30 Phrasal Verbs Với "Make" Cho Người Mới Bắt Đầu
"Make" là một trong những động từ đa năng nhất trong tiếng Anh. Khi kết hợp với giới từ hay trạng từ, "make" tạo ra hàng chục phrasal verbs với nghĩa phong phú — từ bịa đặt, trang điểm, bù đắp cho đến bỏ trốn. Đây là 30 cụm động từ với "make" thông dụng nhất mà người mới học tiếng Anh cần nắm vững.
Lưu ý về "make up" và "make out"
Hai phrasal verbs make up và make out đều có nhiều hơn 3 nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Ví dụ, make up có thể là "bịa đặt", "trang điểm", "hòa giải" hoặc "bù đắp cho đủ". Còn make out vừa có nghĩa "nhận ra khó khăn" lại vừa là "giả vờ" hay "xoay xở". Luôn chú ý ngữ cảnh để hiểu đúng nhé!
1. Tạo Ra, Bịa Đặt & Giả Vờ
Nhóm này gồm các phrasal verbs diễn tả việc sáng tạo ra thứ gì đó — dù là câu chuyện hư cấu, vai diễn hay biến đổi một thứ thành thứ khác hoàn toàn.
| Phrasal Verb | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| make up | bịa đặt câu chuyện / lý do; trang điểm, hóa trang | Stop making up excuses! (Đừng bịa lý do nữa!) She spent an hour making up before the party. (Cô ấy mất một tiếng trang điểm trước bữa tiệc.) |
| make believe | giả vờ, đóng giả (như trong trò chơi hoặc ước mơ) | The kids made believe they were pirates. (Bọn trẻ giả vờ là cướp biển.) Stop living in a make-believe world. (Đừng sống trong thế giới ảo tưởng nữa.) |
| make out | giả vờ là; tuyên bố (thường không trung thực) | He makes himself out to be very important. (Anh ta giả vờ là người rất quan trọng.) She made out that she didn't know anything. (Cô ấy giả vờ như không biết gì.) |
| make into | biến thành, chuyển đổi thành cái gì khác | They made the old warehouse into apartments. (Họ biến nhà kho cũ thành các căn hộ.) |
| make out of | tạo ra từ nguyên liệu / vật liệu | She made a bag out of recycled paper. (Cô ấy làm một cái túi từ giấy tái chế.) |
| make over | cải tạo, làm mới hoàn toàn (diện mạo, phòng ốc) | They made over the entire kitchen last summer. (Họ cải tạo toàn bộ nhà bếp vào hè năm ngoái.) The stylist gave her a complete makeover. (Nhà tạo mẫu thay đổi toàn bộ diện mạo cho cô ấy.) |
Mẹo nhớ make up và make believe
Cả hai đều có nghĩa "giả vờ" nhưng khác nhau: make up thường dùng khi bịa đặt ra điều gì cụ thể như câu chuyện, lý do: "He made up a story." Còn make believe thiên về đóng giả một nhân vật hay tình huống: "They made believe they were astronauts."
2. Nhận Ra, Hiểu Ra & Điền Vào
Nhóm này dùng để nói về việc cố gắng nhìn thấy / nghe thấy điều gì khó, hiểu ra ý nghĩa của điều gì đó, hoặc điền thông tin vào một tài liệu.
| Phrasal Verb | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| make out | nhìn/đọc/nghe thấy được (khó khăn); hiểu ra được | I can barely make out the sign in the fog. (Tôi hầu như không nhìn thấy được biển báo trong sương mù.) I can't make out what he's saying — he speaks too fast. (Tôi không hiểu ra anh ta đang nói gì — anh ta nói quá nhanh.) |
| make of | nghĩ / đánh giá thế nào về; hiểu ý nghĩa gì từ | What do you make of the new manager? (Bạn nghĩ thế nào về người quản lý mới?) I don't know what to make of his strange behavior. (Tôi không biết phải hiểu thế nào về hành vi kỳ lạ của anh ta.) |
| make out | viết ra, điền vào (séc, đơn từ, hóa đơn) | Please make out the check to "ABC Company". (Vui lòng viết séc đứng tên "ABC Company".) Can you make out a receipt for me? (Bạn có thể viết hóa đơn cho tôi không?) |
| make sure | đảm bảo chắc chắn, kiểm tra lại | Make sure you lock the door before leaving. (Hãy chắc chắn bạn khóa cửa trước khi ra ngoài.) I'll make sure everything is ready on time. (Tôi sẽ đảm bảo mọi thứ sẵn sàng đúng giờ.) |
3. Thành Công & Xoay Xở
Nhóm này diễn tả việc đạt được thành công, xoay xở trong hoàn cảnh khó khăn, giữ lời hứa hay tận dụng cơ hội.
| Phrasal Verb | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| make it | thành công trong cuộc sống; kịp đến nơi; sống sót | He worked hard and finally made it as a musician. (Anh ấy đã nỗ lực và cuối cùng thành công với nghiệp nhạc.) Hurry up — we'll never make it on time. (Nhanh lên — chúng ta sẽ không kịp giờ đâu.) |
| make out | xoay xở được; sống ổn (cách hỏi thăm thân mật) | How are you making out in your new job? (Bạn xoay xở thế nào ở công việc mới?) We made out just fine without a car. (Chúng tôi sống ổn mà không cần xe hơi.) |
| make good | thành đạt, thành công trong cuộc sống; bù đắp thiệt hại | He grew up poor but made good through hard work. (Anh ấy lớn lên trong nghèo khó nhưng thành đạt nhờ chăm chỉ.) The company will make good any losses. (Công ty sẽ bù đắp mọi tổn thất.) |
| make good on | giữ lời hứa; thực hiện đúng cam kết / lời đe dọa | She made good on her promise to donate money. (Cô ấy giữ đúng lời hứa quyên góp tiền.) He finally made good on his threat to quit. (Cuối cùng anh ta đã thực hiện đúng lời đe dọa nghỉ việc.) |
| make for | góp phần tạo nên; tạo điều kiện thuận lợi cho | Good sleep makes for better concentration. (Ngủ đủ giấc giúp tập trung tốt hơn.) Their different personalities make for an interesting team. (Tính cách khác nhau của họ tạo nên một đội nhóm thú vị.) |
| make back | kiếm lại tiền đã bỏ ra / đã mất | He invested $10,000 and made back twice that amount. (Anh ta đầu tư 10.000 đô và kiếm lại gấp đôi số đó.) |
| make in | kiếm được (mức thu nhập) — dùng khi nói về lương | How much do you make in a year? (Bạn kiếm được bao nhiêu mỗi năm?) She makes in about $3,000 a month. (Cô ấy kiếm khoảng 3.000 đô mỗi tháng.) |
Phân biệt make it và make good
Cả hai đều nói về thành công, nhưng make it thường mang nghĩa chung là "thành công trong sự nghiệp / cuộc sống" hoặc "kịp đến nơi": "She made it as a lawyer." Còn make good thiên về ý nghĩa "vươn lên từ hoàn cảnh khó khăn" hoặc "bù đắp thiệt hại": "He made good after years of struggle."
4. Hòa Giải, Bù Đắp & Thỏa Hiệp
Nhóm này diễn tả việc sửa chữa mối quan hệ bị rạn nứt, bù đắp cho điều đã mất, hoặc tạm thời chấp nhận những gì mình có.
| Phrasal Verb | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| make up (with) | hòa giải, làm lành với ai sau xung đột | Have you two made up yet? (Hai bạn đã làm lành với nhau chưa?) She made up with her sister after the argument. (Cô ấy hòa giải với chị gái sau cuộc cãi vã.) |
| make up for | bù đắp (thời gian bị mất, lỗi lầm, điều còn thiếu) | I'll work extra hours to make up for the time I missed. (Tôi sẽ làm thêm giờ để bù đắp thời gian đã bỏ lỡ.) Nothing can make up for losing a loved one. (Không gì có thể bù đắp được khi mất đi người thân.) |
| make it up to | bù đắp lại cho ai đó vì đã làm họ thất vọng | I'm sorry I missed your birthday — I'll make it up to you. (Tôi xin lỗi đã bỏ lỡ sinh nhật bạn — tôi sẽ bù đắp cho bạn.) |
| make up to | nịnh hót, cố lấy lòng ai đó (thường để được lợi) | He's always making up to the boss, hoping for a promotion. (Anh ta luôn nịnh hót sếp với hy vọng được thăng chức.) |
| make do (with) | tạm dùng cái có sẵn dù không hoàn hảo; chấp nhận những gì mình có | We don't have butter, so we'll make do with oil. (Chúng ta không có bơ nên tạm dùng dầu vậy.) You'll just have to make do — there's nothing else. (Bạn cứ tạm dùng thế thôi — không có gì khác đâu.) |
| make over | chuyển nhượng tài sản / quyền sở hữu cho người khác | He made over his entire estate to his children. (Ông ấy chuyển nhượng toàn bộ tài sản cho các con.) |
| make up | bổ sung cho đủ số lượng; chiếm thành phần / tỷ lệ | We need three more people to make up the team. (Chúng ta cần thêm ba người nữa để đủ đội.) Women make up 60% of the workforce. (Phụ nữ chiếm 60% lực lượng lao động.) |
Phân biệt make up for và make it up to
Make up for + thứ gì đó (bù đắp cho một điều đã mất hoặc sai): "I'll make up for the lost time." (Tôi sẽ bù đắp thời gian đã mất.)
Make it up to + ai đó (bù đắp cho một người cụ thể): "I'll make it up to you." (Tôi sẽ bù đắp cho bạn.)
5. Rời Đi & Trốn Thoát
Nhóm này gồm các phrasal verbs liên quan đến việc bỏ đi nhanh chóng — dù là trốn thoát, đuổi theo, hay tiến về phía một nơi nào đó.
| Phrasal Verb | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| make off | bỏ trốn nhanh, tẩu thoát (thường là sau khi làm sai) | The thief made off before the police arrived. (Tên trộm đã bỏ trốn trước khi cảnh sát đến.) |
| make off with | ăn cắp thứ gì và bỏ trốn | Someone made off with my bicycle. (Ai đó đã ăn cắp xe đạp của tôi và bỏ trốn.) The robbers made off with $50,000 in cash. (Bọn cướp đã cuỗm đi 50.000 đô tiền mặt.) |
| make away with | đánh cắp rồi bỏ trốn; loại bỏ (ai/thứ gì) | The fraudster made away with millions. (Kẻ lừa đảo đã cuỗm đi hàng triệu đô rồi biến mất.) They want to make away with the old system. (Họ muốn loại bỏ hệ thống cũ.) |
| make for | đi về phía, tiến nhanh đến một nơi nào đó | As soon as the rain started, they made for the shelter. (Ngay khi trời bắt đầu mưa, họ chạy vội về phía chỗ trú.) The children made for the exit as fast as they could. (Bọn trẻ chạy thẳng về phía lối thoát hiểm nhanh nhất có thể.) |
| make after | đuổi theo ai đó (đang bỏ chạy) | The security guard made after the shoplifter. (Nhân viên bảo vệ đuổi theo kẻ ăn cắp trong cửa hàng.) |
| make towards | tiến về phía, đi dần đến (thường mang nghĩa có chủ đích) | He spotted the exit and made towards it. (Anh ta nhìn thấy lối ra và tiến về phía đó.) The sharks made towards the boat. (Đàn cá mập tiến về phía chiếc thuyền.) |
Phân biệt make off, make off with và make away with
Make off = bỏ trốn (không nhất thiết phải lấy gì): "The suspect made off."
Make off with = bỏ trốn kèm theo thứ đã lấy: "He made off with the money."
Make away with = tương tự "make off with" nhưng trang trọng hơn; cũng có nghĩa "loại bỏ" hoặc "giết" (dùng ở Anh Anh): "They made away with the evidence."
Bảng Tổng Hợp 30 Phrasal Verbs Với "Make"
Dưới đây là bảng tóm tắt toàn bộ 30 phrasal verbs đã học, giúp bạn ôn lại nhanh chóng.
| # | Phrasal Verb | Nghĩa chính |
|---|---|---|
| 1 | make up | bịa đặt; trang điểm; hòa giải; bổ sung cho đủ |
| 2 | make believe | giả vờ, đóng giả |
| 3 | make out (to be) | giả vờ là; khẳng định (không thật) |
| 4 | make into | biến thành, chuyển thành |
| 5 | make out of | tạo ra từ nguyên liệu |
| 6 | make over | làm mới hoàn toàn; chuyển nhượng tài sản |
| 7 | make out | nhìn/nghe/đọc thấy được (khó); hiểu ra |
| 8 | make of | nghĩ / đánh giá thế nào về |
| 9 | make out | viết ra, điền vào (séc, đơn từ) |
| 10 | make sure | đảm bảo chắc chắn |
| 11 | make it | thành công; kịp đến nơi; sống sót |
| 12 | make out | xoay xở được; sống ổn (informal) |
| 13 | make good | thành đạt; bù đắp thiệt hại |
| 14 | make good on | giữ lời hứa; thực hiện cam kết |
| 15 | make for | góp phần tạo nên; thuận lợi cho |
| 16 | make back | kiếm lại tiền đã bỏ ra |
| 17 | make in | kiếm được (thu nhập mỗi năm/tháng) |
| 18 | make up (with) | hòa giải, làm lành với ai |
| 19 | make up for | bù đắp thời gian, lỗi lầm, mất mát |
| 20 | make it up to | bù đắp cho ai vì đã làm họ thất vọng |
| 21 | make up to | nịnh hót, cố lấy lòng ai |
| 22 | make do (with) | tạm dùng những gì có sẵn |
| 23 | make over | chuyển nhượng tài sản / quyền sở hữu |
| 24 | make up | bổ sung đủ số lượng; chiếm tỷ lệ |
| 25 | make off | bỏ trốn nhanh |
| 26 | make off with | ăn cắp thứ gì rồi bỏ trốn |
| 27 | make away with | đánh cắp rồi tẩu thoát; loại bỏ |
| 28 | make for | đi nhanh về phía; tiến đến |
| 29 | make after | đuổi theo ai đó đang bỏ chạy |
| 30 | make towards | tiến dần về phía một nơi / một người |
Mẹo học phrasal verbs với "make"
Thay vì cố học thuộc tất cả cùng một lúc, hãy bắt đầu với những phrasal verbs thông dụng nhất: make up, make out, make it, make sure, make do with, và make up for. Luyện chúng trong câu hoàn chỉnh mỗi ngày và bạn sẽ tự nhiên nhớ lâu hơn nhiều so với việc học danh sách.