bóng làm vỡ.
Mẹo học hiệu quả
- Học mỗi ngày 5-10 động từ mới
- Viết câu ví dụ với mỗi động từ
- Đọc to để nhớ cách phát âm
- Sử dụng flashcard hoặc ứng dụng học từ vựng
- Nhóm các động từ có cùng cách biến đổi lại với nhau
- Ôn tập thường xuyên để không quên
Tổng Kết
Động từ bất quy tắc là phần quan trọng không thể thiếu trong việc học tiếng Anh. Mặc dù không có quy tắc cố định để chia các động từ này, nhưng bạn có thể nhóm chúng theo các mẫu biến đổi giống nhau để dễ học hơn. Hãy luyện tập thường xuyên và sử dụng chúng trong các câu thực tế để nhớ lâu hơn.