50 Phrasal Verbs Với "Take" Bạn Cần Biết
"Take" là một trong những động từ linh hoạt nhất trong tiếng Anh. Khi kết hợp với giới từ hoặc trạng từ, nó tạo ra hàng loạt phrasal verbs với những nghĩa hoàn toàn bất ngờ. Học thuộc 50 cụm động từ với "take" dưới đây sẽ giúp bạn nghe hiểu tốt hơn và nói tiếng Anh tự nhiên như người bản xứ.
Phrasal Verb là gì?
Phrasal verb là sự kết hợp của một động từ với một hoặc hai giới từ/trạng từ để tạo thành một đơn vị nghĩa mới, thường khác xa nghĩa gốc. Ví dụ: take off không chỉ là "cởi ra" mà còn có thể là "cất cánh" hoặc "thành công đột ngột" tùy theo ngữ cảnh.
1. Hành Động Thể Chất & Vật Lý
Nhóm này mô tả các hành động liên quan đến việc di chuyển, cầm nắm hoặc thay đổi trạng thái của vật.
| Phrasal Verb | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| take off | cởi ra (quần áo, giày) | Please take off your shoes at the door. (Vui lòng cởi giày ở cửa.) |
| take out | lấy ra, rút ra | She took out her keys from her bag. (Cô ấy lấy chìa khóa ra từ túi.) |
| take down | tháo xuống; ghi chép lại | He took down the poster from the wall. (Anh ấy tháo tấm poster xuống khỏi tường.) |
| take apart | tháo rời (máy móc, đồ vật) | The mechanic took apart the engine. (Thợ cơ khí tháo rời động cơ.) |
| take away | lấy đi, mang đi | The teacher took away his phone during the test. (Giáo viên lấy điện thoại của anh ấy trong lúc kiểm tra.) |
| take back | đem trả lại, lấy lại | I need to take this shirt back to the store. (Tôi cần đem trả cái áo này lại cửa hàng.) |
| take along | mang theo | Take an umbrella along in case it rains. (Mang theo ô phòng trường hợp trời mưa.) |
| take in | thu hẹp (quần áo); đưa vào trong | Can you take in this dress at the waist? (Bạn có thể thu hẹp phần eo của chiếc váy này không?) |
| take up | chiếm (không gian, thời gian) | This sofa takes up too much space. (Cái sofa này chiếm quá nhiều chỗ.) |
| take hold of | nắm lấy, cầm lấy | She took hold of the railing to steady herself. (Cô ấy nắm lấy tay vịn để giữ thăng bằng.) |
2. Công Việc, Trách Nhiệm & Sự Nghiệp
Đây là nhóm phrasal verbs rất hay xuất hiện trong môi trường công sở và thảo luận nghề nghiệp. Bạn sẽ gặp chúng thường xuyên trong các cuộc họp và email chuyên nghiệp.
| Phrasal Verb | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| take on | nhận (việc, trách nhiệm); thuê (nhân viên) | She took on more work than she could handle. (Cô ấy nhận nhiều việc hơn mức có thể xử lý.) |
| take over | tiếp quản, thay thế | The new manager took over last month. (Người quản lý mới tiếp quản vào tháng trước.) |
| take charge of | phụ trách, đảm nhận quyền chỉ huy | He took charge of the entire project. (Anh ấy phụ trách toàn bộ dự án.) |
| take care of | chăm sóc; giải quyết | She takes care of her elderly parents. (Cô ấy chăm sóc cha mẹ già.) |
| take on (đối thủ) | thách đấu, đối đầu | Our team will take on the champions this weekend. (Đội chúng tôi sẽ đối đầu với nhà vô địch cuối tuần này.) |
| take forward | thúc đẩy, tiến hành tiếp | Let's take this idea forward and discuss it next week. (Hãy tiến hành ý tưởng này và thảo luận vào tuần tới.) |
| take up (with) | đề cập (vấn đề) với ai | I'll take this issue up with the manager. (Tôi sẽ đề cập vấn đề này với người quản lý.) |
| take stock of | đánh giá lại, xem xét tổng thể | It's time to take stock of our progress. (Đã đến lúc xem xét lại tiến độ của chúng ta.) |
| take note of | chú ý, ghi nhận | Please take note of the new safety regulations. (Vui lòng chú ý các quy định an toàn mới.) |
| take up (vai trò) | bắt đầu đảm nhận (vai trò, chức vụ) | She took up the role of team leader. (Cô ấy bắt đầu đảm nhận vai trò trưởng nhóm.) |
3. Phát Triển, Hiệu Lực & Sự Kiện
Nhóm này gồm các phrasal verbs mô tả các quá trình bắt đầu, diễn ra hoặc phát huy tác dụng — đặc biệt hữu ích khi nói về tin tức, xã hội và kế hoạch.
| Phrasal Verb | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| take off (máy bay) | cất cánh | The plane took off on time. (Máy bay cất cánh đúng giờ.) |
| take off (sự nghiệp) | thành công đột ngột, bùng nổ | Her career really took off after that film. (Sự nghiệp của cô ấy thực sự bùng nổ sau bộ phim đó.) |
| take place | xảy ra, diễn ra | The wedding takes place on Saturday. (Đám cưới diễn ra vào thứ Bảy.) |
| take effect | có hiệu lực; bắt đầu phát huy tác dụng | The new law will take effect next year. (Luật mới sẽ có hiệu lực vào năm tới.) |
| take root | bén rễ, ăn sâu, phát triển vững chắc | The new culture of innovation has taken root in the company. (Văn hóa đổi mới đã bắt đầu ăn sâu trong công ty.) |
| take shape | thành hình, rõ dần | The new stadium is beginning to take shape. (Sân vận động mới đang dần thành hình.) |
| take over (xu hướng) | chiếm lĩnh, lan rộng | Electric cars are starting to take over the market. (Xe điện đang bắt đầu chiếm lĩnh thị trường.) |
| take off (nghỉ phép) | xin nghỉ (ngày, tuần) | I'm taking a week off to travel. (Tôi xin nghỉ một tuần để đi du lịch.) |
| take turns | thay phiên nhau | Let's take turns presenting our ideas. (Hãy thay phiên nhau trình bày ý tưởng của mình.) |
| take part in | tham gia, tham dự | All students must take part in the activity. (Tất cả học sinh phải tham gia hoạt động.) |
4. Học Hỏi, Sở Thích & Cảm Xúc
Nhóm này rất thường gặp khi nói về cảm xúc, phản ứng và các sở thích cá nhân. Đây cũng là những phrasal verbs thú vị nhất vì nghĩa của chúng không thể đoán được từ nghĩa từng từ.
| Phrasal Verb | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| take up (sở thích) | bắt đầu một sở thích mới | She took up painting last year. (Cô ấy bắt đầu học vẽ vào năm ngoái.) |
| take to | thích ngay, quen ngay; bắt đầu thói quen | He took to swimming immediately. (Anh ấy thích bơi lội ngay từ đầu.) |
| take after | giống (cha mẹ về tính cách hoặc ngoại hình) | She takes after her mother — both are very patient. (Cô ấy giống mẹ — cả hai đều rất kiên nhẫn.) |
| take in (thông tin) | hiểu, tiếp thu, xử lý thông tin | There was too much information to take in at once. (Có quá nhiều thông tin để tiếp thu một lúc.) |
| be taken aback | bị choáng ngợp, ngạc nhiên đến sửng sờ | I was taken aback by his sudden resignation. (Tôi bị choáng ngợp trước quyết định từ chức đột ngột của anh ấy.) |
| take pride in | tự hào về | He takes great pride in his work. (Anh ấy rất tự hào về công việc của mình.) |
| take offense | tự ái, cảm thấy bị xúc phạm | She took offense at his careless comment. (Cô ấy tự ái vì nhận xét bất cẩn của anh ấy.) |
| take pity on | thương hại, động lòng trắc ẩn | She took pity on the lost puppy and brought it home. (Cô ấy thương chú chó lạc và mang nó về nhà.) |
| take heart | lấy can đảm, cảm thấy được khích lệ | Take heart — things will get better soon. (Hãy lấy can đảm lên — mọi thứ sẽ tốt hơn thôi.) |
| take to (thói quen xấu) | bắt đầu thói quen (thường tiêu cực) | He took to drinking after losing his job. (Anh ấy bắt đầu uống rượu sau khi mất việc.) |
Cẩn thận: "Take off" có nhiều nghĩa
Take off là phrasal verb có nhiều nghĩa nhất với "take": (1) cởi ra — Take off your coat, (2) cất cánh — The plane took off, (3) thành công đột ngột — Her business took off, (4) nghỉ phép — I'm taking Friday off. Hãy dựa vào ngữ cảnh để phân biệt.
5. Cụm Phrasal Verbs & Idioms Đặc Biệt
Nhóm này gồm các cụm phrasal verbs đặc biệt và quen thuộc trong tiếng Anh bản ngữ. Chúng thường mang tính ẩn dụ và rất được ưa dùng trong giao tiếp hằng ngày.
| Phrasal Verb | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| take advantage of | lợi dụng; tận dụng (cơ hội) | Take advantage of this sale — it ends Sunday. (Hãy tận dụng đợt giảm giá này — kết thúc vào Chủ nhật.) |
| take for granted | coi là điều hiển nhiên, không trân trọng | Don't take your health for granted. (Đừng xem sức khỏe là điều hiển nhiên.) |
| take a toll on | gây hại, ảnh hưởng tiêu cực đến | Long hours take a toll on your mental health. (Làm việc nhiều giờ ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe tâm thần.) |
| take issue with | phản đối, không đồng ý với | I take issue with that statement — it's not accurate. (Tôi phản đối phát biểu đó — nó không chính xác.) |
| take the plunge | liều thử, quyết định dứt khoát dù rủi ro | She finally took the plunge and quit her corporate job. (Cuối cùng cô ấy cũng dứt khoát nghỉ công việc văn phòng.) |
| take sb under one's wing | bảo vệ, dìu dắt, đỡ đầu ai | The senior designer took the intern under her wing. (Nhà thiết kế kỳ cựu đã dìu dắt thực tập sinh đó.) |
| take sb for a ride | lừa dối ai, đánh lừa ai | He was taken for a ride by that fake investment scheme. (Anh ấy đã bị lừa bởi kế hoạch đầu tư giả đó.) |
| take a stand | bày tỏ lập trường, đứng về một phía | We must take a stand against bullying. (Chúng ta phải bày tỏ lập trường chống lại nạn bắt nạt.) |
| take sb up on sth | chấp nhận lời đề nghị của ai | I'll take you up on that offer to help. (Tôi sẽ nhận lời đề nghị giúp đỡ của bạn.) |
| take back (lời nói) | rút lại lời nói, thu hồi phát biểu | I take back what I said earlier — I was wrong. (Tôi rút lại những gì đã nói trước đó — tôi đã sai.) |
Ôn Tập: Tổng Hợp 50 Phrasal Verbs Với "Take"
Dưới đây là danh sách đầy đủ 50 phrasal verbs với "take" để bạn dễ ôn tập và ghi nhớ:
take off
cởi ra / cất cánh / bùng nổ
take out
lấy ra
take down
tháo xuống / ghi chép
take apart
tháo rời
take away
lấy đi / mang đi
take back
đem trả / rút lại lời
take along
mang theo
take in
thu hẹp / tiếp thu / nhận vào
take up
chiếm chỗ / bắt đầu / đề cập
take hold of
nắm lấy
take on
nhận việc / thuê / đối đầu
take over
tiếp quản / chiếm lĩnh
take charge of
phụ trách
take care of
chăm sóc / giải quyết
take forward
thúc đẩy
take up with
đề cập với ai
take stock of
đánh giá lại
take note of
chú ý, ghi nhận
take place
xảy ra, diễn ra
take effect
có hiệu lực
take root
bén rễ, ăn sâu
take shape
thành hình
take turns
thay phiên nhau
take part in
tham gia
take to
thích ngay / bắt đầu thói quen
take after
giống (cha mẹ)
be taken aback
sửng sờ, choáng ngợp
take pride in
tự hào về
take offense
tự ái
take pity on
thương hại
take heart
lấy can đảm
take advantage of
lợi dụng / tận dụng
take for granted
coi là hiển nhiên
take a toll on
gây hại đến
take issue with
phản đối
take the plunge
liều thử, quyết dứt khoát
take sb under one's wing
dìu dắt ai
take sb for a ride
lừa dối ai
take a stand
bày tỏ lập trường
take sb up on sth
chấp nhận lời đề nghị
take off (nghỉ)
xin nghỉ phép
take on (đối thủ)
thách đấu, đối đầu
take over (thị trường)
chiếm lĩnh thị trường
take to (đường)
bắt đầu lên đường
take back (kỷ niệm)
gợi nhớ về quá khứ
take in (lừa dối)
bị lừa gạt
take aside
kéo riêng ra nói chuyện
take leave of
từ biệt ai
take a break
nghỉ ngơi
take into account
tính đến, xem xét
Mẹo học phrasal verbs hiệu quả
- • Học theo nhóm chủ đề thay vì học riêng lẻ từng từ.
- • Tự tạo câu ví dụ về cuộc sống của chính bạn để ghi nhớ lâu hơn.
- • Chú ý ngữ cảnh — nhiều phrasal verbs có 2-3 nghĩa khác nhau.
- • Luyện nghe phim, podcast tiếng Anh để gặp chúng trong tình huống thực tế.