Bảng Danh Từ Bất Quy Tắc Trong Tiếng Anh - Đầy Đủ Nhất

Tra cứu bảng danh từ bất quy tắc tiếng Anh với số ít, số nhiều và nghĩa tiếng Việt. Bao gồm danh từ gốc Latin, Hy Lạp và các mẹo ghi nhớ hiệu quả.

LMW
LearnMyWords
·3 phút đọc

Bảng Danh Từ Bất Quy Tắc Trong Tiếng Anh

Danh từ bất quy tắc (Irregular Nouns) là những danh từ không tuân theo quy tắc thêm -s hoặc -es khi chuyển sang dạng số nhiều. Đây là phần kiến thức quan trọng mà người học tiếng Anh cần nắm vững để tránh mắc lỗi trong giao tiếp và viết.

Mẹo học thuộc

Hãy nhóm các danh từ có cùng cách biến đổi lại với nhau. Ví dụ: man-men, woman-women thay đổi nguyên âm; hoặc fish-fish, sheep-sheep giữ nguyên dạng.

Quy Tắc Chung Với Danh Từ Số Nhiều

Trước khi tìm hiểu danh từ bất quy tắc, hãy ôn lại các quy tắc thông thường:

Quy tắc cơ bản

Danh từ + s → books, cats, dogs

Với s, ss, sh, ch, x, z

Danh từ + es → buses, classes, dishes

Với phụ âm + y

y → ies → city-cities, baby-babies

Các Loại Danh Từ Bất Quy Tắc

1. Danh Từ Thay Đổi Nguyên Âm

Nhóm danh từ này thay đổi nguyên âm bên trong từ thay vì thêm đuôi:

Số ítSố nhiềuNghĩa tiếng Việt
manmenđàn ông
womanwomenphụ nữ
footfeetbàn chân
toothteethrăng
goosegeesecon ngỗng
mousemicecon chuột
louselicecon chấy

Đúng

There are three women in the room.

Có ba phụ nữ trong phòng.

Sai

There are three womans in the room.

Không thêm -s cho danh từ bất quy tắc.

2. Danh Từ Giữ Nguyên Dạng (Số Ít = Số Nhiều)

Nhóm danh từ này có dạng số ít và số nhiều hoàn toàn giống nhau:

Số ítSố nhiềuNghĩa tiếng Việt
sheepsheepcon cừu
fishfishcon cá
deerdeercon hươu/nai
speciesspeciesloài
seriesseriesloạt, chuỗi
aircraftaircraftmáy bay
spacecraftspacecrafttàu vũ trụ
salmonsalmoncá hồi
trouttroutcá hồi nước ngọt
shrimpshrimpcon tôm
squidsquidcon mực
moosemoosenai sừng tấm
bisonbisonbò rừng bizon
swineswinelợn (văn chương)

Lưu ý về "fish"

Khi nói về nhiều con cá cùng loài, dùng fish. Khi nói về nhiều loài cá khác nhau, có thể dùng fishes. Ví dụ: "The aquarium has many colorful fishes" (nhiều loài cá màu sắc).

3. Danh Từ Thêm Đuôi -en

Một số ít danh từ tạo số nhiều bằng cách thêm -en:

Số ítSố nhiềuNghĩa tiếng Việt
childchildrenđứa trẻ
oxoxencon bò đực
brotherbrethrenhuynh đệ (tôn giáo)

4. Danh Từ Đổi -f/-fe Thành -ves

Nhiều danh từ kết thúc bằng -f hoặc -fe đổi thành -ves:

Số ítSố nhiềuNghĩa tiếng Việt
wifewivesvợ
lifelivescuộc sống
knifeknivescon dao
leafleaveslá cây
halfhalvesmột nửa
shelfshelveskệ
wolfwolvescon sói
calfcalvescon bê
loafloavesổ bánh mì
thiefthieveskẻ trộm
selfselvesbản thân
scarfscarves/scarfskhăn quàng

Ngoại lệ

Một số từ kết thúc bằng -f/-ff chỉ thêm -s bình thường: roof → roofs, chief → chiefs, cliff → cliffs, proof → proofs, belief → beliefs.

5. Danh Từ Gốc Latin/Hy Lạp

Nhiều từ mượn từ tiếng Latin và Hy Lạp giữ nguyên cách chia số nhiều gốc:

Đổi -us thành -i

Số ítSố nhiềuNghĩa tiếng Việt
cactuscacti/cactusescây xương rồng
focusfoci/focusestiêu điểm
fungusfungi/fungusesnấm
nucleusnucleihạt nhân
radiusradii/radiusesbán kính
stimulusstimulikích thích
syllabussyllabi/syllabusesđề cương
alumnusalumnicựu sinh viên (nam)

Đổi -a thành -ae

Số ítSố nhiềuNghĩa tiếng Việt
antennaantennae/antennasăng-ten, râu (côn trùng)
formulaformulae/formulascông thức
larvalarvaeấu trùng
alumnaalumnaecựu sinh viên (nữ)
vertebravertebraeđốt sống

Đổi -um thành -a

Số ítSố nhiềuNghĩa tiếng Việt
bacteriumbacteriavi khuẩn
curriculumcurricula/curriculumschương trình học
datumdatadữ liệu
mediummedia/mediumsphương tiện
memorandummemoranda/memorandumsbản ghi nhớ
millenniummillennia/millenniumsthiên niên kỷ
stadiumstadia/stadiumssân vận động
symposiumsymposia/symposiumshội nghị chuyên đề
aquariumaquaria/aquariumsbể cá

Đổi -is thành -es

Số ítSố nhiềuNghĩa tiếng Việt
analysisanalysesphân tích
basisbasescơ sở
crisiscriseskhủng hoảng
diagnosisdiagnoseschẩn đoán
hypothesishypothesesgiả thuyết
oasisoasesốc đảo
parenthesisparenthesesdấu ngoặc đơn
synthesissynthesestổng hợp
thesisthesesluận văn
axisaxestrục

Đổi -on thành -a

Số ítSố nhiềuNghĩa tiếng Việt
criterioncriteriatiêu chí
phenomenonphenomenahiện tượng
automatonautomata/automatonsngười máy

Đổi -ex/-ix thành -ices

Số ítSố nhiềuNghĩa tiếng Việt
appendixappendices/appendixesphụ lục, ruột thừa
indexindices/indexeschỉ mục
matrixmatrices/matrixesma trận
vertexvertices/vertexesđỉnh
vortexvortices/vortexesxoáy nước

6. Danh Từ Ghép Bất Quy Tắc

Với danh từ ghép, thường danh từ chính được chia số nhiều:

Số ítSố nhiềuNghĩa tiếng Việt
mother-in-lawmothers-in-lawmẹ chồng/vợ
father-in-lawfathers-in-lawbố chồng/vợ
sister-in-lawsisters-in-lawchị/em dâu
brother-in-lawbrothers-in-lawanh/em rể
passer-bypassers-byngười qua đường
runner-uprunners-upngười về nhì
attorney generalattorneys generaltổng chưởng lý
court martialcourts martialtòa án quân sự

Đúng

Both of my brothers-in-law are doctors.

Cả hai anh rể của tôi đều là bác sĩ.

Sai

Both of my brother-in-laws are doctors.

Chia từ chính "brother", không phải từ cuối.

7. Danh Từ Từ Các Ngôn Ngữ Khác

Một số danh từ mượn từ tiếng Pháp, Ý, Hebrew giữ nguyên cách chia số nhiều gốc:

Số ítSố nhiềuNghĩa tiếng ViệtNguồn gốc
cherubcherubim/cherubsthiên thần nhỏHebrew
seraphseraphim/seraphsthiên thần sáu cánhHebrew
bureaubureaux/bureauscục, văn phòngFrench
plateauplateaux/plateauscao nguyênFrench
tableautableaux/tableausbức tranh sống độngFrench
chateauchateaux/chateauslâu đàiFrench
paparazzopaparazziphóng viên săn ảnhItalian
graffitograffititranh vẽ tườngItalian

Danh Từ Chỉ Dùng Ở Dạng Số Nhiều

Một số danh từ chỉ có dạng số nhiều (không có dạng số ít) và luôn đi với động từ số nhiều:

Quần áo & Phụ kiện

trousers - quần dài
pants - quần
jeans - quần jean
shorts - quần short
pajamas - đồ ngủ
glasses - kính mắt
sunglasses - kính râm

Dụng cụ & Thiết bị

scissors - kéo
tweezers - nhíp
pliers - kìm
tongs - kẹp gắp
binoculars - ống nhòm
headphones - tai nghe
scales - cân

Cách đếm

Để đếm những danh từ này, dùng "a pair of": a pair of scissors (một cái kéo), two pairs of jeans (hai cái quần jean).

Danh Từ Chỉ Dùng Ở Dạng Số Ít

Một số danh từ tuy có vẻ số nhiều (kết thúc bằng -s) nhưng thực ra là số ít:

Danh từNghĩaLoại
newstin tứcSố ít
mathematicstoán họcSố ít
physicsvật lýSố ít
economicskinh tế họcSố ít
politicschính trịSố ít
statisticsthống kê họcSố ít
athleticsđiền kinhSố ít
gymnasticsthể dục dụng cụSố ít
measlesbệnh sởiSố ít
mumpsbệnh quai bịSố ít

Đúng

The news is very exciting.

Tin tức rất thú vị. (news + động từ số ít)

Sai

The news are very exciting.

News luôn là số ít, không dùng "are".

Bảng Tổng Hợp Danh Từ Bất Quy Tắc Thông Dụng

Dưới đây là bảng tổng hợp các danh từ bất quy tắc thường gặp nhất, sắp xếp theo thứ tự bảng chữ cái:

Số ítSố nhiềuNghĩa tiếng Việt
aircraftaircraftmáy bay
analysisanalysesphân tích
axisaxestrục
bacteriumbacteriavi khuẩn
basisbasescơ sở
cactuscacti/cactusesxương rồng
calfcalvescon bê
childchildrenđứa trẻ
crisiscriseskhủng hoảng
criterioncriteriatiêu chí
curriculumcurriculachương trình học
datumdatadữ liệu
deerdeercon hươu/nai
diagnosisdiagnoseschẩn đoán
fishfishcon cá
footfeetbàn chân
formulaformulae/formulascông thức
fungusfunginấm
goosegeesecon ngỗng
halfhalvesmột nửa
hypothesishypothesesgiả thuyết
indexindices/indexeschỉ mục
knifeknivescon dao
leafleaveslá cây
lifelivescuộc sống
loafloavesổ bánh mì
louselicecon chấy
manmenđàn ông
matrixmatricesma trận
mediummediaphương tiện
memorandummemorandabản ghi nhớ
moosemoosenai sừng tấm
mousemicecon chuột
nucleusnucleihạt nhân
oasisoasesốc đảo
oxoxencon bò đực
personpeoplengười
phenomenonphenomenahiện tượng
radiusradiibán kính
selfselvesbản thân
seriesseriesloạt, chuỗi
sheepsheepcon cừu
shelfshelveskệ
speciesspeciesloài
stimulusstimulikích thích
syllabussyllabiđề cương
thesisthesesluận văn
thiefthieveskẻ trộm
toothteethrăng
wifewivesvợ
wolfwolvescon sói
womanwomenphụ nữ

Mẹo ghi nhớ

Cách tốt nhất để nhớ danh từ bất quy tắc là đọc nhiều và luyện tập thường xuyên. Khi gặp từ mới, hãy ghi chú cả dạng số ít và số nhiều. Dùng flashcard hoặc ứng dụng học từ vựng để ôn tập hàng ngày.

Bài Tập Thực Hành

Hãy chuyển các danh từ sau sang dạng số nhiều:

  1. The child (trẻ em) is playing. → The ______ are playing.
  2. I saw a mouse (chuột). → I saw two ______.
  3. She has one tooth (răng) missing. → She has two ______ missing.
  4. That woman (phụ nữ) is my teacher. → Those ______ are teachers.
  5. The leaf (lá) fell down. → The ______ fell down.
  6. I caught a fish (cá). → I caught ten ______.
  7. He wrote a thesis (luận văn). → They wrote several ______.
  8. There is one criterion (tiêu chí). → There are many ______.

Đáp án

  1. children
  2. mice
  3. teeth
  4. women
  5. leaves
  6. fish
  7. theses
  8. criteria