Bảng Danh Từ Bất Quy Tắc Trong Tiếng Anh
Danh từ bất quy tắc (Irregular Nouns) là những danh từ không tuân theo quy tắc thêm -s hoặc -es khi chuyển sang dạng số nhiều. Đây là phần kiến thức quan trọng mà người học tiếng Anh cần nắm vững để tránh mắc lỗi trong giao tiếp và viết.
Mẹo học thuộc
Hãy nhóm các danh từ có cùng cách biến đổi lại với nhau. Ví dụ: man-men, woman-women thay đổi nguyên âm; hoặc fish-fish, sheep-sheep giữ nguyên dạng.
Quy Tắc Chung Với Danh Từ Số Nhiều
Trước khi tìm hiểu danh từ bất quy tắc, hãy ôn lại các quy tắc thông thường:
Quy tắc cơ bản
Danh từ + s → books, cats, dogs
Với s, ss, sh, ch, x, z
Danh từ + es → buses, classes, dishes
Với phụ âm + y
y → ies → city-cities, baby-babies
Các Loại Danh Từ Bất Quy Tắc
1. Danh Từ Thay Đổi Nguyên Âm
Nhóm danh từ này thay đổi nguyên âm bên trong từ thay vì thêm đuôi:
| Số ít | Số nhiều | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| man | men | đàn ông |
| woman | women | phụ nữ |
| foot | feet | bàn chân |
| tooth | teeth | răng |
| goose | geese | con ngỗng |
| mouse | mice | con chuột |
| louse | lice | con chấy |
Đúng
There are three women in the room.
Có ba phụ nữ trong phòng.
Sai
There are three womans in the room.
Không thêm -s cho danh từ bất quy tắc.
2. Danh Từ Giữ Nguyên Dạng (Số Ít = Số Nhiều)
Nhóm danh từ này có dạng số ít và số nhiều hoàn toàn giống nhau:
| Số ít | Số nhiều | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| sheep | sheep | con cừu |
| fish | fish | con cá |
| deer | deer | con hươu/nai |
| species | species | loài |
| series | series | loạt, chuỗi |
| aircraft | aircraft | máy bay |
| spacecraft | spacecraft | tàu vũ trụ |
| salmon | salmon | cá hồi |
| trout | trout | cá hồi nước ngọt |
| shrimp | shrimp | con tôm |
| squid | squid | con mực |
| moose | moose | nai sừng tấm |
| bison | bison | bò rừng bizon |
| swine | swine | lợn (văn chương) |
Lưu ý về "fish"
Khi nói về nhiều con cá cùng loài, dùng fish. Khi nói về nhiều loài cá khác nhau, có thể dùng fishes. Ví dụ: "The aquarium has many colorful fishes" (nhiều loài cá màu sắc).
3. Danh Từ Thêm Đuôi -en
Một số ít danh từ tạo số nhiều bằng cách thêm -en:
| Số ít | Số nhiều | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| child | children | đứa trẻ |
| ox | oxen | con bò đực |
| brother | brethren | huynh đệ (tôn giáo) |
4. Danh Từ Đổi -f/-fe Thành -ves
Nhiều danh từ kết thúc bằng -f hoặc -fe đổi thành -ves:
| Số ít | Số nhiều | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| wife | wives | vợ |
| life | lives | cuộc sống |
| knife | knives | con dao |
| leaf | leaves | lá cây |
| half | halves | một nửa |
| shelf | shelves | kệ |
| wolf | wolves | con sói |
| calf | calves | con bê |
| loaf | loaves | ổ bánh mì |
| thief | thieves | kẻ trộm |
| self | selves | bản thân |
| scarf | scarves/scarfs | khăn quàng |
Ngoại lệ
Một số từ kết thúc bằng -f/-ff chỉ thêm -s bình thường: roof → roofs, chief → chiefs, cliff → cliffs, proof → proofs, belief → beliefs.
5. Danh Từ Gốc Latin/Hy Lạp
Nhiều từ mượn từ tiếng Latin và Hy Lạp giữ nguyên cách chia số nhiều gốc:
Đổi -us thành -i
| Số ít | Số nhiều | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| cactus | cacti/cactuses | cây xương rồng |
| focus | foci/focuses | tiêu điểm |
| fungus | fungi/funguses | nấm |
| nucleus | nuclei | hạt nhân |
| radius | radii/radiuses | bán kính |
| stimulus | stimuli | kích thích |
| syllabus | syllabi/syllabuses | đề cương |
| alumnus | alumni | cựu sinh viên (nam) |
Đổi -a thành -ae
| Số ít | Số nhiều | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| antenna | antennae/antennas | ăng-ten, râu (côn trùng) |
| formula | formulae/formulas | công thức |
| larva | larvae | ấu trùng |
| alumna | alumnae | cựu sinh viên (nữ) |
| vertebra | vertebrae | đốt sống |
Đổi -um thành -a
| Số ít | Số nhiều | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| bacterium | bacteria | vi khuẩn |
| curriculum | curricula/curriculums | chương trình học |
| datum | data | dữ liệu |
| medium | media/mediums | phương tiện |
| memorandum | memoranda/memorandums | bản ghi nhớ |
| millennium | millennia/millenniums | thiên niên kỷ |
| stadium | stadia/stadiums | sân vận động |
| symposium | symposia/symposiums | hội nghị chuyên đề |
| aquarium | aquaria/aquariums | bể cá |
Đổi -is thành -es
| Số ít | Số nhiều | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| analysis | analyses | phân tích |
| basis | bases | cơ sở |
| crisis | crises | khủng hoảng |
| diagnosis | diagnoses | chẩn đoán |
| hypothesis | hypotheses | giả thuyết |
| oasis | oases | ốc đảo |
| parenthesis | parentheses | dấu ngoặc đơn |
| synthesis | syntheses | tổng hợp |
| thesis | theses | luận văn |
| axis | axes | trục |
Đổi -on thành -a
| Số ít | Số nhiều | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| criterion | criteria | tiêu chí |
| phenomenon | phenomena | hiện tượng |
| automaton | automata/automatons | người máy |
Đổi -ex/-ix thành -ices
| Số ít | Số nhiều | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| appendix | appendices/appendixes | phụ lục, ruột thừa |
| index | indices/indexes | chỉ mục |
| matrix | matrices/matrixes | ma trận |
| vertex | vertices/vertexes | đỉnh |
| vortex | vortices/vortexes | xoáy nước |
6. Danh Từ Ghép Bất Quy Tắc
Với danh từ ghép, thường danh từ chính được chia số nhiều:
| Số ít | Số nhiều | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| mother-in-law | mothers-in-law | mẹ chồng/vợ |
| father-in-law | fathers-in-law | bố chồng/vợ |
| sister-in-law | sisters-in-law | chị/em dâu |
| brother-in-law | brothers-in-law | anh/em rể |
| passer-by | passers-by | người qua đường |
| runner-up | runners-up | người về nhì |
| attorney general | attorneys general | tổng chưởng lý |
| court martial | courts martial | tòa án quân sự |
Đúng
Both of my brothers-in-law are doctors.
Cả hai anh rể của tôi đều là bác sĩ.
Sai
Both of my brother-in-laws are doctors.
Chia từ chính "brother", không phải từ cuối.
7. Danh Từ Từ Các Ngôn Ngữ Khác
Một số danh từ mượn từ tiếng Pháp, Ý, Hebrew giữ nguyên cách chia số nhiều gốc:
| Số ít | Số nhiều | Nghĩa tiếng Việt | Nguồn gốc |
|---|---|---|---|
| cherub | cherubim/cherubs | thiên thần nhỏ | Hebrew |
| seraph | seraphim/seraphs | thiên thần sáu cánh | Hebrew |
| bureau | bureaux/bureaus | cục, văn phòng | French |
| plateau | plateaux/plateaus | cao nguyên | French |
| tableau | tableaux/tableaus | bức tranh sống động | French |
| chateau | chateaux/chateaus | lâu đài | French |
| paparazzo | paparazzi | phóng viên săn ảnh | Italian |
| graffito | graffiti | tranh vẽ tường | Italian |
Danh Từ Chỉ Dùng Ở Dạng Số Nhiều
Một số danh từ chỉ có dạng số nhiều (không có dạng số ít) và luôn đi với động từ số nhiều:
Quần áo & Phụ kiện
Dụng cụ & Thiết bị
Cách đếm
Để đếm những danh từ này, dùng "a pair of": a pair of scissors (một cái kéo), two pairs of jeans (hai cái quần jean).
Danh Từ Chỉ Dùng Ở Dạng Số Ít
Một số danh từ tuy có vẻ số nhiều (kết thúc bằng -s) nhưng thực ra là số ít:
| Danh từ | Nghĩa | Loại |
|---|---|---|
| news | tin tức | Số ít |
| mathematics | toán học | Số ít |
| physics | vật lý | Số ít |
| economics | kinh tế học | Số ít |
| politics | chính trị | Số ít |
| statistics | thống kê học | Số ít |
| athletics | điền kinh | Số ít |
| gymnastics | thể dục dụng cụ | Số ít |
| measles | bệnh sởi | Số ít |
| mumps | bệnh quai bị | Số ít |
Đúng
The news is very exciting.
Tin tức rất thú vị. (news + động từ số ít)
Sai
The news are very exciting.
News luôn là số ít, không dùng "are".
Bảng Tổng Hợp Danh Từ Bất Quy Tắc Thông Dụng
Dưới đây là bảng tổng hợp các danh từ bất quy tắc thường gặp nhất, sắp xếp theo thứ tự bảng chữ cái:
| Số ít | Số nhiều | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| aircraft | aircraft | máy bay |
| analysis | analyses | phân tích |
| axis | axes | trục |
| bacterium | bacteria | vi khuẩn |
| basis | bases | cơ sở |
| cactus | cacti/cactuses | xương rồng |
| calf | calves | con bê |
| child | children | đứa trẻ |
| crisis | crises | khủng hoảng |
| criterion | criteria | tiêu chí |
| curriculum | curricula | chương trình học |
| datum | data | dữ liệu |
| deer | deer | con hươu/nai |
| diagnosis | diagnoses | chẩn đoán |
| fish | fish | con cá |
| foot | feet | bàn chân |
| formula | formulae/formulas | công thức |
| fungus | fungi | nấm |
| goose | geese | con ngỗng |
| half | halves | một nửa |
| hypothesis | hypotheses | giả thuyết |
| index | indices/indexes | chỉ mục |
| knife | knives | con dao |
| leaf | leaves | lá cây |
| life | lives | cuộc sống |
| loaf | loaves | ổ bánh mì |
| louse | lice | con chấy |
| man | men | đàn ông |
| matrix | matrices | ma trận |
| medium | media | phương tiện |
| memorandum | memoranda | bản ghi nhớ |
| moose | moose | nai sừng tấm |
| mouse | mice | con chuột |
| nucleus | nuclei | hạt nhân |
| oasis | oases | ốc đảo |
| ox | oxen | con bò đực |
| person | people | người |
| phenomenon | phenomena | hiện tượng |
| radius | radii | bán kính |
| self | selves | bản thân |
| series | series | loạt, chuỗi |
| sheep | sheep | con cừu |
| shelf | shelves | kệ |
| species | species | loài |
| stimulus | stimuli | kích thích |
| syllabus | syllabi | đề cương |
| thesis | theses | luận văn |
| thief | thieves | kẻ trộm |
| tooth | teeth | răng |
| wife | wives | vợ |
| wolf | wolves | con sói |
| woman | women | phụ nữ |
Mẹo ghi nhớ
Cách tốt nhất để nhớ danh từ bất quy tắc là đọc nhiều và luyện tập thường xuyên. Khi gặp từ mới, hãy ghi chú cả dạng số ít và số nhiều. Dùng flashcard hoặc ứng dụng học từ vựng để ôn tập hàng ngày.
Bài Tập Thực Hành
Hãy chuyển các danh từ sau sang dạng số nhiều:
- The child (trẻ em) is playing. → The ______ are playing.
- I saw a mouse (chuột). → I saw two ______.
- She has one tooth (răng) missing. → She has two ______ missing.
- That woman (phụ nữ) is my teacher. → Those ______ are teachers.
- The leaf (lá) fell down. → The ______ fell down.
- I caught a fish (cá). → I caught ten ______.
- He wrote a thesis (luận văn). → They wrote several ______.
- There is one criterion (tiêu chí). → There are many ______.
Đáp án
- children
- mice
- teeth
- women
- leaves
- fish
- theses
- criteria