50 Phrasal Verbs Với "Get" Thông Dụng Nhất

Nắm vững 50 cụm động từ (phrasal verbs) thông dụng nhất với "get" trong tiếng Anh. Từ get up, get over đến get rid of — học nghĩa, cách dùng và ví dụ thực tế theo từng nhóm chủ đề.

LMW
LearnMyWords
·3 phút đọc

50 Phrasal Verbs Với "Get" Thông Dụng Nhất

"Get" là một trong những động từ phổ biến nhất trong tiếng Anh, và khi kết hợp với giới từ hoặc trạng từ, nó tạo ra hàng loạt phrasal verbs (cụm động từ) mang nghĩa hoàn toàn khác nhau. Nắm vững 50 phrasal verbs với "get" dưới đây sẽ giúp bạn giao tiếp tự nhiên và hiểu người bản xứ tốt hơn rất nhiều.

Phrasal Verb là gì?

Phrasal verb là sự kết hợp của một động từ với một hoặc hai giới từ/trạng từ để tạo thành một đơn vị nghĩa mới. Ví dụ: get up (thức dậy), get over (vượt qua), get rid of (loại bỏ).

1. Phrasal Verbs Về Di Chuyển & Vị Trí

Nhóm này mô tả các hành động di chuyển từ nơi này sang nơi khác, lên xuống xe cộ hoặc thay đổi vị trí.

Phrasal VerbNghĩaVí dụ
get upthức dậy, đứng dậyI get up at 6 every morning. (Tôi thức dậy lúc 6 giờ mỗi sáng.)
get downxuống, ngồi xuốngGet down from that ladder! (Xuống khỏi cái thang đó!)
get in / get intovào, lên (xe hơi, taxi)She got into the car and drove away. (Cô ấy lên xe và lái đi.)
get out / get out ofra ngoài, thoát khỏiGet out of my room! (Ra khỏi phòng tôi!)
get onlên (xe buýt, tàu, máy bay)We got on the bus at the last stop. (Chúng tôi lên xe buýt ở trạm cuối.)
get offxuống (xe buýt, tàu, máy bay)Where do we get off? (Chúng ta xuống ở đâu?)
get awaythoát khỏi, rời điThe thief got away before the police arrived. (Tên trộm tẩu thoát trước khi cảnh sát đến.)
get backquay lại, trở vềWhat time did you get back home? (Mấy giờ bạn về đến nhà?)
get aroundđi lại, di chuyểnIt's easy to get around the city by metro. (Đi lại trong thành phố bằng tàu điện ngầm rất dễ.)
get throughđi qua, lọt quaThe package couldn't get through customs. (Gói hàng không thể qua hải quan.)

Lưu ý quan trọng:

Dùng get in / get intoget out of cho xe hơi, taxi (không gian nhỏ). Dùng get onget off cho xe buýt, tàu hỏa, máy bay (không gian lớn hơn).

2. Phrasal Verbs Về Tiến Bộ & Tiếp Tục

Nhóm này thể hiện sự tiến triển, xoay sở hoặc tiếp tục một việc gì đó trong cuộc sống.

Phrasal VerbNghĩaVí dụ
get aheadtiến lên, thăng tiếnHard work helps you get ahead in life. (Làm việc chăm chỉ giúp bạn thăng tiến.)
get byxoay sở được, sống qua ngàyWe don't earn much but we get by. (Chúng tôi không kiếm nhiều nhưng vẫn xoay sở được.)
get on withtiếp tục làm việc gìStop talking and get on with your work. (Thôi nói chuyện đi và tiếp tục làm việc.)
get through (sth)vượt qua (thử thách, kỳ thi)She finally got through the interview. (Cô ấy cuối cùng cũng vượt qua được buổi phỏng vấn.)
get around tocó thời gian để làm việc gìI never get around to replying to emails. (Tôi chẳng bao giờ có thời gian để trả lời email.)
get behindbị tụt hậu, chậm trễDon't get behind with your assignments. (Đừng để tụt hậu với bài tập của bạn.)
get acrosstruyền đạt được ý tưởngIt's hard to get my point across sometimes. (Đôi khi thật khó truyền đạt quan điểm của tôi.)
get goingbắt đầu, lên đườngWe should get going — it's already late. (Chúng ta nên đi thôi — muộn rồi.)
get startedbắt đầu (một việc)Let's get started with the meeting. (Hãy bắt đầu cuộc họp thôi.)
get in touchliên lạc, liên hệPlease get in touch if you have any questions. (Hãy liên hệ nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào.)

3. Phrasal Verbs Về Cảm Xúc & Mối Quan Hệ

Nhóm này diễn tả cảm xúc, cách con người tương tác và hòa hợp với nhau.

Phrasal VerbNghĩaVí dụ
get along (with)hòa hợp với aiDo you get along with your coworkers? (Bạn có hòa hợp với đồng nghiệp không?)
get togethertụ họp, gặp gỡLet's get together for dinner this weekend. (Cuối tuần này chúng ta hãy tụ tập ăn tối.)
get overvượt qua (đau buồn, bệnh tật)It took him months to get over the breakup. (Anh ấy mất nhiều tháng để vượt qua chuyện chia tay.)
get on (sb's nerves)làm ai đó bực bộiHis constant complaints get on my nerves. (Sự phàn nàn liên tục của anh ta làm tôi bực bội.)
get carried awaybị cuốn vào, quá đàDon't get carried away with spending. (Đừng chi tiêu quá đà.)
get intobắt đầu hứng thú vớiShe's really getting into yoga lately. (Dạo này cô ấy thực sự say mê yoga.)
get atám chỉ, ngụ ý điều gìWhat are you getting at? (Bạn đang ám chỉ điều gì?)
get back attrả thù, trả đũaShe wanted to get back at him for lying. (Cô ấy muốn trả thù anh ta vì đã nói dối.)
get down (on sb)làm ai đó nản lòng, chán nảnThe cold weather really gets me down. (Thời tiết lạnh thật sự làm tôi chán nản.)
get tolàm phiền, khó chịu aiDon't let criticism get to you. (Đừng để lời chỉ trích làm bạn khó chịu.)

4. Phrasal Verbs Về Nhận & Thoát Khỏi

Nhóm này liên quan đến việc nhận được thứ gì đó, thoát khỏi tình huống hoặc loại bỏ điều không mong muốn.

Phrasal VerbNghĩaVí dụ
get rid ofloại bỏ, tống khứI need to get rid of these old clothes. (Tôi cần loại bỏ những bộ quần áo cũ này.)
get away withlàm sai mà không bị phạtHe always gets away with everything! (Anh ta lúc nào cũng thoát tội!)
get hold ofliên lạc được / nắm được cái gìI've been trying to get hold of him all day. (Tôi đã cố liên lạc với anh ta cả ngày.)
get out oftránh né, trốn tránh việc gìHe always tries to get out of doing chores. (Anh ấy luôn cố trốn tránh việc nhà.)
get backlấy lại (vật sở hữu)Did you get your money back? (Bạn có lấy lại tiền không?)
get wind ofnghe tin đồn về điều gìThe boss got wind of the plan. (Sếp đã nghe tin về kế hoạch đó.)
get taken inbị lừa, bị đánh lừaDon't get taken in by scam emails. (Đừng để bị lừa bởi email lừa đảo.)
get mixed upbị nhầm lẫn, bị rốiI always get mixed up with these two words. (Tôi luôn nhầm lẫn hai từ này.)
get caught up inbị cuốn vào, dính líu vàoTry not to get caught up in gossip. (Cố đừng bị cuốn vào chuyện thêm thắt.)
get around (sth)vượt qua, tránh né (quy tắc)There's no way to get around the rules. (Không có cách nào tránh né các quy tắc.)

5. Phrasal Verbs Về Thông Tin & Giao Tiếp

Nhóm này liên quan đến việc truyền đạt thông tin, liên lạc và hiểu biết.

Phrasal VerbNghĩaVí dụ
get through (to sb)liên lạc được, kết nối đượcI can't get through to him — his phone is off. (Tôi không liên lạc được với anh ta — điện thoại tắt.)
get back to (sb)liên lạc lại, trả lời sauI'll get back to you on that later. (Tôi sẽ liên lạc lại với bạn về vấn đề đó sau.)
get acrossgiải thích rõ, truyền đạt đượcDid I get the message across? (Tôi truyền đạt thông điệp được chưa?)
get to knowlàm quen, hiểu hơn về aiI'd like to get to know you better. (Tôi muốn hiểu bạn hơn.)
get outlọt ra (thông tin, tin tức)The news got out before we were ready. (Tin tức lọt ra trước khi chúng tôi chuẩn bị sẵn.)

6. Phrasal Verbs Về Cuộc Sống Hàng Ngày

Nhóm này bao gồm các cụm động từ mô tả trạng thái và hoạt động thường gặp trong cuộc sống hàng ngày.

Phrasal VerbNghĩaVí dụ
get dressedmặc quần áoGet dressed quickly, we're late! (Mặc quần áo nhanh lên, chúng ta trễ rồi!)
get undressedcởi quần áoHe got undressed and went straight to bed. (Anh ấy cởi quần áo và đi ngủ ngay.)
get readychuẩn bị, sẵn sàngIt takes her an hour to get ready. (Cô ấy mất một tiếng để chuẩn bị.)
get lostbị lạc / "biến đi" (thông tục)We got lost in the old town. (Chúng tôi bị lạc trong khu phố cổ.)
get tiredtrở nên mệt mỏiI get tired easily in the heat. (Tôi dễ mệt mỏi trong thời tiết nóng.)
get used toquen với điều gìI'm still getting used to waking up early. (Tôi vẫn đang quen dần với việc thức dậy sớm.)
get paidđược trả lươngWe get paid on the last Friday of each month. (Chúng tôi được trả lương vào thứ Sáu cuối tháng.)
get marriedkết hônThey got married in Paris last summer. (Họ kết hôn ở Paris mùa hè năm ngoái.)
get divorcedly hônThey got divorced after ten years. (Họ ly hôn sau mười năm.)
get hurtbị thương, bị tổn thươngNobody got hurt in the accident. (Không ai bị thương trong vụ tai nạn.)

7. Phrasal Verbs Đặc Biệt Cần Biết

Một số cụm động từ quan trọng không thuộc nhóm cụ thể nhưng rất thông dụng trong giao tiếp hàng ngày.

Phrasal VerbNghĩaVí dụ
get over withhoàn thành cho xong việcLet's just get it over with. (Hãy làm xong đi cho rồi.)
get up tolàm gì đó (thường nghịch ngợm)What have you been getting up to? (Dạo này bạn đang làm gì vậy?)
get ontobắt đầu nói đến, chuyển sang chủ đềHow did we get onto this topic? (Sao chúng ta lại nói đến chủ đề này?)
get off onbắt đầu với (tình trạng nào đó)We got off on the wrong foot. (Chúng tôi bắt đầu không được tốt.)
get in ontham gia vào (cơ hội, kế hoạch)I want to get in on this deal. (Tôi muốn tham gia vào vụ làm ăn này.)

Tổng Hợp 50 Phrasal Verbs Với "Get"

Dưới đây là danh sách nhanh để ôn lại toàn bộ 50 cụm động từ đã học:

1get up— thức dậy
2get down— xuống / chán nản
3get in / into— vào, lên (xe)
4get out / out of— ra ngoài / tránh né
5get on— lên (xe buýt, tàu)
6get off— xuống (xe buýt, tàu)
7get away— thoát khỏi
8get back— trở về / lấy lại
9get around— đi lại / tránh né
10get through— vượt qua / liên lạc
11get ahead— thăng tiến
12get by— xoay sở được
13get on with— tiếp tục làm
14get around to— có thời gian làm
15get behind— tụt hậu
16get across— truyền đạt được
17get going— bắt đầu, lên đường
18get started— bắt đầu
19get in touch— liên lạc
20get along with— hòa hợp với
21get together— tụ họp
22get over— vượt qua (khó khăn)
23get on sb's nerves— làm ai bực bội
24get carried away— quá đà
25get into— say mê, hứng thú
26get at— ám chỉ
27get back at— trả thù
28get to— làm phiền ai
29get rid of— loại bỏ
30get away with— thoát tội
31get hold of— liên lạc / nắm được
32get wind of— nghe tin đồn
33get taken in— bị lừa
34get mixed up— bị nhầm lẫn
35get caught up in— bị cuốn vào
36get through to sb— liên lạc được
37get back to sb— liên lạc lại sau
38get to know— làm quen, hiểu hơn
39get out (info)— tin tức lọt ra
40get dressed— mặc quần áo
41get undressed— cởi quần áo
42get ready— chuẩn bị
43get lost— bị lạc
44get tired— mệt mỏi
45get used to— quen với
46get paid— được trả lương
47get married— kết hôn
48get divorced— ly hôn
49get hurt— bị thương
50get over with— làm xong cho rồi

So Sánh Các Phrasal Verbs Dễ Nhầm

get in / get into

Dùng cho: xe hơi, taxi, thang máy
Get into the car.

get on

Dùng cho: xe buýt, tàu, máy bay, xe đạp
Get on the bus.

get over

Vượt qua khó khăn, bệnh tật, chia tay
I can't get over the flu.

get over with

Hoàn thành một việc khó chịu cho xong
Let's get the exam over with.

Lỗi Thường Gặp Khi Dùng Phrasal Verbs Với "Get"

Sai

I need to get off the car.

Không dùng "get off" với xe hơi.

Đúng

I need to get out of the car.

Dùng "get out of" cho xe hơi, taxi.

Sai

She got used to wake up early.

"Get used to" phải đi với danh từ hoặc V-ing, không dùng to-infinitive.

Đúng

She got used to waking up early.

Dùng V-ing sau "get used to".

Mẹo học phrasal verbs hiệu quả

Thay vì học theo kiểu học thuộc lòng, hãy học phrasal verbs theo từng nhóm chủ đề (di chuyển, cảm xúc, tiến độ...) và đặt câu với mỗi từ. Luyện dùng trong hội thoại thực tế sẽ giúp bạn nhớ lâu hơn gấp nhiều lần.

Lưu ý về thứ tự từ

Nhiều phrasal verbs có thể tách được (separable). Ví dụ: "get the message across" = "get across the message" — cả hai đều đúng. Nhưng khi dùng đại từ, phải đặt ở giữa: "get it across" (không phải "get across it").

Kết Luận

Phrasal verbs với "get" xuất hiện rất thường xuyên trong tiếng Anh hàng ngày — từ hội thoại thông thường đến email công việc. Hãy chọn 5-10 từ mỗi tuần để học thật kỹ, đặt câu và luyện tập trong ngữ cảnh thực tế. Dần dần bạn sẽ sử dụng chúng một cách tự nhiên như người bản xứ.

Gợi ý tiếp theo:

Sau khi nắm vững phrasal verbs với "get", hãy tiếp tục với các cụm động từ phổ biến khác như take, put, look, và come.