30 Phrasal Verbs Với "Look" Và Cách Dùng

Học 30 cụm động từ (phrasal verbs) thông dụng nhất với "look" trong tiếng Anh. Từ look after, look up to đến look forward to — học nghĩa, cách dùng và ví dụ thực tế theo từng nhóm chủ đề.

LMW
LearnMyWords
·4 phút đọc

30 Phrasal Verbs Với "Look" Và Cách Dùng

"Look" là động từ cực kỳ linh hoạt trong tiếng Anh. Khi kết hợp với giới từ hoặc trạng từ, nó tạo ra hàng loạt phrasal verbs với những nghĩa phong phú — từ hành động nhìn thông thường đến các sắc thái về thái độ, cảm xúc và mối quan hệ giữa người với người. Hãy cùng học 30 cụm động từ thông dụng nhất với "look" nhé!

Lưu ý về "look"

Nhiều phrasal verbs với "look" có nhiều hơn một nghĩa. Ví dụ, look up có thể là "tra cứu thông tin", "ghé thăm ai đó", hoặc "tình hình đang cải thiện". Hãy chú ý ngữ cảnh để hiểu đúng nghĩa nhé!

1. Nhìn & Quan Sát

Nhóm này mô tả các hành động nhìn và quan sát cơ bản — hướng mắt, quan sát xung quanh, và theo dõi tình huống.

Phrasal VerbNghĩaVí dụ
look atnhìn vào; xem xét, chú ý đếnLook at that beautiful sunset! (Nhìn cảnh hoàng hôn đẹp quá!)
Let's look at the problem from a different angle. (Hãy xem xét vấn đề từ góc độ khác.)
look aroundnhìn xung quanh; đi tham quan, dạo quanhShe looked around the room nervously. (Cô ấy nhìn quanh phòng một cách lo lắng.)
We spent the afternoon looking around the old town. (Chúng tôi dành buổi chiều tham quan khu phố cổ.)
look awaynhìn đi chỗ khác, quay mặt điShe looked away when their eyes met. (Cô ấy nhìn đi chỗ khác khi hai người nhìn vào mắt nhau.)
look backquay lại nhìn; nhớ lại, nhìn về quá khứHe looked back and waved goodbye. (Anh ấy quay lại nhìn và vẫy tay tạm biệt.)
Looking back, I think I made the right decision. (Nhìn lại, tôi nghĩ mình đã quyết định đúng.)
look outcẩn thận, chú ý (cảnh báo nguy hiểm); nhìn ra ngoàiLook out! There's a car coming! (Cẩn thận! Có xe đang đến!)
She looked out of the window at the rain. (Cô ấy nhìn ra ngoài cửa sổ nhìn mưa.)
look onđứng nhìn, quan sát (nhưng không tham gia)The crowd looked on as the performers danced. (Đám đông đứng nhìn các nghệ sĩ biểu diễn.)

2. Tìm Kiếm & Tra Cứu

Nhóm này bao gồm các phrasal verbs liên quan đến việc tìm kiếm thông tin, điều tra và kiểm tra — cực kỳ hữu ích trong học tập và công việc.

Phrasal VerbNghĩaVí dụ
look fortìm kiếm (người, đồ vật, thông tin)I'm looking for my keys — have you seen them? (Tôi đang tìm chìa khóa — bạn có thấy không?)
look uptra cứu thông tin (trong từ điển, trên mạng)If you don't know a word, look it up in the dictionary. (Nếu bạn không biết một từ, hãy tra từ điển.)
look intođiều tra, nghiên cứu, tìm hiểu kỹ hơnThe police are looking into the matter. (Cảnh sát đang điều tra vụ việc.)
I'll look into the options and get back to you. (Tôi sẽ tìm hiểu thêm các lựa chọn và phản hồi bạn sau.)
look throughlướt xem, đọc qua nhanh; lục lọ tìm kiếmShe looked through her emails before the meeting. (Cô ấy lướt qua email trước cuộc họp.)
look overxem xét, kiểm tra kỹ lưỡng (tài liệu, bài viết)Can you look over my report before I submit it? (Bạn có thể xem qua báo cáo của tôi trước khi nộp không?)

Look into vs Look through vs Look over

Ba cụm từ này đều liên quan đến việc xem xét nhưng khác nhau về mức độ: look into = điều tra sâu (nghiêm túc nhất), look over = kiểm tra kỹ một tài liệu cụ thể, look through = lướt qua nhanh (ít kỹ nhất).

3. Chăm Sóc & Thăm Hỏi

Nhóm này nói về việc quan tâm, chăm sóc và ghé thăm người khác — thể hiện sự quan tâm và trách nhiệm.

Phrasal VerbNghĩaVí dụ
look afterchăm sóc, trông nom, coi sócCan you look after my cat while I'm on vacation? (Bạn có thể trông mèo giúp tôi khi tôi đi nghỉ không?)
She looks after her elderly parents. (Cô ấy chăm sóc bố mẹ già của mình.)
look inghé thăm ngắn (để xem ai đó có ổn không)I'll look in on you tomorrow to see how you're doing. (Tôi sẽ ghé thăm bạn vào ngày mai xem bạn thế nào.)
look in onghé qua kiểm tra, thăm hỏi ai đóThe nurse looked in on the patient every hour. (Y tá ghé qua kiểm tra bệnh nhân mỗi giờ.)
look out forđể ý bảo vệ ai đó; cẩn thận với, chú ý tìm kiếmBig brothers should look out for their younger siblings. (Anh trai nên bảo vệ những đứa em của mình.)
Look out for signs of stress in your team members. (Hãy để ý các dấu hiệu căng thẳng ở các thành viên trong nhóm.)

4. Kỳ Vọng & Hướng Tới

Nhóm này diễn đạt sự mong chờ, lên kế hoạch cho tương lai và sự tin tưởng vào ai đó hoặc điều gì đó.

Phrasal VerbNghĩaVí dụ
look forward tomong chờ, háo hức đón đợi điều gì đóI'm looking forward to the holidays. (Tôi đang rất mong chờ kỳ nghỉ.)
We look forward to hearing from you. (Chúng tôi mong nhận được phản hồi từ bạn.)
look aheadnhìn về tương lai, lên kế hoạch cho phía trướcWe need to look ahead and plan for next year. (Chúng ta cần nhìn về phía trước và lên kế hoạch cho năm sau.)
look totrông cậy vào, tìm kiếm sự hỗ trợ từ; hướng tớiChildren look to their parents for guidance. (Trẻ em trông cậy vào cha mẹ để được định hướng.)

Lưu ý quan trọng:

Sau look forward to, luôn dùng danh từ hoặc V-ing, không dùng động từ nguyên mẫu (to + V).

Đúng: I look forward to meeting you.
Sai: I look forward to meet you.

5. Đánh Giá & Thái Độ

Đây là nhóm phrasal verbs thể hiện cách chúng ta nhìn nhận và đánh giá người khác — từ kính trọng, coi thường, đến bỏ qua và hồi tưởng.

Phrasal VerbNghĩaVí dụ
look up tokính trọng, ngưỡng mộ (ai đó)She has always looked up to her older sister. (Cô ấy luôn ngưỡng mộ chị gái của mình.)
look down oncoi thường, khinh thường (ai đó)Don't look down on people who are less fortunate than you. (Đừng coi thường những người kém may mắn hơn bạn.)
look back onnhìn lại, hồi tưởng về quá khứLooking back on my childhood, I have many happy memories. (Nhìn lại tuổi thơ, tôi có rất nhiều kỷ niệm vui.)
look pastbỏ qua khuyết điểm, không để ý đến điều tiêu cựcTry to look past his faults — he's a good person. (Hãy cố bỏ qua khuyết điểm của anh ấy — anh ấy là người tốt.)
look on/upon ascoi là, xem như là, xem ai đó/điều gì là...I look on him as a close friend. (Tôi coi anh ấy như một người bạn thân.)
She looks upon the experience as a lesson. (Cô ấy xem trải nghiệm đó là một bài học.)

Look up to (kính trọng)

I look up to my teacher.
She looks up to her mentor.
→ Ngưỡng mộ, tôn trọng ai đó

Look down on (coi thường)

He looks down on others.
Don't look down on them.
→ Khinh thường, thiếu tôn trọng

6. Vẻ Ngoài & Trạng Thái

Nhóm này diễn đạt vẻ bề ngoài, trạng thái của sự vật/sự việc và cách chúng ta trông ra sao trong mắt người khác.

Phrasal VerbNghĩaVí dụ
look liketrông giống, có vẻ như, dường nhưYou look like your mother. (Bạn trông giống mẹ bạn.)
It looks like it's going to rain. (Có vẻ như trời sắp mưa.)
look up(tình hình) đang cải thiện, trở nên tốt hơn; ghé thăm ai đó khi đến nơi họ ởThings are finally looking up for our business. (Tình hình kinh doanh của chúng tôi cuối cùng cũng đang cải thiện.)
Look me up next time you're in Hanoi. (Ghé thăm tôi lần sau khi bạn đến Hà Nội nhé.)
look sharptrông gọn gàng, ăn mặc chỉn chu; (mệnh lệnh) nhanh lên!He always looks sharp in a suit. (Anh ấy luôn trông rất lịch sự khi mặc vest.)
Look sharp! The bus is leaving in two minutes. (Nhanh lên! Xe buýt xuất phát trong hai phút nữa.)

7. Thành Ngữ & Biểu Thức Hay Dùng Với "Look"

Ngoài các phrasal verbs, tiếng Anh còn có nhiều thành ngữ và biểu thức với "look" rất thú vị và thường gặp trong giao tiếp hàng ngày.

Biểu ThứcNghĩaVí dụ
look the other waygiả vờ không thấy, nhắm mắt làm ngơ trước điều sai tráiThe manager looked the other way when rules were broken. (Quản lý giả vờ không thấy khi quy tắc bị vi phạm.)
look on the bright sidenhìn vào mặt tích cực, lạc quanTry to look on the bright side — at least you learned something. (Hãy cố nhìn vào mặt tích cực — ít nhất bạn đã học được điều gì đó.)
look before you leapsuy nghĩ kỹ trước khi hành động (tục ngữ)Don't quit your job without another one lined up — look before you leap. (Đừng nghỉ việc khi chưa có việc mới — hãy nghĩ kỹ trước khi hành động.)
look sb up and downnhìn ai đó từ đầu đến chân (thường có hàm ý phán xét)She looked him up and down before saying anything. (Cô ấy nhìn anh ta từ đầu đến chân trước khi nói gì đó.)

Mẹo học nhanh

Hãy nhóm các phrasal verbs theo nghĩa để dễ nhớ hơn. Ví dụ, học look up tolook down on cùng nhau vì chúng là cặp đối lập. Học look for, look into, và look up cùng nhau vì đều liên quan đến tìm kiếm thông tin.

Tóm Tắt 30 Phrasal Verbs Với "Look"

Dưới đây là bảng tóm tắt toàn bộ 30 phrasal verbs và biểu thức với "look" đã học:

#Phrasal VerbNghĩa chính
1look atnhìn vào; xem xét
2look aroundnhìn xung quanh; đi tham quan
3look awaynhìn đi chỗ khác
4look backquay lại nhìn; hồi tưởng
5look outcẩn thận!; nhìn ra ngoài
6look onđứng nhìn (không tham gia)
7look fortìm kiếm
8look uptra cứu thông tin
9look intođiều tra, tìm hiểu sâu
10look throughlướt xem, đọc qua nhanh
11look overxem xét, kiểm tra kỹ
12look afterchăm sóc, trông nom
13look inghé thăm ngắn
14look in onghé qua kiểm tra ai đó
15look out forbảo vệ ai; cảnh giác với
16look forward tomong chờ, háo hức
17look aheadnhìn về tương lai
18look totrông cậy vào; hướng tới
19look up tokính trọng, ngưỡng mộ
20look down oncoi thường, khinh thường
21look back onnhìn lại, hồi tưởng quá khứ
22look pastbỏ qua khuyết điểm
23look on/upon ascoi là, xem như
24look liketrông giống; có vẻ như
25look up (tình hình)tình hình đang cải thiện
26look up (ai đó)ghé thăm ai khi đến nơi họ ở
27look sharptrông gọn gàng; nhanh lên!
28look the other waygiả vờ không thấy, làm ngơ
29look on the bright sidenhìn vào mặt tích cực
30look sb up and downnhìn ai từ đầu đến chân

Luyện tập ngay hôm nay

Chọn 5 phrasal verbs bạn thấy hữu ích nhất và viết 2 câu cho mỗi cụm. Sử dụng chúng trong các tình huống thực tế của cuộc sống hàng ngày để nhớ lâu hơn. Đừng cố học thuộc tất cả cùng một lúc — hãy chia nhỏ và luyện tập đều đặn!

Lỗi thường gặp

Đừng nhầm look for (đang tìm kiếm) với look like (trông giống). Ví dụ: "I'm looking for a job" (Tôi đang tìm việc) khác hoàn toàn với "You look like a teacher" (Bạn trông giống giáo viên).