50 Phrasal Verbs Với "Take" Bạn Cần Biết

Học 50 cụm động từ (phrasal verbs) thông dụng nhất với "take" trong tiếng Anh. Từ take off, take over đến take for granted — học nghĩa, cách dùng và ví dụ thực tế theo từng nhóm chủ đề.

LMW
LearnMyWords
·4 phút đọc

50 Phrasal Verbs Với "Take" Bạn Cần Biết

"Take" là một trong những động từ linh hoạt nhất trong tiếng Anh. Khi kết hợp với giới từ hoặc trạng từ, nó tạo ra hàng loạt phrasal verbs với những nghĩa hoàn toàn bất ngờ. Học thuộc 50 cụm động từ với "take" dưới đây sẽ giúp bạn nghe hiểu tốt hơn và nói tiếng Anh tự nhiên như người bản xứ.

Phrasal Verb là gì?

Phrasal verb là sự kết hợp của một động từ với một hoặc hai giới từ/trạng từ để tạo thành một đơn vị nghĩa mới, thường khác xa nghĩa gốc. Ví dụ: take off không chỉ là "cởi ra" mà còn có thể là "cất cánh" hoặc "thành công đột ngột" tùy theo ngữ cảnh.

1. Hành Động Thể Chất & Vật Lý

Nhóm này mô tả các hành động liên quan đến việc di chuyển, cầm nắm hoặc thay đổi trạng thái của vật.

Phrasal VerbNghĩaVí dụ
take offcởi ra (quần áo, giày)Please take off your shoes at the door. (Vui lòng cởi giày ở cửa.)
take outlấy ra, rút raShe took out her keys from her bag. (Cô ấy lấy chìa khóa ra từ túi.)
take downtháo xuống; ghi chép lạiHe took down the poster from the wall. (Anh ấy tháo tấm poster xuống khỏi tường.)
take aparttháo rời (máy móc, đồ vật)The mechanic took apart the engine. (Thợ cơ khí tháo rời động cơ.)
take awaylấy đi, mang điThe teacher took away his phone during the test. (Giáo viên lấy điện thoại của anh ấy trong lúc kiểm tra.)
take backđem trả lại, lấy lạiI need to take this shirt back to the store. (Tôi cần đem trả cái áo này lại cửa hàng.)
take alongmang theoTake an umbrella along in case it rains. (Mang theo ô phòng trường hợp trời mưa.)
take inthu hẹp (quần áo); đưa vào trongCan you take in this dress at the waist? (Bạn có thể thu hẹp phần eo của chiếc váy này không?)
take upchiếm (không gian, thời gian)This sofa takes up too much space. (Cái sofa này chiếm quá nhiều chỗ.)
take hold ofnắm lấy, cầm lấyShe took hold of the railing to steady herself. (Cô ấy nắm lấy tay vịn để giữ thăng bằng.)

2. Công Việc, Trách Nhiệm & Sự Nghiệp

Đây là nhóm phrasal verbs rất hay xuất hiện trong môi trường công sở và thảo luận nghề nghiệp. Bạn sẽ gặp chúng thường xuyên trong các cuộc họp và email chuyên nghiệp.

Phrasal VerbNghĩaVí dụ
take onnhận (việc, trách nhiệm); thuê (nhân viên)She took on more work than she could handle. (Cô ấy nhận nhiều việc hơn mức có thể xử lý.)
take overtiếp quản, thay thếThe new manager took over last month. (Người quản lý mới tiếp quản vào tháng trước.)
take charge ofphụ trách, đảm nhận quyền chỉ huyHe took charge of the entire project. (Anh ấy phụ trách toàn bộ dự án.)
take care ofchăm sóc; giải quyếtShe takes care of her elderly parents. (Cô ấy chăm sóc cha mẹ già.)
take on (đối thủ)thách đấu, đối đầuOur team will take on the champions this weekend. (Đội chúng tôi sẽ đối đầu với nhà vô địch cuối tuần này.)
take forwardthúc đẩy, tiến hành tiếpLet's take this idea forward and discuss it next week. (Hãy tiến hành ý tưởng này và thảo luận vào tuần tới.)
take up (with)đề cập (vấn đề) với aiI'll take this issue up with the manager. (Tôi sẽ đề cập vấn đề này với người quản lý.)
take stock ofđánh giá lại, xem xét tổng thểIt's time to take stock of our progress. (Đã đến lúc xem xét lại tiến độ của chúng ta.)
take note ofchú ý, ghi nhậnPlease take note of the new safety regulations. (Vui lòng chú ý các quy định an toàn mới.)
take up (vai trò)bắt đầu đảm nhận (vai trò, chức vụ)She took up the role of team leader. (Cô ấy bắt đầu đảm nhận vai trò trưởng nhóm.)

3. Phát Triển, Hiệu Lực & Sự Kiện

Nhóm này gồm các phrasal verbs mô tả các quá trình bắt đầu, diễn ra hoặc phát huy tác dụng — đặc biệt hữu ích khi nói về tin tức, xã hội và kế hoạch.

Phrasal VerbNghĩaVí dụ
take off (máy bay)cất cánhThe plane took off on time. (Máy bay cất cánh đúng giờ.)
take off (sự nghiệp)thành công đột ngột, bùng nổHer career really took off after that film. (Sự nghiệp của cô ấy thực sự bùng nổ sau bộ phim đó.)
take placexảy ra, diễn raThe wedding takes place on Saturday. (Đám cưới diễn ra vào thứ Bảy.)
take effectcó hiệu lực; bắt đầu phát huy tác dụngThe new law will take effect next year. (Luật mới sẽ có hiệu lực vào năm tới.)
take rootbén rễ, ăn sâu, phát triển vững chắcThe new culture of innovation has taken root in the company. (Văn hóa đổi mới đã bắt đầu ăn sâu trong công ty.)
take shapethành hình, rõ dầnThe new stadium is beginning to take shape. (Sân vận động mới đang dần thành hình.)
take over (xu hướng)chiếm lĩnh, lan rộngElectric cars are starting to take over the market. (Xe điện đang bắt đầu chiếm lĩnh thị trường.)
take off (nghỉ phép)xin nghỉ (ngày, tuần)I'm taking a week off to travel. (Tôi xin nghỉ một tuần để đi du lịch.)
take turnsthay phiên nhauLet's take turns presenting our ideas. (Hãy thay phiên nhau trình bày ý tưởng của mình.)
take part intham gia, tham dựAll students must take part in the activity. (Tất cả học sinh phải tham gia hoạt động.)

4. Học Hỏi, Sở Thích & Cảm Xúc

Nhóm này rất thường gặp khi nói về cảm xúc, phản ứng và các sở thích cá nhân. Đây cũng là những phrasal verbs thú vị nhất vì nghĩa của chúng không thể đoán được từ nghĩa từng từ.

Phrasal VerbNghĩaVí dụ
take up (sở thích)bắt đầu một sở thích mớiShe took up painting last year. (Cô ấy bắt đầu học vẽ vào năm ngoái.)
take tothích ngay, quen ngay; bắt đầu thói quenHe took to swimming immediately. (Anh ấy thích bơi lội ngay từ đầu.)
take aftergiống (cha mẹ về tính cách hoặc ngoại hình)She takes after her mother — both are very patient. (Cô ấy giống mẹ — cả hai đều rất kiên nhẫn.)
take in (thông tin)hiểu, tiếp thu, xử lý thông tinThere was too much information to take in at once. (Có quá nhiều thông tin để tiếp thu một lúc.)
be taken abackbị choáng ngợp, ngạc nhiên đến sửng sờI was taken aback by his sudden resignation. (Tôi bị choáng ngợp trước quyết định từ chức đột ngột của anh ấy.)
take pride intự hào vềHe takes great pride in his work. (Anh ấy rất tự hào về công việc của mình.)
take offensetự ái, cảm thấy bị xúc phạmShe took offense at his careless comment. (Cô ấy tự ái vì nhận xét bất cẩn của anh ấy.)
take pity onthương hại, động lòng trắc ẩnShe took pity on the lost puppy and brought it home. (Cô ấy thương chú chó lạc và mang nó về nhà.)
take heartlấy can đảm, cảm thấy được khích lệTake heart — things will get better soon. (Hãy lấy can đảm lên — mọi thứ sẽ tốt hơn thôi.)
take to (thói quen xấu)bắt đầu thói quen (thường tiêu cực)He took to drinking after losing his job. (Anh ấy bắt đầu uống rượu sau khi mất việc.)

Cẩn thận: "Take off" có nhiều nghĩa

Take off là phrasal verb có nhiều nghĩa nhất với "take": (1) cởi ra — Take off your coat, (2) cất cánh — The plane took off, (3) thành công đột ngột — Her business took off, (4) nghỉ phép — I'm taking Friday off. Hãy dựa vào ngữ cảnh để phân biệt.

5. Cụm Phrasal Verbs & Idioms Đặc Biệt

Nhóm này gồm các cụm phrasal verbs đặc biệt và quen thuộc trong tiếng Anh bản ngữ. Chúng thường mang tính ẩn dụ và rất được ưa dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Phrasal VerbNghĩaVí dụ
take advantage oflợi dụng; tận dụng (cơ hội)Take advantage of this sale — it ends Sunday. (Hãy tận dụng đợt giảm giá này — kết thúc vào Chủ nhật.)
take for grantedcoi là điều hiển nhiên, không trân trọngDon't take your health for granted. (Đừng xem sức khỏe là điều hiển nhiên.)
take a toll ongây hại, ảnh hưởng tiêu cực đếnLong hours take a toll on your mental health. (Làm việc nhiều giờ ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe tâm thần.)
take issue withphản đối, không đồng ý vớiI take issue with that statement — it's not accurate. (Tôi phản đối phát biểu đó — nó không chính xác.)
take the plungeliều thử, quyết định dứt khoát dù rủi roShe finally took the plunge and quit her corporate job. (Cuối cùng cô ấy cũng dứt khoát nghỉ công việc văn phòng.)
take sb under one's wingbảo vệ, dìu dắt, đỡ đầu aiThe senior designer took the intern under her wing. (Nhà thiết kế kỳ cựu đã dìu dắt thực tập sinh đó.)
take sb for a ridelừa dối ai, đánh lừa aiHe was taken for a ride by that fake investment scheme. (Anh ấy đã bị lừa bởi kế hoạch đầu tư giả đó.)
take a standbày tỏ lập trường, đứng về một phíaWe must take a stand against bullying. (Chúng ta phải bày tỏ lập trường chống lại nạn bắt nạt.)
take sb up on sthchấp nhận lời đề nghị của aiI'll take you up on that offer to help. (Tôi sẽ nhận lời đề nghị giúp đỡ của bạn.)
take back (lời nói)rút lại lời nói, thu hồi phát biểuI take back what I said earlier — I was wrong. (Tôi rút lại những gì đã nói trước đó — tôi đã sai.)

Ôn Tập: Tổng Hợp 50 Phrasal Verbs Với "Take"

Dưới đây là danh sách đầy đủ 50 phrasal verbs với "take" để bạn dễ ôn tập và ghi nhớ:

take off

cởi ra / cất cánh / bùng nổ

take out

lấy ra

take down

tháo xuống / ghi chép

take apart

tháo rời

take away

lấy đi / mang đi

take back

đem trả / rút lại lời

take along

mang theo

take in

thu hẹp / tiếp thu / nhận vào

take up

chiếm chỗ / bắt đầu / đề cập

take hold of

nắm lấy

take on

nhận việc / thuê / đối đầu

take over

tiếp quản / chiếm lĩnh

take charge of

phụ trách

take care of

chăm sóc / giải quyết

take forward

thúc đẩy

take up with

đề cập với ai

take stock of

đánh giá lại

take note of

chú ý, ghi nhận

take place

xảy ra, diễn ra

take effect

có hiệu lực

take root

bén rễ, ăn sâu

take shape

thành hình

take turns

thay phiên nhau

take part in

tham gia

take to

thích ngay / bắt đầu thói quen

take after

giống (cha mẹ)

be taken aback

sửng sờ, choáng ngợp

take pride in

tự hào về

take offense

tự ái

take pity on

thương hại

take heart

lấy can đảm

take advantage of

lợi dụng / tận dụng

take for granted

coi là hiển nhiên

take a toll on

gây hại đến

take issue with

phản đối

take the plunge

liều thử, quyết dứt khoát

take sb under one's wing

dìu dắt ai

take sb for a ride

lừa dối ai

take a stand

bày tỏ lập trường

take sb up on sth

chấp nhận lời đề nghị

take off (nghỉ)

xin nghỉ phép

take on (đối thủ)

thách đấu, đối đầu

take over (thị trường)

chiếm lĩnh thị trường

take to (đường)

bắt đầu lên đường

take back (kỷ niệm)

gợi nhớ về quá khứ

take in (lừa dối)

bị lừa gạt

take aside

kéo riêng ra nói chuyện

take leave of

từ biệt ai

take a break

nghỉ ngơi

take into account

tính đến, xem xét

Mẹo học phrasal verbs hiệu quả

  • • Học theo nhóm chủ đề thay vì học riêng lẻ từng từ.
  • • Tự tạo câu ví dụ về cuộc sống của chính bạn để ghi nhớ lâu hơn.
  • • Chú ý ngữ cảnh — nhiều phrasal verbs có 2-3 nghĩa khác nhau.
  • • Luyện nghe phim, podcast tiếng Anh để gặp chúng trong tình huống thực tế.