50 Phrasal Verbs Với "Get" Thông Dụng Nhất
"Get" là một trong những động từ phổ biến nhất trong tiếng Anh, và khi kết hợp với giới từ hoặc trạng từ, nó tạo ra hàng loạt phrasal verbs (cụm động từ) mang nghĩa hoàn toàn khác nhau. Nắm vững 50 phrasal verbs với "get" dưới đây sẽ giúp bạn giao tiếp tự nhiên và hiểu người bản xứ tốt hơn rất nhiều.
Phrasal Verb là gì?
Phrasal verb là sự kết hợp của một động từ với một hoặc hai giới từ/trạng từ để tạo thành một đơn vị nghĩa mới. Ví dụ: get up (thức dậy), get over (vượt qua), get rid of (loại bỏ).
1. Phrasal Verbs Về Di Chuyển & Vị Trí
Nhóm này mô tả các hành động di chuyển từ nơi này sang nơi khác, lên xuống xe cộ hoặc thay đổi vị trí.
| Phrasal Verb | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| get up | thức dậy, đứng dậy | I get up at 6 every morning. (Tôi thức dậy lúc 6 giờ mỗi sáng.) |
| get down | xuống, ngồi xuống | Get down from that ladder! (Xuống khỏi cái thang đó!) |
| get in / get into | vào, lên (xe hơi, taxi) | She got into the car and drove away. (Cô ấy lên xe và lái đi.) |
| get out / get out of | ra ngoài, thoát khỏi | Get out of my room! (Ra khỏi phòng tôi!) |
| get on | lên (xe buýt, tàu, máy bay) | We got on the bus at the last stop. (Chúng tôi lên xe buýt ở trạm cuối.) |
| get off | xuống (xe buýt, tàu, máy bay) | Where do we get off? (Chúng ta xuống ở đâu?) |
| get away | thoát khỏi, rời đi | The thief got away before the police arrived. (Tên trộm tẩu thoát trước khi cảnh sát đến.) |
| get back | quay lại, trở về | What time did you get back home? (Mấy giờ bạn về đến nhà?) |
| get around | đi lại, di chuyển | It's easy to get around the city by metro. (Đi lại trong thành phố bằng tàu điện ngầm rất dễ.) |
| get through | đi qua, lọt qua | The package couldn't get through customs. (Gói hàng không thể qua hải quan.) |
Lưu ý quan trọng:
Dùng get in / get into và get out of cho xe hơi, taxi (không gian nhỏ). Dùng get on và get off cho xe buýt, tàu hỏa, máy bay (không gian lớn hơn).
2. Phrasal Verbs Về Tiến Bộ & Tiếp Tục
Nhóm này thể hiện sự tiến triển, xoay sở hoặc tiếp tục một việc gì đó trong cuộc sống.
| Phrasal Verb | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| get ahead | tiến lên, thăng tiến | Hard work helps you get ahead in life. (Làm việc chăm chỉ giúp bạn thăng tiến.) |
| get by | xoay sở được, sống qua ngày | We don't earn much but we get by. (Chúng tôi không kiếm nhiều nhưng vẫn xoay sở được.) |
| get on with | tiếp tục làm việc gì | Stop talking and get on with your work. (Thôi nói chuyện đi và tiếp tục làm việc.) |
| get through (sth) | vượt qua (thử thách, kỳ thi) | She finally got through the interview. (Cô ấy cuối cùng cũng vượt qua được buổi phỏng vấn.) |
| get around to | có thời gian để làm việc gì | I never get around to replying to emails. (Tôi chẳng bao giờ có thời gian để trả lời email.) |
| get behind | bị tụt hậu, chậm trễ | Don't get behind with your assignments. (Đừng để tụt hậu với bài tập của bạn.) |
| get across | truyền đạt được ý tưởng | It's hard to get my point across sometimes. (Đôi khi thật khó truyền đạt quan điểm của tôi.) |
| get going | bắt đầu, lên đường | We should get going — it's already late. (Chúng ta nên đi thôi — muộn rồi.) |
| get started | bắt đầu (một việc) | Let's get started with the meeting. (Hãy bắt đầu cuộc họp thôi.) |
| get in touch | liên lạc, liên hệ | Please get in touch if you have any questions. (Hãy liên hệ nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào.) |
3. Phrasal Verbs Về Cảm Xúc & Mối Quan Hệ
Nhóm này diễn tả cảm xúc, cách con người tương tác và hòa hợp với nhau.
| Phrasal Verb | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| get along (with) | hòa hợp với ai | Do you get along with your coworkers? (Bạn có hòa hợp với đồng nghiệp không?) |
| get together | tụ họp, gặp gỡ | Let's get together for dinner this weekend. (Cuối tuần này chúng ta hãy tụ tập ăn tối.) |
| get over | vượt qua (đau buồn, bệnh tật) | It took him months to get over the breakup. (Anh ấy mất nhiều tháng để vượt qua chuyện chia tay.) |
| get on (sb's nerves) | làm ai đó bực bội | His constant complaints get on my nerves. (Sự phàn nàn liên tục của anh ta làm tôi bực bội.) |
| get carried away | bị cuốn vào, quá đà | Don't get carried away with spending. (Đừng chi tiêu quá đà.) |
| get into | bắt đầu hứng thú với | She's really getting into yoga lately. (Dạo này cô ấy thực sự say mê yoga.) |
| get at | ám chỉ, ngụ ý điều gì | What are you getting at? (Bạn đang ám chỉ điều gì?) |
| get back at | trả thù, trả đũa | She wanted to get back at him for lying. (Cô ấy muốn trả thù anh ta vì đã nói dối.) |
| get down (on sb) | làm ai đó nản lòng, chán nản | The cold weather really gets me down. (Thời tiết lạnh thật sự làm tôi chán nản.) |
| get to | làm phiền, khó chịu ai | Don't let criticism get to you. (Đừng để lời chỉ trích làm bạn khó chịu.) |
4. Phrasal Verbs Về Nhận & Thoát Khỏi
Nhóm này liên quan đến việc nhận được thứ gì đó, thoát khỏi tình huống hoặc loại bỏ điều không mong muốn.
| Phrasal Verb | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| get rid of | loại bỏ, tống khứ | I need to get rid of these old clothes. (Tôi cần loại bỏ những bộ quần áo cũ này.) |
| get away with | làm sai mà không bị phạt | He always gets away with everything! (Anh ta lúc nào cũng thoát tội!) |
| get hold of | liên lạc được / nắm được cái gì | I've been trying to get hold of him all day. (Tôi đã cố liên lạc với anh ta cả ngày.) |
| get out of | tránh né, trốn tránh việc gì | He always tries to get out of doing chores. (Anh ấy luôn cố trốn tránh việc nhà.) |
| get back | lấy lại (vật sở hữu) | Did you get your money back? (Bạn có lấy lại tiền không?) |
| get wind of | nghe tin đồn về điều gì | The boss got wind of the plan. (Sếp đã nghe tin về kế hoạch đó.) |
| get taken in | bị lừa, bị đánh lừa | Don't get taken in by scam emails. (Đừng để bị lừa bởi email lừa đảo.) |
| get mixed up | bị nhầm lẫn, bị rối | I always get mixed up with these two words. (Tôi luôn nhầm lẫn hai từ này.) |
| get caught up in | bị cuốn vào, dính líu vào | Try not to get caught up in gossip. (Cố đừng bị cuốn vào chuyện thêm thắt.) |
| get around (sth) | vượt qua, tránh né (quy tắc) | There's no way to get around the rules. (Không có cách nào tránh né các quy tắc.) |
5. Phrasal Verbs Về Thông Tin & Giao Tiếp
Nhóm này liên quan đến việc truyền đạt thông tin, liên lạc và hiểu biết.
| Phrasal Verb | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| get through (to sb) | liên lạc được, kết nối được | I can't get through to him — his phone is off. (Tôi không liên lạc được với anh ta — điện thoại tắt.) |
| get back to (sb) | liên lạc lại, trả lời sau | I'll get back to you on that later. (Tôi sẽ liên lạc lại với bạn về vấn đề đó sau.) |
| get across | giải thích rõ, truyền đạt được | Did I get the message across? (Tôi truyền đạt thông điệp được chưa?) |
| get to know | làm quen, hiểu hơn về ai | I'd like to get to know you better. (Tôi muốn hiểu bạn hơn.) |
| get out | lọt ra (thông tin, tin tức) | The news got out before we were ready. (Tin tức lọt ra trước khi chúng tôi chuẩn bị sẵn.) |
6. Phrasal Verbs Về Cuộc Sống Hàng Ngày
Nhóm này bao gồm các cụm động từ mô tả trạng thái và hoạt động thường gặp trong cuộc sống hàng ngày.
| Phrasal Verb | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| get dressed | mặc quần áo | Get dressed quickly, we're late! (Mặc quần áo nhanh lên, chúng ta trễ rồi!) |
| get undressed | cởi quần áo | He got undressed and went straight to bed. (Anh ấy cởi quần áo và đi ngủ ngay.) |
| get ready | chuẩn bị, sẵn sàng | It takes her an hour to get ready. (Cô ấy mất một tiếng để chuẩn bị.) |
| get lost | bị lạc / "biến đi" (thông tục) | We got lost in the old town. (Chúng tôi bị lạc trong khu phố cổ.) |
| get tired | trở nên mệt mỏi | I get tired easily in the heat. (Tôi dễ mệt mỏi trong thời tiết nóng.) |
| get used to | quen với điều gì | I'm still getting used to waking up early. (Tôi vẫn đang quen dần với việc thức dậy sớm.) |
| get paid | được trả lương | We get paid on the last Friday of each month. (Chúng tôi được trả lương vào thứ Sáu cuối tháng.) |
| get married | kết hôn | They got married in Paris last summer. (Họ kết hôn ở Paris mùa hè năm ngoái.) |
| get divorced | ly hôn | They got divorced after ten years. (Họ ly hôn sau mười năm.) |
| get hurt | bị thương, bị tổn thương | Nobody got hurt in the accident. (Không ai bị thương trong vụ tai nạn.) |
7. Phrasal Verbs Đặc Biệt Cần Biết
Một số cụm động từ quan trọng không thuộc nhóm cụ thể nhưng rất thông dụng trong giao tiếp hàng ngày.
| Phrasal Verb | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| get over with | hoàn thành cho xong việc | Let's just get it over with. (Hãy làm xong đi cho rồi.) |
| get up to | làm gì đó (thường nghịch ngợm) | What have you been getting up to? (Dạo này bạn đang làm gì vậy?) |
| get onto | bắt đầu nói đến, chuyển sang chủ đề | How did we get onto this topic? (Sao chúng ta lại nói đến chủ đề này?) |
| get off on | bắt đầu với (tình trạng nào đó) | We got off on the wrong foot. (Chúng tôi bắt đầu không được tốt.) |
| get in on | tham gia vào (cơ hội, kế hoạch) | I want to get in on this deal. (Tôi muốn tham gia vào vụ làm ăn này.) |
Tổng Hợp 50 Phrasal Verbs Với "Get"
Dưới đây là danh sách nhanh để ôn lại toàn bộ 50 cụm động từ đã học:
So Sánh Các Phrasal Verbs Dễ Nhầm
get in / get into
get on
get over
get over with
Lỗi Thường Gặp Khi Dùng Phrasal Verbs Với "Get"
✕ Sai
I need to get off the car.
Không dùng "get off" với xe hơi.
Đúng
I need to get out of the car.
Dùng "get out of" cho xe hơi, taxi.
✕ Sai
She got used to wake up early.
"Get used to" phải đi với danh từ hoặc V-ing, không dùng to-infinitive.
Đúng
She got used to waking up early.
Dùng V-ing sau "get used to".
Mẹo học phrasal verbs hiệu quả
Thay vì học theo kiểu học thuộc lòng, hãy học phrasal verbs theo từng nhóm chủ đề (di chuyển, cảm xúc, tiến độ...) và đặt câu với mỗi từ. Luyện dùng trong hội thoại thực tế sẽ giúp bạn nhớ lâu hơn gấp nhiều lần.
Lưu ý về thứ tự từ
Nhiều phrasal verbs có thể tách được (separable). Ví dụ: "get the message across" = "get across the message" — cả hai đều đúng. Nhưng khi dùng đại từ, phải đặt ở giữa: "get it across" (không phải "get across it").
Kết Luận
Phrasal verbs với "get" xuất hiện rất thường xuyên trong tiếng Anh hàng ngày — từ hội thoại thông thường đến email công việc. Hãy chọn 5-10 từ mỗi tuần để học thật kỹ, đặt câu và luyện tập trong ngữ cảnh thực tế. Dần dần bạn sẽ sử dụng chúng một cách tự nhiên như người bản xứ.
Gợi ý tiếp theo:
Sau khi nắm vững phrasal verbs với "get", hãy tiếp tục với các cụm động từ phổ biến khác như take, put, look, và come.