30 Phrasal Verbs Với "Look" Và Cách Dùng
"Look" là động từ cực kỳ linh hoạt trong tiếng Anh. Khi kết hợp với giới từ hoặc trạng từ, nó tạo ra hàng loạt phrasal verbs với những nghĩa phong phú — từ hành động nhìn thông thường đến các sắc thái về thái độ, cảm xúc và mối quan hệ giữa người với người. Hãy cùng học 30 cụm động từ thông dụng nhất với "look" nhé!
Lưu ý về "look"
Nhiều phrasal verbs với "look" có nhiều hơn một nghĩa. Ví dụ, look up có thể là "tra cứu thông tin", "ghé thăm ai đó", hoặc "tình hình đang cải thiện". Hãy chú ý ngữ cảnh để hiểu đúng nghĩa nhé!
1. Nhìn & Quan Sát
Nhóm này mô tả các hành động nhìn và quan sát cơ bản — hướng mắt, quan sát xung quanh, và theo dõi tình huống.
| Phrasal Verb | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| look at | nhìn vào; xem xét, chú ý đến | Look at that beautiful sunset! (Nhìn cảnh hoàng hôn đẹp quá!) Let's look at the problem from a different angle. (Hãy xem xét vấn đề từ góc độ khác.) |
| look around | nhìn xung quanh; đi tham quan, dạo quanh | She looked around the room nervously. (Cô ấy nhìn quanh phòng một cách lo lắng.) We spent the afternoon looking around the old town. (Chúng tôi dành buổi chiều tham quan khu phố cổ.) |
| look away | nhìn đi chỗ khác, quay mặt đi | She looked away when their eyes met. (Cô ấy nhìn đi chỗ khác khi hai người nhìn vào mắt nhau.) |
| look back | quay lại nhìn; nhớ lại, nhìn về quá khứ | He looked back and waved goodbye. (Anh ấy quay lại nhìn và vẫy tay tạm biệt.) Looking back, I think I made the right decision. (Nhìn lại, tôi nghĩ mình đã quyết định đúng.) |
| look out | cẩn thận, chú ý (cảnh báo nguy hiểm); nhìn ra ngoài | Look out! There's a car coming! (Cẩn thận! Có xe đang đến!) She looked out of the window at the rain. (Cô ấy nhìn ra ngoài cửa sổ nhìn mưa.) |
| look on | đứng nhìn, quan sát (nhưng không tham gia) | The crowd looked on as the performers danced. (Đám đông đứng nhìn các nghệ sĩ biểu diễn.) |
2. Tìm Kiếm & Tra Cứu
Nhóm này bao gồm các phrasal verbs liên quan đến việc tìm kiếm thông tin, điều tra và kiểm tra — cực kỳ hữu ích trong học tập và công việc.
| Phrasal Verb | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| look for | tìm kiếm (người, đồ vật, thông tin) | I'm looking for my keys — have you seen them? (Tôi đang tìm chìa khóa — bạn có thấy không?) |
| look up | tra cứu thông tin (trong từ điển, trên mạng) | If you don't know a word, look it up in the dictionary. (Nếu bạn không biết một từ, hãy tra từ điển.) |
| look into | điều tra, nghiên cứu, tìm hiểu kỹ hơn | The police are looking into the matter. (Cảnh sát đang điều tra vụ việc.) I'll look into the options and get back to you. (Tôi sẽ tìm hiểu thêm các lựa chọn và phản hồi bạn sau.) |
| look through | lướt xem, đọc qua nhanh; lục lọ tìm kiếm | She looked through her emails before the meeting. (Cô ấy lướt qua email trước cuộc họp.) |
| look over | xem xét, kiểm tra kỹ lưỡng (tài liệu, bài viết) | Can you look over my report before I submit it? (Bạn có thể xem qua báo cáo của tôi trước khi nộp không?) |
Look into vs Look through vs Look over
Ba cụm từ này đều liên quan đến việc xem xét nhưng khác nhau về mức độ: look into = điều tra sâu (nghiêm túc nhất), look over = kiểm tra kỹ một tài liệu cụ thể, look through = lướt qua nhanh (ít kỹ nhất).
3. Chăm Sóc & Thăm Hỏi
Nhóm này nói về việc quan tâm, chăm sóc và ghé thăm người khác — thể hiện sự quan tâm và trách nhiệm.
| Phrasal Verb | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| look after | chăm sóc, trông nom, coi sóc | Can you look after my cat while I'm on vacation? (Bạn có thể trông mèo giúp tôi khi tôi đi nghỉ không?) She looks after her elderly parents. (Cô ấy chăm sóc bố mẹ già của mình.) |
| look in | ghé thăm ngắn (để xem ai đó có ổn không) | I'll look in on you tomorrow to see how you're doing. (Tôi sẽ ghé thăm bạn vào ngày mai xem bạn thế nào.) |
| look in on | ghé qua kiểm tra, thăm hỏi ai đó | The nurse looked in on the patient every hour. (Y tá ghé qua kiểm tra bệnh nhân mỗi giờ.) |
| look out for | để ý bảo vệ ai đó; cẩn thận với, chú ý tìm kiếm | Big brothers should look out for their younger siblings. (Anh trai nên bảo vệ những đứa em của mình.) Look out for signs of stress in your team members. (Hãy để ý các dấu hiệu căng thẳng ở các thành viên trong nhóm.) |
4. Kỳ Vọng & Hướng Tới
Nhóm này diễn đạt sự mong chờ, lên kế hoạch cho tương lai và sự tin tưởng vào ai đó hoặc điều gì đó.
| Phrasal Verb | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| look forward to | mong chờ, háo hức đón đợi điều gì đó | I'm looking forward to the holidays. (Tôi đang rất mong chờ kỳ nghỉ.) We look forward to hearing from you. (Chúng tôi mong nhận được phản hồi từ bạn.) |
| look ahead | nhìn về tương lai, lên kế hoạch cho phía trước | We need to look ahead and plan for next year. (Chúng ta cần nhìn về phía trước và lên kế hoạch cho năm sau.) |
| look to | trông cậy vào, tìm kiếm sự hỗ trợ từ; hướng tới | Children look to their parents for guidance. (Trẻ em trông cậy vào cha mẹ để được định hướng.) |
Lưu ý quan trọng:
Sau look forward to, luôn dùng danh từ hoặc V-ing, không dùng động từ nguyên mẫu (to + V).
Đúng: I look forward to meeting you.
Sai: I look forward to meet you.
5. Đánh Giá & Thái Độ
Đây là nhóm phrasal verbs thể hiện cách chúng ta nhìn nhận và đánh giá người khác — từ kính trọng, coi thường, đến bỏ qua và hồi tưởng.
| Phrasal Verb | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| look up to | kính trọng, ngưỡng mộ (ai đó) | She has always looked up to her older sister. (Cô ấy luôn ngưỡng mộ chị gái của mình.) |
| look down on | coi thường, khinh thường (ai đó) | Don't look down on people who are less fortunate than you. (Đừng coi thường những người kém may mắn hơn bạn.) |
| look back on | nhìn lại, hồi tưởng về quá khứ | Looking back on my childhood, I have many happy memories. (Nhìn lại tuổi thơ, tôi có rất nhiều kỷ niệm vui.) |
| look past | bỏ qua khuyết điểm, không để ý đến điều tiêu cực | Try to look past his faults — he's a good person. (Hãy cố bỏ qua khuyết điểm của anh ấy — anh ấy là người tốt.) |
| look on/upon as | coi là, xem như là, xem ai đó/điều gì là... | I look on him as a close friend. (Tôi coi anh ấy như một người bạn thân.) She looks upon the experience as a lesson. (Cô ấy xem trải nghiệm đó là một bài học.) |
Look up to (kính trọng)
Look down on (coi thường)
6. Vẻ Ngoài & Trạng Thái
Nhóm này diễn đạt vẻ bề ngoài, trạng thái của sự vật/sự việc và cách chúng ta trông ra sao trong mắt người khác.
| Phrasal Verb | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| look like | trông giống, có vẻ như, dường như | You look like your mother. (Bạn trông giống mẹ bạn.) It looks like it's going to rain. (Có vẻ như trời sắp mưa.) |
| look up | (tình hình) đang cải thiện, trở nên tốt hơn; ghé thăm ai đó khi đến nơi họ ở | Things are finally looking up for our business. (Tình hình kinh doanh của chúng tôi cuối cùng cũng đang cải thiện.) Look me up next time you're in Hanoi. (Ghé thăm tôi lần sau khi bạn đến Hà Nội nhé.) |
| look sharp | trông gọn gàng, ăn mặc chỉn chu; (mệnh lệnh) nhanh lên! | He always looks sharp in a suit. (Anh ấy luôn trông rất lịch sự khi mặc vest.) Look sharp! The bus is leaving in two minutes. (Nhanh lên! Xe buýt xuất phát trong hai phút nữa.) |
7. Thành Ngữ & Biểu Thức Hay Dùng Với "Look"
Ngoài các phrasal verbs, tiếng Anh còn có nhiều thành ngữ và biểu thức với "look" rất thú vị và thường gặp trong giao tiếp hàng ngày.
| Biểu Thức | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| look the other way | giả vờ không thấy, nhắm mắt làm ngơ trước điều sai trái | The manager looked the other way when rules were broken. (Quản lý giả vờ không thấy khi quy tắc bị vi phạm.) |
| look on the bright side | nhìn vào mặt tích cực, lạc quan | Try to look on the bright side — at least you learned something. (Hãy cố nhìn vào mặt tích cực — ít nhất bạn đã học được điều gì đó.) |
| look before you leap | suy nghĩ kỹ trước khi hành động (tục ngữ) | Don't quit your job without another one lined up — look before you leap. (Đừng nghỉ việc khi chưa có việc mới — hãy nghĩ kỹ trước khi hành động.) |
| look sb up and down | nhìn ai đó từ đầu đến chân (thường có hàm ý phán xét) | She looked him up and down before saying anything. (Cô ấy nhìn anh ta từ đầu đến chân trước khi nói gì đó.) |
Mẹo học nhanh
Hãy nhóm các phrasal verbs theo nghĩa để dễ nhớ hơn. Ví dụ, học look up to và look down on cùng nhau vì chúng là cặp đối lập. Học look for, look into, và look up cùng nhau vì đều liên quan đến tìm kiếm thông tin.
Tóm Tắt 30 Phrasal Verbs Với "Look"
Dưới đây là bảng tóm tắt toàn bộ 30 phrasal verbs và biểu thức với "look" đã học:
| # | Phrasal Verb | Nghĩa chính |
|---|---|---|
| 1 | look at | nhìn vào; xem xét |
| 2 | look around | nhìn xung quanh; đi tham quan |
| 3 | look away | nhìn đi chỗ khác |
| 4 | look back | quay lại nhìn; hồi tưởng |
| 5 | look out | cẩn thận!; nhìn ra ngoài |
| 6 | look on | đứng nhìn (không tham gia) |
| 7 | look for | tìm kiếm |
| 8 | look up | tra cứu thông tin |
| 9 | look into | điều tra, tìm hiểu sâu |
| 10 | look through | lướt xem, đọc qua nhanh |
| 11 | look over | xem xét, kiểm tra kỹ |
| 12 | look after | chăm sóc, trông nom |
| 13 | look in | ghé thăm ngắn |
| 14 | look in on | ghé qua kiểm tra ai đó |
| 15 | look out for | bảo vệ ai; cảnh giác với |
| 16 | look forward to | mong chờ, háo hức |
| 17 | look ahead | nhìn về tương lai |
| 18 | look to | trông cậy vào; hướng tới |
| 19 | look up to | kính trọng, ngưỡng mộ |
| 20 | look down on | coi thường, khinh thường |
| 21 | look back on | nhìn lại, hồi tưởng quá khứ |
| 22 | look past | bỏ qua khuyết điểm |
| 23 | look on/upon as | coi là, xem như |
| 24 | look like | trông giống; có vẻ như |
| 25 | look up (tình hình) | tình hình đang cải thiện |
| 26 | look up (ai đó) | ghé thăm ai khi đến nơi họ ở |
| 27 | look sharp | trông gọn gàng; nhanh lên! |
| 28 | look the other way | giả vờ không thấy, làm ngơ |
| 29 | look on the bright side | nhìn vào mặt tích cực |
| 30 | look sb up and down | nhìn ai từ đầu đến chân |
Luyện tập ngay hôm nay
Chọn 5 phrasal verbs bạn thấy hữu ích nhất và viết 2 câu cho mỗi cụm. Sử dụng chúng trong các tình huống thực tế của cuộc sống hàng ngày để nhớ lâu hơn. Đừng cố học thuộc tất cả cùng một lúc — hãy chia nhỏ và luyện tập đều đặn!
Lỗi thường gặp
Đừng nhầm look for (đang tìm kiếm) với look like (trông giống). Ví dụ: "I'm looking for a job" (Tôi đang tìm việc) khác hoàn toàn với "You look like a teacher" (Bạn trông giống giáo viên).